Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 979a5fb8-c58e-4bf5-99a1-69768ace80de | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bybit
|
$11,3 Tỷ 38,78%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
683 Đồng tiền | 1205 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
12.605.816 (99,66%) | 40fabfe8-54f8-4478-b355-c14b7d1debe6 | http://www.bybit.com/ | ||||||||
Crypto.com Exchange
|
$1,7 Tỷ 61,71%
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
428 Đồng tiền | 806 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
3.756.096 (99,10%) | 10c4a185-a691-45f6-9186-bf4000f685af | https://crypto.com/exchange | ||||||||
Indodax
|
$11,0 Triệu 22,41%
|
0,51% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
482 Đồng tiền | 491 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tiền điện tử
|
1.345.472 (99,76%) | bd119853-529a-4ee6-8bca-5827319e6255 | https://indodax.com/ | |||||||
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
160 Đồng tiền |
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.140.019 (98,88%) | 8085b570-df95-47bc-987b-999f4cc5e7d6 | https://azbit.com/exchange | |||||||||
YEX
|
$2,4 Tỷ 30,84%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
207 Đồng tiền | 349 Cặp tỷ giá |
|
|
3.181.138 (99,30%) | dd61fef9-40f2-42d5-82d6-2f2430cd583a | https://www.yex.io/ | |||||||
Coinmetro
|
$3,0 Triệu 47,55%
|
Các loại phí | Các loại phí | 56 Đồng tiền | 98 Cặp tỷ giá |
AUD
EUR
GBP
USD
|
|
54.214 (98,79%) | 24f46edc-1677-4d0b-8237-4ac3407ae13d | https://coinmetro.com/ | |||||||
YUBIT
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
323 Đồng tiền |
|
|
2.966.347 (96,60%) | d5ddf954-cd14-4995-b5ff-75a3411c1655 | https://www.yubit.com/ | |||||||||
Koinbay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
405 Đồng tiền |
|
|
1.052.176 (99,20%) | 4247083d-abbe-4958-95c0-9e713a9452fe | https://www.koinbay.com/en_US/trade/ | |||||||||
Bitunix
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
653 Đồng tiền |
USD
|
|
6.744.537 (99,67%) | 190d1313-1a86-469b-997e-3a0c0f4d584f | https://www.bitunix.com | |||||||||
Phemex
|
$1,8 Tỷ 6,87%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
641 Đồng tiền | 1081 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
8.587.002 (99,59%) | 993e75ff-3985-4bbc-8a43-2051df24185e | https://phemex.com/ | ||||||||
Aster
|
$1,4 Tỷ 61,62%
|
0,07% |
0,02% |
341 Đồng tiền | 413 Cặp tỷ giá |
|
|
756.080 (98,71%) | f28a69cc-81c5-48f0-b9ef-3a4bfe599f75 | https://www.asterdex.com/ | |||||||
Picol
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
322 Đồng tiền |
|
|
485.640 (99,57%) | 543e9e19-b538-4b61-a9dd-a904f21d4fe6 | https://www.picol.com | |||||||||
Bitkub
|
$29,5 Triệu 27,81%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
264 Đồng tiền | 268 Cặp tỷ giá |
THB
|
Tiền điện tử
|
1.073.751 (99,70%) | 6c329ea8-77a5-4726-a832-e982ac1cb0d4 | https://www.bitkub.com/ | |||||||
Lighter
|
$1,1 Tỷ 40,93%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
137 Đồng tiền | 154 Cặp tỷ giá |
|
|
841.100 (99,68%) | 11dce9c3-203a-4bc7-9d0e-750bae88fef0 | https://app.lighter.xyz | |||||||
Binance.US
|
$4,3 Triệu 49,89%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
144 Đồng tiền | 195 Cặp tỷ giá |
USD
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.022.299 (99,70%) | e33a6b89-f0aa-429e-88aa-8ee816a69a24 | https://www.binance.us/en | |||||||
Gate
|
$9,4 Tỷ 31,89%
|
0,05% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
1341 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
14.591.641 (99,72%) | f1fa9ab0-9ef2-4278-bd39-691f9b31bb81 | https://www.gate.com/ | |||||||
ONUS Pro
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
421 Đồng tiền |
|
|
2.312.720 (99,67%) | bb96aa96-5d3e-40db-a3a5-86ffa4115285 | https://pro.goonus.io/en/markets | |||||||||
EXMO
|
$80,9 Triệu 3,29%
|
0,08% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
88 Đồng tiền | 170 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
218.401 (99,73%) | f62c43d0-24d1-4e3b-944b-756fec0bd944 | https://exmo.me/ | ||||||||
MAX Exchange
|
$8,0 Triệu 29,93%
|
0,15% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
25 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tiền điện tử
|
316.029 (99,73%) | 5733271d-a64f-4dcd-a462-fbb11e58c431 | https://max.maicoin.com | max.maicoin.com | ||||||
PancakeSwap v2 (Arbitrum)
|
$537 86,54%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
739.805.151 (99,30%) | 0810ed55-5fe5-4b8c-a15e-0c09d2081d25 | https://t.me/PancakeSwap | |||||||
Binance TH
|
$18,1 Triệu 10,40%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
408 Đồng tiền | 538 Cặp tỷ giá |
|
|
352.310 (99,70%) | e1692e7b-326c-43ef-bc27-ae746a7eb808 | https://www.binance.th/en/markets | |||||||
Backpack Exchange
|
$193,1 Triệu 87,63%
|
0,10% Các loại phí |
0,09% Các loại phí |
89 Đồng tiền | 129 Cặp tỷ giá |
|
|
372.316 (99,39%) | 714aa7d0-b8a6-4c1a-9731-7956d69c1034 | https://backpack.exchange/ | |||||||
Bitrue
|
$5,9 Tỷ 46,94%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
732 Đồng tiền | 1290 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
1.493.710 (99,55%) | 4a6b4faa-70fe-4307-b1b1-a75e131bcdb6 | https://www.bitrue.com/ | ||||||||
Tokocrypto
|
$12,0 Triệu 44,46%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
439 Đồng tiền | 707 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
|
477.041 (99,70%) | 7f258bfb-8dea-49c7-9376-4767274ca59e | https://www.tokocrypto.com/ | |||||||
BitMEX
|
$253,2 Triệu 45,41%
|
Các loại phí | Các loại phí | 52 Đồng tiền | 80 Cặp tỷ giá |
|
|
470.580 (99,01%) | 2e59ca9c-4104-42e3-bd1f-bfe857064af6 | https://www.bitmex.com/ | |||||||
Bit2Me
|
Các loại phí | Các loại phí | 257 Đồng tiền |
EUR
|
|
340.180 (99,02%) | 01815afb-22aa-4f69-9f62-3f6d9339b27a | https://trade.bit2me.com/exchange/BTC-EUR | trade.bit2me.com | ||||||||
GroveX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
437 Đồng tiền |
|
|
503.907 (99,07%) | 7444579d-277e-4b69-a924-6f7f513569be | https://www.grovex.io/ | |||||||||
Dzengi.com
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
69 Đồng tiền |
EUR
|
|
157.092 (99,65%) | 5d94027a-c728-48b1-ac23-29283dd924c6 | https://dzengi.com/ | |||||||||
CoinDCX
|
$4,3 Triệu 3,12%
|
Các loại phí | Các loại phí | 498 Đồng tiền | 759 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
1.686.941 (99,82%) | d2bb8ad8-7958-494a-a5d7-1d47be5c8709 | https://coindcx.com | |||||||
VOOX Exchange
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
317 Đồng tiền |
|
|
513.924 (98,75%) | e3253774-3f97-4772-afdd-fb3109c17a30 | https://www.voox.com/ | |||||||||
Hyperliquid
|
$3,6 Tỷ 50,53%
|
0,00% |
0,00% |
309 Đồng tiền | 379 Cặp tỷ giá |
|
|
4.182.348 (99,78%) | c8e4c192-5f36-44fa-8726-474f392b79df | https://app.hyperliquid.xyz/trade | |||||||
DeFi Swap
|
9 Đồng tiền |
|
|
3.756.096 (99,10%) | 50b1c086-0813-4545-914d-0afbd28ac10f | https://crypto.com/defi/swap | |||||||||||
BYDFi
|
$603,5 Triệu 27,44%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
718 Đồng tiền | 1161 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
KRW
|
|
326.092 (99,31%) | 05e2cc67-0e9a-47ef-9282-a3deecf95587 | https://www.bydfi.com/ | |||||||
LATOKEN
|
$64,3 Triệu 4,56%
|
0,49% Các loại phí |
0,49% Các loại phí |
250 Đồng tiền | 250 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
SGD
USD
IDR
|
|
51.089 (98,90%) | c29124ea-611a-458c-80d3-4ba49211b62d | https://latoken.com/ | |||||||
BitoPro
|
$13,0 Triệu 68,34%
|
Các loại phí | Các loại phí | 20 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
TWD
|
|
426.488 (99,67%) | 17803f0f-93b4-4873-a01d-4efe5c47a66a | https://www.bitopro.com/ | |||||||
Millionero
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
104 Đồng tiền |
|
|
10.268 (98,65%) | 448a371e-af4d-4d53-bb2b-06c4057212ea | https://app.millionero.com/markets | |||||||||
PumpSwap
|
$11,8 Triệu 2,19%
|
0,00% |
0,00% |
155 Đồng tiền | 156 Cặp tỷ giá |
|
|
2.579.761 (99,77%) | 7541a9e5-1746-402b-a5f4-99784725eac1 | https://amm.pump.fun/swap | |||||||
Blynex
|
$33,3 Triệu 8,16%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
340 Đồng tiền | 355 Cặp tỷ giá |
BRL
|
|
364.044 (51,57%) | 4427768e-9ddd-40e3-8d64-3600553d822d | https://blynex.com | |||||||
Bitcoiva
|
$15,5 Triệu 0,44%
|
Các loại phí | Các loại phí | 128 Đồng tiền | 222 Cặp tỷ giá |
|
|
52.730 (98,53%) | 10f86e92-091b-4bf2-8f05-3f0e28ae1135 | https://www.bitcoiva.com/markets | |||||||
Uniswap v3 (BSC)
|
$446,3 Triệu 11,23%
|
0,00% |
0,00% |
225 Đồng tiền | 358 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 7114439d-1e13-4bd9-a2ea-ee56a3ebfabc | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Ethereum)
|
$328,7 Triệu 50,17%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
686 Đồng tiền | 942 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.731.055 (99,63%) | c270ce71-909b-43a4-9fc7-22cb4f72f564 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Uniswap v3 (Base)
|
$107,9 Triệu 83,33%
|
0,00% |
0,00% |
358 Đồng tiền | 544 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | f54028b9-ae78-469a-9f4b-1345224130ca | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Arbitrum)
|
$153,5 Triệu 57,70%
|
Các loại phí | Các loại phí | 106 Đồng tiền | 234 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | ba4dc6c7-cf6a-4b33-a69c-98b16b8d3952 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Uniswap v2
|
$5,5 Triệu 21,85%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
1013 Đồng tiền | 1099 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.731.055 (99,63%) | 024848f3-86f6-469b-b71d-a919fff6cd34 | https://uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Polygon)
|
$5,5 Triệu 17,15%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
133 Đồng tiền | 267 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.731.055 (99,63%) | 996f4d2c-a7a4-4d33-bf19-3b319d296019 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Uniswap v3 (Optimism)
|
$2,6 Triệu 77,74%
|
Các loại phí | Các loại phí | 38 Đồng tiền | 116 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | 6fc861c8-2472-4d5f-a1b1-6d9dfebe1282 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Celo)
|
$767.555 19,74%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
13 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
|
|
1.731.055 (99,63%) | ef2f8bae-b784-446e-aaf9-c9a159301193 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
BtcTurk | Kripto
|
$52,4 Triệu 3,85%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
177 Đồng tiền | 354 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
523.988 (99,67%) | 6f26cd57-cc72-4dd2-ae2c-f5f59aa63c8e | https://kripto.btcturk.com/ | |||||||
Verse
|
$5.884 224,15%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
2.024.596 (98,28%) | 8cd22da3-dbf1-43a4-b833-ce2dd57cf5a3 | https://verse.bitcoin.com/ | |||||||
Bybit EU
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
127 Đồng tiền |
EUR
|
|
764.341 (99,12%) | d99db66f-583b-42c5-9c6b-b1d8132fa704 | https://www.bybit.eu/ | |||||||||