Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | b8555057-0874-4a97-8df4-5d1a7d9ef032 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4E
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
136 Đồng tiền |
|
|
2.341 (98,74%) | 2b6bafdd-cd07-485c-8ba6-a2eebd8763f8 | https://www.eeee.com/ | |||||||||
VinDAX
|
$38,6 Triệu 1,78%
|
Các loại phí | Các loại phí | 87 Đồng tiền | 108 Cặp tỷ giá |
|
|
4.140 (99,22%) | f5836eae-f4b0-44cc-b4a1-82f5ae62f274 | https://vindax.com/ | |||||||
Cat.Ex
|
$76,8 Triệu 15,86%
|
Các loại phí | Các loại phí | 24 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
|
|
3.991 (98,04%) | d59e8fd1-10f9-4f8f-ab5e-93af9bd913da | https://www.catex.io/ | |||||||
Tebbit
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
167 Đồng tiền |
|
|
1.352 (99,36%) | fee2590d-0cb1-433a-af40-3d0583f2194c | https://www.tebbit.io/futures/contract/u_based/btc_usdt | |||||||||
Fraxswap v2 (Ethereum)
|
$11,2 Triệu 11,80%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
4.568 (98,67%) | db5643f3-1be3-4627-999e-bcd9ddb2ac8d | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
ICPSwap
|
$73.747 37,38%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
19 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
4.172 (99,35%) | 178d849e-7398-476e-857d-4137b9ae984a | https://app.icpswap.com/ | |||||||
Koi Finance
|
$15.803 70,86%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
4.277 (98,62%) | e596cc18-a2fc-4235-819c-97213300b830 | https://app.koi.finance/ | |||||||
Orion (BSC)
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
4.435 (98,34%) | 34cbbf02-9ba5-473a-8159-ce550cf4fb6b | https://orion.xyz/ | |||||||||
Orion (ETH)
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền |
|
|
4.435 (98,34%) | d7c38e32-3e07-4e8e-9d20-27308a9db888 | https://orion.xyz/ | |||||||||
Fraxswap (Optimism)
|
$1.947 58,24%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
4.568 (98,67%) | dcc2cda5-8122-4ca4-a8ed-5ecc626f17c3 | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
CZR Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
248 Đồng tiền |
|
|
2.668 (98,72%) | 42719c4b-b430-4bf3-84fd-082ddd95005d | https://www.czrex.com/en_US/ | |||||||||
Coinut
|
$15.796 0,12%
|
Các loại phí | Các loại phí | 9 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
SGD
|
|
3.858 (98,09%) | e77231cd-a62c-4bc8-ae92-121481035b5e | https://coinut.com/ | |||||||
PiperX v3
|
$6.938 11,54%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
4.427 (99,05%) | 295d46cf-faf0-4f94-b40c-a8fb559f26d1 | https://app.piperx.xyz/ | |||||||
WX Network
|
$3.309 24,47%
|
9 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
2.770 (99,00%) | bd841bf0-53e0-4a47-9f06-2f0bf7cd36c4 | https://waves.exchange/ | |||||||||
Zedxion Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
407 Đồng tiền |
|
|
2.218 (99,04%) | 7a16d4c1-2a58-460d-a53e-700331beae53 | https://www.zedxion.io/en_US/ | |||||||||
B2Z Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
271 Đồng tiền |
|
|
3.867 (98,59%) | f1c7b057-5b52-46a7-9148-97d077884abf | https://www.b2z.exchange/ | |||||||||
Polkaswap
|
$54,4 Triệu 0,31%
|
18 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
3.703 (98,92%) | d015163c-89d4-4956-8820-b0ca70074b3c | https://polkaswap.io/ | |||||||||
Swappi
|
$70.808 39,95%
|
Các loại phí | Các loại phí | 12 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
3.784 (99,58%) | 566a8295-dc54-4a81-83ce-ef29462e8c0a | https://info.swappi.io/ | |||||||
Sovryn
|
$15.041 87,93%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
3.658 (98,65%) | 3016b759-0b4c-47ef-b1e9-4e96bc275027 | https://live.sovryn.app/ | |||||||
Flipster
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
449 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 25ae3a5c-af84-40b6-9322-afc3ef57140d | https://flipster.xyz/ | |||||||||
MGBX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
322 Đồng tiền |
|
|
1.787 (99,02%) | c307fa8a-261b-4e8d-92e5-100b7ec376a4 | https://www.megabit.vip/ | |||||||||
Salavi Exchange
|
0,00% |
0,00% |
14 Đồng tiền |
|
|
982 (98,84%) | 0511f29f-b441-40a8-a019-c106384e73ab | https://www.salavi.com/en-US/ | |||||||||
BakerySwap
|
$27.094 37,90%
|
11 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
2.619 (98,87%) | 497c3288-e066-485e-8306-190b2c9e29ee | https://www.bakeryswap.org/#/home | |||||||||
DeFiChain DEX
|
$20 155,61%
|
17 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
2.953 (98,01%) | ea073973-4cd5-44a2-9453-ee96b360bc94 | https://dex.defichain.com/mainnet/pool | dex.defichain.com | ||||||||
SmarDex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
54 Đồng tiền |
|
|
2.711 (98,50%) | e7070547-2e88-4a5a-8542-4c663cef4fb7 | https://www.smardex.io/ | |||||||||
Splash
|
$14.423 30,28%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
2.472 (99,40%) | 7a3f9535-151a-47da-bafb-618448ea0fb2 | https://www.splash.trade/ | |||||||
MachineX
|
$35.013 23,37%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
2.849 (100,00%) | 1abeeb79-18d5-4649-b078-997a44851b40 | https://www.machinex.xyz/ | |||||||
VaporDex
|
$91 79,47%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
2.617 (98,45%) | ebedb1b8-444d-422a-a895-9a8f87587e06 | https://www.vapordex.io/ | |||||||
LFJ (BSC)
|
$50 44,00%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
3.263 (98,66%) | 68171bf8-128e-4abc-ad4f-9cc9fa71d754 | https://www.traderjoexyz.com | |||||||
Reku
|
$5,1 Triệu 1,64%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
43 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tiền điện tử
|
Dưới 50.000 | 995dc602-20ad-4179-b94a-98659f85314d | https://www.rekeningku.com | |||||||
CEEX exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
170 Đồng tiền |
|
|
2.309 (98,98%) | 41cef7bf-318f-4efb-9a5a-0a60493ebb7f | https://www.ceex.com/en-us/ | |||||||||
1DEX
|
$9,5 Triệu 26,77%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
213 (98,75%) | c398a0b1-d608-4dc0-a351-8974fb57a0bf | https://1dex.com/markets | |||||||
Bithumb
|
$590,1 Triệu 18,94%
|
0,25% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
448 Đồng tiền | 465 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | c1c4ecec-e631-4fc6-b0e0-48da7e0df004 | https://www.bithumb.pro/register;i=9863at | |||||||
Merchant Moe v2.2 (Mantle)
|
$5,0 Triệu 47,85%
|
0,00% |
0,00% |
14 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
2.067 (99,24%) | d9e6a30e-832d-48aa-b3e2-d03eb0daaabe | https://merchantmoe.com/ | |||||||
ApeSwap (BSC)
|
$72.724 50,45%
|
Các loại phí | Các loại phí | 99 Đồng tiền | 110 Cặp tỷ giá |
|
|
2.393 (97,97%) | 69d2fe1b-e3b7-4eb8-b1d0-4cf516718efe | https://dex.apeswap.finance/#/swap | dex.apeswap.finance | ||||||
Ubeswap
|
$8.152 22,56%
|
20 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
|
|
2.009 (98,67%) | fa37a562-ce07-452f-86b9-3bf0548abc72 | https://ubeswap.org/ | |||||||||
Merchant Moe
|
$16.218 50,08%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
2.067 (99,24%) | 4978e306-70c8-474a-a827-4936e18a5b97 | https://merchantmoe.com/ | |||||||
ApeSwap (Arbitrum)
|
$21 40,91%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
2.393 (97,97%) | 14ed9232-ac8d-48c2-a9ad-876306c42ce3 | https://apeswap.finance/ | |||||||
RuDEX
|
$607 1,24%
|
Các loại phí | Các loại phí | 4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
2.366 (100,00%) | 42bace19-84ec-465c-8765-5c02a835b65e | https://rudex.org/ | |||||||
CRMClick
|
0,02% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
506 Đồng tiền |
|
|
1.358 (99,94%) | 340ce83f-9e6f-484e-b68e-624eb2c2307a | https://crmclick.io/#/ | |||||||||
O2 Exchange
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | db99e4ad-7799-4766-a728-a41da2bd440b | https://trade.o2.app/?method=limit&side=sell&symbol=ETH_USDC | |||||||||
SecondBTC
|
$38,2 Triệu 14,94%
|
Các loại phí | Các loại phí | 43 Đồng tiền | 51 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 1b5c69bc-2f3c-4445-92cb-1b76ac8fe4c6 | https://secondbtc.com/ | |||||||
Emirex
|
$885.622 18,31%
|
Các loại phí | Các loại phí | 16 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
AED
|
|
392 (98,65%) | 7ef1e041-ec96-4ef4-8812-08c654a862b1 | http://emirex.com/ | |||||||
Polyx
|
$38,4 Triệu 2,56%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
|
|
659 (98,99%) | e5f3f834-8f07-468a-8ecd-032819b01d51 | https://polyx.net | |||||||
SyncSwap (zkSync Era)
|
$284.141 62,64%
|
0,00% |
0,00% |
22 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
1.838 (99,27%) | 8b3d1904-b84a-4a7f-be92-1f09488f1740 | https://syncswap.xyz/ | |||||||
Thruster v2 (0.3%)
|
$3.717 57,23%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
1.849 (98,83%) | 56cae865-806a-4325-99a9-212a64f575e9 | https://app.thruster.finance/ | |||||||
Cellana Finance
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
1.622 (98,52%) | 54665da1-3ba7-4338-a135-e1388442e795 | https://cellana.finance/ | |||||||||
Thruster v3
|
$156.338 39,96%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
1.849 (98,83%) | 312546ed-dec8-401b-b066-965bb66ccc6e | https://app.thruster.finance/ | |||||||
Cellana
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền |
|
|
1.622 (98,52%) | 2737445b-1687-4275-a92f-cc23a62e3c6f | https://cellana.finance/ | |||||||||
DFX Finance (Polygon)
|
$948 56,06%
|
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.779 (99,15%) | 9eb68f84-7ef0-4bca-ba59-94508309fae6 | https://app.dfx.finance/pools | |||||||||