Best Crypto Exchanges for US Citizens
| Exchange | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | Mức đòn bẩy tối đa | Các phương thức cấp tiền | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Các nhóm tài sản | f1df30fe-747b-4a39-9bf4-4a4008fc1360 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Đồng tiền |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Crypto wallets
|
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
b1bea1ff-085b-4c49-ac33-3ba90db79af8 | https://crypto.com/ | ||||||
Coinbase Exchange
|
$2,3 Tỷ 42,09%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
394 Đồng tiền | 3 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
PayPal
Klarna
Swift
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
3cdb4ebc-a5d3-4acd-9ce7-83468660359f | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||
PancakeSwap v2 (BSC)
|
$77,0 Triệu 22,99%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1365 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
9a11e9a2-1d1b-48d5-baad-31a99176f0d5 | https://pancakeswap.finance/ | ||
Curve (Ethereum)
|
$157,1 Triệu 31,66%
|
0,38% Các loại phí |
0,38% Các loại phí |
130 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
2a0bd5eb-c7e4-4b0b-ba0f-d2a0f81fd521 | https://www.curve.fi/ | ||
Uniswap v3 (Ethereum)
|
$342,0 Triệu 25,95%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
682 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
86b236fc-ab5e-42e3-83d4-f9d7b44eb9d5 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | |
Crypto.com Exchange
|
$3,0 Tỷ 31,18%
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
432 Đồng tiền | 10 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Crypto wallets
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
b8261172-6ee9-439a-850b-31565632063e | https://crypto.com/exchange | ||
Raydium
|
$19,9 Triệu 28,94%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
837 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
8dc49ede-bbe9-4ade-b19f-e81679f5319f | https://raydium.io/ | ||
Uniswap v2
|
$15,5 Triệu 1,19%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
1147 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
bf815afc-def3-4c6a-9aee-53c56a568b24 | https://uniswap.org/ | ||
Kraken
|
$1,9 Tỷ 7,77%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
757 Đồng tiền | 5 |
Swift
Sepa
Etana
Custody
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
3dc1ac68-046a-4d08-b6e2-db148b8d6735 | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |
BitMart
|
$7,1 Tỷ 6,46%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1174 Đồng tiền | 50 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Simplex
Crypto wallets
MoonPay
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
b806fc47-a7af-43f3-a1ac-fe1ce6b23024 | https://bitmart.com | ||
Bitstamp by Robinhood
|
$409,2 Triệu 57,29%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
122 Đồng tiền | 1 |
Credit/Debit Card
ACH
Sepa
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
bce10cb2-5854-408f-b316-4247a7e3bd32 | https://www.bitstamp.net | ||
Bithumb
|
$544,6 Triệu 12,17%
|
0,25% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
454 Đồng tiền | 5 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
857b35c4-3ec0-4ea8-b4ba-cdb57dbaca88 | https://www.bithumb.pro/register;i=9863at | ||
bitFlyer
|
$137,3 Triệu 9,75%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 4 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
PayPal
ACH
Crypto wallets
Pay-Easy
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
5600d0d2-6af1-44e5-985d-7396ca6f51d0 | https://bitflyer.com/en-us/ | ||
Binance.US
|
$11,2 Triệu 60,42%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
156 Đồng tiền | 1 |
ACH
Debit Card
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
7a945543-2928-4c4a-85f5-9bb4767845af | https://www.binance.us/en | ||
Gemini
|
$52,6 Triệu 18,10%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
ACH
Debit Card
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
a4eb2bff-2ff7-4bac-87af-1acbd131b591 | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |
Uniswap v3 (Polygon)
|
$7,2 Triệu 31,51%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
126 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
74dfe091-0c5d-4dfe-b280-1a6e55a93c76 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | |
SushiSwap (Ethereum)
|
$341.296 34,83%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
130 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
63a6c093-3957-49ae-bc63-e025d91f6a19 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | |
Bancor Network
|
$311.673 0,21%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
146 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
3dfe5732-12f3-4890-845d-e3f38dce83a4 | https://www.bancor.network/ | ||
Pangolin
|
$119.986 96,14%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
38 Đồng tiền | 1 |
Credit/Debit Card
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
c11f6d35-2133-47da-89bc-f769761e3049 | https://app.pangolin.exchange/#/swap | app.pangolin.exchange | |
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
155 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
28de09db-90e2-49b3-9ed8-daf508410321 | https://azbit.com/exchange | |||
SushiSwap (Polygon)
|
$36.581 44,40%
|
0,30% |
0,30% |
37 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
11f606df-fff8-4059-88df-113052f522e7 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | |
DODO (Ethereum)
|
$416 59,29%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
45eafdda-664c-4554-8535-016d847847b6 | https://dodoex.io/ | ||
SushiSwap (Arbitrum)
|
$33.993 5,12%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
30 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
3becb0c4-695d-41dd-b5b3-ce5afa10e1fa | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | |
Luno
|
$9,0 Triệu 33,12%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Sepa
Simplex
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
5f3c8480-3df3-46ea-a075-b4a91e4a717a | https://www.luno.com/en/exchange | ||
SpookySwap
|
$3 27,95%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
3 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
b2251a6a-884d-4e71-acb1-3b1a765cf3f7 | https://spookyswap.finance | ||
CEX.IO
|
$26,0 Triệu 58,45%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
310 Đồng tiền | 3 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
ACH
Swift
Sepa
Crypto wallets
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
44751fa5-3543-4978-b25c-84ec3a4c6496 | https://cex.io | ||
EXMO
|
$81,9 Triệu 2,48%
|
0,08% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
88 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Simplex
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
b0740756-2a92-4cc3-baa7-c9c3df4a72c3 | https://exmo.me/ | ||
SpiritSwap
|
$1.613 42,74%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
86e22c82-2dd0-4e9e-ac77-cdf66d9cbad2 | https://app.spiritswap.finance/ | app.spiritswap.finance | |
WazirX
|
$538.934 69,23%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
214 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
Crypto wallets
Mobikwik
|
Tiền điện tử
|
d79855be-04cb-42fa-aac5-4bf2bcb701ab | https://wazirx.com/ |
Check out the number of cryptocurrencies available for trading with each exchange, the maximum leverage offered, the available funding methods (including several e-payments solutions and crypto wallets), and the asset classes offered by each exchange, including NFTs trading and coin staking.