Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 6fabde5b-596d-4b83-9455-0ca411ed6853 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
YUBIT
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
462 Đồng tiền |
|
|
2.921.673 (97,64%) | d3117472-38e2-424c-b098-97c55d3488d5 | https://www.yubit.com/ | |||||||||
Crypto.com Exchange
|
$2,3 Tỷ 9,96%
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
431 Đồng tiền | 817 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
3.395.088 (99,11%) | b24a93ae-3096-4c6f-98d1-43f575fb2f50 | https://crypto.com/exchange | ||||||||
Pionex
|
$8,6 Tỷ 14,14%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
556 Đồng tiền | 801 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
982.389 (99,50%) | 17cf69b7-4593-4ee4-b6bf-e0212705cddb | https://www.pionex.com/ | |||||||
Zoomex
|
$5,0 Tỷ 2,21%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
474 Đồng tiền | 556 Cặp tỷ giá |
|
|
2.017.650 (98,96%) | 3293204d-962a-4aec-b8d7-fd5bbf359b82 | https://www.zoomex.com/ | |||||||
Bybit
|
$15,3 Tỷ 8,65%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
690 Đồng tiền | 1215 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
12.721.839 (99,67%) | 9210861b-7007-44e2-b2df-85edb81005a3 | http://www.bybit.com/ | ||||||||
Dex-Trade
|
$109,6 Triệu 15,14%
|
Các loại phí | Các loại phí | 110 Đồng tiền | 137 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
1.594.482 (99,43%) | 34b2a427-687e-4bf9-b21a-9dd2fd9cc505 | https://dex-trade.com/ | |||||||
Indodax
|
$19,8 Triệu 2,55%
|
0,51% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
498 Đồng tiền | 507 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tiền điện tử
|
1.161.573 (99,78%) | d045f6e2-60dc-4770-83ab-4c77b31602e0 | https://indodax.com/ | |||||||
Bitrue
|
$2,6 Tỷ 9,50%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
741 Đồng tiền | 1297 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
1.250.333 (99,59%) | 125c6e35-7c36-4fc1-91a8-2bf288a3023a | https://www.bitrue.com/ | ||||||||
Phemex
|
$2,3 Tỷ 5,08%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
653 Đồng tiền | 1092 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
14.175.742 (99,55%) | ad61976b-7a16-4cd4-b37c-d0a5710d28b4 | https://phemex.com/ | ||||||||
Koinbay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
237 Đồng tiền |
|
|
1.142.517 (99,18%) | 5ba5ecea-592e-4166-8bbd-281a6346eb75 | https://www.koinbay.com/en_US/trade/ | |||||||||
Bitunix
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
640 Đồng tiền |
USD
|
|
9.736.738 (99,59%) | eb0689ba-ede1-4421-9a59-1c128777f74b | https://www.bitunix.com | |||||||||
Coinmetro
|
$884.878 5,28%
|
Các loại phí | Các loại phí | 50 Đồng tiền | 91 Cặp tỷ giá |
AUD
EUR
GBP
USD
|
|
72.279 (98,68%) | 7c81d71f-31de-475a-8047-ceb7801f5964 | https://coinmetro.com/ | |||||||
Binance.US
|
$28,1 Triệu 232,71%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
154 Đồng tiền | 205 Cặp tỷ giá |
USD
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
989.384 (99,65%) | 82e908ad-0e20-47ae-b875-7c7843cb08c4 | https://www.binance.us/en | |||||||
Bitkub
|
$52,8 Triệu 25,83%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
349 Đồng tiền | 355 Cặp tỷ giá |
THB
|
Tiền điện tử
|
984.996 (99,65%) | 75e00ad2-05cb-43dc-8e63-5bc86be5ee07 | https://www.bitkub.com/ | |||||||
Lighter
|
$1,6 Tỷ 21,74%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
139 Đồng tiền | 159 Cặp tỷ giá |
|
|
879.142 (99,64%) | 6de56045-ee90-44db-b2ae-8abceb1ea2c0 | https://app.lighter.xyz | |||||||
CrypFine
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
48 Đồng tiền |
|
|
621.835 (97,83%) | 39938911-dc78-47ff-9a91-28032901e76a | https://www.crypfine.com/ | |||||||||
BitStorage
|
$17,0 Triệu 11,86%
|
Các loại phí | Các loại phí | 28 Đồng tiền | 37 Cặp tỷ giá |
|
|
841.053 (99,77%) | 2cfa3bcf-381b-496e-ab64-e34de1927ce8 | https://bitstorage.finance/ | |||||||
Gate
|
$14,3 Tỷ 11,82%
|
0,05% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
1301 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
13.762.910 (99,72%) | 020ac134-e27c-487e-897a-df573b6f02cc | https://www.gate.com/ | |||||||
PancakeSwap v2 (Arbitrum)
|
$412 54,56%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
750.118.323 (99,29%) | 3a16edb3-55d9-497c-af69-0d5a39d43b42 | https://t.me/PancakeSwap | |||||||
CoinDCX
|
$5,9 Triệu 7,42%
|
Các loại phí | Các loại phí | 480 Đồng tiền | 739 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
1.530.018 (99,78%) | 122e102d-d6d2-4596-87f6-2270270c13ed | https://coindcx.com | |||||||
Cryptomus
|
0,00% |
0,00% |
91 Đồng tiền |
EUR
|
|
728.089 (99,20%) | f053fd09-df48-4491-a30f-380b7ed9d540 | https://cryptomus.com/ | |||||||||
EasiCoin
|
$1,5 Tỷ 7,64%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
238 Đồng tiền | 292 Cặp tỷ giá |
|
|
316.870 (98,06%) | d925bb76-9ef6-4b28-93d5-997a02386c76 | https://www.easicoin.io | |||||||
YEX
|
$1,4 Tỷ 6,31%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
211 Đồng tiền | 349 Cặp tỷ giá |
|
|
3.622.444 (99,50%) | 5cc48a14-7b2c-4ac9-bc02-84a7270caaf2 | https://www.yex.io/ | |||||||
Binance TH
|
$44,6 Triệu 5,51%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
394 Đồng tiền | 523 Cặp tỷ giá |
|
|
338.315 (99,65%) | d6230e1c-b4a9-40d2-8d76-d6acd0522263 | https://www.binance.th/en/markets | |||||||
Backpack Exchange
|
$368,4 Triệu 11,26%
|
0,10% Các loại phí |
0,09% Các loại phí |
87 Đồng tiền | 127 Cặp tỷ giá |
|
|
445.569 (99,32%) | 05194b45-5bde-49b6-a202-e887494c7f38 | https://backpack.exchange/ | |||||||
Binance
|
Giảm 20,00% phí |
$60,5 Tỷ 6,44%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
611 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | 61b36f43-1304-4ac3-8c0b-8d32a8857d2b | https://accounts.binance.com/en/register?ref=BQDIO9W5 | accounts.binance.com | ||||||
Tokocrypto
|
$9,6 Triệu 0,19%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
424 Đồng tiền | 678 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
|
640.963 (99,68%) | f8f879f8-8d75-42e7-a98d-d7faa685d285 | https://www.tokocrypto.com/ | |||||||
Picol
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
313 Đồng tiền |
|
|
615.497 (99,51%) | f1f6f6ce-5d78-4029-b416-0a75448864b5 | https://www.picol.com | |||||||||
PointPay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
126 Đồng tiền |
AUD
|
|
932.947 (99,49%) | cbbf940f-5f29-4ca5-8b6a-cdc60ef119fa | https://exchange.pointpay.io/ | |||||||||
Aster
|
$1,7 Tỷ 27,22%
|
0,07% |
0,02% |
411 Đồng tiền | 485 Cặp tỷ giá |
|
|
662.836 (98,54%) | 02b5ea38-39dc-43fa-affc-735d9e969c95 | https://www.asterdex.com/ | |||||||
BitMEX
|
$281,3 Triệu 9,40%
|
Các loại phí | Các loại phí | 52 Đồng tiền | 81 Cặp tỷ giá |
|
|
469.546 (99,06%) | 5b09cd54-b7dd-4c72-a38e-6ec5f08b8544 | https://www.bitmex.com/ | |||||||
MAX Exchange
|
$19,9 Triệu 16,09%
|
0,15% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
25 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tiền điện tử
|
279.547 (99,69%) | 416a25ff-6d34-4316-9ce5-ecac5b35b4f8 | https://max.maicoin.com | max.maicoin.com | ||||||
Hyperliquid
|
$6,3 Tỷ 3,38%
|
0,00% |
0,00% |
327 Đồng tiền | 400 Cặp tỷ giá |
|
|
5.210.734 (99,80%) | dde14653-4720-4639-b339-2a028c27c77a | https://app.hyperliquid.xyz/trade | |||||||
DeFi Swap
|
10 Đồng tiền |
|
|
3.395.088 (99,11%) | 09338ca6-ce0d-4747-beb7-3a4a78bbcaad | https://crypto.com/defi/swap | |||||||||||
BTC Markets
|
$6,1 Triệu 127,57%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
37 Đồng tiền | 45 Cặp tỷ giá |
AUD
|
|
433.360 (99,19%) | a53d1b62-ddd9-4997-8938-ef6d1146bcc9 | https://btcmarkets.net/ | |||||||
Bit2Me
|
Các loại phí | Các loại phí | 256 Đồng tiền |
EUR
|
|
313.793 (99,00%) | 073c332a-f81b-4662-9dea-7ad0b823a019 | https://trade.bit2me.com/exchange/BTC-EUR | trade.bit2me.com | ||||||||
Bitspay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
13 Đồng tiền |
|
|
407.023 (99,45%) | b098c9d8-7fb8-4960-bb47-5d3ba474f55f | https://www.bitspay.io/ | |||||||||
Tothemoon
|
$102,6 Triệu 13,36%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
303 Đồng tiền | 439 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
|
441.455 (98,66%) | 8edfd6cc-30b1-4608-81a5-05a67296f424 | https://tothemoon.com/ | |||||||
Kinesis Money
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
28 Đồng tiền |
GBP
|
|
200.334 (98,60%) | f895d92b-edfd-4a3b-9b51-07de862d5554 | https://kms.kinesis.money/ | |||||||||
BYDFi
|
$603,3 Triệu 1,17%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
924 Đồng tiền | 1417 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
KRW
|
|
323.393 (99,15%) | cc8697a9-0037-4dc2-af1d-f60071aca5d8 | https://www.bydfi.com/ | |||||||
Bitcoiva
|
$12,2 Triệu 2,37%
|
Các loại phí | Các loại phí | 120 Đồng tiền | 208 Cặp tỷ giá |
|
|
63.505 (98,55%) | 1f671e68-fe17-43dc-9e4c-8dd4a7d4887f | https://www.bitcoiva.com/markets | |||||||
PumpSwap
|
$24,5 Triệu 2,82%
|
0,00% |
0,00% |
160 Đồng tiền | 160 Cặp tỷ giá |
|
|
2.281.497 (99,75%) | fb8416f1-9f62-477b-90c0-41aefa2f9a92 | https://amm.pump.fun/swap | |||||||
Verse
|
$7.155 172,87%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
2.046.572 (98,25%) | b4141dcc-e1e6-42c2-8c18-0dc092357b43 | https://verse.bitcoin.com/ | |||||||
Bybit EU
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
129 Đồng tiền |
EUR
|
|
719.167 (99,21%) | 4a5a250f-bceb-441a-927b-09257762097f | https://www.bybit.eu/ | |||||||||
Uniswap v3 (BSC)
|
$459,5 Triệu 1,04%
|
0,00% |
0,00% |
222 Đồng tiền | 370 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 331c9c7d-f0c0-49ff-be11-4c449f1ec8db | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Ethereum)
|
$266,7 Triệu 15,36%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
680 Đồng tiền | 949 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.436.504 (99,55%) | b8162934-6a8b-46ff-93ce-ae4199c89bc4 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Uniswap v2
|
$15,6 Triệu 0,43%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
1149 Đồng tiền | 1224 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.436.504 (99,55%) | 69613cf9-1223-42cb-9798-65891eb1c8b3 | https://uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Base)
|
$97,7 Triệu 12,38%
|
0,00% |
0,00% |
320 Đồng tiền | 485 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | f06855be-3fb2-469f-a17d-b048e128bf4b | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Arbitrum)
|
$115,5 Triệu 0,88%
|
Các loại phí | Các loại phí | 103 Đồng tiền | 232 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 1d633d8d-28e4-4232-9cc0-a3fe8330416b | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Uniswap v2 (Base)
|
0,00% |
0,00% |
245 Đồng tiền |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 04f5f033-5fe3-455f-abbe-fb910b141e3a | https://uniswap.org/ | |||||||||