Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 24f72c47-3f4c-4735-98d6-fb76b91147bc | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Giảm 0,00% phí |
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
3.756.096 (99,10%) | 693d1ca0-df0e-4dfb-8f0a-be6794ad238e | https://crypto.com/ | ||||||||
Kraken
|
4,6
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$921,0 Triệu 34,96%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
732 Đồng tiền | 1767 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.675.230 (99,22%) | c8ef80fa-a43d-4c7a-9391-1b8a111a1c53 | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NFDS |
$104,4 Triệu 54,91%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.810.747 (99,20%) | 82a0ccc8-990a-4ddb-9d6a-8d77f052816c | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,4
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$196,1 Triệu 42,34%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
118 Đồng tiền | 254 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
670.783 (99,33%) | 5cca91d8-944f-4363-904b-588aec10beab | https://www.bitstamp.net | |||||
Bitvavo
|
4,4
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$140,7 Triệu 10,61%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
430 Đồng tiền | 443 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
3.324.973 (99,43%) | f9bdc714-9cbe-48be-9856-d0ea19830ce8 | https://bitvavo.com/en | |||||
Binance
|
Giảm 20,00% phí |
4,3
Tốt
|
$38,4 Tỷ 29,26%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
617 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
43.036.472 (99,61%) | aa38232f-d328-4c40-91eb-aeae0ff7dd98 | https://accounts.binance.com/en/register?ref=BQDIO9W5 | accounts.binance.com | |||||
CEX.IO
|
4,2
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$9,8 Triệu 47,17%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
303 Đồng tiền | 776 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
426.653 (99,09%) | 5f59ce2c-21b2-4908-a246-d0168d936c62 | https://cex.io | |||||
Bitso
|
4,2
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$7,8 Triệu 22,68%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
65 Đồng tiền | 91 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
517.393 (99,60%) | ae9981c6-b38b-48da-8ac4-265d7239fc2e | https://bitso.com | |||||
Bitbank
|
4,2
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$21,7 Triệu 30,61%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.397.050 (99,12%) | 09409c76-a2bf-43d3-983d-3a21f9fcb193 | https://bitbank.cc | |||||
Toobit
|
4,2
Tốt
|
$13,7 Tỷ 42,45%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
725 Đồng tiền | 1122 Cặp tỷ giá |
|
5.935.348 (99,70%) | 083542b1-c87d-40a4-a258-6f7c71c5097d | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,2
Tốt
|
$10,1 Tỷ 25,53%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
386 Đồng tiền | 502 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
13.759.755 (99,87%) | b28b522e-090c-4703-a201-a44d544bcb84 | https://www.coinw.com/ | ||||||
OKX
|
4,1
Tốt
|
$16,2 Tỷ 41,76%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
366 Đồng tiền | 1341 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
22.953.237 (99,40%) | df41071f-30fd-46b1-bc8f-f497f0ef7c3e | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NFDS |
$66,6 Triệu 53,53%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 183 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
3.789.566 (97,53%) | 2787a822-43d1-4d7b-8ea8-23b7d0f9d6ee | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
527 Đồng tiền |
|
|
6.825.112 (98,74%) | 2ee6b6cd-000c-4ca3-aac9-f3acdaae077d | https://www.hibt.com/ | ||||||||
BTSE
|
4,1
Tốt
|
$2,4 Tỷ 15,75%
|
Các loại phí | Các loại phí | 279 Đồng tiền | 363 Cặp tỷ giá |
|
8.007.580 (99,01%) | 8b1d4a46-9e68-4a80-9e83-f48f43266b58 | https://www.btse.com/en/home | |||||||
WhiteBIT
|
4,1
Tốt
|
$6,2 Tỷ 7,91%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
374 Đồng tiền | 964 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
26.579.414 (86,70%) | a0787ce8-f68e-45d1-9eb1-0de21761c478 | https://whitebit.com | |||||||
Bitfinex
|
Giảm 6,00% phí |
4,0
Tốt
|
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$296,9 Triệu 18,79%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
94 Đồng tiền | 224 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
628.340 (99,30%) | b6f8c8e7-b74e-4240-ba5e-66a428369814 | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | ||||
Coinbase Exchange
|
$929,2 Triệu 32,81%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
380 Đồng tiền | 505 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
3.789.566 (97,53%) | 6af5a2d2-22a3-4c73-b89e-53fe1609e15c | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
BTCC
|
$7,4 Tỷ 14,75%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
429 Đồng tiền | 576 Cặp tỷ giá |
|
|
9.992.111 (99,56%) | 84d73e86-47d7-458e-9152-9cb1e4cb970f | https://www.btcc.com/ | |||||||
Bitget
|
$7,4 Tỷ 48,47%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
720 Đồng tiền | 1243 Cặp tỷ giá |
|
16.058.136 (99,81%) | c9cf3369-3596-4536-b345-a9263574994c | https://www.bitget.com | ||||||||
IndoEx
|
$278,4 Triệu 37,74%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
66 Đồng tiền | 126 Cặp tỷ giá |
|
|
948.557 (99,31%) | 3f89e995-5c57-4538-9456-6089432ba6d5 | https://international.indoex.io/ | international.indoex.io | ||||||
WEEX
|
$11,9 Tỷ 39,97%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
983 Đồng tiền | 1566 Cặp tỷ giá |
|
|
13.305.685 (99,60%) | 70d4c89a-8e5f-4039-b79d-615e79b201da | http://www.weex.com/ | |||||||
KuCoin
|
$3,7 Tỷ 12,55%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
991 Đồng tiền | 1664 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
18.143.506 (99,34%) | 229260ff-c7cf-41bd-95e3-561dd3ec54eb | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$32,2 Triệu 86,91%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
22 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
2.113.153 (99,04%) | e8f20d84-8b77-4ed8-9f30-d3effd6838ec | https://coincheck.com/ | ||||||
XT.COM
|
$3,7 Tỷ 12,25%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1110 Đồng tiền | 1664 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
13.568.957 (99,74%) | 5d1ea19f-e54f-46b0-9888-4d0292e8d3fe | https://www.xt.com/ | ||||||||
Luno
|
Châu Úc - AU ASIC |
$4,4 Triệu 53,17%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
488.030 (99,66%) | 12eb0ee7-ffd0-4064-8d78-5fad8d855e8d | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
OrangeX
|
$9,6 Tỷ 37,71%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
524 Đồng tiền | 803 Cặp tỷ giá |
|
|
4.202.147 (99,05%) | e55d7ded-3b3a-44d2-bf15-52670638575b | https://www.orangex.com/ | |||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
168 Đồng tiền |
|
|
4.371.387 (99,81%) | d5062af6-bb52-4d43-81df-2e01b50887f1 | https://uzx.com/ | |||||||||
BingX
|
$5,4 Tỷ 20,34%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
931 Đồng tiền | 1441 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
9.668.265 (99,54%) | 09235504-6694-48d9-a092-3f42f78aa111 | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
Binance Alpha
|
$1,6 Tỷ 4,72%
|
0,00% |
0,00% |
376 Đồng tiền | 734 Cặp tỷ giá |
|
|
43.036.472 (99,61%) | 745e954c-353c-492f-a7f6-41d73236879f | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
175 Đồng tiền |
|
|
3.173.270 (97,63%) | c0bb0456-4113-4c21-a6d5-931ff16905f3 | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
671 Đồng tiền |
|
|
6.019.919 (99,68%) | 1608c338-7075-4f18-91a8-6443c7ba64e7 | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
262 Đồng tiền |
|
|
14.591.641 (99,72%) | 11a51982-3a9c-4074-9d86-a54d6ee3e63a | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
Bitbaby
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
503 Đồng tiền |
|
|
2.176.144 (99,57%) | d79c0058-a11c-4a9e-a4c5-8c7c19d5c0ba | https://www.bitbaby.com | |||||||||
FameEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
189 Đồng tiền |
|
2.535.068 (99,03%) | 3c8def53-95be-4525-89aa-fe47b46f559a | https://www.fameex.com/en-US/ | ||||||||||
Upbit
|
$690,6 Triệu 16,76%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
308 Đồng tiền | 703 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
8.547.188 (99,80%) | 1477cebb-5715-43e8-9684-36ec230a0d85 | https://upbit.com/ | |||||||
MEXC
|
$4,1 Tỷ 26,22%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1155 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
33.070.722 (99,13%) | 75f36e68-d10e-4f25-ba94-635a5c9e43f3 | https://www.mexc.com/ | |||||||
Zoomex
|
$6,5 Tỷ 12,60%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
488 Đồng tiền | 571 Cặp tỷ giá |
|
|
2.016.883 (99,03%) | 726d0aa7-991f-474f-9afb-f7a2d3fd3f4d | https://www.zoomex.com/ | |||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
311 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
4.950.769 (98,38%) | 6971a248-a40c-4ed3-9039-1a5c8fcb927c | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$144.872 145,16%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
444.663 (99,62%) | fd2fdfbf-9059-416e-8e6e-4e20280f5869 | https://zaif.jp | ||||||
Deepcoin
|
$3,0 Tỷ 174,51%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
285 Đồng tiền | 363 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.053.003 (99,55%) | 0a8b437d-ab9d-48df-a09c-9ec99a4f0055 | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
AllinX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
114 Đồng tiền |
|
|
2.579.021 (98,37%) | 4da533f7-8c84-47de-aa9d-90f9e72f9827 | https://www.allinx.io/ | |||||||||
Biconomy.com
|
$8,0 Tỷ 31,78%
|
Các loại phí | Các loại phí | 745 Đồng tiền | 943 Cặp tỷ giá |
|
2.569.151 (99,17%) | 9a53fe27-518f-4d80-b07e-41d23529640b | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
BigONE
|
$189,6 Triệu 19,38%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
228 Đồng tiền | 235 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
3.300.169 (99,53%) | 8b1b5b20-6fe9-41dc-a7e6-5d9a42b1a31b | https://big.one/ | ||||||||
P2B
|
$592,0 Triệu 20,09%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
90 Đồng tiền | 120 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
2.046.966 (99,71%) | d3601e5a-3d83-4bc0-815a-e0a1f6408939 | https://p2pb2b.com/ | |||||||
Dex-Trade
|
$80,0 Triệu 12,39%
|
Các loại phí | Các loại phí | 120 Đồng tiền | 167 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
5.018.781 (99,54%) | 3bbcd4db-e5c9-4b3f-9b5a-853ad750f9e1 | https://dex-trade.com/ | |||||||
Changelly PRO
|
$26,9 Triệu 43,51%
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền | 70 Cặp tỷ giá |
|
|
678.927 (99,08%) | 55ab9f99-b7ad-48b8-b941-f5934a96ff59 | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
Pionex
|
$5,7 Tỷ 30,28%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
560 Đồng tiền | 809 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
830.819 (99,60%) | 2c30debe-5563-4471-ae46-a33022ebce53 | https://www.pionex.com/ | |||||||
BTDUex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
106 Đồng tiền |
|
|
2.005.565 (98,32%) | bf955a92-ac91-491a-88ae-dc33021f4119 | https://www.btduex.com/en-gb/market | |||||||||
CoinEx
|
$370,8 Triệu 34,61%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
1052 Đồng tiền | 1463 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
1.675.626 (99,52%) | ceb40ae8-0636-4157-af64-4cfd4a6d8dd2 | https://www.coinex.com/ | ||||||||