Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | a633ef8e-38d5-4487-a30d-e8e7c056a83a | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Giảm 0,00% phí |
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
3.756.096 (99,10%) | 3f7eb440-5f24-4454-a447-2ed27cd9f47f | https://crypto.com/ | ||||||||
Kraken
|
4,6
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$2,1 Tỷ 105,40%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
735 Đồng tiền | 1777 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.675.230 (99,22%) | 8e3d709b-2601-4c6a-b521-8bf70a2a79d7 | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NFDS |
$163,7 Triệu 57,42%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.810.747 (99,20%) | d79eadcd-0c5a-4651-8fb7-8d837564adf7 | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitvavo
|
4,4
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$183,6 Triệu 21,76%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
426 Đồng tiền | 439 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
3.324.973 (99,43%) | 552fd006-589c-4a3c-86c5-cf7abe9795a3 | https://bitvavo.com/en | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,4
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$408,0 Triệu 167,11%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
121 Đồng tiền | 258 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
670.783 (99,33%) | fc1f4baf-39e7-4450-978f-4e839037f470 | https://www.bitstamp.net | |||||
Binance
|
Giảm 20,00% phí |
4,3
Tốt
|
$71,3 Tỷ 53,38%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
621 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
43.036.472 (99,61%) | 1de54f44-ffc2-4cbb-a677-e8533fbc25c3 | https://accounts.binance.com/en/register?ref=BQDIO9W5 | accounts.binance.com | |||||
Bitbank
|
4,2
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$34,0 Triệu 48,53%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.397.050 (99,12%) | 032f5ba8-df5b-4c4e-b36f-8865be8ce6c5 | https://bitbank.cc | |||||
CEX.IO
|
4,2
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$46,9 Triệu 267,45%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
303 Đồng tiền | 783 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
426.653 (99,09%) | a88aec42-834c-4bc8-96e0-d37322358adb | https://cex.io | |||||
Bitso
|
4,2
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$21,9 Triệu 106,18%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
65 Đồng tiền | 91 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
517.393 (99,60%) | 924a09d2-5a94-45df-8d29-577d42760fd7 | https://bitso.com | |||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,2
Tốt
|
$19,4 Tỷ 56,36%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
384 Đồng tiền | 500 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
13.759.755 (99,87%) | 32ca9fe8-df43-44b5-8bc6-cbb654ac1113 | https://www.coinw.com/ | ||||||
Toobit
|
4,2
Tốt
|
$18,9 Tỷ 41,53%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
717 Đồng tiền | 1112 Cặp tỷ giá |
|
5.935.348 (99,70%) | f5e0196c-eafe-43ee-8905-9442cd3b4e96 | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
OKX
|
4,1
Tốt
|
$30,1 Tỷ 43,04%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
370 Đồng tiền | 1385 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
22.953.237 (99,40%) | e4f0de94-1563-431d-ab40-a4fc651efc3b | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
516 Đồng tiền |
|
|
6.825.112 (98,74%) | 05ebbea7-504e-4be8-9951-aa180dbef4ea | https://www.hibt.com/ | ||||||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NFDS |
$149,0 Triệu 53,72%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 183 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
3.789.566 (97,53%) | 8347ca88-cfc0-4ded-82ec-d484d48244b2 | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
BTSE
|
4,1
Tốt
|
$2,9 Tỷ 21,24%
|
Các loại phí | Các loại phí | 280 Đồng tiền | 364 Cặp tỷ giá |
|
8.007.580 (99,01%) | c0a8b40c-6c2e-4d74-9fbf-b691e992756c | https://www.btse.com/en/home | |||||||
WhiteBIT
|
4,0
Tốt
|
$6,1 Tỷ 18,08%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
372 Đồng tiền | 961 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
26.579.414 (86,70%) | eb910968-b2f2-4192-9510-f601f6a2f905 | https://whitebit.com | |||||||
Bitfinex
|
Giảm 6,00% phí |
4,0
Tốt
|
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$548,9 Triệu 109,48%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
94 Đồng tiền | 224 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
628.340 (99,30%) | 83c023e3-ab68-4888-a6fb-c20987f6b8ff | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | ||||
Coinbase Exchange
|
$2,7 Tỷ 160,75%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
384 Đồng tiền | 508 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
3.789.566 (97,53%) | 7ab3616b-506c-494f-a7d9-ab44701bae16 | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
XT.COM
|
$4,5 Tỷ 36,38%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1102 Đồng tiền | 1649 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
13.568.957 (99,74%) | 8d4d2f52-2748-481c-9e8d-22888dfb4fa0 | https://www.xt.com/ | ||||||||
IndoEx
|
$539,4 Triệu 50,52%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
66 Đồng tiền | 125 Cặp tỷ giá |
|
|
948.557 (99,31%) | 9ac15602-a741-476e-b031-20f16a20141b | https://international.indoex.io/ | international.indoex.io | ||||||
BTCC
|
$10,5 Tỷ 28,24%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
432 Đồng tiền | 576 Cặp tỷ giá |
|
|
9.992.111 (99,56%) | 415f7efa-8024-4026-8a81-a94a9e1eac2b | https://www.btcc.com/ | |||||||
MEXC
|
$7,6 Tỷ 62,30%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1154 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
33.070.722 (99,13%) | 86f103ac-66fa-4535-be43-4aea03245b33 | https://www.mexc.com/ | |||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$55,5 Triệu 88,37%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
22 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
2.113.153 (99,04%) | 5dde1d92-0213-4900-b5a9-4da66cd8eb61 | https://coincheck.com/ | ||||||
WEEX
|
$19,4 Tỷ 48,95%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1000 Đồng tiền | 1566 Cặp tỷ giá |
|
|
13.305.685 (99,60%) | 6c0bdee4-f744-492f-a178-74a87600333d | http://www.weex.com/ | |||||||
Luno
|
Châu Úc - AU ASIC |
$5,8 Triệu 26,63%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
488.030 (99,66%) | 51976e44-e9b5-45e9-a2a5-69158f485970 | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
Bitget
|
$12,3 Tỷ 50,96%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
713 Đồng tiền | 1229 Cặp tỷ giá |
|
16.058.136 (99,81%) | 6c1b0e10-4daf-4185-90bd-6df388f983f6 | https://www.bitget.com | ||||||||
KuCoin
|
$6,3 Tỷ 38,09%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1002 Đồng tiền | 1676 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
18.143.506 (99,34%) | 23bbd653-9882-4a5b-bc44-c5dc3909ebf8 | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
BingX
|
$8,0 Tỷ 42,96%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
931 Đồng tiền | 1426 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
9.668.265 (99,54%) | 2eb5fc0e-8933-425b-8325-44c3fe319386 | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
OrangeX
|
$14,6 Tỷ 42,09%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
527 Đồng tiền | 805 Cặp tỷ giá |
|
|
4.202.147 (99,05%) | e04820c3-e26f-436d-803b-79a954e0ba3e | https://www.orangex.com/ | |||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
168 Đồng tiền |
|
|
4.371.387 (99,81%) | 8ee29d61-f8f7-4958-af71-7bfaab6241cb | https://uzx.com/ | |||||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
180 Đồng tiền |
|
|
3.173.270 (97,63%) | d5f6a7d5-2cb4-4ce3-bb56-0cf9211784c6 | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
665 Đồng tiền |
|
|
6.019.919 (99,68%) | 4a0d25f0-0ad7-4423-ad14-c713c2151c0c | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
Upbit
|
$1,0 Tỷ 41,09%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
304 Đồng tiền | 701 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
8.547.188 (99,80%) | 13b8024c-fcfd-4f92-9238-fc593ec328ef | https://upbit.com/ | |||||||
Biconomy.com
|
$13,3 Tỷ 54,82%
|
Các loại phí | Các loại phí | 740 Đồng tiền | 938 Cặp tỷ giá |
|
2.569.151 (99,17%) | 544d85d2-da6d-44cb-a935-1d79189f79cb | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
FameEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
193 Đồng tiền |
|
2.535.068 (99,03%) | 0be9eec8-238d-4379-a715-80ee07841793 | https://www.fameex.com/en-US/ | ||||||||||
Bitbaby
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
511 Đồng tiền |
|
|
2.176.144 (99,57%) | e616cfba-9632-474c-b4cc-f5ad222215e5 | https://www.bitbaby.com | |||||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
263 Đồng tiền |
|
|
14.591.641 (99,72%) | 00ae1abd-fadc-437a-83ef-ccb3fbba10f6 | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$229.078 9,48%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
444.663 (99,62%) | 8a4996b2-6752-437b-998e-3f3d61495da5 | https://zaif.jp | ||||||
Deepcoin
|
$11,4 Tỷ 223,13%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
282 Đồng tiền | 357 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.053.003 (99,55%) | ed549309-4a2f-47bb-858e-35cc8a38a2d6 | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
Zoomex
|
$6,5 Tỷ 46,73%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
482 Đồng tiền | 565 Cặp tỷ giá |
|
|
2.016.883 (99,03%) | b2438f67-cd12-4a20-88c7-bbbfc8a044bf | https://www.zoomex.com/ | |||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
310 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
4.950.769 (98,38%) | 16372311-457d-475d-9384-3716635833df | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
P2B
|
$1,2 Tỷ 72,15%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
105 Đồng tiền | 151 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
2.046.966 (99,71%) | e92676cd-d253-4224-b805-bd49c187ff74 | https://p2pb2b.com/ | |||||||
AllinX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
114 Đồng tiền |
|
|
2.579.021 (98,37%) | 93ef4e94-33ee-41bd-b0a4-f57390e9812a | https://www.allinx.io/ | |||||||||
Binance Alpha
|
$1,5 Tỷ 6,11%
|
0,00% |
0,00% |
381 Đồng tiền | 743 Cặp tỷ giá |
|
|
43.036.472 (99,61%) | 63a21ada-6d56-4ae6-b4c1-5b9d8a1f1992 | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
CoinEx
|
$626,2 Triệu 25,03%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
1026 Đồng tiền | 1436 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
1.675.626 (99,52%) | 2464f115-ee4f-4464-bb5e-34b43204f849 | https://www.coinex.com/ | ||||||||
Changelly PRO
|
$17,9 Triệu 51,72%
|
Các loại phí | Các loại phí | 28 Đồng tiền | 69 Cặp tỷ giá |
|
|
678.927 (99,08%) | 8064a163-6b96-4933-9037-0e7c24c11ea2 | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
158 Đồng tiền |
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.140.019 (98,88%) | 29a9e795-9c4a-4174-877d-58a9e9ecd1f5 | https://azbit.com/exchange | |||||||||
Dex-Trade
|
$166,5 Triệu 75,68%
|
Các loại phí | Các loại phí | 117 Đồng tiền | 164 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
5.018.781 (99,54%) | 6756bf45-314a-4256-a74d-b9be8ace5d9c | https://dex-trade.com/ | |||||||
Pionex
|
$10,2 Tỷ 64,35%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
557 Đồng tiền | 804 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
830.819 (99,60%) | dccd696e-2baa-4da0-b72a-da81776e3c9d | https://www.pionex.com/ | |||||||
BigONE
|
$1,0 Tỷ 99,97%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
228 Đồng tiền | 235 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
3.300.169 (99,53%) | 6e28279d-dccd-4616-9a79-8b18d0dd3c1c | https://big.one/ | ||||||||