Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | a4606977-d868-4f29-abf2-5d943df8c5ac | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Uniswap v3 (Polygon)
|
$5,5 Triệu 16,51%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
126 Đồng tiền | 245 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.436.504 (99,55%) | a80e62d4-3836-47d4-878b-3939956f81f5 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Uniswap v3 (Avalanche)
|
$3,5 Triệu 8,11%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
31 Đồng tiền | 45 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | c79e0924-26eb-4072-96b3-97a59b64dbdc | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v3 (Optimism)
|
$4,3 Triệu 21,92%
|
Các loại phí | Các loại phí | 33 Đồng tiền | 100 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | cc448827-a98e-40f2-91c9-9bb370f88ace | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Celo)
|
$708.861 43,15%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
12 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | b2784021-9edd-48e8-9c93-09e1ada6a765 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v3 (Blast)
|
$519 65,62%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | edbcfae2-8015-4f8c-a99e-ed1503cf7ce9 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v2 (Blast)
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 5cc5f798-9065-4e88-aa81-ad43035796f7 | https://app.uniswap.org/ | |||||||||
Make Capital
|
Mauritius - MU FSC Nam Phi - ZA FSCA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
|
|
5.903 (99,13%) | a2392bfc-3766-4a5a-81d0-89bc6f68fd51 | https://www.makecapital.com/ | |||||||||
BitoPro
|
$20,6 Triệu 11,49%
|
Các loại phí | Các loại phí | 20 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
TWD
|
|
497.394 (99,62%) | 4b9f3e0a-a975-49b9-b63e-1afe9a3f1f41 | https://www.bitopro.com/ | |||||||
LATOKEN
|
$169,9 Triệu 65,33%
|
0,49% Các loại phí |
0,49% Các loại phí |
234 Đồng tiền | 236 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
SGD
USD
IDR
|
|
51.195 (98,89%) | 36320c5b-5447-49ba-b31b-e53622df1bd0 | https://latoken.com/ | |||||||
BtcTurk | Kripto
|
$96,4 Triệu 9,78%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
182 Đồng tiền | 364 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
509.699 (99,71%) | 17098878-29c3-4f01-88da-a0cc206d09cf | https://kripto.btcturk.com/ | |||||||
Coins.ph
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
128 Đồng tiền |
PHP
|
|
445.379 (99,68%) | 393c97e1-4303-45e1-81b2-90809cc5f880 | https://www.pro.coins.ph/en-ph/trade/BTC/PHP/ | |||||||||
Uniswap v4 (Ethereum)
|
$481,7 Triệu 16,40%
|
0,00% |
0,00% |
465 Đồng tiền | 842 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 5dcd7cfd-0a38-4e9a-b5e8-1a9bfc2d8ce0 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (BSC)
|
$105,8 Triệu 84,81%
|
0,00% |
0,00% |
206 Đồng tiền | 490 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | a5c0be37-7c49-4a92-9e94-dff8c3a29f10 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Base)
|
$15,4 Triệu 9,85%
|
0,00% |
0,00% |
143 Đồng tiền | 293 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 06785ac9-844f-4171-9e30-5c467155d966 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Polygon)
|
$34,9 Triệu 95,72%
|
0,00% |
0,00% |
37 Đồng tiền | 107 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | a4ecde23-7da7-41da-b5c3-992db4afd4fd | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Arbitrum)
|
$24,1 Triệu 18,92%
|
0,00% |
0,00% |
45 Đồng tiền | 117 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | bbf5c8cf-e734-4f2d-9d8f-c8d2748b0fae | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Optimism)
|
$352.840 48,89%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 40 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | dd611bae-ae4a-458e-9a75-4cf6e43be21c | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2 (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 7b8ed50f-aa42-4ae9-89d0-0c9bcb57c5a5 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||||
Uniswap v2 (Polygon)
|
$284.180 36,40%
|
0,00% |
0,00% |
25 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | f0727093-cd7a-49d3-af7c-50676dcb9f5b | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Avalanche)
|
$682.745 1,08%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 1ee0989d-b9a2-47c2-bfb4-b876380f2751 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (ZKsync)
|
$69.066 153,16%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 9a9b99a1-8999-4ce7-86c3-a7e6ac74bdff | https://app.uniswap.org/swap?chain=zksync | |||||||
Uniswap v3 (World Chain)
|
$360.275 96,60%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 5da0bfc9-15d0-4b65-a607-2b109c728670 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v3 (Unichain)
|
$55.499 13,92%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | abf0717a-dbb0-4ded-b0b6-098ae2cebb4e | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Coinmate
|
$1,1 Triệu 13,94%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
EUR
CZK
|
|
163.007 (99,59%) | 9cdc63ba-8df3-4f6b-a33f-5ab31abb90b9 | https://coinmate.io | |||||||
KCEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
943 Đồng tiền |
|
|
7.069.615 (99,03%) | 42b69bbe-7ebb-4a09-a3db-a7605d7ae28c | https://www.kcex.com/ | |||||||||
DeepBook Protocol
|
$18,3 Triệu 11,55%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
10 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
101.979 (99,00%) | 2178f63b-7722-4b67-a3cb-cc9a294e7b17 | https://deepbook.cetus.zone/trade/ | |||||||
HitBTC
|
$114,0 Triệu 27,01%
|
0,25% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
365 Đồng tiền | 614 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
SGD
USD
IDR
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
94.131 (99,12%) | 046fb8d1-8f8e-4bcf-b782-220053384b0b | https://hitbtc.com | |||||||
BitMart
|
$6,6 Tỷ 3,82%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1174 Đồng tiền | 1763 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
12.458.109 (99,50%) | 52a03e33-f9e1-4015-baf9-ea6f35353833 | https://bitmart.com | |||||||
Poloniex
|
Giảm 10,00% phí |
$831,4 Triệu 1,21%
|
0,16% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
688 Đồng tiền | 723 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
271.457 (98,76%) | a1de9e77-2acd-4390-9563-4e56d3feae7e | https://poloniex.com/signup?c=GN8V8XQU | |||||||
Ripio
|
Các loại phí | Các loại phí | 38 Đồng tiền |
|
|
252.834 (99,26%) | ee3bbc2a-58c5-4a3d-8cf9-18671b42003e | https://exchange.ripio.com/app/trade/ | exchange.ripio.com | ||||||||
Echobit
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
194 Đồng tiền |
|
|
4.140.641 (99,31%) | 21e89426-6604-4f0d-88e0-d5660314d30e | https://www.echobit.com/ | |||||||||
Millionero
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
104 Đồng tiền |
|
|
5.751 (98,73%) | 772b2d36-36af-4119-91be-a1be732585d0 | https://app.millionero.com/markets | |||||||||
Ourbit
|
$13,3 Tỷ 2,42%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
838 Đồng tiền | 1286 Cặp tỷ giá |
|
|
5.078.383 (99,82%) | 27844346-68f9-4a58-a188-93acd8c468c0 | https://www.ourbit.com/ | |||||||
Uniswap v3 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 925f5591-8791-4af9-984a-5e28e483282e | https://app.uniswap.org/?intro=true | |||||||||
Uniswap v2 (BSC)
|
$3.137 22,40%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | f9f9e5cd-7dc2-4bb6-9a9f-56bc2654a41a | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Abstract)
|
$80.578 19,97%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | c76d87d7-32e9-4ef6-acbc-0d7efb660748 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2(Abstract)
|
$34.062 687,06%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | f4c39459-d5b3-4738-98cb-c9ba05f7543a | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 023c4e4a-b426-4c2f-8a35-e05fddad261d | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||||
Uniswap v3 (X Layer)
|
$3,5 Triệu 147,42%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 9aefd3ec-1a60-4108-8be6-d4e9b08dd894 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2(Monad)
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
1.436.504 (99,55%) | d7c7c582-cb83-42b5-ac5b-72431b9d6ebe | https://app.uniswap.org/?intro=true | |||||||||
Uniswap v2 (Avalanche)
|
$4 45,64%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 3eb0f60c-ce9e-4985-bd51-46eda878a91b | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
BloFin
|
0,06% |
0,02% |
608 Đồng tiền |
USD
|
|
7.640.650 (99,09%) | d4bf9283-af09-4978-b4af-4ee98730c1d8 | blofin.com | |||||||||
Hotcoin
|
$8,4 Tỷ 16,46%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
453 Đồng tiền | 713 Cặp tỷ giá |
|
|
3.258.307 (98,81%) | cd5df351-b0ed-4d05-a6e9-0d462968505a | https://www.hotcoin.com/ | |||||||
CoinZoom
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền |
|
|
87.790 (98,69%) | cf1b4fae-18c4-4278-ae26-7e89aed535a1 | https://www.coinzoom.com | |||||||||
Blynex
|
$50,6 Triệu 8,97%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
292 Đồng tiền | 301 Cặp tỷ giá |
BRL
|
|
132.755 (46,45%) | c897a903-9e1e-41e9-b761-5c0df9afd281 | https://blynex.com | |||||||
Meteora DLMM
|
$125,3 Triệu 19,23%
|
0,00% |
0,00% |
244 Đồng tiền | 727 Cặp tỷ giá |
|
|
823.187 (99,53%) | 3110710a-15de-40ff-8cc5-7215cb9a05c9 | https://app.meteora.ag/ | |||||||
Meteora DAMM v2
|
$6,7 Triệu 2,32%
|
0,00% |
0,00% |
115 Đồng tiền | 125 Cặp tỷ giá |
|
|
823.187 (99,53%) | ddec5fd9-9228-4fe0-882d-bc1f9c9a682a | https://app.meteora.ag/ | |||||||
Meteora DAMM
|
$1,2 Triệu 29,05%
|
0,00% |
0,00% |
171 Đồng tiền | 246 Cặp tỷ giá |
|
|
823.187 (99,53%) | 939e3968-34e0-4d18-ae00-fefb4e1fce68 | https://app.meteora.ag/ | |||||||
HashKey Exchange
|
$76,4 Triệu 7,52%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
26 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
109.022 (98,89%) | 44d43c15-0fd4-4527-99ec-0ad9b94e0ce6 | https://pro.hashkey.com/ | |||||||
Buda
|
$1,2 Triệu 17,16%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
ARS
CLP
COP
|
|
128.717 (99,67%) | 6ffded34-651d-4e5a-b924-436da0af9976 | https://www.buda.com | |||||||