Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 83aef220-3a8d-41ea-a62f-1d969d8a62e0 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Giảm 0,00% phí |
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
5.608.889 (99,02%) | caed66de-e5c9-4669-a469-67b7e72a4f36 | https://crypto.com/ | ||||||||
Kraken
|
4,5
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$1,5 Tỷ 41,57%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
708 Đồng tiền | 1713 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
8.944.037 (99,42%) | b0ba2941-d224-465c-8b39-27eb8de00c34 | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NYSDFS |
$163,8 Triệu 34,73%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.918.505 (99,45%) | 4741c7cc-c09d-4652-a0cf-646fb2c934f0 | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitvavo
|
4,4
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$225,5 Triệu 43,66%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
428 Đồng tiền | 441 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
3.811.079 (99,56%) | 5b579c13-bd87-47cb-9a5d-70c56f5d9c90 | https://bitvavo.com/en | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,3
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$336,9 Triệu 50,95%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
124 Đồng tiền | 266 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
660.583 (99,42%) | ecd216fb-92ed-4027-b319-190d995d2a56 | https://www.bitstamp.net | |||||
CEX.IO
|
4,3
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$33,6 Triệu 54,39%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
288 Đồng tiền | 744 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
793.581 (99,16%) | 377bc6ca-3791-4448-8928-f0c0d9065f7e | https://cex.io | |||||
Binance
|
Giảm 20,00% phí |
4,3
Tốt
|
$54,0 Tỷ 39,73%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
605 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
44.922.323 (99,54%) | 042d5d97-f559-4968-8659-519c265f093c | https://accounts.binance.com/en/register?ref=BQDIO9W5 | accounts.binance.com | |||||
Bitbank
|
4,2
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$35,0 Triệu 43,03%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.749.927 (99,07%) | 9a45c2c3-f3de-4774-b188-047f72b4c2d5 | https://bitbank.cc | |||||
OKX
|
4,2
Tốt
|
$21,5 Tỷ 39,60%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
354 Đồng tiền | 989 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
23.385.383 (99,44%) | ee68497b-3699-48c2-8f1a-57736acc2e12 | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,2
Tốt
|
$14,8 Tỷ 36,28%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
395 Đồng tiền | 512 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
13.916.646 (99,84%) | 7681d57a-e98d-420f-b4d7-f5d3bf138adf | https://www.coinw.com/ | ||||||
Toobit
|
4,1
Tốt
|
$16,5 Tỷ 10,26%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
697 Đồng tiền | 1084 Cặp tỷ giá |
|
6.792.922 (99,70%) | 666114b9-83bd-4b28-819d-738d8ec02906 | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
563 Đồng tiền |
|
|
8.417.882 (99,19%) | 9a348be0-f5f8-4c53-a687-d82d7e497cfc | https://www.hibt.com/ | ||||||||
Bitso
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$24,7 Triệu 20,07%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
66 Đồng tiền | 92 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
590.214 (99,53%) | 939ede3c-0e33-40bb-af71-925ddf927334 | https://bitso.com | |||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NYSDFS |
$81,2 Triệu 41,49%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 183 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.302.030 (96,95%) | 207e5d18-3781-4d54-9017-cb4fd046b5bf | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
BTSE
|
4,0
Tốt
|
$2,8 Tỷ 10,89%
|
Các loại phí | Các loại phí | 282 Đồng tiền | 368 Cặp tỷ giá |
|
7.536.193 (98,81%) | ff709980-b47e-4f92-9181-7a069ed13c43 | https://www.btse.com/en/home | |||||||
BTCC
|
$7,3 Tỷ 11,02%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
435 Đồng tiền | 591 Cặp tỷ giá |
|
|
10.311.076 (99,41%) | 7ad90d11-36ef-4552-952c-230e5568fe4e | https://www.btcc.com/ | |||||||
WEEX
|
$11,3 Tỷ 40,74%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
988 Đồng tiền | 1593 Cặp tỷ giá |
|
|
13.694.493 (99,32%) | eab15b16-f12a-4b72-be74-6eea94caefd4 | http://www.weex.com/ | |||||||
KuCoin
|
$4,9 Tỷ 28,80%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1020 Đồng tiền | 1685 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
17.834.284 (99,30%) | 8b031a8b-24c9-47e0-9ee3-5dd463649e0a | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
WhiteBIT
|
$7,4 Tỷ 21,14%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
368 Đồng tiền | 942 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
29.622.680 (91,58%) | cccf9890-ae91-4e6f-9692-045d4643e4e0 | https://whitebit.com | ||||||||
Coinbase Exchange
|
$1,7 Tỷ 37,47%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
360 Đồng tiền | 482 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
6.302.030 (96,95%) | b7052ec9-c3ed-4f23-90bf-291eadd273bc | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
Bitget
|
$10,2 Tỷ 35,44%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
723 Đồng tiền | 1259 Cặp tỷ giá |
|
18.343.150 (99,82%) | c86a5684-0f49-4027-a3ed-ea235fa241cb | https://www.bitget.com | ||||||||
VOOX Exchange
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
400 Đồng tiền |
|
|
4.773.627 (97,96%) | a106b2c0-00b8-4d47-9ea3-c128b7a22d37 | https://www.voox.com/ | |||||||||
SunX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
170 Đồng tiền |
|
|
3.860.230 (88,59%) | 2cd35a40-d745-4abe-84a0-67a80be21962 | https://sunx.vip/ | |||||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
598 Đồng tiền |
|
|
11.481.125 (99,52%) | 89ee1be3-33c5-47e1-8599-f79f51e96462 | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
168 Đồng tiền |
|
|
4.490.543 (99,81%) | 7be2a1ef-2d4e-4741-96c7-2a53f3a5c385 | https://uzx.com/ | |||||||||
BingX
|
$10,7 Tỷ 23,00%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1021 Đồng tiền | 1571 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
13.351.501 (98,45%) | 321ec69f-e2c5-4cd3-ac9e-fc7abb4c0e20 | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
OrangeX
|
$20,4 Tỷ 12,96%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
545 Đồng tiền | 817 Cặp tỷ giá |
|
|
4.284.117 (99,26%) | f2571d1d-d646-4b42-b9b9-90db543078f1 | https://www.orangex.com/ | |||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
160 Đồng tiền |
|
|
3.061.655 (96,54%) | 4b51a54b-9ee9-4895-b408-5a9b94603bc1 | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
Luno
|
Châu Úc - AU ASIC |
$5,6 Triệu 41,72%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
538.631 (99,71%) | d7bde2a6-9c8b-4aa5-bf33-19f7cd8cce12 | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$54,7 Triệu 39,88%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
21 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
1.807.190 (99,03%) | 1763b9d3-9371-4a42-9514-a593e4a5693a | https://coincheck.com/ | ||||||
Biconomy.com
|
$10,4 Tỷ 38,50%
|
Các loại phí | Các loại phí | 752 Đồng tiền | 868 Cặp tỷ giá |
|
2.778.231 (99,01%) | 2a535493-c003-44f1-906c-98e006b4e972 | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
261 Đồng tiền |
|
|
18.616.056 (99,63%) | 31f7f8ef-c4e3-4555-a0f8-f02fbda50d0b | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
XT.COM
|
$4,8 Tỷ 31,46%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1153 Đồng tiền | 1708 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
9.380.006 (99,84%) | 12512366-2e2f-4806-a91c-af3e377e7d49 | https://www.xt.com/ | ||||||||
Bitcastle
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
164 Đồng tiền |
|
|
4.268.556 (99,29%) | 3b290147-3508-4ebc-baf6-d15cb7a51d6d | https://bitcastle.io/en | |||||||||
Upbit
|
$1,5 Tỷ 16,92%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
303 Đồng tiền | 682 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
6.516.977 (99,80%) | 33388bc8-4857-48d0-ad1e-ce6fe3d8f4ac | https://upbit.com/ | |||||||
MEXC
|
$5,2 Tỷ 28,02%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1186 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
20.856.613 (99,01%) | 6b4d6653-5210-443c-8fe1-d439e202d184 | https://www.mexc.com/ | |||||||
Coinstore
|
Các loại phí | Các loại phí | 177 Đồng tiền |
EUR
|
|
4.033.400 (99,78%) | 39f3860e-8cdd-4a17-82ea-97b21ecca4c1 | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||||||
Bitrue
|
$8,4 Tỷ 44,58%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
763 Đồng tiền | 1320 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
2.186.298 (99,62%) | f221dcef-ca39-4ae7-b38f-c4f3271c33fc | https://www.bitrue.com/ | ||||||||
Zoomex
|
$4,4 Tỷ 24,45%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
506 Đồng tiền | 588 Cặp tỷ giá |
|
|
2.181.363 (99,10%) | 653935c7-c372-4be5-bf81-730e4a3219dc | https://www.zoomex.com/ | |||||||
P2B
|
$623,7 Triệu 56,69%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
92 Đồng tiền | 120 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
3.790.399 (98,74%) | 7308639b-aee2-43ba-a6b6-4a86e3c9b6e7 | https://p2pb2b.com/ | |||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
411 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
5.209.407 (98,03%) | 9110c27e-c8f7-45ae-b4e9-b017cbcfc3b2 | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
BitbabyExchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
484 Đồng tiền |
|
|
2.365.639 (99,70%) | 8ee37b5a-40bf-4e66-8406-7a13efd88452 | https://www.bitbaby.com | |||||||||
YUBIT
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
266 Đồng tiền |
|
|
3.228.414 (97,49%) | 2b029318-8f15-4480-8224-a9b0300aebc8 | https://www.yubit.com/ | |||||||||
Binance Alpha
|
$3,2 Tỷ 2,50%
|
0,00% |
0,00% |
372 Đồng tiền | 727 Cặp tỷ giá |
|
|
44.922.323 (99,54%) | 2042d075-084e-4d92-b7f0-175e716eced7 | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
CoinEx
|
$414,9 Triệu 190,76%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
1137 Đồng tiền | 1567 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.230.225 (99,50%) | 6559d4f8-f73c-4b71-8646-2112b5b1384e | https://www.coinex.com/ | ||||||||
Deepcoin
|
$6,9 Tỷ 44,05%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
299 Đồng tiền | 377 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.730.074 (99,66%) | 159d32ea-2dd5-461f-ad0b-04ba48224448 | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$154.113 21,77%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
17 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
462.020 (99,81%) | 794d2c5c-94ce-4800-bd3e-5c75cb79c1fb | https://zaif.jp | ||||||
Changelly PRO
|
$103,3 Triệu 39,18%
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền | 69 Cặp tỷ giá |
|
|
799.815 (99,29%) | d1e8166a-0958-4557-a319-438daf5e946c | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
172 Đồng tiền |
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.271.863 (98,59%) | 47d65f6f-544e-47a7-adc0-eee35c4ad161 | https://azbit.com/exchange | |||||||||
Bitfinex
|
Giảm 6,00% phí |
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$324,7 Triệu 55,00%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
105 Đồng tiền | 254 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
566.153 (99,36%) | 15cf2bf3-374d-4072-af00-b74eba6071fa | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | |||||