Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 30d54846-08f1-49b9-b57a-cff42121c7ab | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Swapr (Gnosis)
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
1.028.050 (99,41%) | 998d89f4-da2b-4196-8f76-559e8bb050ba | https://swapr.eth.limo/ | |||||||||
PancakeSwap v2 (Aptos)
|
$5.422 15,95%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
789.747 (98,67%) | 77fb9bea-08e2-4bd1-99af-a3b2b0d6c647 | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
Swapr (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền |
|
|
1.028.050 (99,41%) | 91d41ddd-75dc-4101-a362-4e63bc989a51 | https://swapr.eth.limo/#/swap | |||||||||
ZebPay
|
$1,1 Triệu 11,02%
|
Các loại phí | Các loại phí | 329 Đồng tiền | 353 Cặp tỷ giá |
AUD
SGD
INR
|
|
271.642 (99,48%) | 208387a3-ac68-4e7e-9344-6febc2bd6b30 | https://www.zebpay.com/ | |||||||
WOO X
|
$31,9 Triệu 45,99%
|
0,03% Các loại phí |
0,03% Các loại phí |
294 Đồng tiền | 417 Cặp tỷ giá |
|
|
41.527 (98,82%) | 71a4b2c4-cd5e-403a-898f-81c8dcd0f436 | https://woo.org/ | |||||||
Ripio
|
Các loại phí | Các loại phí | 41 Đồng tiền |
|
|
161.998 (99,38%) | 4a4d5bb0-e567-4c24-87bf-e8bba8e51209 | https://exchange.ripio.com/app/trade/ | exchange.ripio.com | ||||||||
Bullish
|
$2,4 Tỷ 14,06%
|
Các loại phí | Các loại phí | 50 Đồng tiền | 108 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
100.364 (99,03%) | b51e380f-a379-47f3-bb2f-9b7797d66f65 | https://exchange.bullish.com | |||||||
Cryptonex
|
$34,4 Triệu 37,86%
|
Các loại phí | Các loại phí | 15 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
BRL
|
|
4.095 (98,28%) | f9a086e0-fc01-43b2-a806-c3d9bcb2e54c | https://cryptonex.org | |||||||
Hotcoin
|
$7,4 Tỷ 44,72%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
542 Đồng tiền | 834 Cặp tỷ giá |
|
|
3.049.884 (99,11%) | 0e280750-7658-4be7-8dca-5be87f01c21c | https://www.hotcoin.com/ | |||||||
PancakeSwap v3 (BSC)
|
$909,4 Triệu 58,72%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
715 Đồng tiền | 1209 Cặp tỷ giá |
|
|
789.747 (98,67%) | 12a0646e-beb9-414f-9cb3-095208a58cda | https://pancakeswap.finance | |||||||
Pancakeswap v3 (Base)
|
$288,3 Triệu 41,63%
|
0,00% |
0,00% |
74 Đồng tiền | 144 Cặp tỷ giá |
|
|
789.747 (98,67%) | d201f8cf-8c3e-4246-b455-c15ed047f7e0 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Arbitrum)
|
$39,7 Triệu 39,14%
|
0,00% |
0,00% |
37 Đồng tiền | 72 Cặp tỷ giá |
|
|
789.747 (98,67%) | 1b5749e5-73b5-4422-919b-b912b641561c | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Ethereum)
|
$24,9 Triệu 18,66%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
33 Đồng tiền | 39 Cặp tỷ giá |
|
|
789.747 (98,67%) | 3bd933e9-aef3-4f8e-8df8-c558b9a39f50 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Linea)
|
$3,6 Triệu 18,38%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
789.747 (98,67%) | c23e200d-d318-409f-ae10-f631dccd125e | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
Katana
|
$4,9 Triệu 55,54%
|
8 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
756.765 (99,21%) | 480dc724-b28b-475b-a839-b5d6ec104a0e | https://katana.roninchain.com/#/swap | katana.roninchain.com | ||||||||
PancakeSwap v3 (zkSync Era)
|
$65.508 70,04%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
9 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
789.747 (98,67%) | a2014b8b-16e4-4957-88b8-8c5a31da6051 | https://pancakeswap.finance | |||||||
PancakeSwap v2 (Base)
|
$42 44,82%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
789.747 (98,67%) | b45db2e4-7ad6-4163-a207-e74d433e900d | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (opBNB)
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
789.747 (98,67%) | 3e660cfd-1ba0-4087-ab93-bf890423e7ca | https://pancakeswap.finance/ | |||||||||
PancakeSwap v4 CLAMM(BSC)
|
$531,9 Triệu 27,23%
|
0,00% |
0,00% |
120 Đồng tiền | 250 Cặp tỷ giá |
|
|
789.747 (98,67%) | 9c068e6b-f767-4143-9fb1-b09ba2bca565 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap (Solana)
|
0,00% |
0,00% |
49 Đồng tiền |
|
|
789.747 (98,67%) | 6307fa7a-ffa1-4cd4-a551-70382002c9ee | https://pancakeswap.finance/ | |||||||||
PancakeSwap v3 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
789.747 (98,67%) | b0ecd46c-98e1-4051-911c-16b4dbb0d57d | https://pancakeswap.finance/home | |||||||||
WazirX
|
$239.331 51,21%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
213 Đồng tiền | 306 Cặp tỷ giá |
INR
|
Tiền điện tử
|
393.262 (99,76%) | 0687e6b7-69b3-41e3-89c1-e6caeddd7c49 | https://wazirx.com/ | |||||||
Nonkyc.io Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
143 Đồng tiền |
|
|
150.480 (99,25%) | baba452c-f4ce-40e9-ae4d-d7046b2b5400 | https://nonkyc.io/markets | |||||||||
DeepBook Protocol
|
$19,9 Triệu 43,66%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
10 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
67.058 (99,28%) | bae0bd1f-aff4-48a5-a250-f2df5cacbfe3 | https://deepbook.cetus.zone/trade/ | |||||||
Young Platform
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
80 Đồng tiền |
|
|
103.797 (99,35%) | c9b10a16-8354-423f-ba03-bbe6d18d7c9f | https://pro.youngplatform.com/trade/BTC-EUR | |||||||||
Meteora DLMM
|
$230,2 Triệu 10,79%
|
0,00% |
0,00% |
262 Đồng tiền | 910 Cặp tỷ giá |
|
|
557.663 (99,56%) | bc32ccaf-91ed-4fbe-a48f-bbcbab8ff5ec | https://app.meteora.ag/ | |||||||
Meteora DAMM
|
$2,3 Triệu 24,85%
|
0,00% |
0,00% |
208 Đồng tiền | 298 Cặp tỷ giá |
|
|
557.663 (99,56%) | 5e69ba34-07aa-4a84-9945-1ec9486aaf3e | https://app.meteora.ag/ | |||||||
Fastex
|
$127,7 Triệu 2,73%
|
0,05% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
40 Đồng tiền | 70 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
149.936 (98,80%) | 3356b6d5-e03d-4714-a06a-970886e41620 | https://www.fastex.com/ | |||||||
Katana v3
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
756.765 (99,21%) | 8deb3f28-89fb-4070-bddf-c7023547146c | https://katana.roninchain.com/#/swap | |||||||||
Meteora DBC
|
$2.235 524,19%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
666.158 (99,56%) | b634464d-e2e7-492c-b707-a56380e5517c | https://app.meteora.ag/ | |||||||
CoinJar
|
$1,8 Triệu 11,08%
|
Các loại phí | Các loại phí | 65 Đồng tiền | 343 Cặp tỷ giá |
AUD
GBP
|
|
98.204 (99,35%) | 0d526f4f-6147-4cb8-9b6f-1a7acb2adacd | https://www.coinjar.com/ | |||||||
Ondo Global Markets
|
$46,7 Triệu 54,09%
|
0,00% |
0,00% |
203 Đồng tiền | 203 Cặp tỷ giá |
|
|
157.274 (99,04%) | e87c7df2-68b0-4a2b-8467-02d66e5f53a0 | https://ondo.finance/ | |||||||
UEEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
131 Đồng tiền |
USD
|
|
131.205 (98,82%) | 60cc699b-4eee-49c8-b2e1-1d80c0f77bf8 | https://ueex.com/en | |||||||||
OKJ
|
Các loại phí | Các loại phí | 48 Đồng tiền |
JPY
|
|
92.630 (98,68%) | 719b8233-bc64-4034-92a8-40cd0146a9b5 | https://okcoin.jp | |||||||||
Echobit
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
188 Đồng tiền |
|
|
1.072.699 (98,99%) | f0a20aed-c67f-4844-945e-f6957b1ff087 | https://www.echobit.com/ | |||||||||
BIT
|
$37,7 Triệu 55,80%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
53 Đồng tiền | 64 Cặp tỷ giá |
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
Staking (cryptocurrencies)
|
81.386 (98,91%) | b02557d5-9e21-4c19-aa10-8b47e938c517 | https://www.bit.com | |||||||
ChangeNOW
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
393 Đồng tiền |
|
|
444.943 (99,26%) | 475dbd61-eb25-410f-803a-17bc93f198b2 | https://changenow.io/currencies | |||||||||
Zedcex Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
124 Đồng tiền |
|
|
1.907 (99,07%) | 6683d925-3f7b-43c1-874c-31486cf801cd | https://www.zedcex.com/en_US/market | |||||||||
Meteora DAMM v2
|
$7,7 Triệu 73,72%
|
0,00% |
0,00% |
108 Đồng tiền | 119 Cặp tỷ giá |
|
|
557.663 (99,56%) | 5617dd5e-cf4a-41db-948b-c0f213c6067e | https://app.meteora.ag/ | |||||||
AscendEX
|
$2,1 Tỷ 4,93%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
633 Đồng tiền | 771 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
100.268 (99,25%) | dedbdba6-3a26-44e4-8f0e-d18d9f484312 | https://www.ascendex.com/ | ||||||||
Paribu
|
$221,9 Triệu 51,73%
|
0,35% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
213 Đồng tiền | 249 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tiền điện tử
|
473.146 (99,76%) | 7a0042a0-0333-4e1b-9082-dc9a8d5cfe95 | https://www.paribu.com/ | |||||||
YoBit
|
$132,3 Triệu 0,67%
|
Các loại phí | Các loại phí | 189 Đồng tiền | 230 Cặp tỷ giá |
|
|
316.039 (99,77%) | 3a304f28-00ac-40ab-8ddf-a188d4b0e913 | https://yobit.net | |||||||
LCX Exchange
|
Các loại phí | Các loại phí | 202 Đồng tiền |
EUR
|
|
175.856 (98,87%) | 9a12d372-e08f-48bc-89ac-908c45793713 | http://exchange.lcx.com/ | exchange.lcx.com | ||||||||
Remitano
|
0,00% |
0,00% |
26 Đồng tiền |
GHS
|
|
309.474 (99,46%) | 6017ddb6-6a82-4a0e-bc57-7ca21bf78109 | https://remitano.com/ | |||||||||
TGEX
|
0,05% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
220 Đồng tiền |
|
|
324 (98,93%) | 3711d72b-ccd0-4165-b518-63d4178a40a7 | https://www.tgex.com | |||||||||
NovaEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
443 Đồng tiền |
|
|
19.821 (99,78%) | 672fc88b-f8db-470a-8b6a-08c562abb4b1 | https://www.novaex.com/en-US | |||||||||
XBO.com
|
$20,5 Triệu 0,88%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
169 Đồng tiền | 264 Cặp tỷ giá |
|
|
38.636 (98,49%) | fa8f0af6-668e-441e-96cf-5c7ee5dc6e40 | https://www.xbo.com/ | |||||||
Ndax
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
67 Đồng tiền |
|
|
277.831 (99,62%) | b9594bf4-b16d-41c2-976f-3b79e0a9e3dc | https://ndax.io/ | |||||||||
HashKey Global
|
$856.161 42,79%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
65 Đồng tiền | 76 Cặp tỷ giá |
|
|
120.241 (99,14%) | b7a897de-2734-44e9-ad7c-bcfc6468adb1 | https://global.hashkey.com/en-US/ | |||||||
Raydium
|
$33,4 Triệu 37,51%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
922 Đồng tiền | 1031 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
366.672 (99,64%) | fee0e5cb-4e9b-4a5f-979a-29cfd9e4cd5f | https://raydium.io/ | |||||||