Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 60fa607e-00fd-4bf7-b4df-1e0bdd24a1ca | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Giảm 0,00% phí |
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
3.756.096 (99,10%) | fa8cbae9-ca5e-4692-8db2-8ada30dff6c3 | https://crypto.com/ | ||||||||
Kraken
|
4,6
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$921,0 Triệu 34,96%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
732 Đồng tiền | 1767 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.675.230 (99,22%) | e50b19ea-f55d-4647-91c9-f4a5bab970e5 | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NFDS |
$104,4 Triệu 54,91%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.810.747 (99,20%) | e7e7b5e2-3e95-4ea7-823a-d9a1c8f1eac7 | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,4
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$196,1 Triệu 42,34%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
118 Đồng tiền | 254 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
670.783 (99,33%) | dd6a2f4d-f0c9-41c0-9994-0dfd2a6cc806 | https://www.bitstamp.net | |||||
Bitvavo
|
4,4
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$140,7 Triệu 10,61%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
430 Đồng tiền | 443 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
3.324.973 (99,43%) | f010cb6f-846f-4578-a773-c5ab7d1096c0 | https://bitvavo.com/en | |||||
Binance
|
Giảm 20,00% phí |
4,3
Tốt
|
$38,4 Tỷ 29,26%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
617 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
43.036.472 (99,61%) | 68d0f73a-f1d2-4590-a23d-0fd53709bbec | https://accounts.binance.com/en/register?ref=BQDIO9W5 | accounts.binance.com | |||||
CEX.IO
|
4,2
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$9,8 Triệu 47,17%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
303 Đồng tiền | 776 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
426.653 (99,09%) | 27aebac3-cb38-42e8-a90f-c6ed55b22401 | https://cex.io | |||||
Bitso
|
4,2
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$7,8 Triệu 22,68%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
65 Đồng tiền | 91 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
517.393 (99,60%) | 826aa9c4-e282-4be8-9f64-2f0ffb4723ac | https://bitso.com | |||||
Bitbank
|
4,2
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$21,7 Triệu 30,61%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.397.050 (99,12%) | fc37fda3-0dd8-43fe-bdf6-2b7dc2e8d304 | https://bitbank.cc | |||||
Toobit
|
4,2
Tốt
|
$13,7 Tỷ 42,45%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
725 Đồng tiền | 1122 Cặp tỷ giá |
|
5.935.348 (99,70%) | 0a52045a-3330-44b2-92ba-81ae001210b4 | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,2
Tốt
|
$10,1 Tỷ 25,53%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
386 Đồng tiền | 502 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
13.759.755 (99,87%) | ecd220f5-0344-42e2-8536-4412ddddac34 | https://www.coinw.com/ | ||||||
OKX
|
4,1
Tốt
|
$16,2 Tỷ 41,76%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
366 Đồng tiền | 1341 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
22.953.237 (99,40%) | f1c644b2-5c3c-4c3b-b94b-eb509afb99b0 | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NFDS |
$66,6 Triệu 53,53%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 183 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
3.789.566 (97,53%) | ea6989d5-1506-44ff-a737-42be7f4f9fdb | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
527 Đồng tiền |
|
|
6.825.112 (98,74%) | cc294e70-df4b-439a-8c5b-a81e27d16e0a | https://www.hibt.com/ | ||||||||
BTSE
|
4,1
Tốt
|
$2,4 Tỷ 15,75%
|
Các loại phí | Các loại phí | 279 Đồng tiền | 363 Cặp tỷ giá |
|
8.007.580 (99,01%) | 4dfd4c5e-e988-422b-bf54-3a5a50624c4a | https://www.btse.com/en/home | |||||||
WhiteBIT
|
4,1
Tốt
|
$6,2 Tỷ 7,91%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
374 Đồng tiền | 964 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
26.579.414 (86,70%) | 81601449-cec9-4aad-92d2-f8db8d56a725 | https://whitebit.com | |||||||
Bitfinex
|
Giảm 6,00% phí |
4,0
Tốt
|
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$296,9 Triệu 18,79%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
94 Đồng tiền | 224 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
628.340 (99,30%) | 66bafdd4-dbfc-4d2a-8aad-6b1db22d1c0d | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | ||||
Coinbase Exchange
|
$929,2 Triệu 32,81%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
380 Đồng tiền | 505 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
3.789.566 (97,53%) | 768f73a2-16b5-4748-a107-92d7de551355 | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
BTCC
|
$7,4 Tỷ 14,75%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
429 Đồng tiền | 576 Cặp tỷ giá |
|
|
9.992.111 (99,56%) | f096e075-fe5b-4fc3-af1b-57d3a28ef7d3 | https://www.btcc.com/ | |||||||
Bitget
|
$7,4 Tỷ 48,47%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
720 Đồng tiền | 1243 Cặp tỷ giá |
|
16.058.136 (99,81%) | 72899df8-0aad-493f-af50-1a86339753ec | https://www.bitget.com | ||||||||
MEXC
|
$4,1 Tỷ 26,22%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1155 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
33.070.722 (99,13%) | 5fe7f4d1-d275-4352-a037-e9ab957f7b51 | https://www.mexc.com/ | |||||||
IndoEx
|
$278,4 Triệu 37,74%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
66 Đồng tiền | 126 Cặp tỷ giá |
|
|
948.557 (99,31%) | 2c4b3bb8-18fc-4c72-a013-33447f4e5e82 | https://international.indoex.io/ | international.indoex.io | ||||||
WEEX
|
$11,9 Tỷ 39,97%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
983 Đồng tiền | 1566 Cặp tỷ giá |
|
|
13.305.685 (99,60%) | d481a6e5-94a3-4eaa-bebf-9cdd1f482a07 | http://www.weex.com/ | |||||||
KuCoin
|
$3,7 Tỷ 12,55%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
991 Đồng tiền | 1664 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
18.143.506 (99,34%) | 7d483213-fb47-4e67-8706-5d18b0104902 | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$32,2 Triệu 86,91%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
22 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
2.113.153 (99,04%) | 9d6f3d1f-e052-4dfb-a490-93b015853683 | https://coincheck.com/ | ||||||
XT.COM
|
$3,7 Tỷ 12,25%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1110 Đồng tiền | 1664 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
13.568.957 (99,74%) | ca421819-ed83-4512-bb7e-b50e83efc2e5 | https://www.xt.com/ | ||||||||
Luno
|
Châu Úc - AU ASIC |
$4,4 Triệu 53,17%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
488.030 (99,66%) | 91c9b920-a778-4c3f-b8c0-59556c274e6a | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
OrangeX
|
$9,6 Tỷ 37,71%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
524 Đồng tiền | 803 Cặp tỷ giá |
|
|
4.202.147 (99,05%) | 9ca3fc2b-2162-492d-86a8-3bbcbb4557f6 | https://www.orangex.com/ | |||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
168 Đồng tiền |
|
|
4.371.387 (99,81%) | f156aad5-ac2e-4f7f-b76d-f0a3ae7cf195 | https://uzx.com/ | |||||||||
BingX
|
$5,4 Tỷ 20,34%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
931 Đồng tiền | 1441 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
9.668.265 (99,54%) | 17454fdb-5c31-4a91-82f1-9afe5a672d7f | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
Binance Alpha
|
$1,6 Tỷ 4,72%
|
0,00% |
0,00% |
376 Đồng tiền | 734 Cặp tỷ giá |
|
|
43.036.472 (99,61%) | 3e676ab2-d1cc-4983-8b01-a35b8b4d2668 | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
175 Đồng tiền |
|
|
3.173.270 (97,63%) | 488227fc-ea3d-4894-9f45-4e4243a5c09d | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
671 Đồng tiền |
|
|
6.019.919 (99,68%) | 1139245d-a9fb-42fc-931c-0903c95be7e2 | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
262 Đồng tiền |
|
|
14.591.641 (99,72%) | 5817949e-aef6-4a7e-9dd3-1c590783d70e | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
Bitbaby
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
503 Đồng tiền |
|
|
2.176.144 (99,57%) | d32bf5ac-306d-4d7a-9ff4-d75ef687c281 | https://www.bitbaby.com | |||||||||
FameEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
189 Đồng tiền |
|
2.535.068 (99,03%) | fd50788d-5080-4d35-8e88-a4515bfac431 | https://www.fameex.com/en-US/ | ||||||||||
Upbit
|
$690,6 Triệu 16,76%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
308 Đồng tiền | 703 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
8.547.188 (99,80%) | 1d10be36-8fb7-4aaf-9563-35fd24df2f80 | https://upbit.com/ | |||||||
Zoomex
|
$6,5 Tỷ 12,60%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
488 Đồng tiền | 571 Cặp tỷ giá |
|
|
2.016.883 (99,03%) | 311e37ba-f450-4376-993d-338eeb175b45 | https://www.zoomex.com/ | |||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
311 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
4.950.769 (98,38%) | c1064d0b-2c8e-48ba-a611-9262806288ff | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$144.872 145,16%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
444.663 (99,62%) | 48312db8-a3c6-4c3d-9da9-68816f818696 | https://zaif.jp | ||||||
Deepcoin
|
$3,0 Tỷ 174,51%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
285 Đồng tiền | 363 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.053.003 (99,55%) | 7a356e45-c8ee-4865-a66c-76f73b31d374 | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
AllinX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
114 Đồng tiền |
|
|
2.579.021 (98,37%) | 860e3e5a-6511-45b7-b65f-ff63b45b7381 | https://www.allinx.io/ | |||||||||
Biconomy.com
|
$8,0 Tỷ 31,78%
|
Các loại phí | Các loại phí | 745 Đồng tiền | 943 Cặp tỷ giá |
|
2.569.151 (99,17%) | 3a85f51f-87e4-48b2-9aa6-cce31628e43b | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
BigONE
|
$189,6 Triệu 19,38%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
228 Đồng tiền | 235 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
3.300.169 (99,53%) | 35615254-8297-4bb4-83be-4af08676f697 | https://big.one/ | ||||||||
P2B
|
$592,0 Triệu 20,09%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
90 Đồng tiền | 120 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
2.046.966 (99,71%) | 045c1201-0585-4f73-8707-4ae17576eebf | https://p2pb2b.com/ | |||||||
Dex-Trade
|
$80,0 Triệu 12,39%
|
Các loại phí | Các loại phí | 120 Đồng tiền | 167 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
5.018.781 (99,54%) | f1a0a76a-7392-465b-a2ba-aac65573dbc2 | https://dex-trade.com/ | |||||||
Changelly PRO
|
$26,9 Triệu 43,51%
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền | 70 Cặp tỷ giá |
|
|
678.927 (99,08%) | 0bc9b95e-3ca4-4118-b1dc-92124f7d25b7 | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
Pionex
|
$5,7 Tỷ 30,28%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
560 Đồng tiền | 809 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
830.819 (99,60%) | d8823a97-aaae-465e-9c42-4f303479b401 | https://www.pionex.com/ | |||||||
BTDUex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
106 Đồng tiền |
|
|
2.005.565 (98,32%) | 87597217-c3b0-46e4-9dc2-0285893dc52c | https://www.btduex.com/en-gb/market | |||||||||
CoinEx
|
$370,8 Triệu 34,61%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
1052 Đồng tiền | 1463 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
1.675.626 (99,52%) | d0cb6b8a-2405-4b5a-be55-0add43bd8515 | https://www.coinex.com/ | ||||||||