Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | ca404fe8-f343-4846-908c-291973c743fd | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cryptonex
|
$16,2 Triệu 6,87%
|
Các loại phí | Các loại phí | 15 Đồng tiền | 26 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
BRL
|
|
Dưới 50.000 | c137aee1-f3c5-4bc9-be7a-a2db02e4193f | https://cryptonex.org | |||||||
Aerodrome SlipStream
|
$359,0 Triệu 5,56%
|
0,00% |
0,00% |
167 Đồng tiền | 241 Cặp tỷ giá |
|
|
197.713 (99,12%) | 6fba58c2-bfc4-41e0-a34f-3bc9ddf6a7ae | https://aerodrome.finance/ | |||||||
STON.fi
|
$1,9 Triệu 18,29%
|
0,00% |
0,00% |
60 Đồng tiền | 80 Cặp tỷ giá |
|
|
169.301 (98,89%) | 0766a8c9-5b9a-49d3-8b4d-c05c60bef4ab | https://app.ston.fi/swap | |||||||
Aerodrome Finance
|
$11,6 Triệu 19,54%
|
0,00% |
0,00% |
190 Đồng tiền | 274 Cặp tỷ giá |
|
|
197.713 (99,12%) | 995e6aed-c271-44ec-99c5-517735941a37 | https://aerodrome.finance/ | |||||||
StellarTerm
|
$111.141 5,27%
|
21 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
|
|
45.291 (98,75%) | e4c254d8-41b8-4252-8a7d-b245f3cc6c6f | https://stellarterm.com/#markets | |||||||||
STON.fi v2
|
$3,4 Triệu 9,40%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
169.301 (98,89%) | 36a3d246-41ac-430f-9d28-5a39a3985cbb | https://app.ston.fi/swap | |||||||
Foxbit
|
$5,1 Triệu 7,11%
|
Các loại phí | Các loại phí | 100 Đồng tiền | 105 Cặp tỷ giá |
|
|
13.609 (99,23%) | afd373a7-205e-4ff1-b17d-79a9280c417d | https://foxbit.com.br/grafico-bitcoin/ | |||||||
KoinBX
|
$24,1 Triệu 3,89%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
133 Đồng tiền | 245 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
191.989 (98,56%) | def481c3-4491-4d92-813b-e79f8176cc45 | https://www.koinbx.com/ | |||||||
Aerodrome Slipstream 2
|
$13,3 Triệu 21,53%
|
0,00% |
0,00% |
50 Đồng tiền | 51 Cặp tỷ giá |
|
|
197.713 (99,12%) | bbbbd11f-bbe3-4ee4-a84c-aca960aa31be | https://aerodrome.finance/ | |||||||
Fluid (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
148.604 (99,08%) | e8921104-2fb1-4784-9d44-1839746e7163 | https://fluid.io/swap/42161 | |||||||||
XBO.com
|
$17,9 Triệu 4,06%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
205 Đồng tiền | 297 Cặp tỷ giá |
|
|
34.115 (98,47%) | 8729c823-bb69-4458-b7a4-ac6fae3bfc2b | https://www.xbo.com/ | |||||||
Mercado Bitcoin
|
$6,6 Triệu 37,82%
|
0,70% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
30 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
BRL
|
|
13.609 (99,23%) | ebaafc70-2385-4224-bce4-74456851e155 | https://www.mercadobitcoin.com.br/ | |||||||
DigiFinex
|
$21,9 Tỷ 6,90%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
696 Đồng tiền | 779 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
37.387 (98,61%) | 3b15ca99-ef7f-4080-8a38-8fae83296b87 | https://www.digifinex.com/ | |||||||
Giottus
|
$695.211 78,15%
|
Các loại phí | Các loại phí | 428 Đồng tiền | 744 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
41.544 (98,78%) | 277cd01a-e489-40a5-a404-628dac14e76d | https://www.giottus.com/tradeview | |||||||
Bitlo
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
229 Đồng tiền |
TRY
|
|
142.250 (99,68%) | 152d1bea-1965-4e67-b940-38002efcfb0f | https://www.bitlo.com/ | |||||||||
BITmarkets
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
264 Đồng tiền |
USD
|
|
44.200 (98,82%) | dfed381e-e7cc-4941-aef6-6b8bdb7e538e | https://bitmarkets.com/en | |||||||||
KyberSwap Classic (Avalanche)
|
$53 28,92%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
115.669 (99,05%) | 050baf3a-2aa7-4476-bfad-81ae65e2b209 | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
VALR
|
$28,8 Triệu 25,16%
|
Các loại phí | Các loại phí | 22 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
ZAR
|
|
141.193 (98,62%) | 9ca63970-6ec2-4b21-a57b-56186b681c6a | https://www.valr.com | |||||||
Fluid (Ethereum)
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền |
|
|
148.604 (99,08%) | 28cb3444-9301-4cfd-8ea2-e5f54958f4a1 | https://fluid.io/swap/1 | |||||||||
Metal X
|
$2,0 Triệu 8,35%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
14 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
53.707 (98,79%) | 98826a2c-288a-4557-aa8b-550220a35626 | https://app.metalx.com/ | |||||||
Fluid (Base)
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền |
|
|
148.604 (99,08%) | e5b82104-3d6e-4b00-9c57-56b8b9aa7369 | https://fluid.io/swap/8453 | |||||||||
Curve (XDC Network)
|
$34.475 16,65%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
116.205 (98,84%) | 229fdb15-36af-4b41-90a6-2faf1aac9c02 | https://www.curve.finance/ | |||||||
Curve (BSC)
|
$7.038 399,68%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
116.205 (98,84%) | 64870ec3-5b42-42a6-ad29-15cf9277e945 | https://www.curve.finance/dex/bsc/ | |||||||
Fluid (Polygon)
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền |
|
|
148.604 (99,08%) | 35daeae0-9b3e-4fdf-b978-352ad72723eb | https://fluid.io/swap/137 | |||||||||
BitradeX
|
$850,7 Triệu 14,38%
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
194 Đồng tiền | 226 Cặp tỷ giá |
|
|
9.646 (98,36%) | be7520ad-dc3d-432c-85f8-fa697dae71be | https://www.bitradex.com/ | |||||||
Paymium
|
$145.868 188,34%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
25.299 (98,75%) | 8fbb7385-d369-4d0b-848b-791b775a16a2 | https://www.paymium.com/ | |||||||
Figure Markets
|
$61,0 Triệu 29,56%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
105.484 (98,58%) | e3738afe-eb9c-4d66-9058-ed758f0f220a | https://www.figuremarkets.com/exchange/ | |||||||
Cetus
|
$16,9 Triệu 12,01%
|
0,00% |
0,00% |
57 Đồng tiền | 138 Cặp tỷ giá |
|
|
101.979 (99,00%) | 998ad0a8-df5c-410a-aa5c-c3f51d4825b9 | https://app.cetus.zone/swap/ | |||||||
Osmosis
|
$9,6 Triệu 67,77%
|
96 Đồng tiền | 245 Cặp tỷ giá |
|
|
107.941 (99,26%) | 858d03f1-40ea-4350-bf2e-acf7bdeab2d6 | https://app.osmosis.zone/pools | app.osmosis.zone | ||||||||
Venus
|
$437,4 Triệu 0,70%
|
44 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
109.232 (98,81%) | 75ad1647-bb71-4985-ac99-cc7c53fe56c7 | https://app.venus.io | app.venus.io | ||||||||
KyberSwap Classic (BSC)
|
$993 100,55%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
115.669 (99,05%) | cc6bd95a-199f-4840-b85c-e3fead1b4a9c | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
KyberSwap Elastic (Optimism)
|
$221 14,73%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
115.669 (99,05%) | 26a5c5bf-557f-49f7-a98c-1ff3156f5566 | https://kyberswap.com/swap | |||||||
KyberSwap (Scroll)
|
$1.205 37,94%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
115.669 (99,05%) | bba68e5d-7406-4c86-941f-d88cb9a0c276 | https://kyberswap.com/swap/scroll | |||||||
KyberSwap Classic (Arbitrum)
|
$304 48,56%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
115.669 (99,05%) | 96c9cddb-fb5a-4d3b-83c7-da092b7be4ad | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
VOOX Exchange
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
316 Đồng tiền |
|
|
22.978 (99,27%) | 69daa563-ff31-449a-933c-f772c6dd7b95 | https://www.voox.com/ | |||||||||
Niza.io
|
$214,7 Triệu 10,47%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
138 Đồng tiền | 266 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
16.049 (98,46%) | 5fa239e2-ead2-49cf-9a6e-ae43bfd59004 | https://trade.niza.io/ | |||||||
SushiSwap (Ethereum)
|
$521.748 16,02%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
130 Đồng tiền | 141 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
88.095 (98,98%) | 2d3491de-2db1-4547-896a-cd9886df882e | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
SushiSwap (Polygon)
|
$66.691 34,31%
|
0,30% |
0,30% |
37 Đồng tiền | 49 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
88.095 (98,98%) | 78086e43-e753-4d8b-9b6e-477d7f658b4b | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
SushiSwap (Arbitrum)
|
$32.043 31,06%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
30 Đồng tiền | 34 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
88.095 (98,98%) | 39874c14-dc08-460d-bb1d-2d4bd919010c | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
Sushiswap v3 (Ethereum)
|
$1,3 Triệu 29,75%
|
0,00% |
0,00% |
26 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 7d24b827-4a11-49c4-ac5e-ab58b95c0b9b | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Arbitrum)
|
$364.784 13,89%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | f6049b04-02d9-4df9-b147-f8e04c0141fa | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap (BSC)
|
$3.366 20,94%
|
13 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | bc2862a8-0172-4101-9984-a6ebe4b743ff | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
SushiSwap (Gnosis)
|
$2.404 2,77%
|
11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 52156027-d05e-4636-af00-6a03aa6bc010 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
Sushiswap v3 (Optimism)
|
$16.543 22,07%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 64bfe671-54de-4d0d-bc1a-cc8a18445a68 | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap (Avalanche)
|
$226 18,52%
|
7 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 2e9d2d0b-44d0-42f0-af4a-5762dbc29b7d | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
SushiSwap (Celo)
|
6 Đồng tiền |
|
|
88.095 (98,98%) | 50dc4ca7-4516-4797-9bfd-68ea038eb7ff | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||||
AlphaX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
156 Đồng tiền |
|
|
5.346 (98,28%) | 6f4d7c6c-ed7d-4f2e-bf94-7934a1a74da0 | https://alphax.com/ | |||||||||
GroveX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
438 Đồng tiền |
|
|
37.089 (99,22%) | 107d22a4-a4b3-445a-8267-f47674d1671c | https://www.grovex.io/ | |||||||||
Dexalot
|
$5,7 Triệu 18,42%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
14 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
13.129 (98,85%) | de09c5fe-7602-47ba-94fb-10201bbecbac | https://app.dexalot.com/trade | |||||||
HTX
|
$4,3 Tỷ 4,40%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
681 Đồng tiền | 865 Cặp tỷ giá |
|
17.847 (98,73%) | 2e1370b3-2395-4b28-b2ee-acf57657d5c7 | https://www.huobi.com/ | ||||||||