Best Crypto Exchanges for US Citizens
| Exchange | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | Mức đòn bẩy tối đa | Các phương thức cấp tiền | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Các nhóm tài sản | 9b7ef926-ee45-497f-9047-bb1141bfd27f | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Đồng tiền |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Crypto wallets
|
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
89d3d7d8-6ba3-4f20-ae64-65b7bfc7c5e9 | https://crypto.com/ | ||||||
Coinbase Exchange
|
$1,7 Tỷ 37,47%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
360 Đồng tiền | 3 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
PayPal
Klarna
Swift
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
dd49be92-9e91-4414-a30f-fc8ee10ba944 | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||
PancakeSwap v2 (BSC)
|
$99,4 Triệu 26,87%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1585 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
5eb20aeb-903f-4793-8841-01b036c79889 | https://pancakeswap.finance/ | ||
Curve (Ethereum)
|
$232,3 Triệu 22,35%
|
0,38% Các loại phí |
0,38% Các loại phí |
126 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
89a25cef-328a-49f6-9c3e-222c85c47a99 | https://www.curve.fi/ | ||
Uniswap v3 (Ethereum)
|
$391,1 Triệu 32,23%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
730 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
c08ca4a8-8910-441f-863b-742a847f71a5 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | |
Raydium
|
$33,4 Triệu 37,51%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
922 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
766c2583-d766-4e62-b98a-30d1fe0adb61 | https://raydium.io/ | ||
Crypto.com Exchange
|
$4,2 Tỷ 44,93%
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
422 Đồng tiền | 10 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Crypto wallets
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
baea7bb2-d843-4f2b-9e76-b74825134382 | https://crypto.com/exchange | ||
Uniswap v2
|
$16,4 Triệu 19,91%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
1149 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
3dc671e3-aa92-4352-933c-6d1eec928012 | https://uniswap.org/ | ||
Kraken
|
$1,5 Tỷ 41,57%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
708 Đồng tiền | 5 |
Swift
Sepa
Etana
Custody
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
98fa9a64-4020-4b21-be54-2681d0516093 | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |
BitMart
|
$11,5 Tỷ 33,35%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1126 Đồng tiền | 50 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Simplex
Crypto wallets
MoonPay
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
148c4117-74bd-4031-a448-6972d4a62cf3 | https://bitmart.com | ||
Bitstamp by Robinhood
|
$336,9 Triệu 50,95%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
124 Đồng tiền | 1 |
Credit/Debit Card
ACH
Sepa
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
daa52afc-d18e-42f2-8495-a6bdc9ab42a2 | https://www.bitstamp.net | ||
Bithumb
|
$590,1 Triệu 18,94%
|
0,25% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
448 Đồng tiền | 5 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
9ff761e7-2ddd-45cd-a271-824be585d0db | https://www.bithumb.pro/register;i=9863at | ||
bitFlyer
|
$163,8 Triệu 34,73%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 4 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
PayPal
ACH
Crypto wallets
Pay-Easy
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
520e7c53-28b7-4835-aaa7-bf167737e745 | https://bitflyer.com/en-us/ | ||
Binance.US
|
$9,4 Triệu 49,43%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
166 Đồng tiền | 1 |
ACH
Debit Card
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
b59a5672-d0d9-4bca-a2d1-b7588af18dd5 | https://www.binance.us/en | ||
Gemini
|
$81,2 Triệu 41,49%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
ACH
Debit Card
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
23dbbc59-3bde-4b69-be0d-71d5747f2ba8 | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |
SushiSwap (Ethereum)
|
$1,4 Triệu 42,66%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
150 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
2d3ce2ce-fdc7-44f3-a644-88d5804b52cb | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | |
Uniswap v3 (Polygon)
|
$9,8 Triệu 40,09%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
153 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
350d5437-181f-4d26-a5f9-724886fee1c9 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | |
Bancor Network
|
$101.049 59,44%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
147 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
ea68559c-b25d-4d56-a150-765d5519221c | https://www.bancor.network/ | ||
Pangolin
|
$33.819 55,60%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
39 Đồng tiền | 1 |
Credit/Debit Card
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
75a13f7a-30f6-454e-a929-f3d0ba663b3e | https://app.pangolin.exchange/#/swap | app.pangolin.exchange | |
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
172 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
d38a6033-cc97-4cad-99bb-f25154f84e8c | https://azbit.com/exchange | |||
DODO (Ethereum)
|
$9.746 64,02%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
16 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
fc3d090e-4ab0-4903-bf62-25ca143b90c5 | https://dodoex.io/ | ||
SushiSwap (Polygon)
|
$76.251 46,08%
|
0,30% |
0,30% |
47 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
843de76a-4928-4b34-b171-161a2ce1138e | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | |
SushiSwap (Arbitrum)
|
$57.141 40,76%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
33 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
05145ef2-300f-455b-8725-eb6f65e2c097 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | |
Luno
|
$5,6 Triệu 41,72%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Sepa
Simplex
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
9a7e2fad-d028-4d9e-b795-f4ccbc16bd1b | https://www.luno.com/en/exchange | ||
EXMO
|
$83,0 Triệu 1,21%
|
0,08% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
87 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Simplex
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
f66235cc-c170-4942-8d99-0367ec38f985 | https://exmo.me/ | ||
CEX.IO
|
$33,6 Triệu 54,39%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
288 Đồng tiền | 3 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
ACH
Swift
Sepa
Crypto wallets
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
03d47249-0201-4de9-b519-8cb4bc8b0f20 | https://cex.io | ||
WazirX
|
$239.331 51,21%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
213 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
Crypto wallets
Mobikwik
|
Tiền điện tử
|
864944d9-83a1-4e08-85c5-b9ee26288c93 | https://wazirx.com/ |
Check out the number of cryptocurrencies available for trading with each exchange, the maximum leverage offered, the available funding methods (including several e-payments solutions and crypto wallets), and the asset classes offered by each exchange, including NFTs trading and coin staking.