Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 6794fb91-748f-4cb4-9511-07ac08ed3025 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Giảm 0,00% phí |
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
5.392.812 (99,08%) | bcf685ee-c4ca-400e-88c6-b0da8646e774 | https://crypto.com/ | ||||||||
Kraken
|
4,6
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$590,6 Triệu 73,85%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
730 Đồng tiền | 1755 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.675.230 (99,22%) | 76c17727-9b33-42c2-9915-9d64bceed027 | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NFDS |
$71,1 Triệu 66,67%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.810.747 (99,20%) | d214b6f1-2d73-4405-8d84-906d6f2f659f | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitvavo
|
4,3
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$134,4 Triệu 66,09%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
433 Đồng tiền | 446 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
3.324.973 (99,43%) | deec731a-c5fc-4611-b6bd-d323f692364b | https://bitvavo.com/en | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,3
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$160,2 Triệu 69,91%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
128 Đồng tiền | 275 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
670.783 (99,33%) | 2f2edc5c-de33-48af-b8d8-de891ee8abd0 | https://www.bitstamp.net | |||||
Binance
|
Giảm 20,00% phí |
4,3
Tốt
|
$27,9 Tỷ 65,83%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
611 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
43.036.472 (99,61%) | 108a1113-9de7-4717-8fd7-14bcda823eaf | https://accounts.binance.com/en/register?ref=BQDIO9W5 | accounts.binance.com | |||||
Bitbank
|
4,2
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$18,1 Triệu 63,80%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.397.050 (99,12%) | a11d49c3-a609-4278-b899-3c58ce814076 | https://bitbank.cc | |||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,2
Tốt
|
$7,8 Tỷ 63,08%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
383 Đồng tiền | 498 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
13.759.755 (99,87%) | e2af456f-796e-4340-b6b6-26e6b648476f | https://www.coinw.com/ | ||||||
Toobit
|
4,1
Tốt
|
$7,6 Tỷ 57,83%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
712 Đồng tiền | 1107 Cặp tỷ giá |
|
5.935.348 (99,70%) | 5e165d94-82da-47d6-944a-d52317e8caf4 | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
526 Đồng tiền |
|
|
6.825.112 (98,74%) | 6f800af4-7e12-49a4-9dd4-56e2a0008f77 | https://www.hibt.com/ | ||||||||
CEX.IO
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$2,9 Triệu 94,64%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
303 Đồng tiền | 774 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
426.653 (99,09%) | 82a13917-f5f0-4f22-91f9-3a366c0c927f | https://cex.io | |||||
OKX
|
4,1
Tốt
|
$11,4 Tỷ 66,76%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
367 Đồng tiền | 1211 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
22.953.237 (99,40%) | bb982c84-abad-48cb-b909-ae10e76c2306 | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NFDS |
$33,0 Triệu 73,59%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 183 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
3.789.566 (97,53%) | bbfd2de8-bdd7-47a2-a90c-39318e029dae | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
Bitso
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$8,6 Triệu 78,51%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
65 Đồng tiền | 91 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
517.393 (99,60%) | 66951e36-2334-4c7f-98ad-f38d29e213c2 | https://bitso.com | |||||
BTSE
|
4,1
Tốt
|
$2,2 Tỷ 38,33%
|
Các loại phí | Các loại phí | 277 Đồng tiền | 362 Cặp tỷ giá |
|
8.007.580 (99,01%) | 41d40179-f6d9-4617-a0be-857c5963af4d | https://www.btse.com/en/home | |||||||
WhiteBIT
|
4,0
Tốt
|
$5,7 Tỷ 21,02%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
375 Đồng tiền | 964 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
26.579.414 (86,70%) | 9a12933d-ac42-4293-b5ba-2300ddae2773 | https://whitebit.com | |||||||
Bitfinex
|
Giảm 6,00% phí |
4,0
Tốt
|
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$333,8 Triệu 53,74%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
94 Đồng tiền | 222 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
628.340 (99,30%) | 60ad7df9-b06f-48f6-9934-1eb1350d2447 | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | ||||
WEEX
|
$8,0 Tỷ 67,65%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
991 Đồng tiền | 1580 Cặp tỷ giá |
|
|
13.305.685 (99,60%) | 390547a8-bb91-4de6-aaec-9653d2c1d128 | http://www.weex.com/ | |||||||
BTCC
|
$6,8 Tỷ 55,03%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
429 Đồng tiền | 578 Cặp tỷ giá |
|
|
9.992.111 (99,56%) | 574a0252-b53c-400e-952d-7583680809e8 | https://www.btcc.com/ | |||||||
Coinbase Exchange
|
$643,7 Triệu 70,08%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
377 Đồng tiền | 502 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
3.789.566 (97,53%) | 11727873-1c85-4843-91b6-8916f5a01ba2 | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
XT.COM
|
$3,4 Tỷ 55,77%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1120 Đồng tiền | 1677 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
13.568.957 (99,74%) | 131bd445-7e67-44f8-80f0-8f1aa95463d6 | https://www.xt.com/ | ||||||||
KuCoin
|
$11,7 Tỷ 31,07%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
992 Đồng tiền | 1666 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
18.143.506 (99,34%) | 05b8ac50-b5a5-4773-a03b-515cd8952d78 | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
Bitget
|
$4,3 Tỷ 67,52%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
717 Đồng tiền | 1244 Cặp tỷ giá |
|
16.058.136 (99,81%) | f8cf837e-8dc6-4790-ba07-45f9092c3dba | https://www.bitget.com | ||||||||
IndoEx
|
$241,4 Triệu 68,24%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
68 Đồng tiền | 128 Cặp tỷ giá |
|
|
948.557 (99,31%) | a99d8be8-e41a-4308-b33f-93bd52eac788 | https://international.indoex.io/ | international.indoex.io | ||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
261 Đồng tiền |
|
|
17.672.908 (99,67%) | 6c00e583-1aab-4750-9abe-24a5b88c0bc6 | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$35,9 Triệu 66,13%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
22 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
2.113.153 (99,04%) | fb5af31a-2eb0-4d7b-8be3-187c86cd590e | https://coincheck.com/ | ||||||
OrangeX
|
$7,1 Tỷ 56,67%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
532 Đồng tiền | 813 Cặp tỷ giá |
|
|
4.202.147 (99,05%) | 38dac029-38cd-428b-b119-e1bb01d9354a | https://www.orangex.com/ | |||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
168 Đồng tiền |
|
|
4.371.387 (99,81%) | 3af0e56a-80f9-48c9-8878-5d182eb41515 | https://uzx.com/ | |||||||||
BingX
|
$5,0 Tỷ 42,98%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
949 Đồng tiền | 1474 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
9.668.265 (99,54%) | a7bf60cc-578a-486a-9715-55ab6801e6ab | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
Luno
|
Châu Úc - AU ASIC |
$2,9 Triệu 69,19%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
488.030 (99,66%) | cd32d81c-561a-4ee3-b057-187954523011 | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
170 Đồng tiền |
|
|
3.173.270 (97,63%) | 354d241f-9535-4367-8391-e3121e109d33 | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
664 Đồng tiền |
|
|
6.019.919 (99,68%) | dea1a606-f538-4bb4-b597-9716dce53a1b | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
Upbit
|
$974,0 Triệu 43,63%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
311 Đồng tiền | 705 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
8.547.188 (99,80%) | c2bce835-01e8-4953-ab6f-0e25e6575613 | https://upbit.com/ | |||||||
MEXC
|
$3,2 Tỷ 56,45%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1176 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
33.070.722 (99,13%) | 4b982d23-d9bf-4e6d-a5d5-fbd73ddd361a | https://www.mexc.com/ | |||||||
Binance Alpha
|
$1,6 Tỷ 18,50%
|
0,00% |
0,00% |
396 Đồng tiền | 774 Cặp tỷ giá |
|
|
47.950.069 (99,57%) | 2311580e-2bb2-4f2d-969b-f94af370083b | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
Zoomex
|
$5,9 Tỷ 24,26%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
488 Đồng tiền | 571 Cặp tỷ giá |
|
|
2.016.883 (99,03%) | c232f5a3-1f44-4b65-b7e1-f96ed160d40b | https://www.zoomex.com/ | |||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
313 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
4.950.769 (98,38%) | 7082c49d-f7e5-4488-b31e-8839afa327dd | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
AllinX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
114 Đồng tiền |
|
|
3.198.174 (98,04%) | 0f59dd9e-1a93-4978-b365-ed818725b291 | https://www.allinx.io/ | |||||||||
Coinstore
|
Các loại phí | Các loại phí | 175 Đồng tiền |
EUR
|
|
Dưới 50.000 | ddf33f5b-fc1b-43e5-a2c5-f2c91e842085 | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||||||
BitbabyExchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
499 Đồng tiền |
|
|
2.341.257 (99,65%) | 1dbea352-de94-4763-83c0-dd3058374296 | https://www.bitbaby.com | |||||||||
P2B
|
$456,9 Triệu 63,86%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
92 Đồng tiền | 125 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
2.046.966 (99,71%) | b96efdf4-924b-43c6-944c-9fcb9326d360 | https://p2pb2b.com/ | |||||||
Biconomy.com
|
$6,0 Tỷ 64,20%
|
Các loại phí | Các loại phí | 761 Đồng tiền | 958 Cặp tỷ giá |
|
2.569.151 (99,17%) | 50235cbe-3fb6-41ce-a71f-f51d040c05db | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
Dex-Trade
|
$73,8 Triệu 62,25%
|
Các loại phí | Các loại phí | 118 Đồng tiền | 165 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
5.018.781 (99,54%) | 5524d7e0-d936-4737-a6e5-1cc60fb40498 | https://dex-trade.com/ | |||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$102.440 62,84%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
444.663 (99,62%) | d39fdb22-1fe0-4e31-9555-5e0747615153 | https://zaif.jp | ||||||
Changelly PRO
|
$12,8 Triệu 88,20%
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền | 70 Cặp tỷ giá |
|
|
678.927 (99,08%) | 1e7b87d9-b6af-48b1-b409-aa3346907f15 | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
Deepcoin
|
$4,1 Tỷ 68,34%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
288 Đồng tiền | 366 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.053.003 (99,55%) | deb398ff-b8fe-4747-8ab5-e295013df588 | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
163 Đồng tiền |
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.140.019 (98,88%) | 4f3a21cb-a46d-41a9-914a-2ef404dde599 | https://azbit.com/exchange | |||||||||
VOOX Exchange
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
316 Đồng tiền |
|
|
513.924 (98,75%) | 37865f4a-f366-48a9-8eda-8aa92070cdc2 | https://www.voox.com/ | |||||||||
YUBIT
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
307 Đồng tiền |
|
|
4.382.986 (96,45%) | aca58604-0b69-4269-80f1-565a42587461 | https://www.yubit.com/ | |||||||||
Crypto.com Exchange
|
$852,9 Triệu 75,98%
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
427 Đồng tiền | 806 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
3.756.096 (99,10%) | 8d574720-6afa-4d1a-81c9-4e1f06508b4d | https://crypto.com/exchange | ||||||||