Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | b498712d-bce5-4f13-a562-5f75adb8dcf6 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Giảm 0,00% phí |
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
5.392.812 (99,08%) | 29de1f58-9c84-4024-8048-51ab035f4ca7 | https://crypto.com/ | ||||||||
Kraken
|
4,6
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$1,2 Tỷ 8,41%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
715 Đồng tiền | 1733 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
8.309.490 (99,30%) | 507854ae-2959-433d-b395-cc9e8acf720b | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NFDS |
$103,3 Triệu 12,91%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
3.149.439 (99,30%) | 267cee97-3d3e-4a57-b7d8-b1da1a7c2e13 | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitvavo
|
4,4
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$211,6 Triệu 10,72%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
433 Đồng tiền | 446 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
4.061.866 (99,51%) | 61350bca-dd07-4a39-a26b-92b90b3ac0b5 | https://bitvavo.com/en | |||||
Bitbank
|
4,4
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$28,1 Triệu 7,69%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.875.031 (99,01%) | 13ad32c8-9a03-40b8-97d7-ce30762aeee7 | https://bitbank.cc | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,3
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$341,1 Triệu 10,63%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
127 Đồng tiền | 274 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
668.035 (99,35%) | 804d9860-70f0-4b90-a26e-a6af4df39d5f | https://www.bitstamp.net | |||||
CEX.IO
|
4,3
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$31,5 Triệu 14,39%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
298 Đồng tiền | 763 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
783.003 (99,08%) | 83c5e8aa-a200-44e8-8338-3455ab134d91 | https://cex.io | |||||
Binance
|
Giảm 20,00% phí |
4,3
Tốt
|
$42,7 Tỷ 11,98%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
606 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
47.950.069 (99,57%) | 7959ae57-001a-43e6-961f-c24e3c4f30f7 | https://accounts.binance.com/en/register?ref=BQDIO9W5 | accounts.binance.com | |||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,2
Tốt
|
$11,9 Tỷ 9,24%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
386 Đồng tiền | 503 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
14.561.526 (99,86%) | a3d41922-8dac-4488-b26d-a06843eb1c27 | https://www.coinw.com/ | ||||||
Toobit
|
4,1
Tốt
|
$12,2 Tỷ 11,87%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
710 Đồng tiền | 1102 Cặp tỷ giá |
|
6.655.645 (99,72%) | 446f325d-409b-4581-b976-f66cf1ba6386 | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
OKX
|
4,1
Tốt
|
$16,8 Tỷ 10,20%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
347 Đồng tiền | 994 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
23.703.200 (99,45%) | 74711307-4b3a-476b-9274-a796a86de62f | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
527 Đồng tiền |
|
|
7.436.784 (99,29%) | 8bf0c5e0-123c-4119-92b6-e450ec9e21f3 | https://www.hibt.com/ | ||||||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NFDS |
$58,2 Triệu 2,10%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 183 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
4.777.293 (97,25%) | 7fc668d9-afab-415e-89c8-1205e50b6d54 | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
Bitso
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$20,3 Triệu 5,81%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
66 Đồng tiền | 92 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
614.626 (99,51%) | 797ab7f1-4ed6-4cd2-98e9-ce3ab23c0080 | https://bitso.com | |||||
Bitfinex
|
Giảm 6,00% phí |
4,0
Tốt
|
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$465,2 Triệu 7,38%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
106 Đồng tiền | 256 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
605.221 (99,22%) | 018fa204-7f84-4c98-8a94-8b84a043a941 | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | ||||
BTSE
|
4,0
Tốt
|
$8,0 Tỷ 10,45%
|
Các loại phí | Các loại phí | 281 Đồng tiền | 367 Cặp tỷ giá |
|
8.607.319 (98,96%) | f90e7293-9551-485b-8226-be50b8b9d3c0 | https://www.btse.com/en/home | |||||||
WhiteBIT
|
$6,3 Tỷ 5,58%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
373 Đồng tiền | 961 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
23.327.357 (88,50%) | e961235f-d6cc-4483-bfbe-c11667ade6b1 | https://whitebit.com | ||||||||
KuCoin
|
$8,7 Tỷ 25,29%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
991 Đồng tiền | 1664 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
19.131.277 (99,22%) | efacae19-b549-4fb4-8a51-4fae68680143 | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
BTCC
|
$4,7 Tỷ 2,17%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
446 Đồng tiền | 600 Cặp tỷ giá |
|
|
11.231.641 (99,51%) | f7ae4d6d-02cc-4fe5-b773-4fb765abbe29 | https://www.btcc.com/ | |||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$39,2 Triệu 6,59%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
22 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
2.560.176 (99,04%) | 0bcbe9d4-72f2-4fc5-9e47-19c8ea292c67 | https://coincheck.com/ | ||||||
Coinbase Exchange
|
$1,5 Tỷ 12,32%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
373 Đồng tiền | 495 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
4.777.293 (97,25%) | 28fa3880-f217-472b-a41b-9abe8f7956c2 | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
WEEX
|
$12,6 Tỷ 7,99%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1002 Đồng tiền | 1599 Cặp tỷ giá |
|
|
13.666.532 (99,08%) | ac3412b7-9ec7-4c62-a01d-b16bef2f14b3 | http://www.weex.com/ | |||||||
BingX
|
$6,8 Tỷ 3,57%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
989 Đồng tiền | 1526 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
16.319.156 (99,13%) | 9dec6404-7607-48cc-99f1-d35172bebf79 | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
Bitget
|
$7,4 Tỷ 10,05%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
722 Đồng tiền | 1259 Cặp tỷ giá |
|
16.768.324 (99,82%) | 8fd7e17a-2d96-4bd5-8f8d-e3c8dcaa82e5 | https://www.bitget.com | ||||||||
OrangeX
|
$11,0 Tỷ 11,19%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
547 Đồng tiền | 823 Cặp tỷ giá |
|
|
4.142.720 (99,24%) | cdd730c1-3f44-49de-ba03-94cce843c36d | https://www.orangex.com/ | |||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
168 Đồng tiền |
|
|
4.687.128 (99,81%) | c2c4d7fa-997e-4898-8dda-465072a6e3b3 | https://uzx.com/ | |||||||||
VOOX Exchange
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
371 Đồng tiền |
|
|
4.694.936 (98,68%) | c37d6b80-6311-44e1-955b-35982bc9d8a1 | https://www.voox.com/ | |||||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
261 Đồng tiền |
|
|
17.672.908 (99,67%) | 941ad53d-8d6b-49c2-ba75-8857e28861a5 | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
XT.COM
|
$3,6 Tỷ 3,74%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1129 Đồng tiền | 1688 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
10.940.713 (99,80%) | 9f5a45c8-dd5b-4983-a3b1-cbdd10d8882d | https://www.xt.com/ | ||||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
168 Đồng tiền |
|
|
3.115.860 (97,12%) | b47a049c-23a3-481b-b21b-c04dfdc34fb0 | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
644 Đồng tiền |
|
|
8.964.127 (99,61%) | 011fe6a1-bee8-4f81-a429-4c88eb961d53 | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
SunX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
172 Đồng tiền |
|
|
3.135.562 (93,25%) | 7b9522cd-b289-47a9-97b6-3efc7735fa56 | https://sunx.vip/ | |||||||||
Luno
|
Châu Úc - AU ASIC |
$6,3 Triệu 7,66%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
501.700 (99,61%) | c1ab0554-58cf-4ac5-87bb-b358512442ae | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
Upbit
|
$1,2 Tỷ 8,89%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
306 Đồng tiền | 691 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
7.069.825 (99,78%) | ba976823-5148-44ad-b367-43034f10365c | https://upbit.com/ | |||||||
Biconomy.com
|
$8,7 Tỷ 9,40%
|
Các loại phí | Các loại phí | 758 Đồng tiền | 939 Cặp tỷ giá |
|
2.290.845 (99,12%) | 72d65943-d72d-47af-8421-c2e4672ac235 | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
Binance Alpha
|
$2,2 Tỷ 12,99%
|
0,00% |
0,00% |
371 Đồng tiền | 724 Cặp tỷ giá |
|
|
47.950.069 (99,57%) | 2609feb7-462d-48e0-95cf-2354060eab50 | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
MEXC
|
$6,1 Tỷ 1,78%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1172 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
19.243.660 (99,20%) | aed18858-11d5-47dd-918d-b789063d8b83 | https://www.mexc.com/ | |||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
374 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
5.033.628 (98,36%) | 84c4ecf3-58ab-45b6-9702-88e382e37096 | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
AllinX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
114 Đồng tiền |
|
|
3.198.174 (98,04%) | 6c1d3f31-d98b-4aec-8958-7ab39e42059e | https://www.allinx.io/ | |||||||||
Changelly PRO
|
$47,4 Triệu 24,35%
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền | 70 Cặp tỷ giá |
|
|
824.068 (99,21%) | bf7189bb-9c67-495a-893a-22c4655f53d0 | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
Zoomex
|
$4,6 Tỷ 14,72%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
504 Đồng tiền | 587 Cặp tỷ giá |
|
|
2.132.448 (99,10%) | ec820b14-7483-4252-9e59-0590b8e8e4fb | https://www.zoomex.com/ | |||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$399.629 143,51%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
510.847 (99,75%) | e4140813-a5eb-4d52-ad62-37e319428139 | https://zaif.jp | ||||||
Coinstore
|
Các loại phí | Các loại phí | 177 Đồng tiền |
EUR
|
|
4.840.172 (99,77%) | 16beea66-111c-4db9-aa90-97784d692ec1 | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||||||
BitbabyExchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
492 Đồng tiền |
|
|
2.341.257 (99,65%) | 5e904475-1445-459b-8cfb-5a80e96bcc94 | https://www.bitbaby.com | |||||||||
CoinEx
|
$616,2 Triệu 16,68%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
1113 Đồng tiền | 1544 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.026.267 (99,56%) | b369b6b7-db88-46bb-8f4f-510d2f19decb | https://www.coinex.com/ | ||||||||
Deepcoin
|
$6,6 Tỷ 4,50%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
290 Đồng tiền | 368 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.763.546 (99,50%) | 345aad77-d0cc-491c-9b05-9cf3d8b3d9d0 | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
Bitrue
|
$8,0 Tỷ 11,61%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
739 Đồng tiền | 1291 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
2.262.302 (99,52%) | 71de36e1-f9c0-4fce-bfe9-eff78ac2a7ab | https://www.bitrue.com/ | ||||||||
P2B
|
$603,0 Triệu 6,10%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
90 Đồng tiền | 115 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
2.137.217 (99,70%) | aef219b9-22d3-4f03-8cbc-44cb6c73986f | https://p2pb2b.com/ | |||||||
YUBIT
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
280 Đồng tiền |
|
|
4.382.986 (96,45%) | 526f972f-811e-4801-bef6-b2308bd9ba77 | https://www.yubit.com/ | |||||||||
Dex-Trade
|
$107,0 Triệu 6,38%
|
Các loại phí | Các loại phí | 121 Đồng tiền | 168 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
4.187.949 (99,60%) | d2b498ed-a65d-4e6a-b110-5314aae388b4 | https://dex-trade.com/ | |||||||