Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 454e7b50-fb96-449d-a7f6-64fad947f369 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Giảm 0,00% phí |
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
5.608.889 (99,02%) | d06e74d1-0d06-4641-8a16-2557fe946cce | https://crypto.com/ | ||||||||
Kraken
|
4,5
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$1,5 Tỷ 41,57%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
708 Đồng tiền | 1713 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
8.944.037 (99,42%) | 9c2abb3b-f46e-4934-9ee2-feed2195d5ca | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NYSDFS |
$163,8 Triệu 34,73%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.918.505 (99,45%) | 617e2a56-1eb2-44c7-b9d3-eb8c2cbb30a3 | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitvavo
|
4,4
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$225,5 Triệu 43,66%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
428 Đồng tiền | 441 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
3.811.079 (99,56%) | a7276b2b-4c5e-4c01-9f07-223cbd55db0d | https://bitvavo.com/en | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,3
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$336,9 Triệu 50,95%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
124 Đồng tiền | 266 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
660.583 (99,42%) | 50e8e843-717c-4e45-b882-42f7d5bced4c | https://www.bitstamp.net | |||||
CEX.IO
|
4,3
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$33,6 Triệu 54,39%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
288 Đồng tiền | 744 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
793.581 (99,16%) | 9af5d380-58c2-4e93-bbf9-f4147e1060f1 | https://cex.io | |||||
Binance
|
Giảm 20,00% phí |
4,3
Tốt
|
$54,0 Tỷ 39,73%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
605 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
44.922.323 (99,54%) | 4935751d-52a1-47f8-9952-c5b9f61ab6d1 | https://accounts.binance.com/en/register?ref=BQDIO9W5 | accounts.binance.com | |||||
Bitbank
|
4,2
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$35,0 Triệu 43,03%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.749.927 (99,07%) | cbe94766-10d1-461e-b270-17d42cf73c95 | https://bitbank.cc | |||||
OKX
|
4,2
Tốt
|
$21,5 Tỷ 39,60%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
354 Đồng tiền | 989 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
23.385.383 (99,44%) | 783e17dd-0a65-4c99-a3ca-a156fd287c05 | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,2
Tốt
|
$14,8 Tỷ 36,28%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
395 Đồng tiền | 512 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
13.916.646 (99,84%) | eb1f5359-8582-4e0a-9abf-dde40664654a | https://www.coinw.com/ | ||||||
Toobit
|
4,1
Tốt
|
$16,5 Tỷ 10,26%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
697 Đồng tiền | 1084 Cặp tỷ giá |
|
6.792.922 (99,70%) | 6a7b386f-ab3f-4918-b42f-2d5bd9bf9942 | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
563 Đồng tiền |
|
|
8.417.882 (99,19%) | 14ef1aee-b798-4230-ae9a-04ab027076d1 | https://www.hibt.com/ | ||||||||
Bitso
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$24,7 Triệu 20,07%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
66 Đồng tiền | 92 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
590.214 (99,53%) | c50f3a5e-3e72-4a8b-8921-1bd3214a0c8d | https://bitso.com | |||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NYSDFS |
$81,2 Triệu 41,49%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 183 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.302.030 (96,95%) | af795e99-3f9e-42da-8aa3-1207702aab39 | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
BTSE
|
4,0
Tốt
|
$2,8 Tỷ 10,89%
|
Các loại phí | Các loại phí | 282 Đồng tiền | 368 Cặp tỷ giá |
|
7.536.193 (98,81%) | 70e32bec-1182-4b97-b89e-9223397d7c43 | https://www.btse.com/en/home | |||||||
BTCC
|
$7,3 Tỷ 11,02%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
435 Đồng tiền | 591 Cặp tỷ giá |
|
|
10.311.076 (99,41%) | d53fa747-dddd-493a-9dcc-eac7623c37b1 | https://www.btcc.com/ | |||||||
WEEX
|
$11,3 Tỷ 40,74%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
988 Đồng tiền | 1593 Cặp tỷ giá |
|
|
13.694.493 (99,32%) | 6cd2689c-14c7-4171-aaab-9534d6c45803 | http://www.weex.com/ | |||||||
KuCoin
|
$4,9 Tỷ 28,80%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1020 Đồng tiền | 1685 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
17.834.284 (99,30%) | a84fc233-2874-4aba-8928-80f1afd966bb | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
WhiteBIT
|
$7,4 Tỷ 21,14%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
368 Đồng tiền | 942 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
29.622.680 (91,58%) | c043fec1-ffc7-4ad5-a06d-89803be03012 | https://whitebit.com | ||||||||
Coinbase Exchange
|
$1,7 Tỷ 37,47%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
360 Đồng tiền | 482 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
6.302.030 (96,95%) | 21e8e650-7aac-40a9-8c32-51f27e66ecea | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
Bitget
|
$10,2 Tỷ 35,44%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
723 Đồng tiền | 1259 Cặp tỷ giá |
|
18.343.150 (99,82%) | 9a6ca3a4-331e-414a-b551-8e6739fe61ef | https://www.bitget.com | ||||||||
VOOX Exchange
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
400 Đồng tiền |
|
|
4.773.627 (97,96%) | 81b12e18-6ec2-4f25-9dd6-16c5b99288d2 | https://www.voox.com/ | |||||||||
SunX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
170 Đồng tiền |
|
|
3.860.230 (88,59%) | 4f9bbc62-c894-4027-9074-84745c7d36cd | https://sunx.vip/ | |||||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
598 Đồng tiền |
|
|
11.481.125 (99,52%) | 6e1e6d93-70dc-4cea-b234-b4e731fef075 | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
168 Đồng tiền |
|
|
4.490.543 (99,81%) | c65565e6-dc74-40f6-9c9d-593fbdfd68d6 | https://uzx.com/ | |||||||||
BingX
|
$10,7 Tỷ 23,00%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1021 Đồng tiền | 1571 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
13.351.501 (98,45%) | 30bcc28a-ba72-481e-91be-bf0784a155e7 | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
OrangeX
|
$20,4 Tỷ 12,96%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
545 Đồng tiền | 817 Cặp tỷ giá |
|
|
4.284.117 (99,26%) | 750d94f0-6b83-47f2-9f15-6b46b160bb0e | https://www.orangex.com/ | |||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
160 Đồng tiền |
|
|
3.061.655 (96,54%) | bd23756c-814b-4fb1-ab3c-68f5fe9cebc4 | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
Luno
|
Châu Úc - AU ASIC |
$5,6 Triệu 41,72%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
538.631 (99,71%) | 48b563e7-e1ec-4bb5-ba83-7415971961e3 | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$54,7 Triệu 39,88%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
21 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
1.807.190 (99,03%) | be91ef15-8421-4a34-a0bd-6a7ea77784d0 | https://coincheck.com/ | ||||||
Biconomy.com
|
$10,4 Tỷ 38,50%
|
Các loại phí | Các loại phí | 752 Đồng tiền | 868 Cặp tỷ giá |
|
2.778.231 (99,01%) | e9e61d98-bd1c-41d6-8648-a5557c7e2fe3 | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
261 Đồng tiền |
|
|
18.616.056 (99,63%) | a4d773a5-643a-456a-a2d0-1e01f0f03265 | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
XT.COM
|
$4,8 Tỷ 31,46%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1153 Đồng tiền | 1708 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
9.380.006 (99,84%) | cd2b9a5c-684c-4c9d-affa-461eb8503b6c | https://www.xt.com/ | ||||||||
Bitcastle
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
164 Đồng tiền |
|
|
4.268.556 (99,29%) | 5c28a838-d076-4488-bccf-ec9cac2ce66f | https://bitcastle.io/en | |||||||||
Upbit
|
$1,5 Tỷ 16,92%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
303 Đồng tiền | 682 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
6.516.977 (99,80%) | db757552-ff96-453f-a78e-2d190694486a | https://upbit.com/ | |||||||
MEXC
|
$5,2 Tỷ 28,02%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1186 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
20.856.613 (99,01%) | e1a84847-e925-4e68-86b7-953a17a6bdb8 | https://www.mexc.com/ | |||||||
Coinstore
|
Các loại phí | Các loại phí | 177 Đồng tiền |
EUR
|
|
4.033.400 (99,78%) | 8ff18a12-e3f3-4306-873b-0d43ffb6f611 | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||||||
Bitrue
|
$8,4 Tỷ 44,58%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
763 Đồng tiền | 1320 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
2.186.298 (99,62%) | 72cd769f-f580-4050-8b7e-549bdd721b0c | https://www.bitrue.com/ | ||||||||
Zoomex
|
$4,4 Tỷ 24,45%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
506 Đồng tiền | 588 Cặp tỷ giá |
|
|
2.181.363 (99,10%) | 92b61001-3161-47c7-8e59-b50a16eb9797 | https://www.zoomex.com/ | |||||||
P2B
|
$623,7 Triệu 56,69%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
92 Đồng tiền | 120 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
3.790.399 (98,74%) | 9531aaf3-f749-49ce-a1c0-bff227d70888 | https://p2pb2b.com/ | |||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
411 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
5.209.407 (98,03%) | 3b1865b5-d930-46ab-ad09-0a7866a30311 | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
BitbabyExchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
484 Đồng tiền |
|
|
2.365.639 (99,70%) | d276f577-3ba3-4050-9eee-095921e16408 | https://www.bitbaby.com | |||||||||
YUBIT
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
266 Đồng tiền |
|
|
3.228.414 (97,49%) | 5619f8b3-3bea-4737-ba58-dc7fd9288d05 | https://www.yubit.com/ | |||||||||
Binance Alpha
|
$3,2 Tỷ 2,50%
|
0,00% |
0,00% |
372 Đồng tiền | 727 Cặp tỷ giá |
|
|
44.922.323 (99,54%) | daea8948-7043-4d47-afef-27c9782dc2b9 | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
CoinEx
|
$414,9 Triệu 190,76%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
1137 Đồng tiền | 1567 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.230.225 (99,50%) | d093b8a0-babc-4844-9c5b-9db6dcd19843 | https://www.coinex.com/ | ||||||||
Deepcoin
|
$6,9 Tỷ 44,05%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
299 Đồng tiền | 377 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.730.074 (99,66%) | 926a8829-efed-4ca3-9535-9bd9ddf18d64 | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$154.113 21,77%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
17 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
462.020 (99,81%) | 183df8ad-7ece-4fd3-a985-23a72772325e | https://zaif.jp | ||||||
Changelly PRO
|
$103,3 Triệu 39,18%
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền | 69 Cặp tỷ giá |
|
|
799.815 (99,29%) | 680d4cc5-0777-48df-afbc-14d5ca6e83e5 | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
172 Đồng tiền |
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.271.863 (98,59%) | 82dbc398-29c2-4568-b9c8-44e078f5a48f | https://azbit.com/exchange | |||||||||
Bitfinex
|
Giảm 6,00% phí |
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$324,7 Triệu 55,00%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
105 Đồng tiền | 254 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
566.153 (99,36%) | fdd674db-fc45-4295-ace9-ac1836d26cdc | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | |||||