Best Crypto Exchanges for US Citizens
| Exchange | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | Mức đòn bẩy tối đa | Các phương thức cấp tiền | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Các nhóm tài sản | 99f33219-a2c0-4e25-a6fc-b664941f35ad | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Đồng tiền |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Crypto wallets
|
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
fbbb4f7c-c821-4061-8e68-3e50e595fb9e | https://crypto.com/ | ||||||
Coinbase Exchange
|
$929,2 Triệu 32,81%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
380 Đồng tiền | 3 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
PayPal
Klarna
Swift
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
cacde7ce-b949-4a22-bd63-d218a0a75dc9 | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||
Uniswap v3 (Ethereum)
|
$328,7 Triệu 50,17%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
686 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
60e17198-5a3c-4b2f-9f3e-5a3a7b67fa2c | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | |
PancakeSwap v2 (BSC)
|
$33,8 Triệu 2,67%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1470 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
9916665a-3d77-42be-914c-b56e298bb63b | https://pancakeswap.finance/ | ||
Curve (Ethereum)
|
$65,1 Triệu 53,02%
|
0,38% Các loại phí |
0,38% Các loại phí |
139 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
85c22c91-66aa-4974-958c-e98b4f4c348b | https://www.curve.fi/ | ||
Crypto.com Exchange
|
$1,7 Tỷ 61,71%
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
428 Đồng tiền | 10 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Crypto wallets
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
ee143887-9176-4f2b-abe0-d64d1111c0e4 | https://crypto.com/exchange | ||
Raydium
|
$13,3 Triệu 27,02%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
883 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
958d18d2-23ac-4746-83c2-97e80b8d0000 | https://raydium.io/ | ||
Uniswap v2
|
$5,5 Triệu 21,85%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
1013 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
eb0873aa-e701-4a25-b177-bf613f6a65ff | https://uniswap.org/ | ||
Kraken
|
$921,0 Triệu 34,96%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
732 Đồng tiền | 5 |
Swift
Sepa
Etana
Custody
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
a3653f5e-848f-4f57-98a8-a59055b748a5 | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |
BitMart
|
$7,4 Tỷ 18,46%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1135 Đồng tiền | 50 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Simplex
Crypto wallets
MoonPay
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
fae16fcc-6c55-4404-af53-d02ffdba404a | https://bitmart.com | ||
Bitstamp by Robinhood
|
$196,1 Triệu 42,34%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
118 Đồng tiền | 1 |
Credit/Debit Card
ACH
Sepa
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
f609ad9e-2ad1-4f8b-a47e-2e822750cb0d | https://www.bitstamp.net | ||
Bithumb
|
$353,2 Triệu 3,41%
|
0,25% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
452 Đồng tiền | 5 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
0d8b3860-7612-45f5-9c9a-425e49e961d7 | https://www.bithumb.pro/register;i=9863at | ||
bitFlyer
|
$104,4 Triệu 54,91%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 4 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
PayPal
ACH
Crypto wallets
Pay-Easy
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
634bf128-e8d2-453c-8702-7e266a56a107 | https://bitflyer.com/en-us/ | ||
Binance.US
|
$4,3 Triệu 49,89%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
144 Đồng tiền | 1 |
ACH
Debit Card
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1d7f4a1c-8d9c-40bb-9612-b78d2a34b8e1 | https://www.binance.us/en | ||
Gemini
|
$66,6 Triệu 53,53%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
ACH
Debit Card
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6f48c8da-a26a-4b6a-a1a7-ea9ce36a99f1 | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |
Uniswap v3 (Polygon)
|
$5,5 Triệu 17,15%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
133 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
f97970bd-748e-48da-b19b-dcd9da2e2940 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | |
SushiSwap (Ethereum)
|
$453.798 158,07%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
149 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
0c769431-8415-414f-8695-eefda00606eb | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | |
Bancor Network
|
$184.804 1,29%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
147 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
cb90ce9d-88ea-415d-b731-61d507127f63 | https://www.bancor.network/ | ||
Pangolin
|
$29.524 35,57%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
41 Đồng tiền | 1 |
Credit/Debit Card
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
2caf9fb8-b82d-4f62-921e-25a160e48df1 | https://app.pangolin.exchange/#/swap | app.pangolin.exchange | |
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
160 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
393def63-1eeb-4796-bd79-6a21c009850d | https://azbit.com/exchange | |||
SushiSwap (Polygon)
|
$35.101 0,68%
|
0,30% |
0,30% |
42 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
0aea56c3-a7b6-4a2d-a3c4-de35fe7b409d | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | |
DODO (Ethereum)
|
$278 12,38%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
9 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
150653c3-b062-4833-acc4-f7059afe3043 | https://dodoex.io/ | ||
SushiSwap (Arbitrum)
|
$17.832 37,17%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
33 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
6693b5f7-f18a-4033-b39d-b242011b6380 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | |
Luno
|
$4,4 Triệu 53,17%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Sepa
Simplex
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
2823d8bc-734d-41b6-8764-157a352f531a | https://www.luno.com/en/exchange | ||
EXMO
|
$80,9 Triệu 3,29%
|
0,08% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
88 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Simplex
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
fa039f19-217f-4907-8c36-c15592e37e81 | https://exmo.me/ | ||
CEX.IO
|
$9,8 Triệu 47,17%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
303 Đồng tiền | 3 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
ACH
Swift
Sepa
Crypto wallets
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
54359bb2-0052-4b12-b54d-e8a627a04a79 | https://cex.io | ||
WazirX
|
$412.810 11,43%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
219 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
Crypto wallets
Mobikwik
|
Tiền điện tử
|
06c6842f-36c2-46f5-8f11-73336547c02a | https://wazirx.com/ |
Check out the number of cryptocurrencies available for trading with each exchange, the maximum leverage offered, the available funding methods (including several e-payments solutions and crypto wallets), and the asset classes offered by each exchange, including NFTs trading and coin staking.