Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 35cf3212-7529-4b99-a2e5-a5e747ec6f60 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Velodrome v3 (Optimism)
|
$6,6 Triệu 8,05%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
75.576 (99,19%) | 4c91170a-65f5-4ad0-b2f7-d20aef1f6d3a | https://velodrome.finance/ | |||||||
THENA
|
$36.441 6,21%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
24 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
76.685 (99,15%) | 36b002ff-191c-4ceb-acf2-a8905761007b | https://www.thena.fi/liquidity | |||||||
Velodrome Finance
|
$18.097 11,03%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
75.576 (99,19%) | 4837435a-ef10-4fba-a437-5dbbdde33571 | https://app.velodrome.finance/ | |||||||
THENA FUSION
|
$463.884 79,47%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
30 Đồng tiền | 37 Cặp tỷ giá |
|
|
76.685 (99,15%) | cd999929-fffe-4e01-a2ae-e2f8ae2cd605 | https://thena.fi/ | |||||||
Velodrome Finance v2
|
$94.858 13,35%
|
0,00% |
0,00% |
36 Đồng tiền | 79 Cặp tỷ giá |
|
|
75.576 (99,19%) | e1d8907f-cc5c-426f-b0da-cbe513b8ead8 | https://app.velodrome.finance/ | |||||||
SushiSwap v3 (Base)
|
$116.795 20,73%
|
0,00% |
0,00% |
20 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 284d196f-1bc5-4253-9962-edeeb1e70582 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Polygon)
|
$95.948 14,51%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | c49108dc-e1d6-41ec-a9f5-ec2b96b9dbc4 | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap v2 (Base)
|
$13.425 18,47%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | eceb128d-8749-4d63-aaa5-f7ce969f397c | https://www.sushi.com/ | |||||||
Cube Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
49 Đồng tiền |
|
|
40.468 (98,94%) | 6ce5b3c9-b636-4ea2-8870-660402f60aaf | https://www.cube.exchange/ | |||||||||
Bitazza
|
Các loại phí | Các loại phí | 124 Đồng tiền |
THB
|
|
63.870 (99,02%) | c22c75fc-b910-4066-be26-fb1a469ec986 | https://www.bitazza.com/ | |||||||||
ICRYPEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
162 Đồng tiền |
RUB
TRY
|
|
32.758 (98,95%) | e1990713-4ae0-40a7-9de7-bba89561ac1a | https://www.icrypex.com/en | |||||||||
Bluefin
|
$26,8 Triệu 47,69%
|
0,04% Các loại phí |
0,01% Các loại phí |
24 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
|
|
65.175 (99,11%) | 16288a15-9811-4194-84f6-79d55265e4c9 | https://trade.bluefin.io | |||||||
Turbos Finance
|
$9,4 Triệu 17,66%
|
0,00% |
0,00% |
34 Đồng tiền | 49 Cặp tỷ giá |
|
|
60.503 (99,59%) | d39a2093-5a8b-4cdb-b41d-67fcd9ca53bc | https://app.turbos.finance/ | |||||||
Velodrome v3 (Unichain)
|
$138.066 3,07%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
75.576 (99,19%) | a00d6357-a2de-4f42-88d4-79afe93e5b72 | https://velodrome.finance/ | |||||||
NovaDAX
|
$2,9 Triệu 50,00%
|
Các loại phí | Các loại phí | 526 Đồng tiền | 546 Cặp tỷ giá |
EUR
BRL
|
|
13.609 (99,23%) | 0f295244-53dc-415b-bd3e-65687e0f5069 | http://www.novadax.com.br/ | |||||||
Balancer v2 (Ethereum)
|
$10,0 Triệu 29,17%
|
53 Đồng tiền | 65 Cặp tỷ giá |
|
|
59.911 (98,93%) | d2df8153-62fe-4175-bf6d-64ca7d0ddf21 | https://app.balancer.fi/#/trade | app.balancer.fi | ||||||||
VinDAX
|
$40,4 Triệu 0,48%
|
Các loại phí | Các loại phí | 91 Đồng tiền | 112 Cặp tỷ giá |
|
|
26.885 (98,36%) | 4064c461-5978-47d4-96d1-a5e2ad2b19ba | https://vindax.com/ | |||||||
BitDelta
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
156 Đồng tiền |
|
|
14.512 (97,41%) | 0d540de9-b9d3-4900-94d0-26538ae2b801 | https://bitdelta.com/en/markets | |||||||||
Alcor
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
13 Đồng tiền |
|
|
34.189 (98,95%) | 80eb893f-f457-42b8-a387-ff53a6a3d9b3 | https://wax.alcor.exchange/ | |||||||||
BitTap
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
315 Đồng tiền |
|
|
11.783 (98,55%) | 5f324a32-a51c-4a94-baba-894d6bec693b | https://www.bittap.com | |||||||||
Binance TR
|
$246,5 Triệu 12,85%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
309 Đồng tiền | 313 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
16.455 (98,62%) | 36aacb18-71ee-44b1-be3e-bc14d5f27458 | https://www.trbinance.com/ | |||||||
SunSwap V3
|
0,00% |
0,00% |
14 Đồng tiền |
|
|
48.437 (99,10%) | a5a2967e-95dd-41c6-bbf3-ad1923e25a57 | https://sun.io/#/home | |||||||||
DeDust
|
$335.878 18,69%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
42 Đồng tiền | 64 Cặp tỷ giá |
|
|
59.131 (99,23%) | b014072c-ddf5-4ee0-92cc-0acb019c9449 | https://dedust.io | |||||||
Minswap
|
$8.075 3,95%
|
15 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
43.112 (99,01%) | 615ae796-d911-4092-8a5f-5faa40e39957 | https://app.minswap.org/ | |||||||||
Minswap v2
|
$371.732 38,41%
|
0,00% |
0,00% |
26 Đồng tiền | 36 Cặp tỷ giá |
|
|
43.112 (99,01%) | 8c3faa86-a52e-4f30-95fb-e7083fbf24b0 | https://minswap.org/ | |||||||
BIT.TEAM
|
$12,0 Triệu 0,99%
|
Các loại phí | Các loại phí | 7 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
KZT
UAH
BYN
|
|
13.568 (99,20%) | ee02ebb6-27c5-473a-b297-db45b08ddd68 | https://bit.team/ | |||||||
LFJ v2.2 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền |
|
|
49.583 (98,90%) | 81966c93-c42e-4cd5-bf19-72d325db4004 | https://lfj.gg/ | |||||||||
StakeCube
|
$510 10,25%
|
Các loại phí | Các loại phí | 54 Đồng tiền | 98 Cặp tỷ giá |
|
|
34.000 (98,54%) | 84453b11-b56f-4b25-982e-b7dfecd6bbce | https://stakecube.net/app/exchange/ | |||||||
Bitbns
|
$956 36,84%
|
Các loại phí | Các loại phí | 135 Đồng tiền | 137 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
30.890 (98,95%) | 7f133fea-7932-48b7-8c39-9707895c1527 | https://bitbns.com/ | |||||||
Gems Trade
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
110 Đồng tiền |
|
|
6.531 (98,07%) | 79fcd03a-fbe5-4b18-b5ec-2e8776897f1c | https://www.gems.trade/advanceTrading/btcusdt | |||||||||
QuickSwap
|
$108,6 Triệu 107,06%
|
147 Đồng tiền | 229 Cặp tỷ giá |
|
|
41.031 (98,47%) | f442d13a-1c7e-4e4b-942e-0de41baa6e31 | https://quickswap.exchange/ | |||||||||
Momentum
|
$2,8 Triệu 28,06%
|
0,00% |
0,00% |
23 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
34.835 (99,61%) | 9ee4a8ab-049b-4c52-93c7-2e6b34ff22f7 | https://www.mmt.finance/ | |||||||
QuickSwap v3 (Polygon)
|
$5,4 Triệu 2,04%
|
0,00% |
0,00% |
56 Đồng tiền | 95 Cặp tỷ giá |
|
|
41.031 (98,47%) | 711bed0e-b324-4fde-bd2d-c76386822007 | https://quickswap.exchange/ | |||||||
Camelot v3
|
$5,5 Triệu 27,89%
|
0,00% |
0,00% |
38 Đồng tiền | 48 Cặp tỷ giá |
|
|
33.387 (98,73%) | 8f6977ea-4906-42bf-b818-fe69ff752f0b | https://camelot.exchange/# | |||||||
Camelot
|
$228.240 45,41%
|
0,00% |
0,00% |
35 Đồng tiền | 40 Cặp tỷ giá |
|
|
33.387 (98,73%) | ed3d2e9e-a84f-47a6-835a-df0176107f63 | https://camelot.exchange/# | |||||||
Quickswap v3 (Manta)
|
$499.257 6,75%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
41.031 (98,47%) | 37fb76c1-2736-42be-8945-1e9b1c981db8 | https://quickswap.exchange/#/ | |||||||
LCX Exchange
|
Các loại phí | Các loại phí | 202 Đồng tiền |
EUR
|
|
25.032 (98,75%) | 52870832-dac5-4da2-8993-b33c523af4c0 | http://exchange.lcx.com/ | exchange.lcx.com | ||||||||
idax exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
377 Đồng tiền |
|
|
13.291 (98,92%) | 7d0a5ab5-e5bd-408b-aae4-5d35c846e320 | https://www.idax.exchange/ | |||||||||
Unocoin
|
Các loại phí | Các loại phí | 92 Đồng tiền |
|
|
31.866 (98,54%) | 2320fa19-5361-4f36-a7ab-210350697b6d | https://www.unocoin.com/ | |||||||||
SunX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
183 Đồng tiền |
|
|
11.045 (97,22%) | 6c11f823-1a4b-4e3e-92d1-cf325e0ef01e | https://sunx.vip/ | |||||||||
WOO X
|
$21,4 Triệu 16,11%
|
0,03% Các loại phí |
0,03% Các loại phí |
231 Đồng tiền | 311 Cặp tỷ giá |
|
|
30.719 (98,86%) | 24a08cda-ed01-448d-9dee-e7615ef0e6c5 | https://woo.org/ | |||||||
BlockFin
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
511 Đồng tiền |
|
|
12.408 (98,58%) | d292244f-e0bf-4794-8a13-6509b7d94deb | https://blockfin.com/ | |||||||||
Blackhole (CLMM)
|
$29,2 Triệu 2,43%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
33.333 (99,36%) | 65425d5d-d4cc-4384-be67-be6395b36cc0 | https://www.blackhole.xyz/ | |||||||
Blackhole
|
$53.304 164,74%
|
0,00% |
0,00% |
28 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
|
|
33.333 (99,36%) | fb3fa001-20bd-4d28-a48a-97c119e213eb | https://www.blackhole.xyz/ | |||||||
DODO (Ethereum)
|
$1.031 27,44%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
31.107 (98,75%) | 61211029-2548-4870-adcf-13d73dc91148 | https://dodoex.io/ | |||||||
CoinCorner
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền |
EUR
GBP
|
|
25.883 (98,59%) | 6b184557-774e-4490-9911-cfe4dbe7ca56 | https://www.coincorner.com/ | |||||||||
Bitonic
|
$453.740 71,48%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
20.093 (98,50%) | c6807b53-efe0-4ecb-ada9-8366069c2973 | https://bitonic.nl | |||||||
digitalexchange.id
|
$6.120 18,88%
|
Các loại phí | Các loại phí | 61 Đồng tiền | 61 Cặp tỷ giá |
IDR
|
|
7.369 (97,89%) | 46e0ce90-5be9-4de3-bc3b-3369cf553a18 | https://digitalexchange.id/market | |||||||
Aivora Exchange
|
$5,2 Tỷ 8,60%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
266 Đồng tiền | 338 Cặp tỷ giá |
|
|
9.932 (98,42%) | 8c0797b8-2c83-49e3-8dac-3ca13c35cc7f | https://www.aivora.com/en_US/market | |||||||
TruBit Pro Exchange
|
$9,5 Tỷ 7,70%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
62 Đồng tiền | 95 Cặp tỷ giá |
MXN
|
|
17.621 (98,59%) | 91ad308a-1f78-4514-812d-f4f126f0bf30 | https://www.trubit.com/pro | |||||||