Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | c6cb8273-0d47-4414-a53c-ac929a5c8b87 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Giảm 0,00% phí |
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
3.395.088 (99,11%) | 99619cb1-e786-47d8-a96e-5d0b98b728b8 | https://crypto.com/ | ||||||||
Kraken
|
4,6
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$717,8 Triệu 38,27%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
758 Đồng tiền | 1817 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.828.308 (99,18%) | 122bd0cb-f025-4352-b37a-005a53b0e20e | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NFDS |
$67,7 Triệu 28,50%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.685.132 (99,21%) | 0fd96d2f-5a64-43d1-9c3d-789b4c8eceb6 | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,4
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$95,6 Triệu 17,46%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
121 Đồng tiền | 259 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
682.439 (99,31%) | e69fa94e-f8a5-4b4f-b532-12e2c33184a9 | https://www.bitstamp.net | |||||
Bitbank
|
4,4
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$13,0 Triệu 31,65%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.476.192 (97,75%) | e4637272-0a26-4e8b-98fe-abbea5a96f26 | https://bitbank.cc | |||||
Bitvavo
|
4,3
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$96,4 Triệu 12,77%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
428 Đồng tiền | 440 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
2.455.914 (99,33%) | 2a58696c-1332-4e77-81fc-aa98459242ce | https://bitvavo.com/en | |||||
Bitso
|
4,2
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$5,4 Triệu 27,29%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
65 Đồng tiền | 98 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
506.023 (99,54%) | 7610b314-a999-4aa1-a54f-45e43876161f | https://bitso.com | |||||
CEX.IO
|
4,2
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$4,3 Triệu 13,02%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
305 Đồng tiền | 786 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
386.008 (99,07%) | e45e1e18-733c-4c0a-9bd8-2b9313fe0dfa | https://cex.io | |||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,2
Tốt
|
$8,5 Tỷ 41,37%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
397 Đồng tiền | 516 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
13.255.939 (99,86%) | c494c044-8dc8-4cbb-8d0b-7a7be82aa04e | https://www.coinw.com/ | ||||||
OKX
|
4,1
Tốt
|
$13,4 Tỷ 21,58%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
383 Đồng tiền | 1459 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
24.032.211 (99,28%) | 1240ada4-f784-4026-b5f2-7ca69315d536 | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
Toobit
|
4,1
Tốt
|
$11,1 Tỷ 30,79%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
716 Đồng tiền | 1110 Cặp tỷ giá |
|
6.985.031 (99,72%) | 0d7e5a7f-58c4-432e-bf86-0b4e883c9ea5 | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
482 Đồng tiền |
|
|
7.020.637 (98,94%) | 04af4e6f-7c58-4dac-9d27-2ec36f833e0f | https://www.hibt.com/ | ||||||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NFDS |
$18,5 Triệu 6,19%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 151 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
4.035.609 (97,82%) | c581cc3a-4f16-454b-a030-f0a23ba11217 | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
BTSE
|
4,1
Tốt
|
$2,1 Tỷ 5,83%
|
Các loại phí | Các loại phí | 281 Đồng tiền | 365 Cặp tỷ giá |
|
7.462.154 (98,83%) | 0612b359-7fb9-4e0a-b794-a89f0bacb1db | https://www.btse.com/en/home | |||||||
Bitfinex
|
Giảm 6,00% phí |
4,1
Tốt
|
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$196,5 Triệu 17,27%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
94 Đồng tiền | 232 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
610.578 (99,35%) | 095f7fd2-7a6c-42a6-97a3-8f2c96bca022 | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | ||||
WhiteBIT
|
4,0
Tốt
|
$6,6 Tỷ 9,99%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
371 Đồng tiền | 977 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
26.947.179 (88,61%) | eff5fe69-dc27-4bdc-bbaa-aefa0ff96117 | https://whitebit.com | |||||||
WEEX
|
$8,4 Tỷ 30,01%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
988 Đồng tiền | 1542 Cặp tỷ giá |
|
|
12.872.241 (99,70%) | daa6c6ab-2242-4d61-ac40-d9caf0d8f648 | http://www.weex.com/ | |||||||
Coinbase Exchange
|
$678,1 Triệu 15,58%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
394 Đồng tiền | 519 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
4.035.609 (97,82%) | d147072a-16f7-4401-9228-41f5aaa13566 | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
IndoEx
|
$183,7 Triệu 9,16%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
68 Đồng tiền | 127 Cặp tỷ giá |
|
|
864.682 (99,37%) | 6f306484-ac99-42ad-b321-8eea875fd67d | https://international.indoex.io/ | international.indoex.io | ||||||
BTCC
|
$6,1 Tỷ 7,63%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
429 Đồng tiền | 574 Cặp tỷ giá |
|
|
9.065.586 (99,63%) | 6407ae15-b482-4a9f-b1d8-d294d34ddd6e | https://www.btcc.com/ | |||||||
MEXC
|
$4,3 Tỷ 22,62%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1170 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
36.920.140 (99,20%) | c1fd1f2c-f727-436d-b80e-8f4e2ca7ec8f | https://www.mexc.com/ | |||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$16,4 Triệu 43,68%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
23 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
1.660.152 (99,05%) | effaa3bb-01e6-4bc2-be6d-2bc7adfb33a4 | https://coincheck.com/ | ||||||
Bitget
|
$5,5 Tỷ 17,17%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
707 Đồng tiền | 1215 Cặp tỷ giá |
|
18.811.196 (99,81%) | 33b59534-2263-4103-9776-fd2406e7dd1c | https://www.bitget.com | ||||||||
MGBX
|
0,05% Các loại phí |
0,03% Các loại phí |
349 Đồng tiền |
|
|
5.305.130 (97,23%) | 8a3ebd4a-16ee-49ec-897b-3f6fc07aee27 | https://mgbx.com/ | |||||||||
KuCoin
|
$3,6 Tỷ 20,23%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
991 Đồng tiền | 1657 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
15.598.517 (99,38%) | b6071507-b328-44eb-b778-756d1dbef3be | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
BingX
|
$6,1 Tỷ 32,13%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
914 Đồng tiền | 1435 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
8.267.982 (99,57%) | 059ebe5e-d4dc-49ab-9694-70d6f354dd1f | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
185 Đồng tiền |
|
|
3.117.894 (97,73%) | 277f6d09-fd2e-4b15-bc54-fe8847962e15 | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
OrangeX
|
$7,9 Tỷ 13,02%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
523 Đồng tiền | 802 Cặp tỷ giá |
|
|
5.247.430 (99,12%) | dc8e032f-3944-4c1d-bb6e-17a05168baab | https://www.orangex.com/ | |||||||
XT.COM
|
$3,6 Tỷ 3,67%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1043 Đồng tiền | 1584 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
9.629.915 (99,78%) | 48948d11-f463-4f35-b6b6-5d64bb7ad735 | https://www.xt.com/ | ||||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
165 Đồng tiền |
|
|
3.096.113 (99,82%) | 00a41233-90ba-4e86-a201-ac5fb1effe66 | https://uzx.com/ | |||||||||
Biconomy.com
|
$7,8 Tỷ 31,84%
|
Các loại phí | Các loại phí | 720 Đồng tiền | 920 Cặp tỷ giá |
|
2.336.255 (98,69%) | f22c2a60-22b0-42cb-b0c7-526e71d76710 | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
315 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
5.429.936 (98,32%) | ec0c542c-7b0f-4470-bc24-0f689d703d83 | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
Bitbaby
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
512 Đồng tiền |
|
|
2.186.527 (99,19%) | 4c745122-2018-4a21-8f2e-5962b6958625 | https://www.bitbaby.com | |||||||||
IMBX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
25 Đồng tiền |
|
|
3.178.848 (98,35%) | 2ff7895e-bc1f-443c-86ad-8fd44fccc919 | https://www.imbx.io | |||||||||
Upbit
|
$832,3 Triệu 11,59%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
312 Đồng tiền | 726 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
6.712.609 (99,83%) | 12f8d12a-0740-4a72-be41-83c7a9125175 | https://upbit.com/ | |||||||
Binance Alpha
|
$1,4 Tỷ 2,46%
|
0,00% |
0,00% |
426 Đồng tiền | 817 Cặp tỷ giá |
|
|
42.063.212 (99,62%) | 6df22099-4aab-45e0-8e3c-2e971439ca23 | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
Deepcoin
|
$6,2 Tỷ 23,36%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
285 Đồng tiền | 361 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.743.610 (99,50%) | f51c39e1-12f5-4d67-a04b-4f3e4ee73d91 | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$204.750 227,10%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
366.718 (99,55%) | e27d80a5-a748-4a7c-a1f0-59b50604ea2f | https://zaif.jp | ||||||
P2B
|
$480,0 Triệu 40,00%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
88 Đồng tiền | 129 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
2.652.755 (99,75%) | 375745e2-8bfe-46f2-97c1-a75128a94aaf | https://p2pb2b.com/ | |||||||
OneBullEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
35 Đồng tiền |
|
|
2.428.313 (98,36%) | 35b979c8-2d3d-4b7d-8878-732387076348 | https://onebullex.com | |||||||||
AllinX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
114 Đồng tiền |
|
|
2.587.500 (98,66%) | 4fca6a01-ca94-444c-94b2-85a951cc6e21 | https://www.allinx.io/ | |||||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
262 Đồng tiền |
|
|
13.762.910 (99,72%) | ace2a607-fc3a-44b1-ade2-a7bc87b9a381 | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
Changelly PRO
|
$40,0 Triệu 0,07%
|
Các loại phí | Các loại phí | 28 Đồng tiền | 69 Cặp tỷ giá |
|
|
669.384 (99,11%) | 79b82092-50f6-472d-9f0d-e91a13408409 | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
CoinEx
|
$478,1 Triệu 22,20%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
994 Đồng tiền | 1404 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
1.460.722 (99,35%) | 7567680e-ef53-4b36-becf-7573094ffa09 | https://www.coinex.com/ | ||||||||
Zoomex
|
$2,7 Tỷ 38,54%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
473 Đồng tiền | 555 Cặp tỷ giá |
|
|
2.017.650 (98,96%) | 13939996-24c8-4ac7-9d7d-f239ff0cd57a | https://www.zoomex.com/ | |||||||
Coinstore
|
Các loại phí | Các loại phí | 157 Đồng tiền |
EUR
|
|
4.446.636 (99,79%) | bda498d5-f7d7-4ffe-8e06-e48ac53c6b24 | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||||||
BigONE
|
$362,7 Triệu 47,69%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
226 Đồng tiền | 233 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
3.254.280 (99,50%) | 3274a284-8615-4445-9dd1-de59505eb8c3 | https://big.one/ | ||||||||
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
157 Đồng tiền |
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.203.330 (98,64%) | 218e9dfd-ccd7-4dfd-bc6a-32c2ef002c32 | https://azbit.com/exchange | |||||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
655 Đồng tiền |
|
|
6.450.326 (99,70%) | b77f4f5e-cac3-474a-b2d7-70488d3e1f07 | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
Pionex
|
$4,3 Tỷ 36,46%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
550 Đồng tiền | 795 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
982.389 (99,50%) | d503bf1c-ca0a-48b9-ab48-6b011bb0efd1 | https://www.pionex.com/ | |||||||