Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 88de5c58-8478-46e5-8254-8431051e1316 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
SushiSwap (BSC)
|
$2.120 69,95%
|
14 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
100.761 (99,05%) | 5813d86c-6ae0-4b95-91fc-11ab96d8a5ec | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
SushiSwap (Gnosis)
|
$4.020 63,35%
|
11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
100.761 (99,05%) | 1897fe12-1494-4b8e-a6d7-ebef8070d813 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
Sushiswap v3 (Optimism)
|
$34.326 26,28%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
100.761 (99,05%) | 5fb1d4ed-8a0f-4465-a86a-4322dc8a0238 | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap (Avalanche)
|
$640 57,60%
|
7 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
100.761 (99,05%) | d8919711-7d03-484c-8ab9-4165901f969a | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
Sushiswap (Arbitrum Nova)
|
$2.742 22,20%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
100.761 (99,05%) | 99e64d65-5fd2-46ee-879b-efb38671590c | https://app.sushi.com/swap | |||||||
BTDUex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
81 Đồng tiền |
|
|
15.146 (98,93%) | 41cf8679-f23f-4869-b9e2-8db17b138e3b | https://www.btduex.com/en-gb/market | |||||||||
Dexalot
|
$11,2 Triệu 31,93%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
16 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
15.611 (99,00%) | 9458c01a-d70b-4178-bd6e-9f628cea7020 | https://app.dexalot.com/trade | |||||||
Giottus
|
$2,5 Triệu 3,39%
|
Các loại phí | Các loại phí | 428 Đồng tiền | 734 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
38.640 (99,10%) | c5b70baa-c80a-4903-a912-dcaad6cc7007 | https://www.giottus.com/tradeview | |||||||
BlockFin
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
554 Đồng tiền |
|
|
20.213 (99,05%) | 3c9bf951-4d23-48d4-9b5a-a3241c6b4d64 | https://blockfin.com/ | |||||||||
Mercado Bitcoin
|
$5,4 Triệu 21,77%
|
0,70% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
35 Đồng tiền | 35 Cặp tỷ giá |
BRL
|
|
15.364 (100,00%) | bf8fd97f-31a6-4dc1-95e2-5799a0f9dd5d | https://www.mercadobitcoin.com.br/ | |||||||
Bluefin
|
$54,5 Triệu 17,00%
|
0,04% Các loại phí |
0,01% Các loại phí |
27 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
|
|
89.618 (99,05%) | a25ad191-84db-4c2b-9663-2c09131840a4 | https://trade.bluefin.io | |||||||
Turbos Finance
|
$7,4 Triệu 21,05%
|
0,00% |
0,00% |
41 Đồng tiền | 57 Cặp tỷ giá |
|
|
94.467 (99,26%) | 00dfdbfc-2f61-4eb4-8601-debfc82feb31 | https://app.turbos.finance/ | |||||||
SushiSwap v2 (Base)
|
$14.509 46,85%
|
0,00% |
0,00% |
20 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
100.761 (99,05%) | 35b34ce8-c2ed-4134-b663-f8b4aa663102 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Venus
|
$632,3 Triệu 0,11%
|
44 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
95.132 (98,93%) | 29f823e1-301a-468e-9284-187a48e5af64 | https://app.venus.io | app.venus.io | ||||||||
Balancer v2 (Ethereum)
|
$10,0 Triệu 29,17%
|
53 Đồng tiền | 65 Cặp tỷ giá |
|
|
80.776 (99,11%) | 9c312c2d-017c-4f92-bf41-b8560b4f54fa | https://app.balancer.fi/#/trade | app.balancer.fi | ||||||||
LFJ v2.2 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền |
|
|
85.036 (99,20%) | 0a5ff4d7-af4b-476b-9e06-c2c244b612e5 | https://lfj.gg/ | |||||||||
HTX
|
$4,9 Tỷ 39,03%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
685 Đồng tiền | 890 Cặp tỷ giá |
|
19.017 (98,79%) | 830864c4-677b-497f-b9be-f6530eb4729f | https://www.huobi.com/ | ||||||||
Bitlo
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
220 Đồng tiền |
TRY
|
|
71.909 (99,65%) | 818fe185-3432-4768-9bad-eee62c543e75 | https://www.bitlo.com/ | |||||||||
Cetus
|
$63,4 Triệu 1,65%
|
0,00% |
0,00% |
62 Đồng tiền | 164 Cặp tỷ giá |
|
|
67.058 (99,28%) | 2384f3c2-0606-4647-90f6-f9a9c9145400 | https://app.cetus.zone/swap/ | |||||||
QuickSwap
|
$36,5 Triệu 0,58%
|
184 Đồng tiền | 282 Cặp tỷ giá |
|
|
73.767 (98,96%) | 7a18171b-cdc4-4cb4-955e-d3574e2a836c | https://quickswap.exchange/ | |||||||||
Blackhole (CLMM)
|
$50,6 Triệu 31,62%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
76.238 (99,63%) | 32757674-6402-4199-8451-b84561478bfe | https://www.blackhole.xyz/ | |||||||
Rhea Finance
|
$9,6 Triệu 12,42%
|
0,00% |
0,00% |
25 Đồng tiền | 38 Cặp tỷ giá |
|
|
77.943 (98,75%) | ec67cd14-ca6c-4a91-b787-d36841af4ed8 | https://rhea.finance | |||||||
QuickSwap v3 (Polygon)
|
$7,9 Triệu 29,20%
|
0,00% |
0,00% |
68 Đồng tiền | 113 Cặp tỷ giá |
|
|
73.767 (98,96%) | 74e22820-4c67-4636-b95f-d743ca33157c | https://quickswap.exchange/ | |||||||
Project-X
|
$26,8 Triệu 32,44%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
69.715 (98,83%) | 9e334b4c-2ad7-4906-80ba-acc9a3649744 | https://www.prjx.com/ | |||||||
Blackhole
|
$287.418 36,98%
|
0,00% |
0,00% |
27 Đồng tiền | 46 Cặp tỷ giá |
|
|
76.238 (99,63%) | 1eb7e49a-4bbb-4f66-be4d-ae511db601e4 | https://www.blackhole.xyz/ | |||||||
Bitcoin.me
|
$4.624 17,47%
|
Các loại phí | Các loại phí | 10 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
74.604 (98,97%) | ee35567c-db65-4a4f-b9b9-bcdadccc643e | https://www.klever.io | |||||||
Binance TR
|
$203,0 Triệu 7,85%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
305 Đồng tiền | 310 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
20.910 (98,64%) | 13061b86-6383-4d9b-8d50-fefd89c25327 | https://www.trbinance.com/ | |||||||
BitexLive
|
$3,8 Triệu 2,67%
|
Các loại phí | Các loại phí | 17 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
5.873 (98,71%) | bb38d539-d4ce-4ed8-95c9-450b60d03d41 | https://bitexlive.com/ | |||||||
NovaDAX
|
$8,7 Triệu 5,71%
|
Các loại phí | Các loại phí | 560 Đồng tiền | 582 Cặp tỷ giá |
EUR
BRL
|
|
15.364 (100,00%) | ca7819ad-4a69-4ebc-98d5-52cbcc083458 | http://www.novadax.com.br/ | |||||||
FreiExchange
|
$8.886 70,55%
|
Các loại phí | Các loại phí | 46 Đồng tiền | 45 Cặp tỷ giá |
|
|
35.777 (99,60%) | 22607794-bcae-401e-9373-b07823e44e1a | https://freiexchange.com/ | |||||||
StellarTerm
|
$149.608 40,79%
|
21 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
18.756 (99,03%) | d040a7d7-c482-4ba0-b391-b2ece2e01a78 | https://stellarterm.com/#markets | |||||||||
Kyo Finance V3
|
$21.181 0,81%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
54.058 (99,00%) | 8a3efd5c-3641-4d58-af67-4d8214b3e186 | https://app.kyo.finance | |||||||
QuickSwap v3 (Polygon zkEVM)
|
$3.015 69,51%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
54.679 (98,90%) | 8785b353-43fa-4885-aaf5-b71c10a2f117 | https://quickswap.exchange/#/swap | |||||||
Quickswap v2 (Base)
|
$383 48,85%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
54.679 (98,90%) | c42e50bc-e86d-4bea-a9d5-4f50b8fc067b | https://quickswap.exchange/ | |||||||
Kyo Finance V2
|
$85 34,03%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
54.058 (99,00%) | f3274f6c-7b52-42cd-b1ce-f60c9cc01ed7 | https://app.kyo.finance | |||||||
digitalexchange.id
|
$35.550 72,66%
|
Các loại phí | Các loại phí | 61 Đồng tiền | 61 Cặp tỷ giá |
IDR
|
|
4.791 (97,81%) | 43d71be0-4718-4118-84b3-35ad1761cb16 | https://digitalexchange.id/market | |||||||
Bitazza
|
Các loại phí | Các loại phí | 124 Đồng tiền |
THB
|
|
35.994 (99,54%) | 0ab4e806-f06b-4044-806e-c667a4029c2e | https://www.bitazza.com/ | |||||||||
Quickswap v3 (Manta)
|
$115.596 46,04%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
54.679 (98,90%) | 2a52828b-9ca4-47dd-ada8-a6edbe642543 | https://quickswap.exchange/#/ | |||||||
BitTap
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
286 Đồng tiền |
|
|
11.191 (98,92%) | 4db89da0-d098-4722-aa57-e2383df9ffc3 | https://www.bittap.com | |||||||||
BitDelta
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
124 Đồng tiền |
|
|
16.082 (98,61%) | b0246e95-4d44-44ad-83e5-ced00e66ba63 | https://bitdelta.com/en/markets | |||||||||
StakeCube
|
$2.049 40,89%
|
Các loại phí | Các loại phí | 57 Đồng tiền | 112 Cặp tỷ giá |
|
|
44.207 (98,77%) | efabc885-3d17-469a-b807-f99cd667fac6 | https://stakecube.net/app/exchange/ | |||||||
Bitbns
|
$1,1 Triệu 12,04%
|
Các loại phí | Các loại phí | 135 Đồng tiền | 137 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
33.922 (99,62%) | b0440065-5f39-448b-9f4f-18018e996aa3 | https://bitbns.com/ | |||||||
THORChain
|
$55,2 Triệu 62,87%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
34 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
|
|
37.081 (98,88%) | 85b2880e-e92c-4590-9f71-5994b7bffbac | https://thorchain.org/ | |||||||
Camelot v3
|
$13,4 Triệu 29,72%
|
0,00% |
0,00% |
45 Đồng tiền | 60 Cặp tỷ giá |
|
|
44.086 (98,96%) | bbbec719-d2d5-4daf-8b29-9f650a1ff755 | https://camelot.exchange/# | |||||||
Camelot
|
$296.100 24,71%
|
0,00% |
0,00% |
43 Đồng tiền | 49 Cặp tỷ giá |
|
|
44.086 (98,96%) | 7f59df83-4733-4e01-bd6a-8851ed404a97 | https://camelot.exchange/# | |||||||
Bitonic
|
$908.956 38,57%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
29.647 (98,90%) | d965a4dc-b0ef-469f-8257-b8d44ff0549b | https://bitonic.nl | |||||||
Alcor
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
13 Đồng tiền |
|
|
32.997 (98,48%) | 3595ca25-28b7-47ea-b0f5-0cd77cf5e6aa | https://wax.alcor.exchange/ | |||||||||
ICRYPEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
168 Đồng tiền |
RUB
TRY
|
|
23.868 (99,16%) | 92668df8-7f6e-401d-8568-3c3ef78109bd | https://www.icrypex.com/en | |||||||||
SunSwap V3
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền |
|
|
31.362 (99,01%) | b874ac98-501e-405c-a526-7f94a8747ab3 | https://sun.io/#/home | |||||||||
Velodrome v3 (Optimism)
|
$13,7 Triệu 74,69%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
31.628 (98,98%) | b8efb116-7021-446b-9c9d-af5547575c99 | https://velodrome.finance/ | |||||||