Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 8bc6f486-895b-44cc-a05d-71f6f3b8fd7c | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Uniswap v4 (Polygon)
|
$34,8 Triệu 16,36%
|
0,00% |
0,00% |
31 Đồng tiền | 89 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 93e5209b-9159-4f1d-9850-2358eabb7753 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Kinesis Money
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
28 Đồng tiền |
GBP
|
|
195.686 (98,74%) | 29eb178e-6546-4cb7-81b3-d81d274bf2ab | https://kms.kinesis.money/ | |||||||||
HitBTC
|
$143,0 Triệu 35,82%
|
0,25% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
378 Đồng tiền | 629 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
SGD
USD
IDR
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
152.133 (99,07%) | 4c248e5b-46ca-4f23-9f17-810914730e0f | https://hitbtc.com | |||||||
Bybit EU
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
119 Đồng tiền |
EUR
|
|
870.341 (98,87%) | fccf54bf-2a77-46f8-9281-4a211535b44a | https://www.bybit.eu/ | |||||||||
Uniswap v3 (Base)
|
$355,1 Triệu 83,93%
|
0,00% |
0,00% |
419 Đồng tiền | 635 Cặp tỷ giá |
|
|
1.903.857 (99,66%) | d61b48d8-8058-48c2-9cf1-8b38c98540d7 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (BSC)
|
$397,2 Triệu 27,38%
|
0,00% |
0,00% |
229 Đồng tiền | 400 Cặp tỷ giá |
|
|
1.903.857 (99,66%) | e0c45441-7e05-423a-bc9c-29f8f2432317 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v4 (Ethereum)
|
$288,5 Triệu 19,81%
|
0,00% |
0,00% |
419 Đồng tiền | 736 Cặp tỷ giá |
|
|
1.903.857 (99,66%) | 2b6b554f-eca3-4c40-bcdc-af0b224c107f | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Arbitrum)
|
$348,1 Triệu 36,90%
|
Các loại phí | Các loại phí | 117 Đồng tiền | 253 Cặp tỷ giá |
|
|
1.903.857 (99,66%) | d6eac31e-14c1-44fd-b4ea-a00984ce3d13 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Uniswap v2 (Base)
|
0,00% |
0,00% |
293 Đồng tiền |
|
|
1.903.857 (99,66%) | 42d69df1-4152-413a-b0ab-f8c5d834c9e5 | https://uniswap.org/ | |||||||||
Uniswap v3 (Avalanche)
|
$3,7 Triệu 43,31%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
34 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
|
|
1.903.857 (99,66%) | 096441e6-822e-4545-9288-c1cccb9805ff | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v3 (Celo)
|
$3,0 Triệu 14,43%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
14 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
|
|
1.903.857 (99,66%) | 5c4091a5-7fe0-477f-bb26-ee12d22cfb2b | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v2 (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền |
|
|
1.903.857 (99,66%) | 3a1990ba-3389-4db0-a9b9-1497879dbbb0 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||||
BitMEX
|
$272,7 Triệu 37,52%
|
Các loại phí | Các loại phí | 55 Đồng tiền | 82 Cặp tỷ giá |
|
|
518.983 (99,39%) | 1be19dca-8b70-40c7-971c-831fa4cab340 | https://www.bitmex.com/ | |||||||
BtcTurk | Kripto
|
$88,7 Triệu 28,40%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
174 Đồng tiền | 348 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
664.439 (99,65%) | 05431d72-c57a-46c7-8956-dd6f9a6970da | https://kripto.btcturk.com/ | |||||||
Uniswap v3 (ZKsync)
|
$75.471 54,77%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá |
|
|
1.903.857 (99,66%) | 8451792d-74f4-4ea5-bf69-68bf3bc09f3b | https://app.uniswap.org/swap?chain=zksync | |||||||
Uniswap v3 (Blast)
|
$354 60,26%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.903.857 (99,66%) | 3826f09f-7c38-4f55-bf90-8b7eb9aa078b | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Bitcoiva
|
$50,0 Triệu 16,72%
|
Các loại phí | Các loại phí | 132 Đồng tiền | 230 Cặp tỷ giá |
|
|
27.879 (98,46%) | 4d514d66-1b13-42b5-adec-cb704dab2cd9 | https://www.bitcoiva.com/markets | |||||||
Uniswap v4 (Arbitrum)
|
$59,3 Triệu 30,00%
|
0,00% |
0,00% |
45 Đồng tiền | 102 Cặp tỷ giá |
|
|
1.903.857 (99,66%) | cf83c5be-3b34-4afd-97c9-6450803060a6 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Optimism)
|
$6,8 Triệu 85,76%
|
0,00% |
0,00% |
14 Đồng tiền | 28 Cặp tỷ giá |
|
|
1.903.857 (99,66%) | 53ee2858-c8f8-410e-84f2-212988e8b964 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Make Capital
|
Mauritius - MU FSC Nam Phi - ZA FSCA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
|
|
6.819 (99,13%) | 179bf73a-7d3e-401b-8b45-ae5ecda36c51 | https://www.makecapital.com/ | |||||||||
BitoPro
|
$20,6 Triệu 41,53%
|
Các loại phí | Các loại phí | 20 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
TWD
|
|
511.829 (99,82%) | 64300aac-08d6-4bfa-9171-b9d72a878e94 | https://www.bitopro.com/ | |||||||
FameEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
175 Đồng tiền |
|
77.563 (97,52%) | 8f70343f-4559-4200-80ac-e8c85227eddf | https://www.fameex.com/en-US/ | ||||||||||
CoinZoom
|
Các loại phí | Các loại phí | 30 Đồng tiền |
|
|
69.064 (98,81%) | 30a2d872-0b2a-488a-afd5-fdf141bf842c | https://www.coinzoom.com | |||||||||
Uniswap v4 (BSC)
|
$372,9 Triệu 48,47%
|
0,00% |
0,00% |
187 Đồng tiền | 425 Cặp tỷ giá |
|
|
1.903.857 (99,66%) | b2753f15-ab44-4df5-95ac-91a7565a4c1d | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (World Chain)
|
$556.782 49,94%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.903.857 (99,66%) | 15313f7f-10ab-414d-82c5-4d024f8b6865 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v3 (Unichain)
|
$222.102 43,93%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.903.857 (99,66%) | c0b61321-2d1f-40ec-8886-6919736aeb2c | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Avalanche)
|
$86.017 4,39%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
1.903.857 (99,66%) | ce92fb22-3800-403b-bf9c-f35b7d5d1243 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2 (BSC)
|
$5.013 40,69%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
1.903.857 (99,66%) | c4493762-de00-4363-825a-d72704dec172 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Abstract)
|
$137.982 134,44%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
1.903.857 (99,66%) | ffed21f2-67b1-4ac3-841a-318a956e6cb9 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2(Abstract)
|
$14.600 51,20%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
1.903.857 (99,66%) | 0e732301-de06-4147-8370-b28003d8bdfd | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2 (Optimism)
|
$1.670 62,08%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
1.903.857 (99,66%) | ea9a6645-b0be-450e-b56c-69b95b531a8f | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2 (World Chain)
|
$19 53,56%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
1.903.857 (99,66%) | 5058c92d-5779-4a86-b861-b632fea0cfce | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2(Unichain)
|
$10 48,67%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
1.903.857 (99,66%) | e5bd84b8-d8c6-4701-8e83-cb1d3981e7b0 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Base)
|
$1,3 Tỷ 18,63%
|
0,00% |
0,00% |
115 Đồng tiền | 247 Cặp tỷ giá |
|
|
1.903.857 (99,66%) | f8c4b476-3154-47de-a602-4386d1731830 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
BitKan
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
764 Đồng tiền |
|
|
176.455 (99,07%) | 90b7ae4e-bc56-4df9-b3a7-367d19a2b8e9 | https://bitkan.com/markets/ | |||||||||
Uniswap v3 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền |
|
|
1.903.857 (99,66%) | 223dc2a4-9632-4a5f-b2d8-1c79e4a71c21 | https://app.uniswap.org/?intro=true | |||||||||
Poloniex
|
Giảm 10,00% phí |
$1,0 Tỷ 14,38%
|
0,16% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
744 Đồng tiền | 794 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
275.631 (99,26%) | 0258295f-a63d-45de-bae3-318b017a511e | https://poloniex.com/signup?c=GN8V8XQU | |||||||
Coinflare
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
85 Đồng tiền |
|
|
9.450 (98,61%) | 49a83b1d-b7b9-4c11-a8a5-831ca84103c9 | https://www.coinflare.com/ | |||||||||
Independent Reserve
|
$11,2 Triệu 40,99%
|
Các loại phí | Các loại phí | 40 Đồng tiền | 140 Cặp tỷ giá |
AUD
NZD
SGD
USD
|
|
143.968 (99,07%) | e3e58415-cee1-49fe-b660-1dbcb72db69d | https://www.independentreserve.com/ | |||||||
Coinmate
|
$1,1 Triệu 42,91%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
EUR
CZK
|
|
164.033 (99,57%) | 781aa1f0-b484-4d88-95fa-4597daf69c11 | https://coinmate.io | |||||||
Bitspay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền |
|
|
79.580 (99,24%) | 42b5c61d-3c69-496c-bf4a-57a970e3bab5 | https://www.bitspay.io/ | |||||||||
HashKey Exchange
|
$49,7 Triệu 48,10%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
21 Đồng tiền | 28 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
120.241 (99,14%) | 606e9fd2-1025-4ecc-bb11-f050d9f0b57e | https://pro.hashkey.com/ | |||||||
EXMO.ME
|
$64,1 Triệu 2,95%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
89 Đồng tiền | 149 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
KZT
UAH
|
|
273.160 (99,78%) | 79ec9dfa-e99c-4099-9574-f82485e970df | https://exmo.me/ | |||||||
Ourbit
|
$13,2 Tỷ 45,57%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
887 Đồng tiền | 1345 Cặp tỷ giá |
|
|
4.899.239 (99,81%) | 262397cf-789d-4db4-9102-1055c8f4642b | https://www.ourbit.com/ | |||||||
Kanga Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
159 Đồng tiền |
PLN
|
|
284.299 (99,32%) | 65abe163-1c5f-4dc4-9ff7-802c67903a2b | https://kanga.exchange | |||||||||
BitMart
|
$11,5 Tỷ 33,35%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1126 Đồng tiền | 1610 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
12.377.135 (99,40%) | df29af63-e58c-4b79-a8f5-8e99b74cef60 | https://bitmart.com | |||||||
KCEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1002 Đồng tiền |
|
|
6.032.742 (98,97%) | 0c760fb5-1269-42ae-8d21-b61faa4e2ddb | https://www.kcex.com/ | |||||||||
Buda
|
$1,1 Triệu 24,45%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
ARS
CLP
COP
|
|
141.652 (99,63%) | 2d5ed324-5747-4e14-b45a-8b998a7d09fb | https://www.buda.com | |||||||
PancakeSwap v2 (BSC)
|
$99,4 Triệu 26,87%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1585 Đồng tiền | 1985 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
789.747 (98,67%) | 61320875-aae8-4891-83a4-99f10854b4c3 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v2 (Ethereum)
|
$62.721 38,40%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
789.747 (98,67%) | 6d3a7bdc-d9ae-4e0e-b07b-3ffcd0f18385 | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||