Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 9fd1c2f2-02a6-4418-8a69-6d3f8203eeda | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
WazirX
|
$320.148 10,18%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
215 Đồng tiền | 310 Cặp tỷ giá |
INR
|
Tiền điện tử
|
536.201 (99,72%) | 188f88d1-706e-4876-beeb-3b9bad429e31 | https://wazirx.com/ | |||||||
Independent Reserve
|
$12,8 Triệu 256,23%
|
Các loại phí | Các loại phí | 40 Đồng tiền | 140 Cặp tỷ giá |
AUD
NZD
SGD
USD
|
|
120.969 (99,00%) | 17e3cd97-010f-4d2e-aabd-ad5e3c99d389 | https://www.independentreserve.com/ | |||||||
EXMO.ME
|
$60,3 Triệu 4,15%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
90 Đồng tiền | 148 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
KZT
UAH
|
|
255.223 (99,63%) | 1286e483-afa2-48ad-9645-f9e1bc2e6e9b | https://exmo.me/ | |||||||
LeveX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
239 Đồng tiền |
|
|
64.990 (99,23%) | ebaa0856-85de-420f-a515-d14f9c2bb827 | https://levex.com | |||||||||
ZebPay
|
$747.891 24,42%
|
Các loại phí | Các loại phí | 336 Đồng tiền | 360 Cặp tỷ giá |
AUD
SGD
INR
|
|
178.981 (99,57%) | f00eb77f-8151-49fd-9209-48b50d8a9168 | https://www.zebpay.com/ | |||||||
PancakeSwap v2 (BSC)
|
$62,2 Triệu 3,89%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1366 Đồng tiền | 1732 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
575.493 (98,93%) | d252c372-12b1-422c-8fda-b38911467339 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
Swapr (Gnosis)
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền |
|
|
687.827 (99,33%) | 06c39081-1651-4dfc-a645-77eba44ca583 | https://swapr.eth.limo/ | |||||||||
Swapr (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
687.827 (99,33%) | f13c11b9-69e4-4f6e-8b00-f624bd45c82b | https://swapr.eth.limo/#/swap | |||||||||
Bullish
|
$925,7 Triệu 9,64%
|
Các loại phí | Các loại phí | 58 Đồng tiền | 135 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
86.139 (98,84%) | 7b5334cc-ba4f-4a02-92eb-33bf36889c67 | https://exchange.bullish.com | |||||||
Yellow PRO
|
$10,2 Triệu 8,50%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
151.241 (99,90%) | 4f9768f1-49a9-4530-928f-5f6d3b073f4b | http://yellow.pro/ | |||||||
Nonkyc.io Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
150 Đồng tiền |
|
|
134.913 (99,03%) | 9c0daf92-e843-4c9b-9a75-0ff4862b0a5c | https://nonkyc.io/markets | |||||||||
Ondo Global Markets
|
$163,2 Triệu 21,85%
|
0,00% |
0,00% |
265 Đồng tiền | 264 Cặp tỷ giá |
|
|
195.070 (98,89%) | 75ebe5d0-d7e7-4514-ada7-653342eb432b | https://ondo.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (BSC)
|
$477,4 Triệu 4,63%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
652 Đồng tiền | 1050 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 234451cb-69e3-4574-9679-c6037b697b43 | https://pancakeswap.finance | |||||||
PancakeSwap Infinity CLAMM
|
$305,2 Triệu 62,87%
|
0,00% |
0,00% |
135 Đồng tiền | 249 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 0f10cb22-e21b-4446-a3f8-538d7300f009 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
Pancakeswap v3 (Base)
|
$97,7 Triệu 0,54%
|
0,00% |
0,00% |
62 Đồng tiền | 112 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | d06acedd-8292-46d1-a53b-d1752d0f561f | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Ethereum)
|
$9,7 Triệu 5,13%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
36 Đồng tiền | 39 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 9c9fb66e-4781-4491-b06c-f0d6e8658222 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Arbitrum)
|
$7,6 Triệu 2,88%
|
0,00% |
0,00% |
35 Đồng tiền | 61 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 3fc79684-20fe-4b8b-8722-7dd655843189 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Linea)
|
$48.452 111,83%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | c85f87c9-eb52-48f2-9e4c-3bb4612eeb75 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (zkSync Era)
|
$28.958 36,73%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
9 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 497b2548-8900-4e20-b7f1-2cdd021170e2 | https://pancakeswap.finance | |||||||
PancakeSwap v2 (Ethereum)
|
$16.754 22,20%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 8ab37bd8-dae8-4110-bd7c-1c14c5fdb278 | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
PancakeSwap v2 (Aptos)
|
$2.578 34,28%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 28a426ab-d510-4de7-a310-ab38c04df0ac | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
PancakeSwap v2 (Base)
|
$918 141,17%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 6aa52dfc-3777-47ab-8858-88bba8dc97e0 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (opBNB)
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
575.493 (98,93%) | d8229094-8c63-4265-bb69-3dfc3e41e26b | https://pancakeswap.finance/ | |||||||||
PancakeSwap v2 (zkSync Era)
|
$1 82,10%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | f0b3421f-d19f-4ba7-a3aa-70f00c2068ca | https://pancakeswap.finance | |||||||
Bitcastle
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
161 Đồng tiền |
|
|
74.582 (99,16%) | 1068c3e1-60e7-447b-b895-f2e308081fec | https://bitcastle.io/en | |||||||||
OKJ
|
Các loại phí | Các loại phí | 48 Đồng tiền |
JPY
|
|
63.298 (95,57%) | f8912aed-3687-43f7-9d23-ecca894684e9 | https://okcoin.jp | |||||||||
Kanga Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
194 Đồng tiền |
PLN
|
|
244.602 (99,25%) | 64cb2b8b-d340-48eb-9be2-c786c5435fde | https://kanga.exchange | |||||||||
PancakeSwap (Solana)
|
0,00% |
0,00% |
35 Đồng tiền |
|
|
575.493 (98,93%) | 064644de-b641-4670-946e-96c07c913f05 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||||
PancakeSwap v3 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
575.493 (98,93%) | aef55f48-b6f2-4fc1-ae5b-0441352487a8 | https://pancakeswap.finance/home | |||||||||
EXMO
|
$79,1 Triệu 5,12%
|
0,08% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
88 Đồng tiền | 170 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
255.223 (99,63%) | 7044da4e-c2be-4165-bce6-7bf53a219770 | https://exmo.me/ | ||||||||
BitKan
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
712 Đồng tiền |
|
|
88.127 (98,97%) | 2d70a841-1b82-4160-b9fc-0095c9ddc252 | https://bitkan.com/markets/ | |||||||||
Young Platform
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
79 Đồng tiền |
|
|
85.127 (99,21%) | 72fa30f2-041d-4636-82ff-e5f242cb43e8 | https://pro.youngplatform.com/trade/BTC-EUR | |||||||||
CoinJar
|
$1,3 Triệu 20,42%
|
Các loại phí | Các loại phí | 65 Đồng tiền | 285 Cặp tỷ giá |
AUD
GBP
|
|
67.789 (99,01%) | 084630ef-6bc6-402e-9da5-2dc2d27f08e5 | https://www.coinjar.com/ | |||||||
AscendEX
|
$2,3 Tỷ 0,32%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
499 Đồng tiền | 635 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
86.934 (98,93%) | 522e29ab-638f-41bc-b729-42512ec2e9dd | https://www.ascendex.com/ | ||||||||
YoBit
|
$113,7 Triệu 3,43%
|
Các loại phí | Các loại phí | 189 Đồng tiền | 230 Cặp tỷ giá |
|
|
238.216 (99,73%) | 569535ce-ff94-4145-b424-00275669f145 | https://yobit.net | |||||||
Raydium
|
$28,8 Triệu 21,66%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
836 Đồng tiền | 939 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
368.653 (99,42%) | eaa77e7f-75d1-4f3b-b3cc-c1274666bb5a | https://raydium.io/ | |||||||
Raydium (CLMM)
|
$93,2 Triệu 6,53%
|
0,00% |
0,00% |
275 Đồng tiền | 483 Cặp tỷ giá |
|
|
368.653 (99,42%) | cca3cd1f-692b-4367-b0a0-26b6d043f6d4 | https://raydium.io/ | |||||||
Raydium (CPMM)
|
$3,1 Triệu 35,41%
|
0,00% |
0,00% |
232 Đồng tiền | 274 Cặp tỷ giá |
|
|
368.653 (99,42%) | a784a3b0-59af-4e02-8a07-1968961d571e | https://raydium.io/ | |||||||
HashKey Global
|
$805.303 6,92%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
52 Đồng tiền | 56 Cặp tỷ giá |
|
|
109.022 (98,89%) | 16a0634d-6128-4405-be32-fa024bdbcc4e | https://global.hashkey.com/en-US/ | |||||||
Katana
|
$127.404 33,18%
|
6 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
391.858 (99,23%) | 6ec8571c-b57e-404b-928b-cfc05eed3db6 | https://katana.roninchain.com/#/swap | katana.roninchain.com | ||||||||
Paribu
|
$139,5 Triệu 5,99%
|
0,35% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
216 Đồng tiền | 252 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tiền điện tử
|
401.202 (99,76%) | c9b4da61-ea2c-4085-988f-25b70d01b37c | https://www.paribu.com/ | |||||||
Katana v3
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
391.858 (99,23%) | a69fbf64-1be2-47ce-ada5-92968b1612b8 | https://katana.roninchain.com/#/swap | |||||||||
LMAX Digital
|
$330,3 Triệu 25,50%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
57.925 (98,80%) | 844f7f20-be05-4aee-b7b2-eb1e6f4e959e | https://www.lmax.com/ | |||||||
Remitano
|
0,00% |
0,00% |
25 Đồng tiền |
GHS
|
|
235.164 (99,21%) | 3d845ae1-7ef2-4f86-aaa0-d7869956c7ea | https://remitano.com/ | |||||||||
CoinCola
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
25 Đồng tiền |
|
|
61.791 (98,87%) | d395461d-eae6-4edf-981f-93553d73809d | https://www.coincola.com/trading/btc/usdt | |||||||||
Ndax
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
66 Đồng tiền |
|
|
300.951 (99,51%) | e995a2b8-af81-44a6-817f-c791d01238c1 | https://ndax.io/ | |||||||||
IBIT Global
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
107 Đồng tiền |
|
|
964.594 (96,60%) | 60545752-128c-46d0-b8d7-930b27df1d5e | https://www.ibit.global | |||||||||
Orca
|
$199,4 Triệu 2,15%
|
350 Đồng tiền | 869 Cặp tỷ giá |
|
|
231.807 (99,60%) | d48de386-bc25-4be5-adc2-88a481d79c97 | https://www.orca.so/ | |||||||||
Bitexen
|
$537.695 10,25%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
50.657 (98,97%) | 032fca08-d986-4c9e-9a70-b5cf80b4dcdd | https://www.bitexen.com/ | |||||||
Websea
|
$5,9 Tỷ 5,45%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
203 Đồng tiền | 247 Cặp tỷ giá |
|
|
13.674 (85,32%) | 3af07a8c-f653-437d-80b1-aee38fcfcf9e | https://www.websea.com | |||||||