Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 5b7f3302-0607-4091-9422-f915c01b5734 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Fastex
|
$1,4 Triệu 13,84%
|
0,05% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
39 Đồng tiền | 63 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
32.298 (98,83%) | 68de76c3-d6e9-4d78-9f6e-c9fb6f938c5e | https://www.fastex.com/ | |||||||
Metal X
|
$1,4 Triệu 8,80%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
14 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
51.362 (99,02%) | 6867beec-f6dd-484b-a797-cd4382bb527e | https://app.metalx.com/ | |||||||
DigiFinex
|
$14,9 Tỷ 33,96%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
696 Đồng tiền | 780 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
39.342 (98,75%) | 593dd141-8a05-467f-a5ae-5043abe3eca5 | https://www.digifinex.com/ | |||||||
Paymium
|
$34.636 53,07%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
24.313 (98,74%) | 9c50d087-1600-42c3-943b-356d86bc770d | https://www.paymium.com/ | |||||||
Figure Markets
|
$19.321 98,74%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
101.546 (98,64%) | a675443d-1831-4954-a913-91f376d4984f | https://www.figuremarkets.com/exchange/ | |||||||
Osmosis
|
$1,8 Triệu 35,65%
|
97 Đồng tiền | 264 Cặp tỷ giá |
|
|
129.676 (99,31%) | e38bd862-6ae9-4a16-ba29-22ee28c28f7f | https://app.osmosis.zone/pools | app.osmosis.zone | ||||||||
Fluid (Ethereum)
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền |
|
|
134.907 (99,04%) | 6b7bc33a-df0b-45be-986e-0db46e3fdbf2 | https://fluid.io/swap/1 | |||||||||
Fluid (Base)
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền |
|
|
134.907 (99,04%) | 499a0726-314e-43ba-aecf-5e0bd4f74d72 | https://fluid.io/swap/8453 | |||||||||
Fluid (Polygon)
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền |
|
|
134.907 (99,04%) | eb43b0ce-d504-4ef3-997b-de998ad6aaf0 | https://fluid.io/swap/137 | |||||||||
Mercado Bitcoin
|
$1,2 Triệu 21,52%
|
0,70% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
35 Đồng tiền | 35 Cặp tỷ giá |
BRL
|
|
13.293 (100,00%) | 7b2cc671-595e-451e-9ded-70f1d0135211 | https://www.mercadobitcoin.com.br/ | |||||||
Bitlo
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
231 Đồng tiền |
TRY
|
|
93.064 (99,65%) | d1f7b96b-0e4a-421c-ac04-0b61ebbc039b | https://www.bitlo.com/ | |||||||||
Cryptonex
|
$19,5 Triệu 86,39%
|
Các loại phí | Các loại phí | 15 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
BRL
|
|
210 (100,00%) | 3f2f3d7b-8603-4fa9-87cf-94e64b2bc428 | https://cryptonex.org | |||||||
OneBullEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
35 Đồng tiền |
|
|
6.655 (99,19%) | bebd3aac-f14d-4ccb-8c78-e4f418a49a74 | https://onebullex.com | |||||||||
StellarTerm
|
$95.460 24,25%
|
20 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá |
|
|
20.006 (98,76%) | 960c6d4b-4384-41cb-9cb1-2f30568b5a38 | https://stellarterm.com/#markets | |||||||||
SushiSwap (Ethereum)
|
$453.798 158,07%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
149 Đồng tiền | 158 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
82.398 (98,97%) | 0db96b3b-f39a-41f6-b47c-00a37bbabe74 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
SushiSwap (Polygon)
|
$35.101 0,68%
|
0,30% |
0,30% |
42 Đồng tiền | 56 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
82.398 (98,97%) | bfc07ba7-8e8d-496a-963f-af758f3da1a2 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
SushiSwap (Arbitrum)
|
$17.832 37,17%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
33 Đồng tiền | 37 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
82.398 (98,97%) | 36c2b555-dba3-4937-8e2f-cfff26f1d891 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
Venus
|
$414,9 Triệu 896,43%
|
44 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
91.691 (98,86%) | da5a7f2e-1e08-4256-aee2-c16f1e567a1f | https://app.venus.io | app.venus.io | ||||||||
SushiSwap (BSC)
|
$2.554 65,70%
|
15 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
82.398 (98,97%) | 632c89eb-eb9c-4eab-bb5f-c10fa2d7e8fe | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
SushiSwap (Gnosis)
|
$3.263 24,04%
|
11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
82.398 (98,97%) | 635e9e37-2184-4055-bee3-3a0ddf84d198 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
SushiSwap (Celo)
|
7 Đồng tiền |
|
|
82.398 (98,97%) | 658dbdc3-69cf-4c50-baf8-3c01e65a1d1c | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||||
SushiSwap (Avalanche)
|
$262 87,25%
|
7 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
82.398 (98,97%) | 9d72beed-7111-4450-b17a-35a0643d0634 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
Sushiswap (Arbitrum Nova)
|
$7.835 540,63%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
82.398 (98,97%) | 480042cd-8a6a-4aeb-8be3-cbd07e52a2e5 | https://app.sushi.com/swap | |||||||
NovaDAX
|
$2,5 Triệu 30,61%
|
Các loại phí | Các loại phí | 542 Đồng tiền | 562 Cặp tỷ giá |
EUR
BRL
|
|
13.293 (100,00%) | a01c7fa8-ffe8-4cec-9029-70169ee58c9e | http://www.novadax.com.br/ | |||||||
Cube Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
54 Đồng tiền |
|
|
45.103 (98,90%) | 91fa52ed-387c-437f-b450-6f540b00b3c3 | https://www.cube.exchange/ | |||||||||
Velodrome v3 (Optimism)
|
$8,5 Triệu 2,95%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 26 Cặp tỷ giá |
|
|
80.023 (99,11%) | 8cc3625e-9fe6-49b2-b5a0-f69d1460b02b | https://velodrome.finance/ | |||||||
Velodrome Finance
|
$13.277 111,31%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
80.023 (99,11%) | a54fab2c-41ed-4569-b2e7-275087a19ebe | https://app.velodrome.finance/ | |||||||
SushiSwap v3 (Base)
|
$230.266 23,60%
|
0,00% |
0,00% |
23 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
|
|
82.398 (98,97%) | d5ec0c6c-dc0d-403e-aa74-2c6d3ab1b56c | https://www.sushi.com/ | |||||||
Velodrome Finance v2
|
$58.431 29,84%
|
0,00% |
0,00% |
38 Đồng tiền | 89 Cặp tỷ giá |
|
|
80.023 (99,11%) | 2d2281de-3810-4216-a1bf-964b96dbe0c0 | https://app.velodrome.finance/ | |||||||
Sushiswap v3 (Ethereum)
|
$1,7 Triệu 117,96%
|
0,00% |
0,00% |
23 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
82.398 (98,97%) | 784ba93f-92ca-43b1-8d28-2ccc8d121c8b | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Arbitrum)
|
$696.336 71,44%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
82.398 (98,97%) | 71336d62-6c07-4d16-95ff-fd5a4e18350b | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Polygon)
|
$357.393 75,28%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
82.398 (98,97%) | 8fd61463-9ae4-4f7e-a9b2-a82d34204313 | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap v2 (Base)
|
$4.452 6,79%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
82.398 (98,97%) | 8d321989-a18b-4512-a67c-08596d928068 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Velodrome v3 (Unichain)
|
$106.697 95,22%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
80.023 (99,11%) | 3f748552-299b-49db-bb08-e725ada630a7 | https://velodrome.finance/ | |||||||
Sushiswap v3 (Optimism)
|
$13.997 55,18%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
82.398 (98,97%) | b232fa28-bfe7-474b-8adc-f8385f3183f2 | https://www.sushi.com/ | |||||||
BitTap
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
304 Đồng tiền |
|
|
12.053 (98,48%) | e0f9efb9-52c8-4c2c-8a6e-4f4f2bdcf28c | https://www.bittap.com | |||||||||
SunX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
177 Đồng tiền |
|
|
16.841 (95,25%) | 4de26d3e-978e-40de-9a48-a28c0538b10f | https://sunx.vip/ | |||||||||
Blackhole (CLMM)
|
$23,4 Triệu 28,05%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
67.422 (99,61%) | e31e6901-7849-403f-9e95-e38b90dc9278 | https://www.blackhole.xyz/ | |||||||
Bluefin
|
$7,4 Triệu 11,81%
|
0,04% Các loại phí |
0,01% Các loại phí |
26 Đồng tiền | 42 Cặp tỷ giá |
|
|
68.847 (98,92%) | 106daf29-f1df-4b62-a961-c5f49d5febdd | https://trade.bluefin.io | |||||||
Blackhole
|
$42.086 9,78%
|
0,00% |
0,00% |
28 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
|
|
67.422 (99,61%) | 441738b6-dd0b-4757-b547-af5e38497f4f | https://www.blackhole.xyz/ | |||||||
QuickSwap v3 (DogeChain)
|
$0 0,00%
|
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
54.679 (98,90%) | a839d232-5940-40ab-bed6-61e3be2790c9 | https://dogechain.quickswap.exchange | |||||||||
Balancer v2 (Ethereum)
|
$10,0 Triệu 29,17%
|
53 Đồng tiền | 65 Cặp tỷ giá |
|
|
53.738 (99,01%) | 2a4249eb-6690-4f59-9f98-3b499802d5ab | https://app.balancer.fi/#/trade | app.balancer.fi | ||||||||
LFJ v2.2 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền |
|
|
61.886 (99,05%) | 041a72a7-f10c-4b8b-ba9d-08fae3ed4475 | https://lfj.gg/ | |||||||||
TruBit Pro Exchange
|
$12,6 Tỷ 47,45%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
72 Đồng tiền | 111 Cặp tỷ giá |
MXN
|
|
24.299 (98,49%) | 708ab951-f9d4-4249-9162-089cf08a1d26 | https://www.trubit.com/pro | |||||||
ICRYPEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
162 Đồng tiền |
RUB
TRY
|
|
25.097 (98,91%) | 03552d39-cc9d-46ae-85f0-e805d1c5853e | https://www.icrypex.com/en | |||||||||
Dexalot
|
$12,0 Triệu 32,64%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
15 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
7.256 (98,92%) | afdb00f6-eccb-465e-be04-570ccf9357ff | https://app.dexalot.com/trade | |||||||
Momentum
|
$1,1 Triệu 9,93%
|
0,00% |
0,00% |
26 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
|
|
48.579 (99,41%) | 6b787317-7cfb-4c2f-a914-027716d9a97a | https://www.mmt.finance/ | |||||||
Minswap v2
|
$1,5 Triệu 64,22%
|
0,00% |
0,00% |
33 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
|
|
45.011 (99,13%) | d0f8b266-5c78-4e83-acfe-cd764bb7dc24 | https://minswap.org/ | |||||||
Minswap
|
$13.830 47,86%
|
17 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
45.011 (99,13%) | dd306aa0-d8a9-47c5-835f-5229ab783df9 | https://app.minswap.org/ | |||||||||
LCX Exchange
|
Các loại phí | Các loại phí | 204 Đồng tiền |
EUR
|
|
23.638 (98,84%) | 5d606852-51d2-4423-8e47-c223b67dac46 | http://exchange.lcx.com/ | exchange.lcx.com | ||||||||