Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 65d346b2-42e2-4dba-91a7-bb38fc5e2dee | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Buda
|
$348.017 46,20%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
ARS
CLP
COP
|
|
145.805 (99,68%) | 7dbdc2c5-89f2-4b4a-af56-e2a1fe109bdd | https://www.buda.com | |||||||
ZebPay
|
$755.745 17,22%
|
Các loại phí | Các loại phí | 331 Đồng tiền | 355 Cặp tỷ giá |
AUD
SGD
INR
|
|
180.120 (99,57%) | 9d33c54e-145f-492a-9da0-5ab0a54f7acc | https://www.zebpay.com/ | |||||||
AlphaX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
142 Đồng tiền |
|
|
29.558 (99,53%) | bd94ac7f-4647-4513-b0f9-5cf57654abc6 | https://alphax.com/ | |||||||||
BitKan
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
751 Đồng tiền |
|
|
100.750 (99,01%) | d45cc1b5-d029-49d7-87e4-56353941ca27 | https://bitkan.com/markets/ | |||||||||
EXMO.ME
|
$59,6 Triệu 2,66%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
90 Đồng tiền | 148 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
KZT
UAH
|
|
218.401 (99,73%) | 9aaa4630-3937-47d9-9b20-be61dd33e8ff | https://exmo.me/ | |||||||
Bitcastle
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
163 Đồng tiền |
|
|
72.200 (99,33%) | 0101b039-8695-4767-a167-1bf3884229b0 | https://bitcastle.io/en | |||||||||
XBO.com
|
$15,6 Triệu 0,82%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
187 Đồng tiền | 278 Cặp tỷ giá |
|
|
58.017 (98,62%) | bafd67f8-719c-424c-b9fa-90f45c220a7e | https://www.xbo.com/ | |||||||
ChangeNOW
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
388 Đồng tiền |
|
|
521.780 (99,20%) | 34645d5c-e06b-4485-89e1-b24e842e7bc8 | https://changenow.io/currencies | |||||||||
YoBit
|
$94,8 Triệu 0,45%
|
Các loại phí | Các loại phí | 189 Đồng tiền | 230 Cặp tỷ giá |
|
|
390.175 (99,62%) | 2d4114e7-2e3a-498d-8d4d-d4dae331ec1c | https://yobit.net | |||||||
Yellow
|
$8,3 Triệu 13,40%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
50.851 (100,00%) | 8b090580-ef5e-4bc6-a37f-2efe216ad8a9 | http://yellow.pro/ | |||||||
PancakeSwap v3 (BSC)
|
$432,8 Triệu 13,37%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
698 Đồng tiền | 1181 Cặp tỷ giá |
|
|
629.706 (98,54%) | bf9db2bf-3a53-49b1-bd33-1796b1804346 | https://pancakeswap.finance | |||||||
Pancakeswap v3 (Base)
|
$92,0 Triệu 41,30%
|
0,00% |
0,00% |
69 Đồng tiền | 130 Cặp tỷ giá |
|
|
629.706 (98,54%) | 4ac88b6d-ea9a-460a-ad44-8699523b57f0 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Arbitrum)
|
$14,6 Triệu 1,40%
|
0,00% |
0,00% |
34 Đồng tiền | 67 Cặp tỷ giá |
|
|
629.706 (98,54%) | 56d52cc2-efff-4f21-9a70-8965369f3aac | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (zkSync Era)
|
$46.345 48,94%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
9 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
629.706 (98,54%) | 6d1d97a8-d837-4a62-99ac-b5103099fea8 | https://pancakeswap.finance | |||||||
Katana
|
$275.604 70,09%
|
5 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
527.562 (99,19%) | 5c3a09a1-ff8d-499c-b2b8-6449221bc881 | https://katana.roninchain.com/#/swap | katana.roninchain.com | ||||||||
PancakeSwap v2 (Base)
|
$886 43,76%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
629.706 (98,54%) | e3a6a5a7-8bbe-4ab3-a620-4e925ac6a8d4 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Polygon zkEVM)
|
$127 70,90%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
629.706 (98,54%) | dba29780-7b1d-434a-9bc0-47ab22e0abf0 | https://pancakeswap.finance | |||||||
Kanga Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
185 Đồng tiền |
PLN
|
|
209.089 (99,24%) | 77871901-4789-4dec-999c-257d7d7a6200 | https://kanga.exchange | |||||||||
Katana v3
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền |
|
|
527.562 (99,19%) | 48aa701a-0603-4ba5-91ae-f4f279a67717 | https://katana.roninchain.com/#/swap | |||||||||
CoinJar
|
$853.836 19,16%
|
Các loại phí | Các loại phí | 65 Đồng tiền | 282 Cặp tỷ giá |
AUD
GBP
|
|
69.754 (99,26%) | b50ae556-afa5-4308-b4a0-e9ddf46b9ef7 | https://www.coinjar.com/ | |||||||
Nonkyc.io Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
151 Đồng tiền |
|
|
99.865 (99,10%) | 7c8a9adc-55d2-4c9d-931c-6a477f4e3eb9 | https://nonkyc.io/markets | |||||||||
Paribu
|
$117,9 Triệu 1,01%
|
0,35% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
216 Đồng tiền | 252 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tiền điện tử
|
407.064 (99,75%) | 934d0af7-0d0c-4a73-a625-db81a758f6b0 | https://www.paribu.com/ | |||||||
Foxbit
|
$5,4 Triệu 8,50%
|
Các loại phí | Các loại phí | 100 Đồng tiền | 105 Cặp tỷ giá |
|
|
13.293 (100,00%) | f3c53258-fbaa-4a58-9005-10a1975a4175 | https://foxbit.com.br/grafico-bitcoin/ | |||||||
LMAX Digital
|
$168,8 Triệu 94,51%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
46.190 (98,75%) | a788efac-6d93-4df3-89ab-8f7b20b17081 | https://www.lmax.com/ | |||||||
CoinZoom
|
Các loại phí | Các loại phí | 31 Đồng tiền |
|
|
67.657 (98,71%) | 4aa6422b-8860-499a-bb16-b15218bc74d2 | https://www.coinzoom.com | |||||||||
Remitano
|
0,00% |
0,00% |
25 Đồng tiền |
GHS
|
|
232.450 (99,14%) | 75122fdf-156e-4f10-8226-7a9be2d1656c | https://remitano.com/ | |||||||||
Ndax
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
68 Đồng tiền |
|
|
325.562 (99,54%) | 4626be92-3671-4d3f-8e03-0c3caef88473 | https://ndax.io/ | |||||||||
Raydium
|
$13,3 Triệu 27,02%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
883 Đồng tiền | 994 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
352.110 (99,43%) | 91d5d02d-112c-48fe-9d0d-a4da69869129 | https://raydium.io/ | |||||||
Raydium (CLMM)
|
$64,1 Triệu 60,87%
|
0,00% |
0,00% |
278 Đồng tiền | 472 Cặp tỷ giá |
|
|
352.110 (99,43%) | a2319fbb-d902-42e8-a298-e3eb5337a8cb | https://raydium.io/ | |||||||
Raydium (CPMM)
|
$2,4 Triệu 17,94%
|
0,00% |
0,00% |
256 Đồng tiền | 298 Cặp tỷ giá |
|
|
352.110 (99,43%) | d3caca55-734e-4b32-8858-181b8e2ffc1c | https://raydium.io/ | |||||||
HashKey Global
|
$1,0 Triệu 18,29%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
63 Đồng tiền | 73 Cặp tỷ giá |
|
|
113.179 (99,07%) | 5b5539ee-617d-4f9c-8a1e-0ed76bd90559 | https://global.hashkey.com/en-US/ | |||||||
Bitexen
|
$230.390 14,22%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
49.483 (99,11%) | 3ab50f63-a339-4aa0-b2b2-64d74a287530 | https://www.bitexen.com/ | |||||||
BITmarkets
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
278 Đồng tiền |
USD
|
|
45.329 (98,95%) | f3b731af-0c9a-4ef2-a18e-0f224a682b68 | https://bitmarkets.com/en | |||||||||
AscendEX
|
$2,3 Tỷ 1,04%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
537 Đồng tiền | 671 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
58.330 (98,99%) | 351350b3-7047-4304-a723-b2365d7e3d59 | https://www.ascendex.com/ | ||||||||
BloFin
|
0,06% |
0,02% |
611 Đồng tiền |
USD
|
|
702.222 (99,62%) | 2720f853-b3f0-4959-99e9-aa4ff7392919 | blofin.com | |||||||||
Aerodrome SlipStream
|
$166,9 Triệu 34,68%
|
0,00% |
0,00% |
175 Đồng tiền | 254 Cặp tỷ giá |
|
|
218.710 (99,28%) | fbef79f8-bbd9-4bb4-af24-8e2e71f6e96a | https://aerodrome.finance/ | |||||||
Orca
|
$156,5 Triệu 33,94%
|
372 Đồng tiền | 950 Cặp tỷ giá |
|
|
197.277 (99,52%) | 550b26db-363c-4d28-84dd-69f75eb836fe | https://www.orca.so/ | |||||||||
Aerodrome Finance
|
$3,7 Triệu 20,53%
|
0,00% |
0,00% |
200 Đồng tiền | 292 Cặp tỷ giá |
|
|
218.710 (99,28%) | bd9fa9c1-67df-474f-809c-da2c78779c64 | https://aerodrome.finance/ | |||||||
KyberSwap Classic (Polygon)
|
$1 239,29%
|
Các loại phí | Các loại phí | 2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
210.441 (99,08%) | 8af5b49e-9909-4e2a-9853-49f51ca7ba14 | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
KyberSwap Classic (Arbitrum)
|
$402 7,80%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
229.813 (99,12%) | 9dbec7c8-7b3f-42b6-a706-a829671a1d1a | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
Aerodrome Slipstream 2
|
$6,7 Triệu 21,88%
|
0,00% |
0,00% |
48 Đồng tiền | 50 Cặp tỷ giá |
|
|
218.710 (99,28%) | 5164083e-45b5-45aa-a678-597d585161e9 | https://aerodrome.finance/ | |||||||
TGEX
|
0,05% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
195 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 5f877df1-fed4-4a2a-94bc-26c679e8ba80 | https://www.tgex.com | |||||||||
STON.fi
|
$843.844 19,50%
|
0,00% |
0,00% |
59 Đồng tiền | 78 Cặp tỷ giá |
|
|
181.199 (99,35%) | be1a4539-f119-4dac-9ed4-093217508faa | https://app.ston.fi/swap | |||||||
STON.fi v2
|
$1,3 Triệu 87,29%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá |
|
|
181.199 (99,35%) | e081abb0-f80b-438f-a8d4-e335b0b2ae66 | https://app.ston.fi/swap | |||||||
KyberSwap (Scroll)
|
$6.999 121,61%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
162.536 (99,06%) | 196e03ea-4fae-4797-9e61-3003ae554180 | https://kyberswap.com/swap/scroll | |||||||
KoinBX
|
$17,2 Triệu 10,66%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
136 Đồng tiền | 247 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
169.809 (98,48%) | 6ca3653a-8d78-43ba-af64-1fc20d8b6959 | https://www.koinbx.com/ | |||||||
Fluid (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền |
|
|
134.907 (99,04%) | 33400098-fc70-41f7-b583-0209fdfc5f0f | https://fluid.io/swap/42161 | |||||||||
Curve (XDC Network)
|
$4.511 437,71%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
148.519 (98,93%) | e0099f43-cd4e-4ebc-a9bf-3478aab32b61 | https://www.curve.finance/ | |||||||
Curve (BSC)
|
$833 7,47%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
148.519 (98,93%) | 5101028e-107e-4514-8f91-0919633df0c1 | https://www.curve.finance/dex/bsc/ | |||||||
IBIT Global
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
108 Đồng tiền |
|
|
994.106 (95,17%) | 49b0a171-d9df-41ba-8db2-29aae160585d | https://www.ibit.global | |||||||||