Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 93344fa6-1919-4561-9ef0-fd0664c81472 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Giảm 0,00% phí |
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
3.395.088 (99,11%) | 0a85f273-ba27-4fd0-b42b-d9a29a7ea9d0 | https://crypto.com/ | ||||||||
Kraken
|
4,6
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$1,7 Tỷ 15,99%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
757 Đồng tiền | 1816 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.828.308 (99,18%) | 2a6bc158-807b-4173-94a3-11f8d5be4af8 | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NFDS |
$124,3 Triệu 29,10%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.685.132 (99,21%) | d3324409-a25c-4412-8c92-9dce0ee7460d | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitbank
|
4,4
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$29,9 Triệu 26,70%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.476.192 (97,75%) | 42a08b08-23a6-4a96-a4bd-9fa1351f5475 | https://bitbank.cc | |||||
Bitvavo
|
4,3
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$206,4 Triệu 12,91%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
426 Đồng tiền | 439 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
2.455.914 (99,33%) | a46ea1aa-b3e3-40ac-8573-76d4ddd8af13 | https://bitvavo.com/en | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,3
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$256,4 Triệu 15,18%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
122 Đồng tiền | 261 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
682.439 (99,31%) | 4384d2ea-2c4f-4811-a00d-c0d3621e25f0 | https://www.bitstamp.net | |||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,2
Tốt
|
$14,1 Tỷ 1,86%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
400 Đồng tiền | 521 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
13.255.939 (99,86%) | 9fe9fd06-c2ff-490a-9eb7-f2553f04deca | https://www.coinw.com/ | ||||||
OKX
|
4,1
Tốt
|
$23,4 Tỷ 7,63%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
398 Đồng tiền | 1502 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
24.032.211 (99,28%) | bc1e07c5-9125-491b-a740-ca9d7f82bf05 | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
Toobit
|
4,1
Tốt
|
$17,7 Tỷ 5,93%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
722 Đồng tiền | 1115 Cặp tỷ giá |
|
6.985.031 (99,72%) | 714f95d5-0750-4a77-b88f-40d280b7ccdb | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NFDS |
$44,3 Triệu 11,16%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 151 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
4.035.609 (97,82%) | be16f7ea-b0b8-47b6-b21a-2b1c4a72ffad | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
CEX.IO
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$57,8 Triệu 31,30%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
310 Đồng tiền | 794 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
386.008 (99,07%) | 0ce90dba-ebc3-4d10-b5d8-c81df256669b | https://cex.io | |||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
478 Đồng tiền |
|
|
7.020.637 (98,94%) | 8721a40a-c1bb-464e-b6c3-896aecff5ad1 | https://www.hibt.com/ | ||||||||
Bitso
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$24,9 Triệu 21,59%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
65 Đồng tiền | 98 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
506.023 (99,54%) | 091f004e-cf34-48df-aecf-39c3e16b1d08 | https://bitso.com | |||||
BTSE
|
4,1
Tốt
|
$2,4 Tỷ 2,58%
|
Các loại phí | Các loại phí | 278 Đồng tiền | 362 Cặp tỷ giá |
|
7.462.154 (98,83%) | 1457ca68-454d-45bd-b73b-63745007a711 | https://www.btse.com/en/home | |||||||
Bitfinex
|
Giảm 6,00% phí |
4,0
Tốt
|
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$324,8 Triệu 6,61%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
94 Đồng tiền | 232 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
610.578 (99,35%) | 0c3de4cf-38a4-475b-a7c3-9b9b23f6c2f3 | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | ||||
WhiteBIT
|
4,0
Tốt
|
$9,2 Tỷ 26,38%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
374 Đồng tiền | 996 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
26.947.179 (88,61%) | 504f787f-9821-44f1-9637-0f9d93de093d | https://whitebit.com | |||||||
WEEX
|
$14,8 Tỷ 13,35%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
991 Đồng tiền | 1542 Cặp tỷ giá |
|
|
12.872.241 (99,70%) | 8b359a53-d9d4-48ce-b9fc-e9d4e676d79a | http://www.weex.com/ | |||||||
Coinbase Exchange
|
$1,6 Tỷ 13,19%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
394 Đồng tiền | 519 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
4.035.609 (97,82%) | 26f6d80f-ae06-43b1-90b6-4ac99ceaa392 | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
Bitget
|
$9,8 Tỷ 9,17%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
694 Đồng tiền | 1191 Cặp tỷ giá |
|
18.811.196 (99,81%) | bb814dda-2883-4fd7-9869-41811c1b71c9 | https://www.bitget.com | ||||||||
MEXC
|
$7,4 Tỷ 20,73%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1171 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
36.920.140 (99,20%) | 787d93df-4739-4737-a03d-f40312b4f927 | https://www.mexc.com/ | |||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$29,0 Triệu 9,98%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
23 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
1.660.152 (99,05%) | 11f278f3-882a-4c5c-97f1-3b9a6da436c6 | https://coincheck.com/ | ||||||
BTCC
|
$11,3 Tỷ 12,43%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
431 Đồng tiền | 570 Cặp tỷ giá |
|
|
9.065.586 (99,63%) | ba6b151d-1111-4e2e-84da-2b04f725fc21 | https://www.btcc.com/ | |||||||
KuCoin
|
$3,6 Tỷ 5,29%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
971 Đồng tiền | 1618 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
15.598.517 (99,38%) | 19c9b2ef-0a5b-46b4-9e19-3f121f90b5d1 | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
IndoEx
|
$482,2 Triệu 26,67%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
67 Đồng tiền | 126 Cặp tỷ giá |
|
|
864.682 (99,37%) | 408bc51a-8cd9-43ed-9c51-4f674b492e9e | https://international.indoex.io/ | international.indoex.io | ||||||
MGBX
|
0,05% Các loại phí |
0,03% Các loại phí |
350 Đồng tiền |
|
|
5.305.130 (97,23%) | 7eed6240-e915-4cb5-a799-901cef0325ca | https://mgbx.com/ | |||||||||
BingX
|
$7,8 Tỷ 3,51%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
900 Đồng tiền | 1430 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
8.267.982 (99,57%) | c813d906-b043-4126-bfe5-3e470f128b44 | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
XT.COM
|
$5,0 Tỷ 7,90%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1016 Đồng tiền | 1540 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
9.629.915 (99,78%) | 8401aacf-39ff-4726-bee3-c886410c0817 | https://www.xt.com/ | ||||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
189 Đồng tiền |
|
|
3.117.894 (97,73%) | 302ed978-b697-47d9-9403-03533e6b3eb8 | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
OrangeX
|
$12,8 Tỷ 10,38%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
534 Đồng tiền | 814 Cặp tỷ giá |
|
|
5.247.430 (99,12%) | acf953aa-14fb-48ba-a613-df4f5b9aab88 | https://www.orangex.com/ | |||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
638 Đồng tiền |
|
|
6.450.326 (99,70%) | 5b4e3ffe-384f-475a-b5f3-a8e0e08ddcd2 | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
Luno
|
Châu Úc - AU ASIC |
$6,6 Triệu 22,69%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
445.506 (99,57%) | 6daaec36-9f89-400c-98b8-0e3b33b0189c | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
165 Đồng tiền |
|
|
3.096.113 (99,82%) | 9840e080-d220-43f5-a727-91d5bdb033dc | https://uzx.com/ | |||||||||
Upbit
|
$1,1 Tỷ 6,01%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
316 Đồng tiền | 737 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
6.712.609 (99,83%) | 0f6adf2f-689c-4ded-9c3e-7ae6d36f3970 | https://upbit.com/ | |||||||
Biconomy.com
|
$14,5 Tỷ 11,30%
|
Các loại phí | Các loại phí | 725 Đồng tiền | 929 Cặp tỷ giá |
|
2.336.255 (98,69%) | 781940cd-6b3d-4d02-8f1a-8345a313c3b3 | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
P2B
|
$898,1 Triệu 8,86%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
84 Đồng tiền | 123 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
2.652.755 (99,75%) | 779c1d4e-7b21-4c79-8e7d-cff6cde185e1 | https://p2pb2b.com/ | |||||||
IMBX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
28 Đồng tiền |
|
|
3.178.848 (98,35%) | 7f61c9b7-3ab0-4ccc-bf42-5247f2a62f4d | https://www.imbx.io | |||||||||
Coinstore
|
Các loại phí | Các loại phí | 157 Đồng tiền |
EUR
|
|
4.446.636 (99,79%) | c430bbbd-0c0e-4245-b48b-ad33b7c09c06 | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||||||
Bitbaby
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
511 Đồng tiền |
|
|
2.186.527 (99,19%) | 5bc9b026-b93d-4e7f-afb8-671b46b1bdf5 | https://www.bitbaby.com | |||||||||
FameEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
198 Đồng tiền |
|
1.981.081 (98,85%) | 76847fd9-e308-4c8e-a16e-d690fe496be0 | https://www.fameex.com/en-US/ | ||||||||||
Deepcoin
|
$33,8 Tỷ 9,36%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
284 Đồng tiền | 360 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.743.610 (99,50%) | 489278c4-1d5c-4eaa-bc4f-9dd5de1e840d | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
Binance Alpha
|
$1,9 Tỷ 3,69%
|
0,00% |
0,00% |
417 Đồng tiền | 800 Cặp tỷ giá |
|
|
42.063.212 (99,62%) | 73d79e33-64e9-4f09-8d93-d32d49529552 | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
315 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
5.429.936 (98,32%) | 28638e21-516b-4783-850a-c769fd5290a9 | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
OneBullEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
35 Đồng tiền |
|
|
2.428.313 (98,36%) | d9c2e9d6-4998-43b4-a1c1-2ca41e02e546 | https://onebullex.com | |||||||||
CoinEx
|
$768,6 Triệu 6,15%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
981 Đồng tiền | 1391 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
1.460.722 (99,35%) | b711e0cf-8a2c-408c-85d5-2919fa92ff21 | https://www.coinex.com/ | ||||||||
AllinX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
114 Đồng tiền |
|
|
2.587.500 (98,66%) | ad857bfc-0bc1-4f9a-b6f0-9f4606159cd2 | https://www.allinx.io/ | |||||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$167.426 12,67%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
366.718 (99,55%) | d7e92400-6150-4160-b33e-cbd25cf2f934 | https://zaif.jp | ||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
263 Đồng tiền |
|
|
13.762.910 (99,72%) | 5974f31c-95ec-41fe-b64b-2a433db9763b | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
Changelly PRO
|
$79,1 Triệu 36,67%
|
Các loại phí | Các loại phí | 28 Đồng tiền | 69 Cặp tỷ giá |
|
|
669.384 (99,11%) | 9a5cd01a-59d3-4a3f-b090-a9290e8e509b | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
155 Đồng tiền |
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.203.330 (98,64%) | 848173f6-545c-41a1-9f96-5f3f82de5cb8 | https://azbit.com/exchange | |||||||||
BigONE
|
$709,2 Triệu 22,92%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
229 Đồng tiền | 236 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
3.254.280 (99,50%) | 232c7b33-c886-4be0-8309-987e90326ec7 | https://big.one/ | ||||||||