Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | fdd7aa5a-0df9-49d6-bb87-cfbbf17a1d75 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Raydium (CLMM)
|
$133,1 Triệu 41,01%
|
0,00% |
0,00% |
306 Đồng tiền | 500 Cặp tỷ giá |
|
|
366.672 (99,64%) | d2cf3e27-a3b3-4126-a01e-4a8b200b4d21 | https://raydium.io/ | |||||||
Orca
|
$239,1 Triệu 32,38%
|
384 Đồng tiền | 1015 Cặp tỷ giá |
|
|
338.728 (99,43%) | a544b7a6-05ac-4bb6-adf0-49b7745e8fb6 | https://www.orca.so/ | |||||||||
Raydium (CPMM)
|
$7,1 Triệu 12,58%
|
0,00% |
0,00% |
290 Đồng tiền | 327 Cặp tỷ giá |
|
|
366.672 (99,64%) | b166600b-9a07-4022-9ecd-acb137bf1247 | https://raydium.io/ | |||||||
BITmarkets
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
279 Đồng tiền |
USD
|
|
67.657 (98,95%) | 5bc41fd1-17b9-429f-9fae-728a725ae7da | https://bitmarkets.com/en | |||||||||
CoinCola
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
24 Đồng tiền |
|
|
47.228 (98,89%) | 35db4ca6-14c0-4ce0-a6d9-8b97122cd15b | https://www.coincola.com/trading/btc/usdt | |||||||||
Cube Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
53 Đồng tiền |
|
|
36.999 (98,93%) | 055b7a3d-04b1-4188-bb39-1e283cac5c22 | https://www.cube.exchange/ | |||||||||
LMAX Digital
|
$267,1 Triệu 46,93%
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
45.186 (98,82%) | d4f1d926-8bc8-4a12-af3d-3f0e623276c0 | https://www.lmax.com/ | |||||||
ProBit Global
|
$305.697 30,44%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
48 Đồng tiền | 53 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
112.507 (98,94%) | 1a7869f0-4259-416b-9f6e-a93c5c2adf7f | https://www.probit.com/en-us/ | |||||||
BloFin
|
0,06% |
0,02% |
602 Đồng tiền |
USD
|
|
1.014.922 (99,62%) | 9a0410a5-7e13-43f3-ac37-92adc1472759 | blofin.com | |||||||||
Momentum
|
$25,8 Triệu 35,90%
|
0,00% |
0,00% |
26 Đồng tiền | 34 Cặp tỷ giá |
|
|
171.490 (99,58%) | fa380d3c-ec5c-44fc-9571-545524517e4a | https://www.mmt.finance/ | |||||||
STON.fi
|
$766.038 9,64%
|
0,00% |
0,00% |
68 Đồng tiền | 87 Cặp tỷ giá |
|
|
220.045 (99,25%) | 0121c5c9-f39b-4a48-8053-0fffea662238 | https://app.ston.fi/swap | |||||||
STON.fi v2
|
$1,0 Triệu 26,41%
|
0,00% |
0,00% |
19 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
|
|
220.045 (99,25%) | 6a22f996-7b23-4051-ae8d-9e38812a3015 | https://app.ston.fi/swap | |||||||
Bitexen
|
$548.331 28,45%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
61.163 (99,44%) | 811e5a45-803d-4f31-bffd-8636a96b39b1 | https://www.bitexen.com/ | |||||||
VALR
|
$17,2 Triệu 8,88%
|
Các loại phí | Các loại phí | 25 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
ZAR
|
|
186.905 (99,19%) | a04415f0-6496-4ce3-82aa-325f68318b15 | https://www.valr.com | |||||||
Curve (BSC)
|
$54.517 6,26%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
259.846 (98,92%) | 7f2d5081-48ad-4a2b-8173-190f4d3b00ad | https://www.curve.finance/dex/bsc/ | |||||||
Curve (XDC Network)
|
$26.588 423,83%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
259.846 (98,92%) | af2ff152-fb6f-4dca-a0a6-f476eb0be81e | https://www.curve.finance/ | |||||||
BitradeX
|
$1,9 Tỷ 48,26%
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
206 Đồng tiền | 239 Cặp tỷ giá |
|
|
14.297 (98,55%) | 380e067e-33e6-4ef4-ab0c-112a0b24633e | https://www.bitradex.com/ | |||||||
Niza.io
|
$240,6 Triệu 46,18%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
141 Đồng tiền | 269 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
40.833 (98,88%) | a5754732-119d-4aad-8e85-c1ebfa836990 | https://trade.niza.io/ | |||||||
IBIT Global
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
108 Đồng tiền |
|
|
926.884 (97,47%) | c57d9581-7506-4b70-9ba7-c635628d92c3 | https://www.ibit.global | |||||||||
Darkex Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
159 Đồng tiền |
AED
|
|
26.837 (98,97%) | 59208c72-a7be-443f-a184-19466353d887 | https://www.darkex.com/en_US/ | |||||||||
GroveX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
441 Đồng tiền |
|
|
15.587 (99,08%) | 271f5f3c-2531-4485-b0ae-3f605f54c091 | https://www.grovex.io/ | |||||||||
Aerodrome SlipStream
|
$393,7 Triệu 25,63%
|
0,00% |
0,00% |
182 Đồng tiền | 265 Cặp tỷ giá |
|
|
148.677 (99,42%) | 53795168-6396-482f-b1d9-2f0793219308 | https://aerodrome.finance/ | |||||||
Aerodrome Finance
|
$8,2 Triệu 28,06%
|
0,00% |
0,00% |
214 Đồng tiền | 317 Cặp tỷ giá |
|
|
148.677 (99,42%) | 1e2f306a-15bf-4d56-9621-2a5fb7a256e1 | https://aerodrome.finance/ | |||||||
KyberSwap Classic (Avalanche)
|
$5.647 73,86%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
131.477 (99,10%) | 6faf5bea-6d00-4e02-8194-b1ab3571df84 | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
KyberSwap (Scroll)
|
$12.719 43,71%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
131.477 (99,10%) | 127c36af-9265-4ea5-85df-405541bfc8d8 | https://kyberswap.com/swap/scroll | |||||||
KyberSwap Classic (BSC)
|
$483 77,81%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
131.477 (99,10%) | 02eed267-8c12-442d-b26a-768fc4cf321a | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
Foxbit
|
$9,9 Triệu 33,09%
|
Các loại phí | Các loại phí | 114 Đồng tiền | 118 Cặp tỷ giá |
|
|
15.364 (100,00%) | 53378bae-a79e-41ee-8e69-63274672db23 | https://foxbit.com.br/grafico-bitcoin/ | |||||||
Aerodrome Slipstream 2
|
0,00% |
0,00% |
42 Đồng tiền |
|
|
148.677 (99,42%) | 8126e3d8-10c1-4bfb-b082-000aebbd5fa2 | https://aerodrome.finance/ | |||||||||
LeveX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
242 Đồng tiền |
|
|
17.412 (98,77%) | b0949860-cbdb-43ed-9605-8a666173e5d7 | https://levex.com | |||||||||
Paymium
|
$48.274 5,25%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
32.985 (98,74%) | 8ec4f308-a5f2-47b0-ba09-eec692b094d9 | https://www.paymium.com/ | |||||||
Figure Markets
|
$64,3 Triệu 177,25%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
107.476 (98,62%) | 7f69b39d-8a68-4131-acbb-a8e8358e107a | https://www.figuremarkets.com/exchange/ | |||||||
Osmosis
|
$2,6 Triệu 46,76%
|
102 Đồng tiền | 287 Cặp tỷ giá |
|
|
119.227 (99,17%) | 1330add0-7eb2-49a1-a6a8-cfb65b9c2cff | https://app.osmosis.zone/pools | app.osmosis.zone | ||||||||
DigiFinex
|
$20,9 Tỷ 41,49%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
699 Đồng tiền | 784 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
34.090 (98,85%) | 5e4d2504-be2f-430c-8cfc-ce6b94c152a5 | https://www.digifinex.com/ | |||||||
SushiSwap (Polygon)
|
$76.251 46,08%
|
0,30% |
0,30% |
47 Đồng tiền | 64 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
112.160 (99,14%) | 5b937562-2515-4467-a563-32d2a2d5cb46 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
Sushiswap v3 (Polygon)
|
$11.873 41,78%
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | db883485-d9cb-4aa7-a5e4-14ee319b3724 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Core)
|
$7 17,95%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | 082ade57-4079-4fe7-9557-ff574d450cd7 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Fluid (Ethereum)
|
0,00% |
0,00% |
21 Đồng tiền |
|
|
111.780 (99,03%) | e77e9670-bb8d-47aa-aa6b-fbf8f63b02d6 | https://fluid.io/swap/1 | |||||||||
Fluid (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền |
|
|
111.780 (99,03%) | d09765d8-6170-4cac-b0b1-8e8a123819c2 | https://fluid.io/swap/42161 | |||||||||
Fluid (Base)
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền |
|
|
111.780 (99,03%) | c5a38c2b-2f0f-4977-a0aa-ca4e2338a656 | https://fluid.io/swap/8453 | |||||||||
TruBit Pro Exchange
|
$13,8 Tỷ 38,00%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
109 Đồng tiền | 181 Cặp tỷ giá |
MXN
|
|
57.931 (99,52%) | 1971c0e1-ca5e-409a-99e9-2716e23b3e43 | https://www.trubit.com/pro | |||||||
YEX
|
$3,0 Tỷ 38,87%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
203 Đồng tiền | 343 Cặp tỷ giá |
|
|
18.940 (98,48%) | 60b6cb1d-8f0a-4c35-a90c-63cd7acf7ef0 | https://www.yex.io/ | |||||||
Metal X
|
$2,1 Triệu 10,15%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
14 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
64.196 (98,75%) | 2937c891-2ba9-4d36-8052-18f637ac8e2b | https://app.metalx.com/ | |||||||
LBank
|
$6,7 Tỷ 20,32%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1013 Đồng tiền | 1471 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
10.063 (98,99%) | ca50dea1-049e-4ea2-8ffc-08403fb0ce63 | https://www.lbank.info/ | ||||||||
SushiSwap (Ethereum)
|
$1,4 Triệu 42,66%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
150 Đồng tiền | 159 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
100.761 (99,05%) | e277f8a4-60a8-4f4e-9b10-9fdef5bb2b04 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
Minswap v2
|
$1,1 Triệu 24,62%
|
0,00% |
0,00% |
35 Đồng tiền | 45 Cặp tỷ giá |
|
|
104.147 (99,21%) | 0fd5b0e3-08cb-4578-b543-b309a07a1673 | https://minswap.org/ | |||||||
Minswap
|
$23.925 5,68%
|
22 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá |
|
|
104.147 (99,21%) | 56ab50b7-7ea8-47b4-8c7f-1a8c65063174 | https://app.minswap.org/ | |||||||||
SushiSwap v3 (Base)
|
$471.929 38,94%
|
0,00% |
0,00% |
28 Đồng tiền | 40 Cặp tỷ giá |
|
|
100.761 (99,05%) | e4e9de86-f62a-4375-b220-75d7dbc10b26 | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap (Arbitrum)
|
$57.141 40,76%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
33 Đồng tiền | 38 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
100.761 (99,05%) | c2755f5f-1199-41b0-a1b7-0f9b91fc2d1b | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
Sushiswap v3 (Arbitrum)
|
$1,0 Triệu 45,03%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 20 Cặp tỷ giá |
|
|
100.761 (99,05%) | bc505adb-1517-4afd-bcb4-cb94e5b690aa | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Ethereum)
|
$131.121 43,38%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
100.761 (99,05%) | 13f132d5-5584-40b0-81c2-04d775b68d38 | https://www.sushi.com/ | |||||||