Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | ae8753f3-cc66-46b3-80a4-821f06558da8 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Emirex
|
$500.418 13,62%
|
Các loại phí | Các loại phí | 17 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
AED
|
|
1.392 (98,27%) | afd2af66-11d8-43a8-9adb-ca4f72205fef | http://emirex.com/ | |||||||
Temple
|
$3,4 Triệu 33,41%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 902c73d1-4e46-4321-8f02-1431b5911b26 | https://app.templedigitalgroup.com | |||||||
Hyperion
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
3.158 (99,81%) | 42ff4fb7-8b3b-4f1e-8a76-5a815b9da9e9 | https://hyperion.xyz/ | |||||||||
BakerySwap
|
$13.052 24,67%
|
10 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
2.661 (98,42%) | b2ec52bc-2bc9-443f-87fd-e55b569b827d | https://www.bakeryswap.org/#/home | |||||||||
zkSwap Finance
|
$29.394 4,86%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
2.763 (98,84%) | c927790a-bba1-471a-8923-2550c8dfc0ba | https://zkswap.finance/swap | |||||||
Sovryn
|
$18.554 65,88%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
2.956 (98,08%) | ec3a9eba-e888-4903-845c-4c80a1c6e873 | https://live.sovryn.app/ | |||||||
Liquidswap
|
$3.000 21,21%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
3.678 (98,87%) | eeac83e4-c0f3-42b5-b84c-3d588f4cfca4 | https://liquidswap.com | |||||||
DFX Finance (Polygon)
|
$291 22,98%
|
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
3.445 (98,13%) | fba4abc7-e79b-4589-a86d-84c35ad67382 | https://app.dfx.finance/pools | |||||||||
VaporDex
|
$236 25,61%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
2.704 (98,29%) | f07ea695-5c52-4771-ac96-bfd550587bec | https://www.vapordex.io/ | |||||||
Liquidswap v0.5
|
$1.848 546,98%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
3.678 (98,87%) | af3c17a3-7be2-4710-bc1e-7745f150b221 | https://liquidswap.com/#/ | |||||||
zkSwap Finance v3 (Sonic)
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
2.763 (98,84%) | 146758a9-b6e1-43e4-9651-0fd44395b6f4 | https://www.zkswap.finance/ | |||||||||
BitexLive
|
$3,7 Triệu 0,86%
|
Các loại phí | Các loại phí | 18 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
1.832 (99,07%) | e7d3e72d-a0d3-4db3-92f7-12a0ad30df76 | https://bitexlive.com/ | |||||||
BitGW Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
94 Đồng tiền |
|
|
1.235 (97,83%) | 2f42f131-9f13-48d5-b85d-46a5736e3743 | https://www.bitgw.com | |||||||||
WX Network
|
$3.077 543,20%
|
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
2.607 (98,54%) | ccc42741-ff17-483b-b405-4ef72d5347ad | https://waves.exchange/ | |||||||||
1DEX
|
$2.404 77,98%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
1.193 (98,02%) | b4d450ad-7cb1-46b5-aae2-b260bd264a33 | https://1dex.com/markets | |||||||
Korbit
|
$12,3 Triệu 24,78%
|
0,20% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
193 Đồng tiền | 199 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | 8310424e-50d6-4513-8108-4e69893dd72b | https://www.korbit.co.kr | |||||||
ALP.COM
|
$176,9 Triệu 15,53%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
|
Dưới 50.000 | 5191b5e8-c8d1-4e85-bdd3-b65dbd6055ef | https://btc-alpha.com/ | |||||||
Coinone
|
$95,8 Triệu 3,94%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
374 Đồng tiền | 379 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | 40d32d7e-3fb0-4645-90ff-87f795cfd4d3 | https://coinone.co.kr/ | coinone.co.kr | ||||||
SecondBTC
|
$69,2 Triệu 24,99%
|
Các loại phí | Các loại phí | 43 Đồng tiền | 51 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 4a240caf-f58e-4495-b587-b6c58b613b0f | https://secondbtc.com/ | |||||||
Polyx
|
$37,5 Triệu 1,42%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
|
|
1.142 (98,78%) | 98e5fd43-0e04-4eeb-b9c0-565c120ef6fe | https://polyx.net | |||||||
NexDAX
|
$2,1 Triệu 18,99%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
70 Đồng tiền | 86 Cặp tỷ giá |
|
|
899 (97,97%) | f5b67759-9d2d-4662-8bba-c5698c54f8ee | https://nexdax.com/ | |||||||
Shadow Exchange
|
$372.366 15,29%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
2.396 (98,19%) | 4c0568cb-4ed8-4cad-88e2-b90b20da970c | https://www.shadow.so/trade | |||||||
VyFinance
|
$6.104 47,97%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
2.469 (98,87%) | fdec66a0-d068-4a4a-a89c-2def30573cf2 | https://www.vyfi.io/ | |||||||
Apertum DEX
|
$70.270 16,91%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
2.331 (97,88%) | ff19a4c5-75b2-4bf1-a3a0-3fbdfa90de99 | https://dex.apertum.io/#/swap | |||||||
Solidly
|
$9.369 10,72%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
2.295 (98,02%) | 8595f4b9-309a-4200-9f6d-b4970ba50060 | https://solidly.com/ | |||||||
Shadow Exchange v2
|
$5.988 33,11%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
2.396 (98,19%) | ac765b8b-d812-4a23-b944-bc3a168bb0f8 | https://www.shadow.so/trade | |||||||
Aperture (Manta)
|
$2.585 25,77%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
2.096 (98,44%) | 4755fb86-9cf2-471f-9a25-a2c7b8643f35 | https://app.aperture.finance/swap?chainId=169 | |||||||
Solidly (Ethereum)
|
$22.882 73,80%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
2.295 (98,02%) | 7c6936c9-efc6-4bc5-a8e5-cc0ea4b00c6a | https://solidly.com/swap | |||||||
Coinut
|
$15.897 0,02%
|
Các loại phí | Các loại phí | 9 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
SGD
|
|
2.453 (98,98%) | 4e2da894-07e1-4948-a7d3-dd52da3b8b87 | https://coinut.com/ | |||||||
Helix
|
$16,9 Triệu 4,18%
|
Các loại phí | Các loại phí | 55 Đồng tiền | 64 Cặp tỷ giá |
|
|
1.128 (98,80%) | 659405f7-f695-4647-8e4b-d3bb0f70d509 | https://injective.exchange | |||||||
Deluthium
|
$22 92,06%
|
0,00% |
0,00% |
108 Đồng tiền | 107 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | cd622ff4-f6ff-44bf-87e4-7401e58c3b43 | https://deluthium.ai/ | |||||||
Pharaoh Exchange
|
$36.493 102,50%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
9 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
1.963 (98,52%) | e42a0063-0b76-458a-9e4c-83ea6710479c | https://pharaoh.exchange/ | |||||||
Ubeswap
|
$5.501 34,84%
|
13 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
1.779 (98,67%) | 5f19fe85-ae05-4053-a913-47d22856db23 | https://ubeswap.org/ | |||||||||
BaseSwap
|
$1.237 1,89%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
1.480 (99,21%) | 7a4012f1-cbe6-470f-827c-30e01cbc5971 | https://baseswap.fi/ | |||||||
Pharaoh Exchange v1
|
$58.544 136,78%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
1.963 (98,52%) | c10f9ed4-58e6-40d4-a439-ef93991064d0 | https://pharaoh.exchange/ | |||||||
FusionX v3
|
$5.688 810,46%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
1.707 (98,68%) | 8a6e022d-a0ac-4ee1-ae45-c1f124d93bfe | https://fusionx.finance/ | |||||||
BounceBit Swap v3
|
$30.070 573,15%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
2.034 (98,32%) | 8a06aa3c-a298-44da-ac08-b47d275d921b | https://portal.bouncebit.io/swap | |||||||
Minter (Ethereum)
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
1.409 (99,59%) | 344529e2-be18-43da-9fba-87bd42694217 | https://explorer.minter.network/pools | |||||||||
Etherex CL
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
2.019 (99,03%) | 6bd4d2ee-3e9a-4d48-b21e-524543ebef3e | https://www.etherex.finance/trade | |||||||||
Bithumb
|
$620,1 Triệu 13,99%
|
0,25% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
454 Đồng tiền | 467 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | 1cecf261-1baa-439f-8e63-74e74dc8af21 | https://www.bithumb.pro/register;i=9863at | |||||||
CoinChief
|
$4,9 Tỷ 5,49%
|
0,06% |
0,03% |
66 Đồng tiền | 76 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | e08f5eab-2a7e-4cda-b426-36264413f4f0 | https://www.biton.one/ | |||||||
Bitbase
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
164 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 243e5844-b8f3-4f2f-8095-fe33931d3066 | https://www.bitbase.com/ | |||||||||
O2 Exchange
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền |
|
|
64 (100,00%) | 712df954-1dd9-4212-a230-fa2c053c0606 | https://trade.o2.app/?method=limit&side=sell&symbol=ETH_USDC | |||||||||
Ramses v2
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
1.327 (98,64%) | 3043a142-4fb9-45ca-937f-ed5b011e117e | https://www.ramses.exchange/ | |||||||||
ArcherSwap
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền |
|
|
1.271 (98,02%) | a4d7366f-bfa0-41ae-8c30-c55d9a28dfc7 | https://exchange.archerswap.finance/#/swap | |||||||||
Spartan Protocol
|
Các loại phí | Các loại phí | 7 Đồng tiền |
|
|
1.231 (98,09%) | 8f921a88-97cb-443b-bada-68ec6ec49ac7 | https://dapp.spartanprotocol.org | dapp.spartanprotocol.org | ||||||||
Ramses
|
$14 5,37%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
1.327 (98,64%) | 657a0dd9-de3c-40c5-a258-0839024e5a89 | https://ramses.exchange | |||||||
CoinTR
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
250 Đồng tiền |
TRY
|
|
267 (98,11%) | 7e060970-0274-4985-8447-7b6d1ee729ea | https://www.cointr.pro/en-us/markets | |||||||||
Somnex
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
1.380 (98,79%) | ac0fd61f-441f-4942-9b57-f15eb0bd0eda | https://somnex.xyz/#/swap | |||||||||
SparkDEX v3.1
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
1.158 (98,73%) | a3c1afbe-dfb8-4023-b3fd-d9ca222e9f0a | https://sparkdex.ai/home | |||||||||