Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 63ca52c5-380e-4ab7-bd52-b09234dd71fc | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Giảm 0,00% phí |
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
3.395.088 (99,11%) | f7b3aca7-5377-46c4-a0f3-651d4f617914 | https://crypto.com/ | ||||||||
Kraken
|
4,6
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$1,7 Tỷ 15,99%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
757 Đồng tiền | 1816 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.828.308 (99,18%) | c8966ce6-edba-4214-87f3-fca8a3812c34 | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NFDS |
$124,3 Triệu 29,10%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.685.132 (99,21%) | 417ebe6e-023f-4b53-af95-6eecda0e0a16 | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitbank
|
4,4
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$29,9 Triệu 26,70%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.476.192 (97,75%) | ce5a8ca8-98d2-4695-b99a-cfc40fbc441b | https://bitbank.cc | |||||
Bitvavo
|
4,3
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$206,4 Triệu 12,91%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
426 Đồng tiền | 439 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
2.455.914 (99,33%) | 9b4ba26d-aefd-41ea-adfa-03fee62a1850 | https://bitvavo.com/en | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,3
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$256,4 Triệu 15,18%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
122 Đồng tiền | 261 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
682.439 (99,31%) | f53dccf2-621f-4431-92b9-618e3bc0fd50 | https://www.bitstamp.net | |||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,2
Tốt
|
$14,1 Tỷ 1,86%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
400 Đồng tiền | 521 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
13.255.939 (99,86%) | 1b1ccad6-d89e-4dde-9baf-628f13383dc4 | https://www.coinw.com/ | ||||||
OKX
|
4,1
Tốt
|
$23,4 Tỷ 7,63%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
398 Đồng tiền | 1502 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
24.032.211 (99,28%) | 263d03b2-8018-4e52-9cbf-97a34f86c5d3 | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
Toobit
|
4,1
Tốt
|
$17,7 Tỷ 5,93%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
722 Đồng tiền | 1115 Cặp tỷ giá |
|
6.985.031 (99,72%) | ac63cb74-0575-4c5c-9b17-d58e760332e6 | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NFDS |
$44,3 Triệu 11,16%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 151 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
4.035.609 (97,82%) | 5a68a4eb-d55e-43e0-9dcd-e3192b462bae | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
CEX.IO
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$57,8 Triệu 31,30%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
310 Đồng tiền | 794 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
386.008 (99,07%) | e5af2fb8-b7b5-4b69-bb9c-c393ffdba20a | https://cex.io | |||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
478 Đồng tiền |
|
|
7.020.637 (98,94%) | a94cb73e-6214-48fb-ac3d-a419bcb5fbf7 | https://www.hibt.com/ | ||||||||
Bitso
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$24,9 Triệu 21,59%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
65 Đồng tiền | 98 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
506.023 (99,54%) | 19b5d000-6f6e-45fe-b831-060099759a41 | https://bitso.com | |||||
BTSE
|
4,1
Tốt
|
$2,4 Tỷ 2,58%
|
Các loại phí | Các loại phí | 278 Đồng tiền | 362 Cặp tỷ giá |
|
7.462.154 (98,83%) | 43fae19d-cafd-43bd-b42f-85364639b8aa | https://www.btse.com/en/home | |||||||
Bitfinex
|
Giảm 6,00% phí |
4,0
Tốt
|
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$324,8 Triệu 6,61%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
94 Đồng tiền | 232 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
610.578 (99,35%) | 95a47e4d-a2bf-4abb-8274-eaf65e147e26 | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | ||||
WhiteBIT
|
4,0
Tốt
|
$9,2 Tỷ 26,38%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
374 Đồng tiền | 996 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
26.947.179 (88,61%) | 50493b9b-1ab3-4e5f-bd90-62643868a463 | https://whitebit.com | |||||||
WEEX
|
$14,8 Tỷ 13,35%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
991 Đồng tiền | 1542 Cặp tỷ giá |
|
|
12.872.241 (99,70%) | 6f6b557b-b5b5-4f95-a3f5-72bfb3861ef2 | http://www.weex.com/ | |||||||
Coinbase Exchange
|
$1,6 Tỷ 13,19%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
394 Đồng tiền | 519 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
4.035.609 (97,82%) | 8ddee0c0-cb67-4692-8045-97d63f18dc7f | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
Bitget
|
$9,8 Tỷ 9,17%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
694 Đồng tiền | 1191 Cặp tỷ giá |
|
18.811.196 (99,81%) | 74a369bf-80d4-4fab-ac46-e9a02156a21f | https://www.bitget.com | ||||||||
MEXC
|
$7,4 Tỷ 20,73%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1171 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
36.920.140 (99,20%) | c2bd9124-e39c-4339-8d24-3e3168b9edca | https://www.mexc.com/ | |||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$29,0 Triệu 9,98%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
23 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
1.660.152 (99,05%) | 3da8eb37-2675-4382-a521-fb65f4efda9d | https://coincheck.com/ | ||||||
BTCC
|
$11,3 Tỷ 12,43%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
431 Đồng tiền | 570 Cặp tỷ giá |
|
|
9.065.586 (99,63%) | 8278f40c-c3b6-4ae6-bc6b-c76fcc022238 | https://www.btcc.com/ | |||||||
KuCoin
|
$3,6 Tỷ 5,29%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
971 Đồng tiền | 1618 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
15.598.517 (99,38%) | 065b02ad-b810-4c84-828f-173d31774a48 | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
IndoEx
|
$482,2 Triệu 26,67%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
67 Đồng tiền | 126 Cặp tỷ giá |
|
|
864.682 (99,37%) | 9cf36f5e-aa48-4f89-929f-0638b6c6b337 | https://international.indoex.io/ | international.indoex.io | ||||||
MGBX
|
0,05% Các loại phí |
0,03% Các loại phí |
350 Đồng tiền |
|
|
5.305.130 (97,23%) | c1eae5bd-127c-4c05-9a10-de03f3a7b756 | https://mgbx.com/ | |||||||||
BingX
|
$7,8 Tỷ 3,51%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
900 Đồng tiền | 1430 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
8.267.982 (99,57%) | 22ae8065-47be-4226-b25a-7cce84d74f4e | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
XT.COM
|
$5,0 Tỷ 7,90%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1016 Đồng tiền | 1540 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
9.629.915 (99,78%) | cb5a3848-732d-4952-97af-e0d0fd707bc7 | https://www.xt.com/ | ||||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
189 Đồng tiền |
|
|
3.117.894 (97,73%) | f59b29d5-f8e1-4617-8aa1-39e1b0d41ec0 | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
OrangeX
|
$12,8 Tỷ 10,38%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
534 Đồng tiền | 814 Cặp tỷ giá |
|
|
5.247.430 (99,12%) | 9b51f6c8-ab9b-496e-b53e-b9df4711b393 | https://www.orangex.com/ | |||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
638 Đồng tiền |
|
|
6.450.326 (99,70%) | 528b93a3-4ce1-4373-b139-8c982f5f232c | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
Luno
|
Châu Úc - AU ASIC |
$6,6 Triệu 22,69%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
445.506 (99,57%) | d448869f-d2ec-4318-8fc3-48c64aaa8fc8 | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
165 Đồng tiền |
|
|
3.096.113 (99,82%) | 25ce65c3-5792-46df-bc4b-62521b2e1281 | https://uzx.com/ | |||||||||
Upbit
|
$1,1 Tỷ 6,01%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
316 Đồng tiền | 737 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
6.712.609 (99,83%) | 24e34427-7a11-41dc-9831-b1f0a9de9705 | https://upbit.com/ | |||||||
Biconomy.com
|
$14,5 Tỷ 11,30%
|
Các loại phí | Các loại phí | 725 Đồng tiền | 929 Cặp tỷ giá |
|
2.336.255 (98,69%) | 27d956b9-7624-4df3-a0c7-3308b76c5a34 | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
P2B
|
$898,1 Triệu 8,86%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
84 Đồng tiền | 123 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
2.652.755 (99,75%) | 4594c5ae-1206-4af5-8ba0-95ee97be63ec | https://p2pb2b.com/ | |||||||
IMBX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
28 Đồng tiền |
|
|
3.178.848 (98,35%) | 08a67c03-2490-4e4d-a8d4-27c058c9fee7 | https://www.imbx.io | |||||||||
Coinstore
|
Các loại phí | Các loại phí | 157 Đồng tiền |
EUR
|
|
4.446.636 (99,79%) | 06d44345-944b-45f6-887d-669265e2317f | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||||||
Bitbaby
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
511 Đồng tiền |
|
|
2.186.527 (99,19%) | 4d43d78a-83aa-49a6-8e92-090b742f78e6 | https://www.bitbaby.com | |||||||||
FameEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
198 Đồng tiền |
|
1.981.081 (98,85%) | 756ba0ea-b226-4812-8c32-d3395de91caa | https://www.fameex.com/en-US/ | ||||||||||
Deepcoin
|
$33,8 Tỷ 9,36%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
284 Đồng tiền | 360 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.743.610 (99,50%) | b04760e2-6985-476d-958e-fa1dedb8e9fe | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
Binance Alpha
|
$1,9 Tỷ 3,69%
|
0,00% |
0,00% |
417 Đồng tiền | 800 Cặp tỷ giá |
|
|
42.063.212 (99,62%) | fd754a13-c12d-414a-9016-b27ed543fc56 | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
315 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
5.429.936 (98,32%) | d8716e8b-8b69-4918-995f-7b0b48b3f5b3 | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
OneBullEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
35 Đồng tiền |
|
|
2.428.313 (98,36%) | 480023d6-f8bb-48d6-93f9-78fcc0b9e51a | https://onebullex.com | |||||||||
CoinEx
|
$768,6 Triệu 6,15%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
981 Đồng tiền | 1391 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
1.460.722 (99,35%) | 236c8383-743d-4a89-a08c-0889942c9f01 | https://www.coinex.com/ | ||||||||
AllinX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
114 Đồng tiền |
|
|
2.587.500 (98,66%) | 4f8ce922-0996-4d38-93d5-1151b259f699 | https://www.allinx.io/ | |||||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$167.426 12,67%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
366.718 (99,55%) | 092554b5-76bc-44c1-8e2d-40f99f6fa7a8 | https://zaif.jp | ||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
263 Đồng tiền |
|
|
13.762.910 (99,72%) | 141c8900-c04d-4e8a-a873-12b396b756cd | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
Changelly PRO
|
$79,1 Triệu 36,67%
|
Các loại phí | Các loại phí | 28 Đồng tiền | 69 Cặp tỷ giá |
|
|
669.384 (99,11%) | c67faa59-cda2-487d-97b0-c9ed01a67dd6 | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
155 Đồng tiền |
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.203.330 (98,64%) | 598e12b6-c0d5-4dee-9a41-ef39badfb1aa | https://azbit.com/exchange | |||||||||
BigONE
|
$709,2 Triệu 22,92%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
229 Đồng tiền | 236 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
3.254.280 (99,50%) | 65c99f3e-77ad-4380-b539-bd78d99aef9a | https://big.one/ | ||||||||