Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá

Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
Exchange Liên kết đăng ký Đánh giá tổng thể Quy định Khối lượng 24 giờ Phí Người khớp lệnh Phí Người tạo ra lệnh # Đồng tiền # Cặp tỷ giá Tiền pháp định được hỗ trợ Chấp nhận khách hàng Mỹ Chấp nhận khách hàng Canada Chấp nhận khách hàng Nhật Bản Các nhóm tài sản Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên 5e23dc06-3ab2-45e2-a529-f6dacf45f488
Swapr (Gnosis) 0,00%
0,00%
10 Đồng tiền
1.028.050 (99,41%) 8e6eb9a7-fa85-443e-9733-4694714bee4e https://swapr.eth.limo/
PancakeSwap v2 (Aptos) $5.422
15,95%
0,00%
0,00%
8 Đồng tiền 7 Cặp tỷ giá
789.747 (98,67%) 6fa114a2-ee00-4bbd-bef1-b8dbe38de9f2 https://pancakeswap.finance/?chainId=1
Swapr (Arbitrum) 0,00%
0,00%
7 Đồng tiền
1.028.050 (99,41%) e97bb117-077c-461a-ae60-2138f8a18d10 https://swapr.eth.limo/#/swap
ZebPay $1,1 Triệu
11,02%
Các loại phí Các loại phí 329 Đồng tiền 353 Cặp tỷ giá
AUD SGD INR
271.642 (99,48%) 3055a08f-bbea-4236-9bcf-f09f93ef69f0 https://www.zebpay.com/
WOO X $31,9 Triệu
45,99%
0,03%
Các loại phí
0,03%
Các loại phí
294 Đồng tiền 417 Cặp tỷ giá
41.527 (98,82%) 3e94ddb0-69fc-46b2-9b37-88c498cb1b47 https://woo.org/
Ripio Các loại phí Các loại phí 41 Đồng tiền
161.998 (99,38%) c7d35f09-d2df-41e3-bb19-066ea354c0d1 https://exchange.ripio.com/app/trade/ exchange.ripio.com
Bullish $2,4 Tỷ
14,06%
Các loại phí Các loại phí 50 Đồng tiền 108 Cặp tỷ giá
USD
100.364 (99,03%) 210b5951-8efe-443b-89b5-c0e9f0d13724 https://exchange.bullish.com
Cryptonex $34,4 Triệu
37,86%
Các loại phí Các loại phí 15 Đồng tiền 24 Cặp tỷ giá
EUR GBP RUB USD BRL
4.095 (98,28%) c2f36c56-29a9-4fc1-8c79-a99a4c0253ac https://cryptonex.org
Hotcoin $7,4 Tỷ
44,72%
0,20%
Các loại phí
0,20%
Các loại phí
542 Đồng tiền 834 Cặp tỷ giá
3.049.884 (99,11%) 008704be-900c-4f59-8b83-b00a3b8fdf6d https://www.hotcoin.com/
PancakeSwap v3 (BSC) $909,4 Triệu
58,72%
0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
715 Đồng tiền 1209 Cặp tỷ giá
789.747 (98,67%) 7993088f-08fe-432a-a78e-0f8aead6f267 https://pancakeswap.finance
Pancakeswap v3 (Base) $288,3 Triệu
41,63%
0,00%
0,00%
74 Đồng tiền 144 Cặp tỷ giá
789.747 (98,67%) bb94e6ab-489d-4810-8975-e8e6b28b14a2 https://pancakeswap.finance/
PancakeSwap v3 (Arbitrum) $39,7 Triệu
39,14%
0,00%
0,00%
37 Đồng tiền 72 Cặp tỷ giá
789.747 (98,67%) 05cfac7e-1d96-48b0-9bf4-084ba5e31090 https://pancakeswap.finance/
PancakeSwap v3 (Ethereum) $24,9 Triệu
18,66%
0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
33 Đồng tiền 39 Cặp tỷ giá
789.747 (98,67%) 10b2285a-4e8a-45c4-bfd7-3203c81ac1d6 https://pancakeswap.finance/
PancakeSwap v3 (Linea) $3,6 Triệu
18,38%
0,00%
0,00%
10 Đồng tiền 19 Cặp tỷ giá
789.747 (98,67%) 199f1f5d-b480-4e74-a7bb-11681ec82c51 https://pancakeswap.finance/
Katana $4,9 Triệu
55,54%
8 Đồng tiền 15 Cặp tỷ giá
756.765 (99,21%) 4445233f-b671-403d-9263-020a8f7b1fc1 https://katana.roninchain.com/#/swap katana.roninchain.com
PancakeSwap v3 (zkSync Era) $65.508
70,04%
0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
9 Đồng tiền 18 Cặp tỷ giá
789.747 (98,67%) 08d5c638-d042-4b94-9a8f-6b28f1e64ffd https://pancakeswap.finance
PancakeSwap v2 (Base) $42
44,82%
0,00%
0,00%
12 Đồng tiền 12 Cặp tỷ giá
789.747 (98,67%) f3836f0c-2f2b-434b-a7d1-2f80047ac541 https://pancakeswap.finance/
PancakeSwap v3 (opBNB) 0,00%
0,00%
2 Đồng tiền
789.747 (98,67%) d9d04ec6-7c77-417a-87ee-75856264fb4b https://pancakeswap.finance/
PancakeSwap v4 CLAMM(BSC) $531,9 Triệu
27,23%
0,00%
0,00%
120 Đồng tiền 250 Cặp tỷ giá
789.747 (98,67%) 9499c2b2-8f91-43b9-b439-46b459df754d https://pancakeswap.finance/
PancakeSwap (Solana) 0,00%
0,00%
49 Đồng tiền
789.747 (98,67%) 3da68093-dc3c-4746-ab65-f0c7200fb92d https://pancakeswap.finance/
PancakeSwap v3 (Monad) 0,00%
0,00%
9 Đồng tiền
789.747 (98,67%) 5bc1221c-75cb-4b24-8405-2f3a1aedbb6b https://pancakeswap.finance/home
WazirX $239.331
51,21%
0,20%
Các loại phí
0,20%
Các loại phí
213 Đồng tiền 306 Cặp tỷ giá
INR
Tiền điện tử
393.262 (99,76%) ff5c5227-4363-4126-a0c4-78eed78afd5e https://wazirx.com/
Nonkyc.io Exchange 0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
143 Đồng tiền
150.480 (99,25%) 79c2387c-750b-4123-8abb-7027491eaf56 https://nonkyc.io/markets
DeepBook Protocol $19,9 Triệu
43,66%
0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
10 Đồng tiền 13 Cặp tỷ giá
67.058 (99,28%) d14341fd-49d9-4520-9936-59e8a6cf9ff6 https://deepbook.cetus.zone/trade/
Young Platform 0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
80 Đồng tiền
103.797 (99,35%) 4c4dfcb2-736f-4608-977a-34e476aa77a7 https://pro.youngplatform.com/trade/BTC-EUR
Meteora DLMM $230,2 Triệu
10,79%
0,00%
0,00%
262 Đồng tiền 910 Cặp tỷ giá
557.663 (99,56%) 70bd660c-0300-47a8-9dfa-7f69a007ae42 https://app.meteora.ag/
Meteora DAMM $2,3 Triệu
24,85%
0,00%
0,00%
208 Đồng tiền 298 Cặp tỷ giá
557.663 (99,56%) dc0307c3-d440-455d-85dc-fb7c88cd5963 https://app.meteora.ag/
Fastex $127,7 Triệu
2,73%
0,05%
Các loại phí
0,04%
Các loại phí
40 Đồng tiền 70 Cặp tỷ giá
USD
149.936 (98,80%) f5ca7350-a4af-46aa-a44b-6e47b6ab7712 https://www.fastex.com/
Katana v3 0,00%
0,00%
9 Đồng tiền
756.765 (99,21%) 3802b79e-5225-4f96-bd88-edd15b97dfea https://katana.roninchain.com/#/swap
Meteora DBC $2.235
524,19%
0,00%
0,00%
2 Đồng tiền 1 Cặp tỷ giá
666.158 (99,56%) c3005902-773c-44a6-8af7-d862b4b355bf https://app.meteora.ag/
CoinJar $1,8 Triệu
11,08%
Các loại phí Các loại phí 65 Đồng tiền 343 Cặp tỷ giá
AUD GBP
98.204 (99,35%) e4df08dc-da8b-4f73-aa3a-f5fa9e8ad776 https://www.coinjar.com/
Ondo Global Markets $46,7 Triệu
54,09%
0,00%
0,00%
203 Đồng tiền 203 Cặp tỷ giá
157.274 (99,04%) 1f7ea777-3d36-460d-a2d5-90d192041e0d https://ondo.finance/
UEEx 0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
131 Đồng tiền
USD
131.205 (98,82%) ee040ce6-55f6-49ba-84ea-c5f11d2e9a11 https://ueex.com/en
OKJ Các loại phí Các loại phí 48 Đồng tiền
JPY
92.630 (98,68%) c4efa30d-20ac-4d90-8f9a-e5add0b1f2ea https://okcoin.jp
Echobit 0,04%
Các loại phí
0,02%
Các loại phí
188 Đồng tiền
1.072.699 (98,99%) 92a3635b-1c8d-4b87-b46e-73992af051c5 https://www.echobit.com/
BIT $37,7 Triệu
55,80%
0,10%
Các loại phí
0,08%
Các loại phí
53 Đồng tiền 64 Cặp tỷ giá
USD
Tương lai Tiền điện tử Vanilla Tùy chọn Staking (cryptocurrencies)
81.386 (98,91%) d0ead075-3889-471a-b060-4da713c35277 https://www.bit.com
ChangeNOW 0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
393 Đồng tiền
444.943 (99,26%) a40ae617-ef73-4618-9f89-582b8a528052 https://changenow.io/currencies
Zedcex Exchange 0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
124 Đồng tiền
1.907 (99,07%) c22919f1-9f66-4342-b859-48f362520721 https://www.zedcex.com/en_US/market
Meteora DAMM v2 $7,7 Triệu
73,72%
0,00%
0,00%
108 Đồng tiền 119 Cặp tỷ giá
557.663 (99,56%) 730a1b8d-f477-423e-b988-11399ea2dd96 https://app.meteora.ag/
AscendEX $2,1 Tỷ
4,93%
0,10%
Các loại phí
0,10%
Các loại phí
633 Đồng tiền 771 Cặp tỷ giá
AUD CAD DKK EUR GBP PLN +8 More
Tương lai Tiền điện tử ETFs
100.268 (99,25%) f71f3988-a129-48e2-9f0c-4d15eaf3a5cc https://www.ascendex.com/
Paribu $221,9 Triệu
51,73%
0,35%
Các loại phí
0,25%
Các loại phí
213 Đồng tiền 249 Cặp tỷ giá
TRY
Tiền điện tử
473.146 (99,76%) af96eff0-c041-4ac3-b0b2-cc0b3e240ba5 https://www.paribu.com/
YoBit $132,3 Triệu
0,67%
Các loại phí Các loại phí 189 Đồng tiền 230 Cặp tỷ giá
316.039 (99,77%) ef47bba1-d138-4d9a-acab-5514c0b61b24 https://yobit.net
LCX Exchange Các loại phí Các loại phí 202 Đồng tiền
EUR
175.856 (98,87%) 38a38c71-b466-4803-9b57-7972bb6566e3 http://exchange.lcx.com/ exchange.lcx.com
Remitano 0,00%
0,00%
26 Đồng tiền
GHS
309.474 (99,46%) 9f4f8a95-4f11-4f58-8324-046d6131ae68 https://remitano.com/
TGEX 0,05%
Các loại phí
0,02%
Các loại phí
220 Đồng tiền
324 (98,93%) bd276aa7-04d7-4635-9c97-c94d68d2ee0e https://www.tgex.com
NovaEx 0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
443 Đồng tiền
19.821 (99,78%) 8bfd2b19-6e5b-4adf-abc7-87fe8ad32c6d https://www.novaex.com/en-US
XBO.com $20,5 Triệu
0,88%
0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
169 Đồng tiền 264 Cặp tỷ giá
38.636 (98,49%) 8b5634a7-c370-479a-985e-2b0a8e3f76a2 https://www.xbo.com/
Ndax 0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
67 Đồng tiền
277.831 (99,62%) 5e2b810a-39d8-499d-9ac3-e94d25457f65 https://ndax.io/
HashKey Global $856.161
42,79%
0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
65 Đồng tiền 76 Cặp tỷ giá
120.241 (99,14%) 246215ce-5d71-4454-84f3-8223965ae103 https://global.hashkey.com/en-US/
Raydium $33,4 Triệu
37,51%
0,25%
Các loại phí
0,25%
Các loại phí
922 Đồng tiền 1031 Cặp tỷ giá
Tiền điện tử
366.672 (99,64%) fa9fabcf-d668-41fb-8b8f-016ac4244fc6 https://raydium.io/