Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | d93146d5-e9c1-463b-9d58-81939023567b | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Uniswap v3 (Polygon)
|
$5,5 Triệu 16,51%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
126 Đồng tiền | 245 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.436.504 (99,55%) | a82c8769-6070-4ee4-a5de-8bdb353553f2 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Uniswap v3 (Avalanche)
|
$3,5 Triệu 8,11%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
31 Đồng tiền | 45 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 65edb579-759c-4e05-98ed-6f552f130506 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v3 (Optimism)
|
$4,3 Triệu 21,92%
|
Các loại phí | Các loại phí | 33 Đồng tiền | 100 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | c055f11e-e011-4a7d-8d90-e9c4bb7559f0 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Celo)
|
$708.861 43,15%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
12 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 57ae7b1e-33d3-40af-9ffa-de2971d5ed6d | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v3 (Blast)
|
$519 65,62%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | e7e3643c-6a8d-457d-ae5b-91272e178f15 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v2 (Blast)
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
1.436.504 (99,55%) | d530404f-b2cf-4ec0-ba5d-94815f72d779 | https://app.uniswap.org/ | |||||||||
Make Capital
|
Mauritius - MU FSC Nam Phi - ZA FSCA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
|
|
5.903 (99,13%) | 126c49ae-518f-41a9-b2c0-e5d3e23c6dbd | https://www.makecapital.com/ | |||||||||
BitoPro
|
$20,6 Triệu 11,49%
|
Các loại phí | Các loại phí | 20 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
TWD
|
|
497.394 (99,62%) | 27387583-6d7f-4c67-83a6-407a526ebc9e | https://www.bitopro.com/ | |||||||
LATOKEN
|
$169,9 Triệu 65,33%
|
0,49% Các loại phí |
0,49% Các loại phí |
234 Đồng tiền | 236 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
SGD
USD
IDR
|
|
51.195 (98,89%) | d35c45cf-e33f-4d3b-ac62-b7527d52066f | https://latoken.com/ | |||||||
BtcTurk | Kripto
|
$96,4 Triệu 9,78%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
182 Đồng tiền | 364 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
509.699 (99,71%) | 291c3396-549f-472a-8764-c9d001815421 | https://kripto.btcturk.com/ | |||||||
Coins.ph
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
128 Đồng tiền |
PHP
|
|
445.379 (99,68%) | ff15cc61-d1d9-4321-ba17-c37f9478d613 | https://www.pro.coins.ph/en-ph/trade/BTC/PHP/ | |||||||||
Uniswap v4 (Ethereum)
|
$481,7 Triệu 16,40%
|
0,00% |
0,00% |
465 Đồng tiền | 842 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | c91a61eb-6faa-4bf8-8cc8-897e0e8f2538 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (BSC)
|
$105,8 Triệu 84,81%
|
0,00% |
0,00% |
206 Đồng tiền | 490 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 9dad037b-e46a-427c-82b8-37dd33dd3894 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Base)
|
$15,4 Triệu 9,85%
|
0,00% |
0,00% |
143 Đồng tiền | 293 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 49bb8edb-1d04-48dc-818d-4595c08b3147 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Polygon)
|
$34,9 Triệu 95,72%
|
0,00% |
0,00% |
37 Đồng tiền | 107 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 22cc362f-3d45-4569-828c-40219e78739f | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Arbitrum)
|
$24,1 Triệu 18,92%
|
0,00% |
0,00% |
45 Đồng tiền | 117 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 49cbdc7b-d25d-49ff-9008-4cde814a251b | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Optimism)
|
$352.840 48,89%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 40 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 6d2738b5-cf76-4dba-b63b-ff3b87e0488a | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2 (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 76928221-2bbc-4822-9bed-1d27dc27270e | https://app.uniswap.org/swap | |||||||||
Uniswap v2 (Polygon)
|
$284.180 36,40%
|
0,00% |
0,00% |
25 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | cc799b40-ed5a-4b51-ac57-52bbd4bc2b5e | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Avalanche)
|
$682.745 1,08%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 6ff60a30-5892-457a-9b9f-750c7a924a21 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (ZKsync)
|
$69.066 153,16%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 9f72ceec-5a9a-4afd-ac41-6f0eb410dcc2 | https://app.uniswap.org/swap?chain=zksync | |||||||
Uniswap v3 (World Chain)
|
$360.275 96,60%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 8396d4dd-eb6e-4890-bcd3-b9518a9c74b3 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v3 (Unichain)
|
$55.499 13,92%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 6badc6f7-177d-404f-829d-03f0394d1e98 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Coinmate
|
$1,1 Triệu 13,94%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
EUR
CZK
|
|
163.007 (99,59%) | 1e97e744-9d37-4f1c-b66d-f606850b8d6d | https://coinmate.io | |||||||
KCEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
943 Đồng tiền |
|
|
7.069.615 (99,03%) | 433edf12-cc43-49ff-8321-0e0535ce5c31 | https://www.kcex.com/ | |||||||||
DeepBook Protocol
|
$18,3 Triệu 11,55%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
10 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
101.979 (99,00%) | 5ab8bc09-3201-41b3-af0a-ebd4b5465e03 | https://deepbook.cetus.zone/trade/ | |||||||
HitBTC
|
$114,0 Triệu 27,01%
|
0,25% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
365 Đồng tiền | 614 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
SGD
USD
IDR
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
94.131 (99,12%) | 7f8f5ff6-d0f0-4289-943f-5fe7efda3679 | https://hitbtc.com | |||||||
BitMart
|
$6,6 Tỷ 3,82%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1174 Đồng tiền | 1763 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
12.458.109 (99,50%) | 2ac56cff-7a15-4f7e-a234-f63e45db5aba | https://bitmart.com | |||||||
Poloniex
|
Giảm 10,00% phí |
$831,4 Triệu 1,21%
|
0,16% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
688 Đồng tiền | 723 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
271.457 (98,76%) | 02a06a9a-0cb9-41f3-a9c4-08f0b66da9c2 | https://poloniex.com/signup?c=GN8V8XQU | |||||||
Ripio
|
Các loại phí | Các loại phí | 38 Đồng tiền |
|
|
252.834 (99,26%) | 2b5855bd-2609-4f52-8408-6e9e7430ed19 | https://exchange.ripio.com/app/trade/ | exchange.ripio.com | ||||||||
Echobit
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
194 Đồng tiền |
|
|
4.140.641 (99,31%) | 76c084e0-35b2-4574-bb0f-0976947d478b | https://www.echobit.com/ | |||||||||
Millionero
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
104 Đồng tiền |
|
|
5.751 (98,73%) | 39184f7a-91e1-4dd0-b729-cc2ff5089649 | https://app.millionero.com/markets | |||||||||
Ourbit
|
$13,3 Tỷ 2,42%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
838 Đồng tiền | 1286 Cặp tỷ giá |
|
|
5.078.383 (99,82%) | 9b9f5e05-0295-4ce4-bccd-763ac7d7cf50 | https://www.ourbit.com/ | |||||||
Uniswap v3 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 0c486b09-ca3e-4998-8ed2-a601f7409ea3 | https://app.uniswap.org/?intro=true | |||||||||
Uniswap v2 (BSC)
|
$3.137 22,40%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | cdd0f70f-1ef6-4157-9a87-e2aa3113815a | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Abstract)
|
$80.578 19,97%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | d197f87c-74f6-4981-b238-fce5fe9a227c | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2(Abstract)
|
$34.062 687,06%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 4b70808a-05c4-4043-835a-f4f6b16fc425 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
1.436.504 (99,55%) | dc36c545-2e26-4f88-8c85-02d68f6727e9 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||||
Uniswap v3 (X Layer)
|
$3,5 Triệu 147,42%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | e52a8b4d-077a-4afe-88c2-3537bacce43f | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2(Monad)
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 912b3f5b-5abc-4aad-ac3d-9f1024d2e9dc | https://app.uniswap.org/?intro=true | |||||||||
Uniswap v2 (Avalanche)
|
$4 45,64%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 42336be9-1d2d-40c2-9476-7c3cbb84c29d | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
BloFin
|
0,06% |
0,02% |
608 Đồng tiền |
USD
|
|
7.640.650 (99,09%) | cde0e87a-4aa4-4c22-bd0b-faf363560f5b | blofin.com | |||||||||
Hotcoin
|
$8,4 Tỷ 16,46%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
453 Đồng tiền | 713 Cặp tỷ giá |
|
|
3.258.307 (98,81%) | b680f011-5bff-4f38-9958-8edf5ff2aee1 | https://www.hotcoin.com/ | |||||||
CoinZoom
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền |
|
|
87.790 (98,69%) | 4a13e686-d7ab-4b9f-b13a-d5405d49b16b | https://www.coinzoom.com | |||||||||
Blynex
|
$50,6 Triệu 8,97%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
292 Đồng tiền | 301 Cặp tỷ giá |
BRL
|
|
132.755 (46,45%) | 3899e079-fcbd-42ae-9e45-2147a1f245d2 | https://blynex.com | |||||||
Meteora DLMM
|
$125,3 Triệu 19,23%
|
0,00% |
0,00% |
244 Đồng tiền | 727 Cặp tỷ giá |
|
|
823.187 (99,53%) | e89d89f4-c87d-4758-8dae-5397d1691ced | https://app.meteora.ag/ | |||||||
Meteora DAMM v2
|
$6,7 Triệu 2,32%
|
0,00% |
0,00% |
115 Đồng tiền | 125 Cặp tỷ giá |
|
|
823.187 (99,53%) | 70656294-10d0-4084-bf70-e2eced53e1cc | https://app.meteora.ag/ | |||||||
Meteora DAMM
|
$1,2 Triệu 29,05%
|
0,00% |
0,00% |
171 Đồng tiền | 246 Cặp tỷ giá |
|
|
823.187 (99,53%) | 60edd480-bcd8-4fcf-a87a-7a64e73792eb | https://app.meteora.ag/ | |||||||
HashKey Exchange
|
$76,4 Triệu 7,52%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
26 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
109.022 (98,89%) | 04813fb4-6a61-45b5-9a0e-66a72df5947d | https://pro.hashkey.com/ | |||||||
Buda
|
$1,2 Triệu 17,16%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
ARS
CLP
COP
|
|
128.717 (99,67%) | 754f551d-e021-483d-ad78-201da074e574 | https://www.buda.com | |||||||