Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 0390b2c6-15a4-4084-82fc-7a09961442f3 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
WHXEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
167 Đồng tiền |
|
|
1.142 (99,71%) | 2d6583f7-dfd7-4a46-8051-53873779dc4a | https://www.whxex.com | |||||||||
BaseSwap
|
$2.733 35,00%
|
0,00% |
0,00% |
21 Đồng tiền | 26 Cặp tỷ giá |
|
|
1.923 (98,71%) | 6d72e6e6-935e-4d66-854f-43349a1cb48b | https://baseswap.fi/ | |||||||
Ramses
|
$9 82,43%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
2.029 (99,59%) | 3c89fd16-0862-46e1-ae80-ca91a30ec7f0 | https://ramses.exchange | |||||||
Aperture (Manta)
|
$2.639 43,15%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
2.168 (98,45%) | 885aea61-e87d-414c-bf49-0512b949cc5f | https://app.aperture.finance/swap?chainId=169 | |||||||
SwapBased
|
$1.310 23,97%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
2.075 (98,08%) | c65fc088-c826-44db-bb5c-9737b4793af2 | https://swapbased.finance/ | |||||||
Shido Dex
|
$4.974 42,53%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
1.923 (98,53%) | 4e9463bb-f6f1-4027-bead-a2f0e5d6fac0 | https://shido.io/ | |||||||
Thruster v2 (1.0%)
|
$0 0,00%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
1.849 (98,83%) | 864f06f5-2423-4648-ad8a-17198ee485f4 | https://app.thruster.finance/ | |||||||
Etherex CL
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền |
|
|
2.017 (99,53%) | e47273f9-4621-4449-a3fb-b1d6bebbe836 | https://www.etherex.finance/trade | |||||||||
Microchain
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
2.020 (99,92%) | dc6ba515-e0b4-4e7a-af5d-4cd5a8f7323e | https://www.microchain.systems/ | |||||||||
BTC Markets
|
$2,1 Triệu 90,11%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
37 Đồng tiền | 45 Cặp tỷ giá |
AUD
|
|
Dưới 50.000 | 61b6dc3b-e244-4b75-a22f-87c733775096 | https://btcmarkets.net/ | |||||||
Kinesis Money
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
28 Đồng tiền |
GBP
|
|
Dưới 50.000 | a807041e-e51b-4849-a2e7-63b03f158ede | https://kms.kinesis.money/ | |||||||||
NexDAX
|
$1,1 Triệu 6,25%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
63 Đồng tiền | 82 Cặp tỷ giá |
|
|
1.191 (97,86%) | a942f8ae-94f1-427a-a484-648fbe0a4f7f | https://nexdax.com/ | |||||||
Coinstore
|
Các loại phí | Các loại phí | 164 Đồng tiền |
EUR
|
|
Dưới 50.000 | ce736a19-f07f-4781-8e31-587506f32949 | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||||||
BitStorage
|
$11,8 Triệu 18,99%
|
Các loại phí | Các loại phí | 32 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | cc1955f5-3781-49d5-8b4c-a853754e2b6f | https://bitstorage.finance/ | |||||||
Crypton Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền |
|
|
1.814 (99,60%) | 98411bb7-c195-4838-b40b-347a95fe39ce | https://crp.is/ | |||||||||
XSwap v3 (XDC Network)
|
$457.007 0,61%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
12 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
1.787 (98,81%) | 1179e6c6-e2fe-43ac-8876-d6b832e7a37d | http://app.xspswap.finance/ | |||||||
Honeyswap
|
25 Đồng tiền |
|
|
1.809 (98,47%) | 38e53356-47b6-44aa-bcd3-9950a1af4ed5 | https://app.honeyswap.org/#/swap | app.honeyswap.org | ||||||||||
DFX Finance (Polygon)
|
$568 84,41%
|
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.794 (100,00%) | a6b52eee-54e4-4e80-9299-5081cf11aee6 | https://app.dfx.finance/pools | |||||||||
Orion (BSC)
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
1.675 (98,86%) | 8b7a1e87-246e-46cb-a3a9-126cf0cdc0b7 | https://orion.xyz/ | |||||||||
Orion (ETH)
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền |
|
|
1.675 (98,86%) | e112d5c0-eeb6-4a08-a075-9f56649429d8 | https://orion.xyz/ | |||||||||
Reku
|
$2,4 Triệu 15,86%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
43 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tiền điện tử
|
178 (97,87%) | ce16b367-08a7-4d22-8257-1b0827dd8715 | https://www.rekeningku.com | |||||||
Byreal
|
$6,9 Triệu 19,56%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
34 Đồng tiền | 34 Cặp tỷ giá |
|
|
1.490 (99,66%) | c490434e-05db-4bd1-b6d3-69afa5552d5e | https://www.byreal.io/ | |||||||
PointPay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
125 Đồng tiền |
AUD
|
|
Dưới 50.000 | 56135269-a7db-4d84-b42e-5367963b9546 | https://exchange.pointpay.io/ | |||||||||
CoinCola
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
25 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 56db4c51-e02b-4940-a083-4c086d169e36 | https://www.coincola.com/trading/btc/usdt | |||||||||
ALP.COM
|
$155,8 Triệu 58,02%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
|
Dưới 50.000 | afdf26f1-36bc-4490-91c4-cf59d0d6f606 | https://btc-alpha.com/ | |||||||
CoinLion
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
19 Đồng tiền |
USD
|
|
1.411 (98,96%) | e452df13-f3c8-40bf-93c3-4d9fd7414551 | https://www.coinlion.com/crypto-markets/ | |||||||||
Hyperion
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
1.475 (98,52%) | 4b270f04-adad-423e-86da-3fcea8b52eae | https://hyperion.xyz/ | |||||||||
ApeSwap (BSC)
|
$55.459 0,38%
|
Các loại phí | Các loại phí | 100 Đồng tiền | 111 Cặp tỷ giá |
|
|
1.283 (99,18%) | fc018996-7438-48be-8cdf-446a8b8b0a18 | https://dex.apeswap.finance/#/swap | dex.apeswap.finance | ||||||
Coinone
|
$61,1 Triệu 10,18%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
379 Đồng tiền | 384 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | e3c74133-a4f3-412d-baf3-d245639957f5 | https://coinone.co.kr/ | coinone.co.kr | ||||||
Splash
|
$3.414 47,49%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.360 (98,71%) | a8b15789-11e3-49fd-96db-f674a3dcb3f8 | https://www.splash.trade/ | |||||||
ApeSwap (Polygon)
|
$3.300 66,91%
|
Các loại phí | Các loại phí | 14 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
1.283 (99,18%) | c5bf4d9c-627f-40c8-8bca-302e0524597b | https://apeswap.finance/ | |||||||
ApeSwap (Arbitrum)
|
$11 180,65%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.277 (98,54%) | e5a8375f-671d-4973-8495-d79c826227dc | https://apeswap.finance/ | |||||||
Solidly (Ethereum)
|
$37 21,13%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
1.232 (98,02%) | a937caab-1f0c-47cd-8966-c6ab21a8891f | https://solidly.com/swap | |||||||
Skydrome (Scroll)
|
$752 23,61%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.332 (98,76%) | 8febb901-b126-4a7c-9160-cd0d6d8a1f5e | https://app.skydrome.finance/ | |||||||
Somnex
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
1.380 (98,79%) | b997fc3d-0782-471f-87fc-18529570eb98 | https://somnex.xyz/#/swap | |||||||||
SecondBTC
|
$31,1 Triệu 2,85%
|
Các loại phí | Các loại phí | 43 Đồng tiền | 51 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | e34c18fc-bd4e-4d6b-b950-02c35bbfe38c | https://secondbtc.com/ | |||||||
Emirex
|
$785.869 24,06%
|
Các loại phí | Các loại phí | 17 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
AED
|
|
341 (97,86%) | 9078bdd6-1b75-40d9-b36e-6094f0c5df55 | http://emirex.com/ | |||||||
XXKK
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
151 Đồng tiền |
|
|
553 (98,16%) | 5389a27a-d339-4b20-8cc2-5add21948574 | https://www.xxkk.com | |||||||||
WingRiders v1
|
$5.406 85,34%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.077 (99,46%) | ad8ec33d-a9a0-4c48-9e75-fd3e62bf4271 | https://app.wingriders.com/ | |||||||
Wingriders v2
|
$405.638 27,10%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 20 Cặp tỷ giá |
|
|
1.077 (99,46%) | 8f18a554-e929-4a21-88fb-b6a831966816 | https://www.wingriders.com/ | |||||||
Mars Ecosystem
|
$374 1.060,31%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
1.130 (100,00%) | 9e7e81c1-0886-46a8-8531-63121762a050 | https://marsecosystem.com | |||||||
Cellana Finance
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền |
|
|
1.035 (98,24%) | a07570fd-ddce-4aea-84c6-8e1956e50cde | https://cellana.finance/ | |||||||||
Cellana
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền |
|
|
1.035 (98,24%) | 0646d0f7-362f-4c68-9a96-fe24527e72ed | https://cellana.finance/ | |||||||||
Solidly
|
$17.268 24,20%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.232 (98,02%) | b1953587-57ae-42cd-87fd-dc21bdc4bed7 | https://solidly.com/ | |||||||
LFGSwap (Arbitrum)
|
$14 166,45%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.086 (99,65%) | f829b9b3-c031-422b-9d02-b267af67cac5 | https://app.lfgswap.finance/swap?chainId=42161 | |||||||
Omni Exchange v3
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
1.193 (100,00%) | 7f26ad57-af8a-48b0-b864-b063270f2960 | https://omni.exchange/ | |||||||||
CZR Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
56 Đồng tiền |
|
|
459 (98,44%) | eb89168e-2662-4739-aa87-5f0cdcb34181 | https://www.czrex.com/en_US/ | |||||||||
Bithumb
|
$353,2 Triệu 3,41%
|
0,25% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
452 Đồng tiền | 468 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | aa4294a4-6864-493e-b4ff-cfb82db87d66 | https://www.bithumb.pro/register;i=9863at | |||||||
Balanced
|
$981 20,96%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
1.015 (98,64%) | c153aa1c-4371-47b3-b352-b69d1fb7d147 | https://stats.balanced.network/ | |||||||
BitxEX
|
0,00% |
0,00% |
91 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 5deaeb4e-97bc-43ea-b63a-7dcf4edf5744 | https://www.xex.vip/ex/en_US | |||||||||