Best Crypto Exchanges for US Citizens
| Exchange | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | Mức đòn bẩy tối đa | Các phương thức cấp tiền | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Các nhóm tài sản | 846ca91e-c346-4052-8278-530376ff7218 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Đồng tiền |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Crypto wallets
|
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
4f7dd090-4742-4e95-8490-a83deeb36275 | https://crypto.com/ | ||||||
Coinbase Exchange
|
$1,5 Tỷ 12,32%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
373 Đồng tiền | 3 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
PayPal
Klarna
Swift
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
047aae26-42b8-4df3-97ee-c58b8645c3b1 | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||
Uniswap v3 (Ethereum)
|
$591,4 Triệu 22,39%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
708 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
6ff0ba63-d415-45e5-b655-326901f97ae3 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | |
Curve (Ethereum)
|
$219,5 Triệu 53,19%
|
0,38% Các loại phí |
0,38% Các loại phí |
135 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
0415ba45-ff68-43cf-a996-0c555de137c4 | https://www.curve.fi/ | ||
PancakeSwap v2 (BSC)
|
$52,1 Triệu 16,95%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1548 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
9755e04c-700b-47ad-a4b6-8f1af31e72f9 | https://pancakeswap.finance/ | ||
Raydium
|
$27,6 Triệu 45,48%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
915 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
f220b83e-6137-498c-b5a5-2b335fdbccbd | https://raydium.io/ | ||
Crypto.com Exchange
|
$2,8 Tỷ 3,53%
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
425 Đồng tiền | 10 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Crypto wallets
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
48f1d54c-ac0a-4851-851a-3be5fe15a8f9 | https://crypto.com/exchange | ||
Uniswap v2
|
$9,5 Triệu 23,87%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
1078 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
b879ba93-12b6-43f3-94a7-d7e14f5d1535 | https://uniswap.org/ | ||
Kraken
|
$1,2 Tỷ 8,41%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
715 Đồng tiền | 5 |
Swift
Sepa
Etana
Custody
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
e1b8372f-e7f1-46b8-b6a6-759c46bf0c0f | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |
BitMart
|
$9,1 Tỷ 8,20%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1099 Đồng tiền | 50 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Simplex
Crypto wallets
MoonPay
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
21817e4e-9bda-4f4c-926f-1b28909399ff | https://bitmart.com | ||
Bitstamp by Robinhood
|
$341,1 Triệu 10,63%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
127 Đồng tiền | 1 |
Credit/Debit Card
ACH
Sepa
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
f7c56eaf-01a9-404d-b9d4-e2d7c9cee5dc | https://www.bitstamp.net | ||
Bithumb
|
$512,9 Triệu 2,85%
|
0,25% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
447 Đồng tiền | 5 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
b0ae7b0f-e28d-4a71-9b3a-ea92cec7e82b | https://www.bithumb.pro/register;i=9863at | ||
bitFlyer
|
$103,3 Triệu 12,91%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 4 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
PayPal
ACH
Crypto wallets
Pay-Easy
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
1eb9dee6-2e91-4912-8fc6-df6cee921ab3 | https://bitflyer.com/en-us/ | ||
Binance.US
|
$10,8 Triệu 14,04%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
161 Đồng tiền | 1 |
ACH
Debit Card
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
5b24bd6c-a9c9-4b97-ba20-f16bd031c106 | https://www.binance.us/en | ||
Gemini
|
$58,2 Triệu 2,10%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
ACH
Debit Card
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
02434eab-fc93-4421-b19d-c01d897bd876 | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |
SushiSwap (Ethereum)
|
$791.239 14,87%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
151 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
fc651e54-941f-4db5-b006-2c6f3d3c5d10 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | |
Uniswap v3 (Polygon)
|
$8,4 Triệu 71,33%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
143 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
fd2d534e-d191-4291-9ca0-ef3f64d259cd | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | |
Bancor Network
|
$185.893 17,95%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
147 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
7a647d9c-0e45-4d68-bc1b-910e2925b1c9 | https://www.bancor.network/ | ||
Pangolin
|
$31.857 10,68%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
40 Đồng tiền | 1 |
Credit/Debit Card
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
c7bf729b-32bc-4bc8-8a33-ef860d85ae1f | https://app.pangolin.exchange/#/swap | app.pangolin.exchange | |
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
168 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
9d098739-1902-469d-b457-53583e314f31 | https://azbit.com/exchange | |||
DODO (Ethereum)
|
$33.205 176,27%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
13 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
3a3609cc-9e31-4c72-aacf-d2437cff5efd | https://dodoex.io/ | ||
SushiSwap (Polygon)
|
$65.827 37,11%
|
0,30% |
0,30% |
44 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
39da7df9-cceb-4b66-b754-0d5c2d651d38 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | |
SushiSwap (Arbitrum)
|
$56.471 3,91%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
31 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
5914fa0a-40e9-4207-a231-06bae9b6e3e4 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | |
Luno
|
$6,3 Triệu 7,66%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Sepa
Simplex
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
3f7474df-b9d0-48ba-a8c8-75ab05b34c77 | https://www.luno.com/en/exchange | ||
SpookySwap
|
$11 115,42%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
6c582b63-540d-41d4-8808-90f18a82bffa | https://spookyswap.finance | ||
EXMO
|
$80,9 Triệu 2,24%
|
0,08% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
88 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
Simplex
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
d98337a4-5f66-4de3-b96d-02a664640003 | https://exmo.me/ | ||
CEX.IO
|
$31,5 Triệu 14,39%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
298 Đồng tiền | 3 |
Bank Wire
Credit/Debit Card
ACH
Swift
Sepa
Crypto wallets
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
9c209db2-90db-4175-b943-de38d200af90 | https://cex.io | ||
SpiritSwap
|
$15 99,54%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 |
Crypto wallets
|
Tiền điện tử
|
14a39147-add9-4946-b428-58dade084c34 | https://app.spiritswap.finance/ | app.spiritswap.finance | |
WazirX
|
$213.786 31,77%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
211 Đồng tiền | 1 |
Bank Wire
Crypto wallets
Mobikwik
|
Tiền điện tử
|
3f1625fe-bb01-4f99-a813-af0435419da7 | https://wazirx.com/ |
Check out the number of cryptocurrencies available for trading with each exchange, the maximum leverage offered, the available funding methods (including several e-payments solutions and crypto wallets), and the asset classes offered by each exchange, including NFTs trading and coin staking.