Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | a32d3549-6343-41d3-a1a7-358eef6d077d | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BIT.TEAM
|
$11,9 Triệu 2,42%
|
Các loại phí | Các loại phí | 7 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
KZT
UAH
BYN
|
|
11.717 (99,25%) | 9f800e9d-ec5b-4901-b5de-5a1b7900cf38 | https://bit.team/ | |||||||
digitalexchange.id
|
$1.126 90,15%
|
Các loại phí | Các loại phí | 61 Đồng tiền | 61 Cặp tỷ giá |
IDR
|
|
4.198 (97,92%) | 638fc50a-3fdc-4e07-81c9-78aadf0bb272 | https://digitalexchange.id/market | |||||||
Gems Trade
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
110 Đồng tiền |
|
|
9.105 (98,07%) | d80e576a-f8cc-412b-b35b-0f3245a46888 | https://www.gems.trade/advanceTrading/btcusdt | |||||||||
Unocoin
|
Các loại phí | Các loại phí | 93 Đồng tiền |
|
|
44.420 (98,50%) | 13866210-21bd-4c50-b2fc-0252608679a8 | https://www.unocoin.com/ | |||||||||
Binance TR
|
$134,8 Triệu 3,92%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
312 Đồng tiền | 316 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
12.308 (98,59%) | 9f753cb5-92a9-496e-a1c1-3d53c37f72e7 | https://www.trbinance.com/ | |||||||
Alcor
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
13 Đồng tiền |
|
|
38.999 (98,93%) | 42bab61a-72b8-4ee9-96d9-c1df305df004 | https://wax.alcor.exchange/ | |||||||||
Bitbns
|
$728.157 4,87%
|
Các loại phí | Các loại phí | 135 Đồng tiền | 137 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
23.720 (99,09%) | 0b52e529-5043-413b-a210-7079c9c44497 | https://bitbns.com/ | |||||||
idax exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
401 Đồng tiền |
|
|
9.157 (99,28%) | 3449de3b-b561-4047-aafa-79521e2ce37a | https://www.idax.exchange/ | |||||||||
VinDAX
|
$76,5 Triệu 0,93%
|
Các loại phí | Các loại phí | 82 Đồng tiền | 102 Cặp tỷ giá |
|
|
20.449 (98,33%) | 190c62db-c396-45ec-8d40-612bad5c980a | https://vindax.com/ | |||||||
QuickSwap
|
$95,4 Triệu 30,58%
|
159 Đồng tiền | 249 Cặp tỷ giá |
|
|
29.301 (98,78%) | 945539a6-ebc1-4a47-9b9a-2fa89e587002 | https://quickswap.exchange/ | |||||||||
QuickSwap v3 (Polygon)
|
$12,5 Triệu 22,51%
|
0,00% |
0,00% |
60 Đồng tiền | 101 Cặp tỷ giá |
|
|
29.301 (98,78%) | 86327ef8-d591-4bc8-be71-8f4880313753 | https://quickswap.exchange/ | |||||||
DeDust
|
$19.110 90,83%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
42 Đồng tiền | 64 Cặp tỷ giá |
|
|
37.973 (99,36%) | eccbd094-47c1-492e-8aeb-dbb268fc5070 | https://dedust.io | |||||||
HyperSwap v3
|
$4,2 Triệu 46,77%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 20 Cặp tỷ giá |
|
|
30.606 (98,98%) | 2e2cfa12-69ae-42eb-af41-08abe167c743 | https://app.hyperswap.exchange/ | |||||||
QuickSwap v3 (Polygon zkEVM)
|
$287 64,80%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
29.301 (98,78%) | 39a32b36-67ba-4e77-ab16-e5aabf76c9ef | https://quickswap.exchange/#/swap | |||||||
Quickswap v2 (Base)
|
$149 107,57%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
29.301 (98,78%) | 8e67d345-2f16-4fa9-a110-f773c6a0a654 | https://quickswap.exchange/ | |||||||
Bitazza
|
Các loại phí | Các loại phí | 126 Đồng tiền |
THB
|
|
26.494 (99,12%) | 7cd83a74-5b56-4039-ba93-f290f3cca59c | https://www.bitazza.com/ | |||||||||
Bitonic
|
$149.062 6,04%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
24.336 (98,62%) | 4ceb9244-b31e-4e08-a79c-2cbd806ade88 | https://bitonic.nl | |||||||
Quickswap v3 (Manta)
|
$869.437 48,73%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
29.301 (98,78%) | 6751b9dc-f8f2-4eba-a945-a7ac0e8670f4 | https://quickswap.exchange/#/ | |||||||
HTX
|
$3,0 Tỷ 32,94%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
670 Đồng tiền | 868 Cặp tỷ giá |
|
9.102 (98,77%) | 558b682e-c302-4025-aee4-777df6de14a3 | https://www.huobi.com/ | ||||||||
Batonex
|
0,00% |
0,00% |
117 Đồng tiền |
|
|
8.955 (98,44%) | 545e520f-e4b0-4609-b2e2-fb1b88284f13 | https://www.batonex.com/ | |||||||||
CoinTR
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
254 Đồng tiền |
TRY
|
|
12.763 (99,41%) | 0fa73acd-73c3-42c0-ad76-debeb9c4e7c0 | https://www.cointr.pro/en-us/markets | |||||||||
THORChain
|
$11,0 Triệu 2,73%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
35 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
|
|
23.655 (98,80%) | 1a6d3cb0-9461-4d4c-bd21-3aa2bc267299 | https://thorchain.org/ | |||||||
iZiSwap(X layer)
|
$1.457 314,04%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
24.452 (98,67%) | a507ab1f-f5e8-4468-8c2a-7f35672bfc12 | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
Wagmi (zkSync Era)
|
$333 55,36%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
23.427 (99,12%) | 2962ea0f-9dc7-4539-b9ee-72f37c6e8035 | https://wagmi.com/ | |||||||
CoinCorner
|
Các loại phí | Các loại phí | 3 Đồng tiền |
EUR
GBP
|
|
25.590 (98,65%) | 3b712e47-5484-4f03-96d1-34af1e9aa32b | https://www.coincorner.com/ | |||||||||
EagleX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
316 Đồng tiền |
|
|
16.254 (99,96%) | 43bacc7e-7dc7-4cb4-96c8-a81eb96cfc81 | https://www.eaglex.com | |||||||||
BitDelta
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
107 Đồng tiền |
|
|
6.630 (98,32%) | f5025f16-9198-488f-a3ad-7ee9433ea962 | https://bitdelta.com/en/markets | |||||||||
OpenOcean
|
$141,9 Triệu 621,04%
|
109 Đồng tiền | 163 Cặp tỷ giá |
|
|
21.619 (98,78%) | b8c9949a-7eeb-4470-ae5a-76a2fb7fe8d0 | https://openocean.finance/ | |||||||||
Rhea Finance
|
$1,3 Triệu 27,63%
|
0,00% |
0,00% |
24 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
|
|
21.585 (98,80%) | 3295e6f6-beb2-4258-89e3-aeb11831a0cf | https://rhea.finance | |||||||
DODO (Ethereum)
|
$278 12,38%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
9 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
21.129 (98,84%) | 42b2e88b-aaf7-49d4-87ae-3916867ceefa | https://dodoex.io/ | |||||||
Sologenic DEX
|
$1.465 40,55%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
22.163 (98,68%) | a68d41d2-a2db-41f0-aadf-a0aebaa2aac2 | https://sologenic.org | |||||||
iZiSwap (zkSync)
|
$22.229 137,23%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
22.202 (98,81%) | 4cb0073d-fcdc-4a08-80d4-7bf13b9b63f8 | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
HyperSwap v2
|
$4.040 366,35%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
21.102 (99,04%) | 894c5716-edeb-459d-be67-51adb61dfd5e | https://app.hyperswap.exchange/ | |||||||
iZiSwap (Scroll)
|
$10.704 98,60%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
22.202 (98,81%) | 0179a77e-d7aa-4078-9d6b-340bceefbe45 | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
DAO Swap
|
$5 165,01%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
23.099 (98,91%) | 0de0a329-22ee-4ac2-a4ec-26eaa149165b | https://swap.daomaker.com/ | |||||||
Astroport (Injective)
|
$144 30,93%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
22.015 (98,08%) | aa259145-0450-44c0-88ce-3e8d1258cc18 | https://astroport.fi/ | |||||||
O2 Exchange
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền |
|
|
1.691 (99,94%) | e9d02e94-4c65-4b93-91dc-8c311bbcb052 | https://trade.o2.app/?method=limit&side=sell&symbol=ETH_USDC | |||||||||
Oku Trade (XDC Network)
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
20.024 (98,90%) | 34b0bed3-e4e9-48a3-b52f-624587d6b968 | https://oku.trade/app/xdc/trade/ | |||||||||
Oku (Plasma)
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
20.024 (98,90%) | e48d4e38-ea4a-46fa-befc-670a604bfa59 | https://oku.trade/app/plasma/trade | |||||||||
Aivora Exchange
|
$1,1 Tỷ 28,39%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
245 Đồng tiền | 317 Cặp tỷ giá |
|
|
4.211 (98,68%) | e53cd707-79f7-40d2-aa5d-6ca92db139ad | https://www.aivora.com/en_US/market | |||||||
Websea
|
$5,5 Tỷ 31,23%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
188 Đồng tiền | 232 Cặp tỷ giá |
|
|
4.469 (65,47%) | 409094ce-8e22-41ba-9cf1-8964d198cf94 | https://www.websea.com | |||||||
MGBX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
356 Đồng tiền |
|
|
1.251 (98,81%) | bfa9b5a5-b9bf-468d-b25f-5f12fa4f0c96 | https://www.megabit.vip/ | |||||||||
Mandala Exchange
|
$64,7 Triệu 18,05%
|
Các loại phí | Các loại phí | 146 Đồng tiền | 186 Cặp tỷ giá |
|
|
4.819 (98,84%) | b323ed52-fbee-40b8-8577-869da6b5938f | https://trade.mandala.exchange/ | trade.mandala.exchange | ||||||
NovaEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
537 Đồng tiền |
|
|
2.086 (98,38%) | eba3e1ac-6b4f-4c3d-ad8c-80267e3f3e6b | https://www.novaex.com/en-US | |||||||||
Niza.io
|
$118,3 Triệu 28,11%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
139 Đồng tiền | 266 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
3.851 (98,54%) | 5b9f9b08-9719-40c1-aaba-dd4d0eb00341 | https://trade.niza.io/ | |||||||
EasiCoin
|
$2,1 Tỷ 11,46%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
233 Đồng tiền | 264 Cặp tỷ giá |
|
|
1.514 (100,00%) | 808e713d-6a0c-4cb4-913d-ec9740e290e5 | https://www.easicoin.io | |||||||
NEAR Intents
|
$6,8 Triệu 36,20%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
15.641 (98,97%) | c563c6e0-765b-4c97-bfe7-2a22f4ab6995 | https://near-intents.org/ | |||||||
BlockFin
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
532 Đồng tiền |
|
|
5.095 (99,05%) | 117a2862-a2bf-4601-b339-813a1fa2e6f7 | https://blockfin.com/ | |||||||||
Koinpark
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
135 Đồng tiền |
INR
|
|
14.647 (98,45%) | 7a2a83d3-7bda-46e8-b922-4d83d2ae28dd | https://www.koinpark.com | |||||||||
Bittylicious
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền |
EUR
GBP
|
|
18.236 (98,74%) | 2a33dca2-9356-4462-a948-4070b79d377d | https://bittylicious.com | |||||||||