Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | ebd82c11-316d-46f6-ab0f-99656dce4f35 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ju.com
|
$18,7 Tỷ 43,95%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
157 Đồng tiền | 196 Cặp tỷ giá |
|
|
9.429 (98,95%) | 8c6f3dce-1284-4c0e-8d80-ada85b52f320 | https://www.jucoin.com/ | |||||||
FMFW.io
|
$65,6 Triệu 8,26%
|
0,50% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
120 Đồng tiền | 227 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
4.448 (98,59%) | 49fbd6c3-42e6-4e0d-b1ae-d145e83ac931 | https://fmfw.io/ | ||||||||
Altcoin Trader
|
Các loại phí | Các loại phí | 42 Đồng tiền |
ZAR
|
|
2.387 (98,24%) | 35628150-44d7-4589-8a65-3effac3b0c23 | https://www.altcointrader.co.za/ | |||||||||
AstralX
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
92 Đồng tiền |
|
|
2.396 (98,53%) | 2e2fcd2b-94dd-4e60-9a73-b1cb6b694106 | https://www.astralx.com/ | |||||||||
zkSwap Finance
|
$51.018 152,96%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
4.551 (98,86%) | 0c1406bb-5240-4e7c-8fc7-0f6516fb8038 | https://zkswap.finance/swap | |||||||
Liquidswap
|
$1.963 24,33%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
4.562 (98,47%) | aedfa77e-ca3b-4d81-965c-26af70fcb357 | https://liquidswap.com | |||||||
VaporDex
|
$442 154,47%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
4.888 (98,41%) | c4aec241-1c12-40b4-a38f-972745863436 | https://www.vapordex.io/ | |||||||
Liquidswap v0.5
|
$88 137,76%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
4.562 (98,47%) | a90f690d-e0ed-4ca7-b086-0ce9e17570c9 | https://liquidswap.com/#/ | |||||||
zkSwap Finance v3 (Sonic)
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
4.551 (98,86%) | fb735b23-a89b-425e-a67c-e7e9896d8b4f | https://www.zkswap.finance/ | |||||||||
Kyo Finance V3
|
$1.890 19,89%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
4.827 (99,05%) | 77fa7131-24d8-497f-aa94-ceced49f28a4 | https://app.kyo.finance | |||||||
Kyo Finance v2
|
$62 69,79%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
4.827 (99,05%) | 9968f730-05dd-490c-91e2-e87e63963a81 | https://app.kyo.finance | |||||||
Ekbit
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
116 Đồng tiền |
|
|
2.149 (98,81%) | cf27a285-1473-43be-a718-3fc52eaf8a1e | https://www.ekbit.com/ | |||||||||
WX Network
|
$4.871 26,37%
|
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
3.091 (98,85%) | 0bab8cff-48cf-4de9-a230-5b385575688f | https://waves.exchange/ | |||||||||
Bancor Network
|
$184.804 1,29%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
147 Đồng tiền | 146 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
4.088 (98,76%) | e1e11ed2-c921-4598-a8ed-c3a913bec503 | https://www.bancor.network/ | |||||||
BakerySwap
|
$12.451 65,67%
|
10 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
4.045 (98,60%) | 8009868e-cb6f-4d08-b5b0-b90cb130c0c3 | https://www.bakeryswap.org/#/home | |||||||||
BlueMove (Sui)
|
$1.209 116,72%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
4.366 (98,90%) | 5a6be667-708d-4799-8f7b-bace115167bd | https://dex.bluemove.net/ | |||||||
Elk Finance (Avalanche)
|
$36 34,72%
|
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
4.064 (98,68%) | f6e682f9-d252-423e-b656-6711f6148774 | https://app.elk.finance | app.elk.finance | ||||||||
Elk Finance (Polygon)
|
$57 14,10%
|
8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
4.064 (98,68%) | a7144067-85c8-4a4e-b89f-33c7cfe51d3b | https://app.elk.finance | app.elk.finance | ||||||||
Elk Finance (BSC)
|
$164 754,21%
|
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
4.064 (98,68%) | b390049f-bd38-4dbc-b051-87495047c009 | https://app.elk.finance | |||||||||
Cofinex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
726 Đồng tiền |
INR
|
|
1.986 (98,31%) | b3e14309-4d3a-45bd-aa06-fa2e81fe2be4 | https://cofinex.io/ | |||||||||
TRIV
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
657 Đồng tiền |
IDR
|
|
Dưới 50.000 | f3f06cec-4acb-40ff-bb50-0246487f7549 | https://triv.co.id/id/markets/BTC_IDR | |||||||||
Tebbit
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
171 Đồng tiền |
|
|
1.229 (98,72%) | 753bd4f9-8974-4edb-ae95-64eee5bb5af2 | https://www.tebbit.io/futures/contract/u_based/btc_usdt | |||||||||
OneEx
|
0,08% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
51 Đồng tiền |
|
|
1.506 (98,81%) | 01ee6016-873a-4d12-93ac-742f82f72b06 | https://www.oneex.vip/ | |||||||||
Sovryn
|
$23.505 205,20%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
2.815 (98,57%) | eafaf381-34a9-4042-9681-b18284e7b972 | https://live.sovryn.app/ | |||||||
DeFiChain DEX
|
$20 22,10%
|
17 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
2.774 (98,42%) | 9b59e258-ceaa-4849-b3d2-282c74ac0084 | https://dex.defichain.com/mainnet/pool | dex.defichain.com | ||||||||
Jedi Swap
|
$8.940 120,58%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
3.416 (98,71%) | b3ccc07e-10d8-4ef9-866e-2b263718c98a | https://app.jediswap.xyz/#/swap | |||||||
Equalizer (Sonic)
|
$220 15,58%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
2.961 (98,87%) | 018b07a1-23c1-44fc-956c-94923e10f721 | https://equalizer.exchange/ | |||||||
Gleec BTC
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
90 Đồng tiền |
|
|
2.562 (99,02%) | b74d4170-8dd2-41a5-a1e2-9200e47a6e07 | https://exchange.gleec.com/ | |||||||||
Coinut
|
$15.657 0,18%
|
Các loại phí | Các loại phí | 9 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
SGD
|
|
2.953 (98,76%) | 1ab521db-0841-4065-93f3-639dc4d862c6 | https://coinut.com/ | |||||||
FOBLGATE
|
$5.346 62,22%
|
Các loại phí | Các loại phí | 12 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
2.875 (98,57%) | fbedc32e-b3c3-469d-a399-0a45fcc7bb9f | https://www.foblgate.com/ | |||||||
LBank
|
$6,1 Tỷ 1,71%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1002 Đồng tiền | 1467 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | 86bfcb90-7fce-4a35-8cfb-d773f4637a7d | https://www.lbank.info/ | ||||||||
ASTX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
220 Đồng tiền |
|
|
1.380 (98,13%) | a3771d4c-88ed-47ba-8d79-cb7a0cf5a02d | https://www.astx.io/ | |||||||||
BitGW Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
94 Đồng tiền |
|
|
1.653 (97,83%) | d6a403f2-7946-4f2d-8910-ab5a900b378e | https://www.bitgw.com | |||||||||
Helix
|
$15,2 Triệu 27,02%
|
Các loại phí | Các loại phí | 56 Đồng tiền | 65 Cặp tỷ giá |
|
|
1.646 (98,77%) | e2df01f2-4b26-453f-a46e-e285a93b8e19 | https://injective.exchange | |||||||
LFJ v2.2 (Avalanche)
|
$1,3 Triệu 88,00%
|
0,00% |
0,00% |
20 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
2.367 (98,34%) | c4663dcf-781d-4e59-abc6-0b04e747e9b7 | https://traderjoexyz.com/avalanche/trade | |||||||
LFJ (Avalanche)
|
$163.291 102,64%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
87 Đồng tiền | 113 Cặp tỷ giá |
|
|
2.367 (98,34%) | 4dc9e97d-9abe-48fb-ac45-edae0b57ddde | https://www.traderjoexyz.com | |||||||
LFJ v2.1 (Avalanche)
|
$791.092 124,33%
|
0,00% |
0,00% |
14 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
2.367 (98,34%) | 425fce3e-a831-4113-b563-c45f954b9a0b | https://traderjoexyz.com/avalanche/trade | |||||||
Dfyn Network
|
$1.443 79,96%
|
14 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
2.343 (98,14%) | 8542947f-5ddd-479e-859e-80621ef716cd | https://exchange.dfyn.network/ | exchange.dfyn.network | ||||||||
LFJ (Arbitrum)
|
$35.189 48,79%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
2.367 (98,34%) | a5a237d2-c491-48de-991a-03f7b9ed1e32 | https://traderjoexyz.com/arbitrum/trade | |||||||
LFJ v2.2 (Arbitrum)
|
$1.837 361,15%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
2.367 (98,34%) | d9724a71-43e9-4389-8609-810aafe9c477 | https://traderjoexyz.com/arbitrum/trade | |||||||
LFJ v2 (Avalanche)
|
$1.462 127,80%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
2.367 (98,34%) | da2ee188-dbb7-4a7f-b7a0-b004edfbf05c | https://traderjoexyz.com/avalanche/trade | |||||||
LFJ v2 (Arbitrum)
|
$113 1.087,71%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
2.367 (98,34%) | 26487f15-5fa0-4f12-94e7-2ec940521aa1 | https://traderjoexyz.com/arbitrum/trade | |||||||
LFJ (BSC)
|
$1.880 118,69%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
2.367 (98,34%) | b8684355-dd81-4d54-81c5-6586e818050f | https://www.traderjoexyz.com | |||||||
Flipster
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
473 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | a944f016-df75-4af5-b97e-fc44b83d3f29 | https://flipster.xyz/ | |||||||||
CrypFine
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
49 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | cfc7aed3-2020-4c73-9329-e3b999ba13cf | https://www.crypfine.com/ | |||||||||
Polyx
|
$31,0 Triệu 0,48%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
|
|
1.351 (98,78%) | d078f983-ed3e-4675-92ce-5adbb84e0751 | https://polyx.net | |||||||
CEEX exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
158 Đồng tiền |
|
|
2.130 (99,03%) | 3b7958b0-3809-421d-b043-d8920ecccc3d | https://www.ceex.com/en-us/ | |||||||||
Cryptomus
|
0,00% |
0,00% |
96 Đồng tiền |
EUR
|
|
Dưới 50.000 | bba0e425-072b-47e7-aed2-16acafa489c5 | https://cryptomus.com/ | |||||||||
KCEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
941 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | d5993232-ca82-4c55-8f08-d10811e0a68b | https://www.kcex.com/ | |||||||||
Ourbit
|
$7,6 Tỷ 51,14%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
861 Đồng tiền | 1317 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 3b8e1e34-db73-48cd-9da9-98b69f09eb1f | https://www.ourbit.com/ | |||||||