Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 2737f38c-efa6-46d2-8a0b-70ab9181235f | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
$96,0 Triệu 6,69%
|
0,35% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
179 Đồng tiền | 195 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tiền điện tử
|
955.608 (98,50%) | d4a46e91-b80c-4781-9de7-6427b28f4b8e | https://www.paribu.com/ | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
70 Đồng tiền |
EUR
|
|
187.542 (99,61%) | f9237251-0259-4c3d-963a-138de2d0809a | https://dzengi.com/ | |||||||||
![]() |
$53,6 Triệu 28,21%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
1353 Đồng tiền | 1392 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
2.972.428 (99,85%) | 583bdf0c-6a59-46cf-8633-3ee0a2829a90 | https://uniswap.org/ | |||||||
![]() |
$34,9 Triệu 32,51%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
187 Đồng tiền | 323 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
2.972.428 (99,85%) | f19ca7dc-d393-43f1-9f2d-a439b000c3de | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
![]() |
$10,3 Triệu 87,50%
|
Các loại phí | Các loại phí | 45 Đồng tiền | 110 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | a8a1089c-b5fd-4a4f-9cc6-5f86bc4d3828 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
![]() |
$3,4 Tỷ 61,60%
|
0,00% |
0,00% |
186 Đồng tiền | 189 Cặp tỷ giá |
|
|
3.571.784 (99,84%) | d2362b7b-0617-4921-9908-004935c76d02 | https://app.hyperliquid.xyz/trade | |||||||
![]() |
$8,1 Triệu 5,01%
|
Các loại phí | Các loại phí | 556 Đồng tiền | 992 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
1.344.354 (99,92%) | 350cd63c-892d-4f9d-8990-c7eea4323d15 | https://coindcx.com | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
84 Đồng tiền |
|
|
31.421 (99,20%) | a964b4a6-5303-4013-8ecf-ac36211eefde | https://www.coinflare.com/ | |||||||||
![]() |
$855,0 Triệu 74,74%
|
Các loại phí | Các loại phí | 99 Đồng tiền | 133 Cặp tỷ giá |
|
|
550.724 (99,63%) | 9ed168f8-8d6b-48c3-b239-dc7924cd4a0b | https://www.bitmex.com/ | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
566 Đồng tiền |
|
|
343.009 (99,42%) | 0afda858-ce3d-4f81-b303-3208bf20ebcc | https://bitkan.com/markets/ | |||||||||
![]() |
$177,5 Triệu 3,22%
|
Các loại phí | Các loại phí | 222 Đồng tiền | 319 Cặp tỷ giá |
|
|
58.050 (99,94%) | 340a8536-ee7e-4811-bb42-8d37532a1cd8 | https://www.bitcoiva.com/markets | |||||||
![]() |
$217,0 Triệu 43,56%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
746 Đồng tiền | 899 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
2.972.428 (99,85%) | 54d33747-88f9-48c0-83e1-1025abe5157e | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
![]() |
$160,6 Triệu 69,15%
|
Các loại phí | Các loại phí | 151 Đồng tiền | 266 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | 8a3f2a90-459f-4ed2-a5f0-97dc411e4462 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
![]() |
$22,7 Triệu 32,60%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
357 Đồng tiền | 397 Cặp tỷ giá |
|
|
165.996 (99,75%) | 42281e3f-d9b8-4d44-98bc-b7af419aa381 | https://www.binance.th/en/markets | |||||||
![]() |
$153,9 Triệu 81,16%
|
0,00% |
0,00% |
369 Đồng tiền | 558 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | 5e51584f-7c07-469f-bc75-0db7de5ff213 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
![]() |
$40,8 Triệu 19,71%
|
0,00% |
0,00% |
114 Đồng tiền | 200 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | 790adf37-a51b-4f61-abec-9c1e9f7b4811 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
![]() |
$5,0 Triệu 3,19%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
15 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | 17b3a9ec-dfc3-43e8-9537-a1493847fd5d | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
![]() |
0,00% |
0,00% |
284 Đồng tiền |
|
|
2.972.428 (99,85%) | caf03e57-c4b2-4fa2-af30-dc79062f831e | https://uniswap.org/ | |||||||||
![]() |
$23,7 Triệu 93,47%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
32 Đồng tiền | 42 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | d9f406c6-b188-4183-ab13-f1cf65d5af91 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
![]() |
$76.417 66,02%
|
0,00% |
0,00% |
24 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | 02acb9de-6bf4-40e6-accd-8b54ca3cfb22 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
![]() |
$393.181 15,30%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | e20ee093-8594-4520-9177-830c1e681460 | https://app.uniswap.org/swap?chain=zksync | |||||||
![]() |
$8.102 57,36%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | 0d7e366d-3307-4460-b9a2-c3b0facf7dd1 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
![]() |
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
2.972.428 (99,85%) | 410e1e9b-d228-471c-9ce2-910202a72eb6 | https://app.uniswap.org/ | |||||||||
![]() |
$134,0 Triệu 87,29%
|
0,00% |
0,00% |
110 Đồng tiền | 161 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | ccc525a7-89cf-4c87-8ef8-3539729ff067 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
![]() |
$7,8 Triệu 140,26%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | 485f6157-79f3-4e6b-b04a-9128a13c0e10 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
![]() |
0,00% |
0,00% |
21 Đồng tiền |
|
|
2.972.428 (99,85%) | f0e5cafe-fa9f-4ebc-a651-df291fc7703f | https://app.uniswap.org/swap | |||||||||
![]() |
$25,1 Tỷ 57,67%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
153 Đồng tiền | 241 Cặp tỷ giá |
MXN
|
|
453.624 (99,60%) | eab118ed-a422-4cc9-9929-3f9f627cdf63 | https://www.trubit.com/pro | |||||||
![]() |
$168,1 Triệu 56,54%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1432 Đồng tiền | 1545 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
2.255.789 (99,86%) | 5d8c048d-4f6d-4bd3-bb29-c54342e7ce20 | https://raydium.io/ | |||||||
![]() |
$263,5 Triệu 87,16%
|
0,00% |
0,00% |
322 Đồng tiền | 551 Cặp tỷ giá |
|
|
2.255.789 (99,86%) | 86980e5f-9191-4d0c-bd4f-12fa05931c63 | https://raydium.io/ | |||||||
![]() |
$57.542 53,57%
|
0,50% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
78 Đồng tiền | 86 Cặp tỷ giá |
USD
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
602.164 (99,54%) | 602ea1cb-20a6-422d-991f-aaf528d8f79c | https://pro.coinlist.co | pro.coinlist.co | ||||||
![]() |
$4,0 Triệu 25,02%
|
0,00% |
0,00% |
237 Đồng tiền | 263 Cặp tỷ giá |
|
|
2.255.789 (99,86%) | 676d986e-332e-43c2-b2a2-b71f322ca346 | https://raydium.io/ | |||||||
![]() |
$3,4 Triệu 43,13%
|
0,00% |
0,00% |
23 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | b31b70be-2d2a-4ce5-91e8-f3ef256a8ca7 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
![]() |
$2,6 Triệu 103,71%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | 0ab6b89a-afb2-47d6-8f64-675f17804842 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
![]() |
$64.206 20,27%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | 6fdb0b90-6336-4ca2-a8f8-b1241919ad30 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
![]() |
$392.369 91,81%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
|
264.147 (93,38%) | 87381a9b-5692-44cf-8d90-599123221f3e | https://btc-alpha.com/ | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
19 Đồng tiền |
GBP
|
|
180.603 (98,73%) | 4a3aaf1d-28da-4182-ae4f-8f1e48438b1e | https://kms.kinesis.money/ | |||||||||
![]() |
$6,0 Triệu 227,31%
|
Các loại phí | Các loại phí | 89 Đồng tiền | 102 Cặp tỷ giá |
|
|
428.285 (99,79%) | 2d9ab0c3-f2f7-43fe-a6c2-872dce437724 | https://tradeogre.com/ | |||||||
![]() |
$766.730 24,02%
|
Các loại phí | Các loại phí | 218 Đồng tiền | 237 Cặp tỷ giá |
AUD
SGD
INR
|
|
492.544 (99,68%) | 1ece46ac-584a-4131-8a3f-377ce4a3a4c9 | https://www.zebpay.com/ | |||||||
![]() |
$24,7 Triệu 17,97%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
89 Đồng tiền | 140 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
KZT
UAH
|
|
295.962 (99,91%) | f8cea62f-0f4c-4709-ad3a-f611a3970317 | https://exmo.me/ | |||||||
![]() |
$47,1 Triệu 10,22%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1641 Đồng tiền | 1996 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.530.509 (98,62%) | 979af197-1653-44b6-8175-c0e7a759485c | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
![]() |
$442.823 8,72%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
119 Đồng tiền | 160 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.530.509 (98,62%) | 209c37e3-3a4f-47ba-8867-0715d70afb99 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
![]() |
$281.411 69,81%
|
0,00% |
0,00% |
20 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
|
|
1.530.509 (98,62%) | a6836443-83d6-48d4-9ece-d4fcbd5432fe | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
![]() |
$53.505 39,79%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.530.509 (98,62%) | b0328f92-930b-4fed-8715-16d57bf25cc3 | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
![]() |
$16,2 Triệu 9,34%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
32 Đồng tiền | 40 Cặp tỷ giá |
|
|
1.530.509 (98,62%) | 8ea9a6b1-3f9f-4a0d-a862-31be3530302c | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
![]() |
$731.039 64,73%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
12 Đồng tiền | 26 Cặp tỷ giá |
|
|
1.530.509 (98,62%) | 0be4643b-bb8f-4f9c-814b-84c55757326e | https://pancakeswap.finance | |||||||
![]() |
$3,3 Triệu 44,38%
|
9 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
1.554.999 (99,73%) | 4969825d-597f-4d2d-a292-a55106edc6b9 | https://katana.roninchain.com/#/swap | katana.roninchain.com | ||||||||
![]() |
$21,2 Triệu 182,66%
|
Các loại phí | Các loại phí | 34 Đồng tiền | 118 Cặp tỷ giá |
AUD
NZD
SGD
USD
|
|
192.889 (99,62%) | 4afe791d-d31c-49fa-9183-290bebe58626 | https://www.independentreserve.com/ | |||||||
![]() |
$14,6 Triệu 7,06%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
2.055.535 (99,86%) | 4a6e87c1-dbd5-4ef9-a20b-769fd394770e | https://hub.berachain.com/pools/ | |||||||
![]() |
$29,6 Tỷ 34,17%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
443 Đồng tiền | 658 Cặp tỷ giá |
|
5.746.339 (98,61%) | d8a34eca-ca96-4285-b3b2-4bd6b74c8a48 | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | ||||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
265 Đồng tiền |
|
|
91.284 (96,37%) | 49280693-535f-4490-9291-f08134cf444e | https://www.grovex.io/ | |||||||||
Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 2737f38c-efa6-46d2-8a0b-70ab9181235f | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
$96,0 Triệu 6,69%
|
0,35% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
179 Đồng tiền | 195 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tiền điện tử
|
955.608 (98,50%) | d4a46e91-b80c-4781-9de7-6427b28f4b8e | https://www.paribu.com/ | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
70 Đồng tiền |
EUR
|
|
187.542 (99,61%) | f9237251-0259-4c3d-963a-138de2d0809a | https://dzengi.com/ | |||||||||
![]() |
$53,6 Triệu 28,21%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
1353 Đồng tiền | 1392 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
2.972.428 (99,85%) | 583bdf0c-6a59-46cf-8633-3ee0a2829a90 | https://uniswap.org/ | |||||||
![]() |
$34,9 Triệu 32,51%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
187 Đồng tiền | 323 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
2.972.428 (99,85%) | f19ca7dc-d393-43f1-9f2d-a439b000c3de | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
![]() |
$10,3 Triệu 87,50%
|
Các loại phí | Các loại phí | 45 Đồng tiền | 110 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | a8a1089c-b5fd-4a4f-9cc6-5f86bc4d3828 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
![]() |
$3,4 Tỷ 61,60%
|
0,00% |
0,00% |
186 Đồng tiền | 189 Cặp tỷ giá |
|
|
3.571.784 (99,84%) | d2362b7b-0617-4921-9908-004935c76d02 | https://app.hyperliquid.xyz/trade | |||||||
![]() |
$8,1 Triệu 5,01%
|
Các loại phí | Các loại phí | 556 Đồng tiền | 992 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
1.344.354 (99,92%) | 350cd63c-892d-4f9d-8990-c7eea4323d15 | https://coindcx.com | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
84 Đồng tiền |
|
|
31.421 (99,20%) | a964b4a6-5303-4013-8ecf-ac36211eefde | https://www.coinflare.com/ | |||||||||
![]() |
$855,0 Triệu 74,74%
|
Các loại phí | Các loại phí | 99 Đồng tiền | 133 Cặp tỷ giá |
|
|
550.724 (99,63%) | 9ed168f8-8d6b-48c3-b239-dc7924cd4a0b | https://www.bitmex.com/ | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
566 Đồng tiền |
|
|
343.009 (99,42%) | 0afda858-ce3d-4f81-b303-3208bf20ebcc | https://bitkan.com/markets/ | |||||||||
![]() |
$177,5 Triệu 3,22%
|
Các loại phí | Các loại phí | 222 Đồng tiền | 319 Cặp tỷ giá |
|
|
58.050 (99,94%) | 340a8536-ee7e-4811-bb42-8d37532a1cd8 | https://www.bitcoiva.com/markets | |||||||
![]() |
$217,0 Triệu 43,56%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
746 Đồng tiền | 899 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
2.972.428 (99,85%) | 54d33747-88f9-48c0-83e1-1025abe5157e | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
![]() |
$160,6 Triệu 69,15%
|
Các loại phí | Các loại phí | 151 Đồng tiền | 266 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | 8a3f2a90-459f-4ed2-a5f0-97dc411e4462 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
![]() |
$22,7 Triệu 32,60%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
357 Đồng tiền | 397 Cặp tỷ giá |
|
|
165.996 (99,75%) | 42281e3f-d9b8-4d44-98bc-b7af419aa381 | https://www.binance.th/en/markets | |||||||
![]() |
$153,9 Triệu 81,16%
|
0,00% |
0,00% |
369 Đồng tiền | 558 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | 5e51584f-7c07-469f-bc75-0db7de5ff213 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
![]() |
$40,8 Triệu 19,71%
|
0,00% |
0,00% |
114 Đồng tiền | 200 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | 790adf37-a51b-4f61-abec-9c1e9f7b4811 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
![]() |
$5,0 Triệu 3,19%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
15 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | 17b3a9ec-dfc3-43e8-9537-a1493847fd5d | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
![]() |
0,00% |
0,00% |
284 Đồng tiền |
|
|
2.972.428 (99,85%) | caf03e57-c4b2-4fa2-af30-dc79062f831e | https://uniswap.org/ | |||||||||
![]() |
$23,7 Triệu 93,47%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
32 Đồng tiền | 42 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | d9f406c6-b188-4183-ab13-f1cf65d5af91 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
![]() |
$76.417 66,02%
|
0,00% |
0,00% |
24 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | 02acb9de-6bf4-40e6-accd-8b54ca3cfb22 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
![]() |
$393.181 15,30%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | e20ee093-8594-4520-9177-830c1e681460 | https://app.uniswap.org/swap?chain=zksync | |||||||
![]() |
$8.102 57,36%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | 0d7e366d-3307-4460-b9a2-c3b0facf7dd1 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
![]() |
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
2.972.428 (99,85%) | 410e1e9b-d228-471c-9ce2-910202a72eb6 | https://app.uniswap.org/ | |||||||||
![]() |
$134,0 Triệu 87,29%
|
0,00% |
0,00% |
110 Đồng tiền | 161 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | ccc525a7-89cf-4c87-8ef8-3539729ff067 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
![]() |
$7,8 Triệu 140,26%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | 485f6157-79f3-4e6b-b04a-9128a13c0e10 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
![]() |
0,00% |
0,00% |
21 Đồng tiền |
|
|
2.972.428 (99,85%) | f0e5cafe-fa9f-4ebc-a651-df291fc7703f | https://app.uniswap.org/swap | |||||||||
![]() |
$25,1 Tỷ 57,67%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
153 Đồng tiền | 241 Cặp tỷ giá |
MXN
|
|
453.624 (99,60%) | eab118ed-a422-4cc9-9929-3f9f627cdf63 | https://www.trubit.com/pro | |||||||
![]() |
$168,1 Triệu 56,54%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1432 Đồng tiền | 1545 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
2.255.789 (99,86%) | 5d8c048d-4f6d-4bd3-bb29-c54342e7ce20 | https://raydium.io/ | |||||||
![]() |
$263,5 Triệu 87,16%
|
0,00% |
0,00% |
322 Đồng tiền | 551 Cặp tỷ giá |
|
|
2.255.789 (99,86%) | 86980e5f-9191-4d0c-bd4f-12fa05931c63 | https://raydium.io/ | |||||||
![]() |
$57.542 53,57%
|
0,50% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
78 Đồng tiền | 86 Cặp tỷ giá |
USD
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
602.164 (99,54%) | 602ea1cb-20a6-422d-991f-aaf528d8f79c | https://pro.coinlist.co | pro.coinlist.co | ||||||
![]() |
$4,0 Triệu 25,02%
|
0,00% |
0,00% |
237 Đồng tiền | 263 Cặp tỷ giá |
|
|
2.255.789 (99,86%) | 676d986e-332e-43c2-b2a2-b71f322ca346 | https://raydium.io/ | |||||||
![]() |
$3,4 Triệu 43,13%
|
0,00% |
0,00% |
23 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | b31b70be-2d2a-4ce5-91e8-f3ef256a8ca7 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
![]() |
$2,6 Triệu 103,71%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | 0ab6b89a-afb2-47d6-8f64-675f17804842 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
![]() |
$64.206 20,27%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | 6fdb0b90-6336-4ca2-a8f8-b1241919ad30 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
![]() |
$392.369 91,81%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
|
264.147 (93,38%) | 87381a9b-5692-44cf-8d90-599123221f3e | https://btc-alpha.com/ | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
19 Đồng tiền |
GBP
|
|
180.603 (98,73%) | 4a3aaf1d-28da-4182-ae4f-8f1e48438b1e | https://kms.kinesis.money/ | |||||||||
![]() |
$6,0 Triệu 227,31%
|
Các loại phí | Các loại phí | 89 Đồng tiền | 102 Cặp tỷ giá |
|
|
428.285 (99,79%) | 2d9ab0c3-f2f7-43fe-a6c2-872dce437724 | https://tradeogre.com/ | |||||||
![]() |
$766.730 24,02%
|
Các loại phí | Các loại phí | 218 Đồng tiền | 237 Cặp tỷ giá |
AUD
SGD
INR
|
|
492.544 (99,68%) | 1ece46ac-584a-4131-8a3f-377ce4a3a4c9 | https://www.zebpay.com/ | |||||||
![]() |
$24,7 Triệu 17,97%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
89 Đồng tiền | 140 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
KZT
UAH
|
|
295.962 (99,91%) | f8cea62f-0f4c-4709-ad3a-f611a3970317 | https://exmo.me/ | |||||||
![]() |
$47,1 Triệu 10,22%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1641 Đồng tiền | 1996 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.530.509 (98,62%) | 979af197-1653-44b6-8175-c0e7a759485c | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
![]() |
$442.823 8,72%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
119 Đồng tiền | 160 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.530.509 (98,62%) | 209c37e3-3a4f-47ba-8867-0715d70afb99 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
![]() |
$281.411 69,81%
|
0,00% |
0,00% |
20 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
|
|
1.530.509 (98,62%) | a6836443-83d6-48d4-9ece-d4fcbd5432fe | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
![]() |
$53.505 39,79%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.530.509 (98,62%) | b0328f92-930b-4fed-8715-16d57bf25cc3 | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
![]() |
$16,2 Triệu 9,34%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
32 Đồng tiền | 40 Cặp tỷ giá |
|
|
1.530.509 (98,62%) | 8ea9a6b1-3f9f-4a0d-a862-31be3530302c | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
![]() |
$731.039 64,73%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
12 Đồng tiền | 26 Cặp tỷ giá |
|
|
1.530.509 (98,62%) | 0be4643b-bb8f-4f9c-814b-84c55757326e | https://pancakeswap.finance | |||||||
![]() |
$3,3 Triệu 44,38%
|
9 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
1.554.999 (99,73%) | 4969825d-597f-4d2d-a292-a55106edc6b9 | https://katana.roninchain.com/#/swap | katana.roninchain.com | ||||||||
![]() |
$21,2 Triệu 182,66%
|
Các loại phí | Các loại phí | 34 Đồng tiền | 118 Cặp tỷ giá |
AUD
NZD
SGD
USD
|
|
192.889 (99,62%) | 4afe791d-d31c-49fa-9183-290bebe58626 | https://www.independentreserve.com/ | |||||||
![]() |
$14,6 Triệu 7,06%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
2.055.535 (99,86%) | 4a6e87c1-dbd5-4ef9-a20b-769fd394770e | https://hub.berachain.com/pools/ | |||||||
![]() |
$29,6 Tỷ 34,17%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
443 Đồng tiền | 658 Cặp tỷ giá |
|
5.746.339 (98,61%) | d8a34eca-ca96-4285-b3b2-4bd6b74c8a48 | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | ||||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
265 Đồng tiền |
|
|
91.284 (96,37%) | 49280693-535f-4490-9291-f08134cf444e | https://www.grovex.io/ | |||||||||