Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 4d8afeb0-d7df-437c-a147-7d22347e7191 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Velodrome Finance
|
$13.641 34,50%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
31.628 (98,98%) | 1d840983-2bf0-4a9b-b954-d75d87b5e7be | https://app.velodrome.finance/ | |||||||
Velodrome Finance v2
|
$138.786 46,90%
|
0,00% |
0,00% |
39 Đồng tiền | 90 Cặp tỷ giá |
|
|
31.628 (98,98%) | 2ab09bd3-79a7-43f6-ab52-5b219390de7f | https://app.velodrome.finance/ | |||||||
Velodrome v3 (Unichain)
|
$6,0 Triệu 31,49%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
31.628 (98,98%) | 36cdc61d-81a6-45eb-aa7a-ba6fea56f350 | https://velodrome.finance/ | |||||||
Astroport (Cosmos)
|
$600 61,40%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
27.388 (98,24%) | 83e989d8-a9c7-4e84-b529-0e16a3d9c815 | https://app.astroport.fi/pools | |||||||
Unocoin
|
Các loại phí | Các loại phí | 91 Đồng tiền |
|
|
31.182 (98,44%) | afc51eb1-8098-4572-b286-f53a019d4540 | https://www.unocoin.com/ | |||||||||
Ju.com
|
$23,6 Tỷ 57,05%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
333 Đồng tiền | 493 Cặp tỷ giá |
|
|
23.269 (98,69%) | a82de2a3-c7b0-4adc-b745-53bb995b91c9 | https://www.jucoin.com/ | |||||||
Batonex
|
0,00% |
0,00% |
114 Đồng tiền |
|
|
14.174 (98,82%) | 7b50050d-905b-4f1e-9318-9f6b3876ce62 | https://www.batonex.com/ | |||||||||
Bitop
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
47 Đồng tiền |
USD
|
|
15.493 (98,23%) | 3a81e276-27da-4358-a2fb-bd93bb36de83 | https://bitop.com/en | |||||||||
VVS Finance
|
$762.277 44,48%
|
Các loại phí | Các loại phí | 43 Đồng tiền | 97 Cặp tỷ giá |
|
|
26.883 (99,02%) | 5275893c-80cf-42aa-a158-81c9d7acaf2c | https://vvs.finance/ | |||||||
THENA
|
$613.286 105,44%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
28 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
|
|
26.598 (98,72%) | 954e68f1-a262-4db4-9607-636ff32ab533 | https://www.thena.fi/liquidity | |||||||
DeDust
|
$41.866 65,57%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
46 Đồng tiền | 70 Cặp tỷ giá |
|
|
26.460 (99,11%) | 5252c79c-8496-478d-8a4e-b3ae699291f6 | https://dedust.io | |||||||
THENA FUSION
|
$1,2 Triệu 44,66%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
38 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
|
|
26.598 (98,72%) | 9d1a18c7-5e4b-4971-9388-e9e8d0b0a05a | https://thena.fi/ | |||||||
PulseX v2
|
$739.405 11,56%
|
0,00% |
0,00% |
22 Đồng tiền | 36 Cặp tỷ giá |
|
|
25.323 (99,51%) | 0c2fc561-6898-4c92-98b3-823344e93137 | https://v2-app.pulsex.com/swap | |||||||
SaucerSwap v2
|
$3,3 Triệu 52,36%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
27.269 (98,89%) | 4f95908c-5fef-4897-bea1-20654c5a06a3 | https://www.saucerswap.finance/ | |||||||
SaucerSwap v1
|
$104.948 61,91%
|
0,00% |
0,00% |
14 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
27.269 (98,89%) | 19214c19-ef8c-41af-8f2f-4d07655295f1 | https://www.saucerswap.finance/ | |||||||
iZiSwap (Scroll)
|
$48.033 30,84%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
25.147 (98,81%) | d0075791-bee6-4d88-bf51-5841ecc19c3b | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
iZiSwap(X layer)
|
$3.275 57,88%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
25.147 (98,81%) | 0791e793-8e71-4939-9ef9-a88ba85412a7 | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
iZiswap(Mode)
|
$13 12,65%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
25.147 (98,81%) | 7925d63f-ee31-4232-98cf-3447cf1f6b19 | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
ZKE
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
362 Đồng tiền |
|
|
8.330 (98,63%) | 67a9f51b-729e-48bd-8356-6720eb8d5fe7 | https://www.zke.com/ | |||||||||
OpenOcean
|
$190,4 Triệu 317,15%
|
188 Đồng tiền | 277 Cặp tỷ giá |
|
|
22.878 (98,91%) | 751f0b83-b0bb-4c92-b09b-c9e5fb80acde | https://openocean.finance/ | |||||||||
Ekubo
|
$538.556 46,16%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 38 Cặp tỷ giá |
|
|
22.096 (99,04%) | 6dc73672-1a08-4d83-8314-b9a9575e27d8 | https://app.ekubo.org/ | |||||||
HyperSwap v3
|
$1,4 Triệu 49,01%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
21.270 (99,04%) | b3d33881-7d93-4184-871f-3255accdb8f7 | https://app.hyperswap.exchange/ | |||||||
HyperSwap v2
|
$553 80,97%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
21.270 (99,04%) | 40682903-f7cc-4f5c-81f6-9a4b523f0d8c | https://app.hyperswap.exchange/ | |||||||
BitTrade
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
40 Đồng tiền |
JPY
|
|
2.834 (99,18%) | 02af75d5-bc5f-486d-b482-c5393d0d5e85 | https://www.bittrade.co.jp/ | |||||||||
KoinBX
|
$33,6 Triệu 14,66%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
135 Đồng tiền | 246 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
21.553 (98,45%) | 56055119-c652-457f-9e10-6dd9f18acf6c | https://www.koinbx.com/ | |||||||
CoinCorner
|
Các loại phí | Các loại phí | 3 Đồng tiền |
EUR
GBP
|
|
21.782 (98,76%) | 6c7a3664-25ff-4e00-abf3-31a5ec585c91 | https://www.coincorner.com/ | |||||||||
TRIV
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
675 Đồng tiền |
IDR
|
|
1.820 (100,00%) | b78d8c78-bd7d-4370-898f-e9f335c422b5 | https://triv.co.id/id/markets/BTC_IDR | |||||||||
BIT.TEAM
|
$12,1 Triệu 1,75%
|
Các loại phí | Các loại phí | 7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
KZT
UAH
BYN
|
|
3.372 (99,11%) | 97b8a71e-f669-469c-ab57-aeb31b107a43 | https://bit.team/ | |||||||
Etherex CL
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền |
|
|
19.141 (98,91%) | b6c7c035-113c-4a3c-aa14-4abd87734f30 | https://www.etherex.finance/trade | |||||||||
Namebase
|
$146 38,56%
|
Các loại phí | Các loại phí | 2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
17.916 (98,84%) | cc94d6b2-3e44-4cc8-9af2-45a80586212f | https://namebase.io | |||||||
Qmall Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
75 Đồng tiền |
|
|
8.190 (99,04%) | d07f9f13-452c-4074-8e32-ab40cd85ecff | https://qmall.io | |||||||||
BVOX
|
$15,9 Tỷ 45,25%
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
766 Đồng tiền | 847 Cặp tỷ giá |
|
452 (98,57%) | ea4b6bce-4bff-4572-b996-2e095a9150b1 | https://www.bitvenus.com/ | ||||||||
Aivora Exchange
|
$1,6 Tỷ 37,94%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
245 Đồng tiền | 313 Cặp tỷ giá |
|
|
5.630 (98,83%) | fe9f6ae5-e1fd-456d-b9ab-edbbe6296e56 | https://www.aivora.com/en_US/market | |||||||
DODO (Ethereum)
|
$9.746 64,02%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
16 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
16.842 (98,56%) | fa5b9629-e0c0-4d31-9aba-f8f019a06114 | https://dodoex.io/ | |||||||
Liquidswap
|
$3.962 41,77%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
15.587 (98,96%) | 5122d633-b12e-4db9-8694-f3acdc7fae1c | https://liquidswap.com | |||||||
Liquidswap v0.5
|
$1.743 19,43%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
15.587 (98,96%) | ec888cd4-5b4b-43b3-89ce-d451a1897ab8 | https://liquidswap.com/#/ | |||||||
ALP.COM
|
$270,2 Triệu 35,26%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
|
3.147 (98,66%) | 312ec868-60fa-423a-b86b-7b147b389322 | https://btc-alpha.com/ | |||||||
Oku Trade (XDC Network)
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền |
|
|
17.461 (98,98%) | b58ee831-cde9-4a7b-b2c9-391ecf193b66 | https://oku.trade/app/xdc/trade/ | |||||||||
Oku (Plasma)
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
17.461 (98,98%) | 1a2d5e9d-fe40-4a29-8b36-588d4bc8f674 | https://oku.trade/app/plasma/trade | |||||||||
SuperEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
526 Đồng tiền |
|
|
56.740 (99,00%) | 3f2b86b7-68ec-498e-9e91-ce17ea5b59b2 | https://www.superex.com/index | |||||||||
Pangolin
|
$33.819 55,60%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
39 Đồng tiền | 49 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
13.689 (98,87%) | 4e64130f-9aa9-45f7-abf7-930dcd4ec0cd | https://app.pangolin.exchange/#/swap | app.pangolin.exchange | ||||||
Wagmi (Sonic)
|
$73.505 91,13%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
12.760 (98,68%) | 0aa730d7-171f-4dc3-94f0-f32ce5f0d177 | https://app.wagmi.com/#/trade/swap | |||||||
Wagmi (Kava)
|
$15.419 50,52%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
3 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
12.760 (98,68%) | b66a8d10-e73a-4f7c-b25a-57ba82e02d60 | https://app.wagmi.com/#/trade/swap | |||||||
Bittylicious
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền |
EUR
GBP
|
|
13.618 (98,89%) | 6c007617-2ecc-442d-836f-c874974c1ab1 | https://bittylicious.com | |||||||||
SparkDEX V3.1
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
15.554 (98,72%) | e461ab64-2df4-41f1-af02-706ea5b3ff8d | https://sparkdex.ai/home | |||||||||
Bilaxy
|
$31,5 Triệu 38,16%
|
Các loại phí | Các loại phí | 84 Đồng tiền | 84 Cặp tỷ giá |
|
|
4.446 (99,58%) | 1463529c-cb91-4030-8c9e-79a387a45a36 | https://bilaxy.com/ | |||||||
Cofinex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
706 Đồng tiền |
INR
|
|
6.032 (98,91%) | e1e52327-340f-4cdb-8541-acc7978a22ee | https://cofinex.io/ | |||||||||
Tokpie
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
72 Đồng tiền |
|
|
5.586 (98,62%) | 4ae7b818-f19c-4216-b486-ed5fda144795 | https://tokpie.io/ | |||||||||
CriptoSwaps
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
68 Đồng tiền |
USD
|
|
8.533 (98,24%) | f2f7641d-025f-44d1-83ca-2ee6bc4b275e | https://www.criptoswaps.com/api/v2/peatio/coinmarketcap/orderbook/WCSUSDT | |||||||||
Biswap v2
|
$97.750 56,94%
|
74 Đồng tiền | 84 Cặp tỷ giá |
|
|
10.632 (98,91%) | b1d6d7a9-1a8b-4689-9fb0-b72b07f39ce7 | https://exchange.biswap.org/#/swap | exchange.biswap.org | ||||||||