Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | a8cdfa0d-af15-46f3-a95c-eb726b94c259 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
WazirX
|
$320.148 10,18%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
215 Đồng tiền | 310 Cặp tỷ giá |
INR
|
Tiền điện tử
|
536.201 (99,72%) | aa729ab2-d4c1-4b11-b5ad-e40c7ed8654a | https://wazirx.com/ | |||||||
Independent Reserve
|
$12,8 Triệu 256,23%
|
Các loại phí | Các loại phí | 40 Đồng tiền | 140 Cặp tỷ giá |
AUD
NZD
SGD
USD
|
|
120.969 (99,00%) | 7b0263ed-1f7c-4f13-81f8-272cb49a35a9 | https://www.independentreserve.com/ | |||||||
EXMO.ME
|
$60,3 Triệu 4,15%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
90 Đồng tiền | 148 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
KZT
UAH
|
|
255.223 (99,63%) | 85a9acbb-2bc1-4afd-b29e-9043bc854c4d | https://exmo.me/ | |||||||
LeveX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
239 Đồng tiền |
|
|
64.990 (99,23%) | 9ca03725-be6f-4f96-9fb1-014c7d9b0991 | https://levex.com | |||||||||
ZebPay
|
$747.891 24,42%
|
Các loại phí | Các loại phí | 336 Đồng tiền | 360 Cặp tỷ giá |
AUD
SGD
INR
|
|
178.981 (99,57%) | e8e8842a-28c1-4e00-bcb2-eba3c54c7e41 | https://www.zebpay.com/ | |||||||
PancakeSwap v2 (BSC)
|
$62,2 Triệu 3,89%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1366 Đồng tiền | 1732 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
575.493 (98,93%) | 42a31176-4ab3-49f9-b2ee-0e836c2ee7c3 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
Swapr (Gnosis)
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền |
|
|
687.827 (99,33%) | c84f2ae1-1b17-41fe-9b46-6df5cddb62ab | https://swapr.eth.limo/ | |||||||||
Swapr (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
687.827 (99,33%) | 7281a70e-f9c4-4891-b1fb-afbe45dc7f82 | https://swapr.eth.limo/#/swap | |||||||||
Bullish
|
$925,7 Triệu 9,64%
|
Các loại phí | Các loại phí | 58 Đồng tiền | 135 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
86.139 (98,84%) | 359a2595-28ed-4603-ae56-79a91d8bd8eb | https://exchange.bullish.com | |||||||
Yellow PRO
|
$10,2 Triệu 8,50%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
151.241 (99,90%) | cdb78238-b02b-48da-b847-b96926361ddd | http://yellow.pro/ | |||||||
Nonkyc.io Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
150 Đồng tiền |
|
|
134.913 (99,03%) | fa46f705-0c21-46ee-96a2-474b37d99b97 | https://nonkyc.io/markets | |||||||||
Ondo Global Markets
|
$163,2 Triệu 21,85%
|
0,00% |
0,00% |
265 Đồng tiền | 264 Cặp tỷ giá |
|
|
195.070 (98,89%) | 2f5db8c0-9616-4706-b587-82ee4417fe2e | https://ondo.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (BSC)
|
$477,4 Triệu 4,63%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
652 Đồng tiền | 1050 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 24ab572f-bf8a-4d34-acae-91b9f2675af9 | https://pancakeswap.finance | |||||||
PancakeSwap Infinity CLAMM
|
$305,2 Triệu 62,87%
|
0,00% |
0,00% |
135 Đồng tiền | 249 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 10fb8260-7917-4f3e-a5b3-01609622930b | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
Pancakeswap v3 (Base)
|
$97,7 Triệu 0,54%
|
0,00% |
0,00% |
62 Đồng tiền | 112 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 2025b80f-8571-44c7-8cb5-dd80120c6e3a | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Ethereum)
|
$9,7 Triệu 5,13%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
36 Đồng tiền | 39 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | cc13985a-5cc1-4e89-9c09-46274d512507 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Arbitrum)
|
$7,6 Triệu 2,88%
|
0,00% |
0,00% |
35 Đồng tiền | 61 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | dc85efaa-597e-45a0-b414-bc4eb17a2779 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Linea)
|
$48.452 111,83%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 4f943599-dedc-4f8c-b8f9-3657c3e717c4 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (zkSync Era)
|
$28.958 36,73%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
9 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 79f7b5f4-c400-42c1-9567-4f02eb951c63 | https://pancakeswap.finance | |||||||
PancakeSwap v2 (Ethereum)
|
$16.754 22,20%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 7064a907-7c16-4d0c-ba3a-3576b18e3795 | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
PancakeSwap v2 (Aptos)
|
$2.578 34,28%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 4a9e42b5-d088-4f36-89df-1b8e452139bc | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
PancakeSwap v2 (Base)
|
$918 141,17%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 300344db-7683-4a86-a99e-0536b8c74bb4 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (opBNB)
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
575.493 (98,93%) | 9c1ffcec-71d3-4335-b7a2-384478f0fc2c | https://pancakeswap.finance/ | |||||||||
PancakeSwap v2 (zkSync Era)
|
$1 82,10%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 2b319d45-5dcf-4edd-8134-fb5b38a02ee1 | https://pancakeswap.finance | |||||||
Bitcastle
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
161 Đồng tiền |
|
|
74.582 (99,16%) | 8c12d61d-64e0-484c-9e04-06971b03b07c | https://bitcastle.io/en | |||||||||
OKJ
|
Các loại phí | Các loại phí | 48 Đồng tiền |
JPY
|
|
63.298 (95,57%) | 99800598-3596-45be-94b5-4943db911b99 | https://okcoin.jp | |||||||||
Kanga Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
194 Đồng tiền |
PLN
|
|
244.602 (99,25%) | 2573df55-faca-476d-b950-8238bd256288 | https://kanga.exchange | |||||||||
PancakeSwap (Solana)
|
0,00% |
0,00% |
35 Đồng tiền |
|
|
575.493 (98,93%) | 79317ca8-6398-4178-be62-4b386e718b1a | https://pancakeswap.finance/ | |||||||||
PancakeSwap v3 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
575.493 (98,93%) | 37f81dd3-552f-42cf-800a-115838186d88 | https://pancakeswap.finance/home | |||||||||
EXMO
|
$79,1 Triệu 5,12%
|
0,08% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
88 Đồng tiền | 170 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
255.223 (99,63%) | c15561fb-b128-4393-9092-a4e5f7ce64df | https://exmo.me/ | ||||||||
BitKan
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
712 Đồng tiền |
|
|
88.127 (98,97%) | 75dcf86d-7cfa-4610-b6d4-4a2a11e685ca | https://bitkan.com/markets/ | |||||||||
Young Platform
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
79 Đồng tiền |
|
|
85.127 (99,21%) | f0002e13-ae8d-43aa-8be2-5e39edf3cded | https://pro.youngplatform.com/trade/BTC-EUR | |||||||||
CoinJar
|
$1,3 Triệu 20,42%
|
Các loại phí | Các loại phí | 65 Đồng tiền | 285 Cặp tỷ giá |
AUD
GBP
|
|
67.789 (99,01%) | 92bac913-65d4-4a8d-89fe-2e3749464bd1 | https://www.coinjar.com/ | |||||||
AscendEX
|
$2,3 Tỷ 0,32%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
499 Đồng tiền | 635 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
86.934 (98,93%) | 9f8ac37b-a99a-43e7-a504-374dde613bfb | https://www.ascendex.com/ | ||||||||
YoBit
|
$113,7 Triệu 3,43%
|
Các loại phí | Các loại phí | 189 Đồng tiền | 230 Cặp tỷ giá |
|
|
238.216 (99,73%) | 326a95a6-f1db-4311-841e-bb2a82312252 | https://yobit.net | |||||||
Raydium
|
$28,8 Triệu 21,66%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
836 Đồng tiền | 939 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
368.653 (99,42%) | 184067e8-c760-496d-a69b-379329a2723b | https://raydium.io/ | |||||||
Raydium (CLMM)
|
$93,2 Triệu 6,53%
|
0,00% |
0,00% |
275 Đồng tiền | 483 Cặp tỷ giá |
|
|
368.653 (99,42%) | 0b94b1ce-c114-4221-859c-2162048a8ff3 | https://raydium.io/ | |||||||
Raydium (CPMM)
|
$3,1 Triệu 35,41%
|
0,00% |
0,00% |
232 Đồng tiền | 274 Cặp tỷ giá |
|
|
368.653 (99,42%) | 56304772-6924-460d-a7d3-80714c162577 | https://raydium.io/ | |||||||
HashKey Global
|
$805.303 6,92%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
52 Đồng tiền | 56 Cặp tỷ giá |
|
|
109.022 (98,89%) | 913af9c8-19f9-4170-8ec4-72a8f68baca4 | https://global.hashkey.com/en-US/ | |||||||
Katana
|
$127.404 33,18%
|
6 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
391.858 (99,23%) | e09b241b-120d-4f4a-9f5e-6bd5c010e1aa | https://katana.roninchain.com/#/swap | katana.roninchain.com | ||||||||
Paribu
|
$139,5 Triệu 5,99%
|
0,35% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
216 Đồng tiền | 252 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tiền điện tử
|
401.202 (99,76%) | 67aa9b45-4fb7-4a85-b368-3bad70610213 | https://www.paribu.com/ | |||||||
Katana v3
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
391.858 (99,23%) | 8eb7d5b5-c162-47f8-9ba0-bc387b237ab7 | https://katana.roninchain.com/#/swap | |||||||||
LMAX Digital
|
$330,3 Triệu 25,50%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
57.925 (98,80%) | 21b82ca4-f9f1-4841-b9d6-d6c2d7ddc336 | https://www.lmax.com/ | |||||||
Remitano
|
0,00% |
0,00% |
25 Đồng tiền |
GHS
|
|
235.164 (99,21%) | c940c011-500b-467f-83dd-fc798ba6e8c6 | https://remitano.com/ | |||||||||
CoinCola
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
25 Đồng tiền |
|
|
61.791 (98,87%) | e7453349-59ad-4c34-8be6-e9f9fd571b04 | https://www.coincola.com/trading/btc/usdt | |||||||||
Ndax
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
66 Đồng tiền |
|
|
300.951 (99,51%) | 4ccfcad8-6f1a-443f-9e5b-51523d638a2c | https://ndax.io/ | |||||||||
IBIT Global
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
107 Đồng tiền |
|
|
964.594 (96,60%) | c7243f1f-734a-4eb0-a488-57d4451b5e03 | https://www.ibit.global | |||||||||
Orca
|
$199,4 Triệu 2,15%
|
350 Đồng tiền | 869 Cặp tỷ giá |
|
|
231.807 (99,60%) | 0829c9db-b12d-4ec1-a561-c0e55f9a23a1 | https://www.orca.so/ | |||||||||
Bitexen
|
$537.695 10,25%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
50.657 (98,97%) | 8ed35717-674c-40de-a608-51ed596f5b67 | https://www.bitexen.com/ | |||||||
Websea
|
$5,9 Tỷ 5,45%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
203 Đồng tiền | 247 Cặp tỷ giá |
|
|
13.674 (85,32%) | bf470880-b788-4221-88c7-43853a2748f6 | https://www.websea.com | |||||||