Best Crypto Exchanges for US Citizens
| Exchange | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | Mức đòn bẩy tối đa | Các phương thức cấp tiền | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Các nhóm tài sản | 18520fa7-ddbe-47f7-8b05-1212c93c947b | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Đồng tiền |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Crypto wallets
|
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
a13ccdbf-9914-4f87-8896-397d6d18846f | https://crypto.com/ | ||||||
Coinbase Exchange
|
$929,2 Triệu 32,81%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
380 Đồng tiền | 3 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
PayPal
Klarna
Swift
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
7407d8c2-4f08-453a-971c-963e525b5a49 | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||
Uniswap v3 (Ethereum)
|
$328,7 Triệu 50,17%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
686 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
125559ae-97a1-452c-bac2-a522b4645d8c | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | |
PancakeSwap v2 (BSC)
|
$33,8 Triệu 2,67%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1470 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
9182b55b-88b0-41c2-853a-f5a06ae22869 | https://pancakeswap.finance/ | ||
Curve (Ethereum)
|
$65,1 Triệu 53,02%
|
0,38% Các loại phí |
0,38% Các loại phí |
139 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
31c967e6-e03f-43ac-b0f9-5498784acf4c | https://www.curve.fi/ | ||
Crypto.com Exchange
|
$1,7 Tỷ 61,71%
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
428 Đồng tiền | 10 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Crypto wallets
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
1327094f-5662-40c9-98f2-3381e21b923b | https://crypto.com/exchange | ||
Raydium
|
$13,3 Triệu 27,02%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
883 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
addba0c8-c8a3-485b-a910-56cabd976cec | https://raydium.io/ | ||
Uniswap v2
|
$5,5 Triệu 21,85%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
1013 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
67ec31e7-32de-46d8-944c-d1ae23e0567b | https://uniswap.org/ | ||
Kraken
|
$921,0 Triệu 34,96%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
732 Đồng tiền | 5 |
Swift
Sepa
Etana
Custody
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
d2cba45b-b94f-40b3-a1b0-618b5e732f14 | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |
BitMart
|
$7,4 Tỷ 18,46%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1135 Đồng tiền | 50 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Simplex
Crypto wallets
MoonPay
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
458b7450-115c-412a-958d-8f219242cef8 | https://bitmart.com | ||
Bitstamp by Robinhood
|
$196,1 Triệu 42,34%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
118 Đồng tiền | 1 |
Credit/Debit Card
ACH
Sepa
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
81ea5138-0c19-40ae-9930-a327cc36c69e | https://www.bitstamp.net | ||
Bithumb
|
$353,2 Triệu 3,41%
|
0,25% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
452 Đồng tiền | 5 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6dc71d49-df72-4a3a-b9a3-be6632fae680 | https://www.bithumb.pro/register;i=9863at | ||
bitFlyer
|
$104,4 Triệu 54,91%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 4 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
PayPal
ACH
Crypto wallets
Pay-Easy
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
67ee7981-e37c-45ee-9110-8f4a3ea6cecb | https://bitflyer.com/en-us/ | ||
Binance.US
|
$4,3 Triệu 49,89%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
144 Đồng tiền | 1 |
ACH
Debit Card
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
e75d22d3-d416-4e75-ae19-3f65ca9668dd | https://www.binance.us/en | ||
Gemini
|
$66,6 Triệu 53,53%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
ACH
Debit Card
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
73efe9ef-a5be-4c6e-9d5b-c68ebc63a0a4 | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |
Uniswap v3 (Polygon)
|
$5,5 Triệu 17,15%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
133 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
64aafc7e-c1d4-4953-aa9e-fa8e2f70c364 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | |
SushiSwap (Ethereum)
|
$453.798 158,07%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
149 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
d483a53a-0432-4429-b2f7-3829d6cde1ea | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | |
Bancor Network
|
$184.804 1,29%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
147 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
5425b07b-7721-4609-948c-4fcecb6b8603 | https://www.bancor.network/ | ||
Pangolin
|
$29.524 35,57%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
41 Đồng tiền | 1 |
Credit/Debit Card
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
94f5386b-b0e4-415e-96d3-4d47f83a25e0 | https://app.pangolin.exchange/#/swap | app.pangolin.exchange | |
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
160 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
ad62809d-3204-4469-98be-e45e350ce7f4 | https://azbit.com/exchange | |||
SushiSwap (Polygon)
|
$35.101 0,68%
|
0,30% |
0,30% |
42 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
4489acff-1e17-483a-92be-87b6f14381b1 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | |
DODO (Ethereum)
|
$278 12,38%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
9 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
81665cdc-c5e9-40f4-ac4e-3f7f98328b4e | https://dodoex.io/ | ||
SushiSwap (Arbitrum)
|
$17.832 37,17%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
33 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
6ad7f1e5-f20d-48a9-9461-07c5903cf13d | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | |
Luno
|
$4,4 Triệu 53,17%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Sepa
Simplex
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
6c3968bc-28b5-4baf-89ea-807621aa060c | https://www.luno.com/en/exchange | ||
EXMO
|
$80,9 Triệu 3,29%
|
0,08% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
88 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Simplex
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
2602abe9-a465-47c6-9a60-1f0dd797b243 | https://exmo.me/ | ||
CEX.IO
|
$9,8 Triệu 47,17%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
303 Đồng tiền | 3 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
ACH
Swift
Sepa
Crypto wallets
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
5d175825-6551-4584-a0e2-53b07831151a | https://cex.io | ||
WazirX
|
$412.810 11,43%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
219 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
Crypto wallets
Mobikwik
|
Tiền điện tử
|
1d581206-841b-45ed-946e-329298a2ad56 | https://wazirx.com/ |
Check out the number of cryptocurrencies available for trading with each exchange, the maximum leverage offered, the available funding methods (including several e-payments solutions and crypto wallets), and the asset classes offered by each exchange, including NFTs trading and coin staking.