Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | a5d555d6-d2a3-4e4f-b855-f3d3f643bef1 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
WazirX
|
$412.810 11,43%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
219 Đồng tiền | 317 Cặp tỷ giá |
INR
|
Tiền điện tử
|
499.995 (99,78%) | 2a40442a-aff9-4af2-9a0c-aa1d11970e58 | https://wazirx.com/ | |||||||
Bitspay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
13 Đồng tiền |
|
|
328.733 (99,42%) | 3c8bc419-23e9-467c-9a6c-c33354bc3972 | https://www.bitspay.io/ | |||||||||
DeepBook Protocol
|
$10,9 Triệu 64,69%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
10 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
102.306 (98,94%) | 6c4f8192-fccd-4c00-a593-bc54c71f1093 | https://deepbook.cetus.zone/trade/ | |||||||
Uniswap v4 (Ethereum)
|
$148,0 Triệu 22,87%
|
0,00% |
0,00% |
412 Đồng tiền | 705 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 2655dddc-7d59-480e-bc60-e7051829044d | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (BSC)
|
$147,1 Triệu 19,76%
|
0,00% |
0,00% |
186 Đồng tiền | 400 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 537d6901-f50a-4cc1-adb7-43386a683d77 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2 (Base)
|
0,00% |
0,00% |
232 Đồng tiền |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 7ddf15d9-d12a-4281-9a0e-d3491c8442dc | https://uniswap.org/ | |||||||||
Uniswap v4 (Polygon)
|
$42,7 Triệu 17,48%
|
0,00% |
0,00% |
33 Đồng tiền | 93 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 3182cea1-1bd3-4ac7-a785-e2f84055ef75 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Base)
|
$16,6 Triệu 95,06%
|
0,00% |
0,00% |
118 Đồng tiền | 257 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | fbbac930-3f4e-4acb-b0ea-396c6f37ec96 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Arbitrum)
|
$22,4 Triệu 62,91%
|
0,00% |
0,00% |
47 Đồng tiền | 111 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | cfc3a984-c237-4212-9644-f5146d89f159 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Avalanche)
|
$3,9 Triệu 18,56%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
35 Đồng tiền | 49 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | b203b665-9a3b-4bc5-9606-32cf91f2a5a0 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v4 (Optimism)
|
$241.008 27,80%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 36 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | f6a2d2c9-a0b4-4f99-999f-2293b48f756e | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Avalanche)
|
$925.162 43,29%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | d4c82988-0401-4366-967a-1576a2297a96 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (World Chain)
|
$159.816 2,95%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 751a3784-dbfd-4dbc-8736-c6fb70caeaa2 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v3 (Unichain)
|
$89.621 96,77%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 45647d89-6d27-4a79-93ce-6f675e4e9ae7 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Blast)
|
$160 12,18%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 8ee9c171-c937-4bac-acbe-fd43aedb9bb2 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
HitBTC
|
$74,3 Triệu 7,86%
|
0,25% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
370 Đồng tiền | 621 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
SGD
USD
IDR
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
134.729 (99,43%) | 379f431a-5134-42e5-8c30-4f390ad897b9 | https://hitbtc.com | |||||||
BitradeX
|
$1,3 Tỷ 33,34%
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
201 Đồng tiền | 233 Cặp tỷ giá |
|
|
44.784 (98,46%) | 51e8202e-e33f-4bd9-be11-07985ce69204 | https://www.bitradex.com/ | |||||||
Ondo Global Markets
|
$10,6 Triệu 39.634,74%
|
0,00% |
0,00% |
264 Đồng tiền | 264 Cặp tỷ giá |
|
|
163.423 (98,97%) | 5f218525-e61d-483b-8c18-6be10971f489 | https://ondo.finance/ | |||||||
Independent Reserve
|
$5,7 Triệu 115,02%
|
Các loại phí | Các loại phí | 40 Đồng tiền | 140 Cặp tỷ giá |
AUD
NZD
SGD
USD
|
|
131.143 (98,98%) | d3d64b3d-23a9-460a-86c8-ce3eea3025ba | https://www.independentreserve.com/ | |||||||
Poloniex
|
Giảm 10,00% phí |
$614,9 Triệu 2,95%
|
0,16% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
702 Đồng tiền | 745 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
234.026 (98,95%) | 660bff92-c4eb-4f7a-9879-95ab6b854e7c | https://poloniex.com/signup?c=GN8V8XQU | |||||||
Ripio
|
Các loại phí | Các loại phí | 41 Đồng tiền |
|
|
206.909 (99,39%) | 76a1fbc5-3944-47d4-8853-020c3e998a89 | https://exchange.ripio.com/app/trade/ | exchange.ripio.com | ||||||||
Uniswap v3 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền |
|
|
1.731.055 (99,63%) | eb422c3d-011a-4ef3-9d00-7413923d62fb | https://app.uniswap.org/?intro=true | |||||||||
Uniswap v2 (BSC)
|
$4.629 89,98%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 9e1028e2-9f4f-4cc9-b765-e22751f36718 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Abstract)
|
$51.470 1,16%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | fc638e11-1c39-45df-b443-7c311eddf51d | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2(Abstract)
|
$4.772 17,14%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 6f7c7d36-ae03-4355-b4a2-8b2afbca3a43 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2 (Optimism)
|
$558 0,40%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | c48fb5e7-ffb0-4b1e-887b-54ab7767618c | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2(Unichain)
|
$88 75,93%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | e6d0f24c-115f-4092-98ca-33b4582e534a | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Coinmate
|
$858.990 82,26%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
EUR
CZK
|
|
182.427 (99,70%) | 63cdc248-6444-4dd7-90e4-4bf15f7340ea | https://coinmate.io | |||||||
Uniswap v4 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 48aba190-7c0d-4ecd-9c30-2b021b417280 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||||
Uniswap v3 (X Layer)
|
$1,3 Triệu 75,87%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | d3d6731b-15b8-4ccf-897a-90b400894e73 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2(Monad)
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 04efff5b-1dbd-4dd5-9f44-c499113a328c | https://app.uniswap.org/?intro=true | |||||||||
Uniswap v2 (Avalanche)
|
$1 85,49%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 32eb437e-c9e2-421f-835c-04c121723b33 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2 (World Chain)
|
$0 0,00%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 919b5eca-edd6-417c-98d5-b634a8a9c8d0 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Make Capital
|
Mauritius - MU FSC Nam Phi - ZA FSCA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
|
|
4.597 (99,01%) | d6ac4aad-2149-40da-974b-9c80a0b25905 | https://www.makecapital.com/ | |||||||||
Young Platform
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
80 Đồng tiền |
|
|
109.349 (99,26%) | 1cc33336-2153-4abe-bd95-e78b57c2cb08 | https://pro.youngplatform.com/trade/BTC-EUR | |||||||||
Coins.ph
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
131 Đồng tiền |
PHP
|
|
359.661 (99,56%) | be26552d-7462-4502-944d-b370ebefe87f | https://www.pro.coins.ph/en-ph/trade/BTC/PHP/ | |||||||||
LeveX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
245 Đồng tiền |
|
|
72.315 (99,17%) | 464ff7df-fdb5-4da8-909a-bddc46da7872 | https://levex.com | |||||||||
BitMart
|
$7,4 Tỷ 18,46%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1135 Đồng tiền | 1678 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
12.236.940 (99,55%) | 7b68f26d-83cc-48ba-bc06-799c5ad09d0e | https://bitmart.com | |||||||
HashKey Exchange
|
$58,0 Triệu 102,10%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
26 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
110.551 (99,10%) | a58dce83-a2e5-4061-b5f3-2e5e49b5f8b8 | https://pro.hashkey.com/ | |||||||
Bullish
|
$895,9 Triệu 66,23%
|
Các loại phí | Các loại phí | 56 Đồng tiền | 123 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
84.576 (98,85%) | 824ae656-db8e-4961-9fb5-58c1d01e724d | https://exchange.bullish.com | |||||||
Hotcoin
|
$5,3 Tỷ 4,46%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
469 Đồng tiền | 731 Cặp tỷ giá |
|
|
5.838.927 (99,06%) | 6fa5156c-33d7-4bf6-8c7d-4d09e3601ebf | https://www.hotcoin.com/ | |||||||
OKJ
|
Các loại phí | Các loại phí | 48 Đồng tiền |
JPY
|
|
59.473 (95,06%) | 5c4346b5-f585-4937-9829-fbff71a221cf | https://okcoin.jp | |||||||||
Echobit
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
191 Đồng tiền |
|
|
3.063.655 (99,16%) | 5d6b0ce3-6125-4e7c-bde7-628274e45dbf | https://www.echobit.com/ | |||||||||
PancakeSwap v2 (BSC)
|
$33,8 Triệu 2,67%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1470 Đồng tiền | 1888 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
629.706 (98,54%) | 8ef6bc4e-07d4-4949-b174-55e80bbf019d | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
Meteora DLMM
|
$62,4 Triệu 27,01%
|
0,00% |
0,00% |
227 Đồng tiền | 689 Cặp tỷ giá |
|
|
669.292 (99,46%) | 462ac6d1-21c3-45c1-807a-516b967c5c27 | https://app.meteora.ag/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Ethereum)
|
$3,6 Triệu 6,00%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
35 Đồng tiền | 42 Cặp tỷ giá |
|
|
629.706 (98,54%) | c2be56e9-0c56-4944-ac8f-ecd92ac32067 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v2 (Ethereum)
|
$30.291 104,42%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
629.706 (98,54%) | 30272bc4-149e-487f-a80d-89ecfe0422ba | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
Swapr (Gnosis)
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
639.391 (99,39%) | dadb0617-5272-4032-91ec-a1c174c524a0 | https://swapr.eth.limo/ | |||||||||
PancakeSwap v2 (Aptos)
|
$842 54,97%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
629.706 (98,54%) | df434a27-7fc3-42ac-b5e0-fa4f1f2a0fa5 | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
Swapr (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
639.391 (99,39%) | 4786376d-820b-46d5-89fe-5af6f1c0878e | https://swapr.eth.limo/#/swap | |||||||||