Best Crypto Exchanges for US Citizens
| Exchange | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | Mức đòn bẩy tối đa | Các phương thức cấp tiền | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Các nhóm tài sản | 7a554d76-5d88-4ac8-b1ac-8b1a1cc3cf50 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Đồng tiền |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Crypto wallets
|
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
8053bc39-de6d-4c9e-8f26-c5dcecb5c7cc | https://crypto.com/ | ||||||
Coinbase Exchange
|
$2,3 Tỷ 42,09%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
394 Đồng tiền | 3 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
PayPal
Klarna
Swift
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
19e4edb2-045e-48be-b63b-cdd1e4ebbd8b | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||
PancakeSwap v2 (BSC)
|
$77,0 Triệu 22,99%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1365 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
d15ee4df-2ed0-4f7f-903c-510832254f47 | https://pancakeswap.finance/ | ||
Curve (Ethereum)
|
$157,1 Triệu 31,66%
|
0,38% Các loại phí |
0,38% Các loại phí |
130 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
a935f220-4251-4392-bd27-5385c7c5f122 | https://www.curve.fi/ | ||
Uniswap v3 (Ethereum)
|
$342,0 Triệu 25,95%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
682 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
967de5d0-7966-4a64-9c48-a0a50fc85803 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | |
Crypto.com Exchange
|
$3,0 Tỷ 31,18%
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
432 Đồng tiền | 10 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Crypto wallets
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
53bca7a7-c93c-45f7-873d-78264232e737 | https://crypto.com/exchange | ||
Raydium
|
$19,9 Triệu 28,94%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
837 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
3cc85de2-5832-470c-864d-5cd3a4db8161 | https://raydium.io/ | ||
Uniswap v2
|
$15,5 Triệu 1,19%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
1147 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
85f9c5f4-9645-4aaa-9c26-9b75047ca560 | https://uniswap.org/ | ||
Kraken
|
$1,9 Tỷ 7,77%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
757 Đồng tiền | 5 |
Swift
Sepa
Etana
Custody
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
13c9ed76-0874-4a29-ac7a-1529b0ff3712 | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |
BitMart
|
$7,1 Tỷ 6,46%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1174 Đồng tiền | 50 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Simplex
Crypto wallets
MoonPay
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
2a66c81a-0582-4e47-ae1f-8c8aee53d347 | https://bitmart.com | ||
Bitstamp by Robinhood
|
$409,2 Triệu 57,29%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
122 Đồng tiền | 1 |
Credit/Debit Card
ACH
Sepa
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
7b19c96e-b0ea-474c-84e3-4e4be292e402 | https://www.bitstamp.net | ||
Bithumb
|
$544,6 Triệu 12,17%
|
0,25% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
454 Đồng tiền | 5 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
dd7efc59-e116-4e94-8661-39bb9dc372e2 | https://www.bithumb.pro/register;i=9863at | ||
bitFlyer
|
$137,3 Triệu 9,75%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 4 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
PayPal
ACH
Crypto wallets
Pay-Easy
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
69db03cd-c4d8-4dd9-9089-03ca31899898 | https://bitflyer.com/en-us/ | ||
Binance.US
|
$11,2 Triệu 60,42%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
156 Đồng tiền | 1 |
ACH
Debit Card
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
897e9f7e-52e0-4f2b-959a-e8c3069ddd06 | https://www.binance.us/en | ||
Gemini
|
$52,6 Triệu 18,10%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
ACH
Debit Card
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
a1bf7385-0362-4819-a843-e734ddb09e15 | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |
Uniswap v3 (Polygon)
|
$7,2 Triệu 31,51%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
126 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
dfcb6396-c5ae-41f5-b953-fd34c90cb46f | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | |
SushiSwap (Ethereum)
|
$341.296 34,83%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
130 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
dc666f81-6a21-423a-a1d6-8bf798dfced9 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | |
Bancor Network
|
$311.673 0,21%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
146 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
d5a716a2-e1c9-4993-bd31-9d531485dbe2 | https://www.bancor.network/ | ||
Pangolin
|
$119.986 96,14%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
38 Đồng tiền | 1 |
Credit/Debit Card
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
f3f99974-ffce-46d9-a88d-9d7a6ab646d1 | https://app.pangolin.exchange/#/swap | app.pangolin.exchange | |
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
155 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
47cc68a9-15c2-471c-aa9e-1b62e5f1b961 | https://azbit.com/exchange | |||
SushiSwap (Polygon)
|
$36.581 44,40%
|
0,30% |
0,30% |
37 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
baee14a9-bd1b-4b6b-914c-35255c141af8 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | |
DODO (Ethereum)
|
$416 59,29%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
eec5f5ae-7a5d-47c9-995f-dd8790ee91f6 | https://dodoex.io/ | ||
SushiSwap (Arbitrum)
|
$33.993 5,12%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
30 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
37acbb94-40e5-43d9-b95f-982483932534 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | |
Luno
|
$9,0 Triệu 33,12%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Sepa
Simplex
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
6140a02b-b1bd-43ef-bffd-5ffcafbfe8de | https://www.luno.com/en/exchange | ||
SpookySwap
|
$3 27,95%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
3 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
821bdb56-5e38-4e9e-aa1e-33a1195671de | https://spookyswap.finance | ||
CEX.IO
|
$26,0 Triệu 58,45%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
310 Đồng tiền | 3 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
ACH
Swift
Sepa
Crypto wallets
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
4c4fa563-8faf-4c1f-9578-7e295f7c3f97 | https://cex.io | ||
EXMO
|
$81,9 Triệu 2,48%
|
0,08% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
88 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Simplex
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
1d905305-5713-4f0f-ba84-9f8389f4aa6c | https://exmo.me/ | ||
SpiritSwap
|
$1.613 42,74%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
bd9f390d-caf9-468f-8ead-7d1875f3d038 | https://app.spiritswap.finance/ | app.spiritswap.finance | |
WazirX
|
$538.934 69,23%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
214 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
Crypto wallets
Mobikwik
|
Tiền điện tử
|
92a3bf01-d4b9-4c2c-8b28-127bd2a3b20c | https://wazirx.com/ |
Check out the number of cryptocurrencies available for trading with each exchange, the maximum leverage offered, the available funding methods (including several e-payments solutions and crypto wallets), and the asset classes offered by each exchange, including NFTs trading and coin staking.