Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 4768f142-4066-493a-93fa-528023f83eef | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Jetswap (Polygon)
|
$489 90,99%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
870 (100,00%) | 9e1f1bb3-b9c3-49b4-b3b5-88412d3af3b3 | https://info.jetswap.finance/home | info.jetswap.finance | ||||||
MM Finance (Cronos)
|
$18.495 0,13%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
771 (98,02%) | c16d7a54-42df-418a-b98d-1da29be51110 | https://mm.finance/ | |||||||
MachineX
|
$14.565 62,88%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
765 (100,00%) | 2a459622-7bb0-40ff-8727-eb1b1a3ccaf4 | https://www.machinex.xyz/ | |||||||
Thruster v3
|
$52.837 166,00%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
717 (98,53%) | afcbc60d-913b-44c2-9227-19b1b0dc4e2e | https://app.thruster.finance/ | |||||||
SuiSwap
|
$4.353 11,29%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
772 (98,85%) | afa08985-254d-41d6-a597-ce760a969639 | https://suiswap.app/app/ | |||||||
Spartan Protocol
|
Các loại phí | Các loại phí | 7 Đồng tiền |
|
|
1.018 (98,46%) | faab49a8-fe9f-4a9a-9668-ca96cfa5e56e | https://dapp.spartanprotocol.org | dapp.spartanprotocol.org | ||||||||
Karura Swap
|
$4.386 0,34%
|
11 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
804 (98,36%) | 861d1b2e-c295-45e9-845a-74a922134c4b | http://apps.karura.network/swap | |||||||||
SyncSwap v2
|
$27.943 346,10%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.013 (99,07%) | 43abaf11-b583-4346-9d14-0136ca2ffde3 | https://syncswap.xyz/swap | |||||||
MM Finance (Polygon)
|
$521 73,42%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
771 (98,02%) | d540715c-1ca4-4631-b7c2-1159e1937a15 | https://mm.finance/ | |||||||
CoinChief
|
$7,2 Tỷ 0,63%
|
0,06% |
0,03% |
67 Đồng tiền | 77 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | fd1c1db6-f117-41a8-a03b-a68967c0bc3d | https://www.biton.one/ | |||||||
Ring Exchange (Ethereum)
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
37 Đồng tiền |
|
|
799 (98,08%) | 96d37a45-3941-4a8c-9a37-4e9303bdb6f2 | https://ring.exchange | |||||||||
Reactor DEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
4 Đồng tiền |
|
|
957 (98,96%) | 30b60eac-04a9-43c1-a435-95135fae012e | https://reactor.exchange/ | |||||||||
Korbit
|
$69,4 Triệu 45,05%
|
0,20% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
190 Đồng tiền | 196 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | 69861399-23a3-4786-89a8-9ecea101d4c3 | https://www.korbit.co.kr | |||||||
COINSPACE
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
29 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | d577eb5f-cc7f-4925-bd6b-aecfdb5c1b2c | https://www.coinspace.world/ | |||||||||
zondacrypto
|
$630.423 45,72%
|
Các loại phí | Các loại phí | 55 Đồng tiền | 102 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
PLN
USD
|
|
301 (99,15%) | 11d1aa16-37c1-44b8-b48a-eeef2220355d | https://zondaglobal.com/ | |||||||
Nivex
|
$488,7 Triệu 3,53%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
43 Đồng tiền | 62 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | d08c90ed-59a0-45d9-9f21-f22035aeda6a | https://nivex.one/ | |||||||
Curve (Ethereum)
|
$65,1 Triệu 53,02%
|
0,38% Các loại phí |
0,38% Các loại phí |
139 Đồng tiền | 259 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
490 (98,62%) | 43412903-e017-408d-8df0-21d24f0e5d03 | https://www.curve.fi/ | |||||||
Curve (Arbitrum)
|
$756.931 1,91%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
|
|
490 (98,62%) | b9d37ee3-cee5-4749-9592-2929afcfe6e9 | https://arbitrum.curve.fi/ | |||||||
Thruster v2 (0.3%)
|
$1.619 44,01%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
717 (98,53%) | ed3fdc1f-ae44-4b06-aa87-843e0b58abcd | https://app.thruster.finance/ | |||||||
Ramses v2
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
673 (98,43%) | 88cae315-0b1c-4362-b4a2-33cb7c00a652 | https://www.ramses.exchange/ | |||||||||
Curve (Optimism)
|
$162.060 37,79%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
490 (98,62%) | 151c260c-10af-48f3-8903-1decdd0984e1 | https://optimism.curve.fi/ | |||||||
FusionX v2
|
$18 477,69%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
585 (98,90%) | b0cf3eb0-425a-4ddf-a7a3-2f806ff2d61e | https://fusionx.finance/ | |||||||
FusionX v3
|
$3.471 28,33%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
585 (98,90%) | 160e9625-d0fc-4bf3-bc8e-a7fd83e3f287 | https://fusionx.finance/ | |||||||
Curve (Celo)
|
$1.218 2,45%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
591 (98,60%) | 0fdcce4a-2595-4563-91ea-b1015a525fcd | https://curve.fi/#/celo/pools | |||||||
Krown Dex
|
$209.786 14,99%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
615 (98,37%) | 4269c098-d192-4276-86ba-3a9badb6b37e | https://krowndex.com/ | |||||||
Tokenlon
|
$1.027 0,00%
|
Các loại phí | Các loại phí | 4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
563 (99,37%) | 95dfc9d5-ee6b-49c3-8ce8-b6d772f2570b | https://tokenlon.im/instant | |||||||
PiperX v3
|
$9.462 20,25%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
636 (98,95%) | 8898dc32-f546-4546-afdf-bfc8e3fe9d3f | https://app.piperx.xyz/ | |||||||
1DEX
|
$1.879 68,02%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
248 (98,02%) | e2345a34-0233-4d0e-bb76-1c57a6a8f6ab | https://1dex.com/markets | |||||||
CoinP
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
70 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | a0a029c4-2644-4fc3-8bef-71abdef8067a | https://www.coinp.com/ | |||||||||
CoinSpot.au
|
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
|
Ngoại Hối
|
Dưới 50.000 | 7096e0ee-a5ef-43c8-8872-461a9bee2df3 | https://www.coinspot.com.au | ||||||||||
PancakeSwap Infinity CLAMM
|
$256,8 Triệu 8,02%
|
0,00% |
0,00% |
130 Đồng tiền | 236 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | b36c2603-2c1c-4385-9ac2-40e9288fdcf1 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
Cetus
|
$8,1 Triệu 7,79%
|
0,00% |
0,00% |
63 Đồng tiền | 155 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 2f787a3f-333a-4be5-9382-78e004bd1908 | https://app.cetus.zone/swap/ | |||||||
Pharaoh Exchange
|
$8.826 18,97%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
13 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 7b727ae5-90a9-423b-801e-d51fe9b2e300 | https://pharaoh.exchange/ | |||||||
Subnet Tokens
|
$28,4 Triệu 52,26%
|
0,00% |
0,00% |
28 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | e32bb8bb-1c46-4c5a-a061-355ff30f1230 | ||||||||
SunSwap V3
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | dbbb6287-0a9f-42b7-92a3-da2300b30ebf | https://sun.io/#/home | |||||||||
PancakeSwap (Solana)
|
0,00% |
0,00% |
48 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 6a3ea24b-5867-432e-bcbf-12d5cf87535b | https://pancakeswap.finance/ | |||||||||
Turbos Finance
|
$2,3 Triệu 59,11%
|
0,00% |
0,00% |
38 Đồng tiền | 54 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | c6580876-5ad2-47eb-b449-18fbc4700d92 | https://app.turbos.finance/ | |||||||
Camelot v3
|
$4,5 Triệu 11,62%
|
0,00% |
0,00% |
41 Đồng tiền | 51 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 3257776e-334b-43bd-ab5b-2f554fbeb16d | https://camelot.exchange/# | |||||||
Meteora DAMM v2
|
$1,7 Triệu 49,60%
|
0,00% |
0,00% |
108 Đồng tiền | 116 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | ce047569-c9ef-4500-80be-19d7f6e9ecff | https://app.meteora.ag/ | |||||||
Agni Finance (Mantle)
|
$759.133 9,91%
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
59 (98,08%) | 0128afe4-776e-43a0-ac30-9b3618e386ea | https://agni.finance/ | |||||||
Meteora DAMM
|
$650.678 20,05%
|
0,00% |
0,00% |
188 Đồng tiền | 271 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 08aa5006-f003-4aeb-81b4-06078e6171ee | https://app.meteora.ag/ | |||||||
xExchange
|
$84.567 61,97%
|
0,00% |
0,00% |
37 Đồng tiền | 41 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | fba441ab-6865-4156-b3b5-784ee32fdc35 | https://xexchange.com/ | |||||||
THENA
|
$77.999 34,25%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
27 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 3c1399d1-2db7-4a47-af51-8a56e87f83b2 | https://www.thena.fi/liquidity | |||||||
Shadow Exchange
|
$368.283 8,62%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 68dab82b-3f02-447a-bb1e-e04846e43ae7 | https://www.shadow.so/trade | |||||||
Polkaswap
|
$54,4 Triệu 0,31%
|
18 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
48 (98,58%) | e6e5c616-8664-4b84-8155-488d44045a84 | https://polkaswap.io/ | |||||||||
Project-X
|
$45,7 Triệu 28,98%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 03b5dc3c-5bc8-4f03-8a68-98483f94d61d | https://www.prjx.com/ | |||||||
SyncSwap (zkSync Era)
|
$215.443 71,92%
|
0,00% |
0,00% |
20 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | d77509fb-45f5-4cd9-bb4d-f6438b15c2cd | https://syncswap.xyz/ | |||||||
Camelot
|
$54.285 41,27%
|
0,00% |
0,00% |
36 Đồng tiền | 42 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 127c4c3c-cf6f-4c70-a0a8-ab5ab721ea91 | https://camelot.exchange/# | |||||||
PancakeSwap v3 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 3b649475-ed86-44cd-b5a5-68cbd371238a | https://pancakeswap.finance/home | |||||||||
BabySwap
|
$23.971 89,43%
|
Các loại phí | Các loại phí | 22 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 547639d1-8365-40a1-8abd-45c16da472fd | https://babyswap.finance | |||||||