Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | e06f001c-9ea8-41d6-831c-c3066b49c43b | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
YUBIT
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
462 Đồng tiền |
|
|
2.921.673 (97,64%) | 3d9bea99-696f-40d0-96fc-1ccf00a019ee | https://www.yubit.com/ | |||||||||
Crypto.com Exchange
|
$2,3 Tỷ 9,96%
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
431 Đồng tiền | 817 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
3.395.088 (99,11%) | 1f86df19-f1f5-424b-abac-240f8de15f9c | https://crypto.com/exchange | ||||||||
Pionex
|
$8,6 Tỷ 14,14%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
556 Đồng tiền | 801 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
982.389 (99,50%) | c7293e27-f3d7-40d9-bc77-f9fa714d1101 | https://www.pionex.com/ | |||||||
Zoomex
|
$5,0 Tỷ 2,21%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
474 Đồng tiền | 556 Cặp tỷ giá |
|
|
2.017.650 (98,96%) | 89ed1504-d23b-4b4d-8bb8-a2a7e0f5bd0f | https://www.zoomex.com/ | |||||||
Bybit
|
$15,3 Tỷ 8,65%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
690 Đồng tiền | 1215 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
12.721.839 (99,67%) | e0f31f4c-541f-4e6c-a984-5b7405b9bdf1 | http://www.bybit.com/ | ||||||||
Dex-Trade
|
$109,6 Triệu 15,14%
|
Các loại phí | Các loại phí | 110 Đồng tiền | 137 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
1.594.482 (99,43%) | dc6fdf08-1a4b-4d7c-bfb5-feb17eec9b36 | https://dex-trade.com/ | |||||||
Indodax
|
$19,8 Triệu 2,55%
|
0,51% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
498 Đồng tiền | 507 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tiền điện tử
|
1.161.573 (99,78%) | acdc6382-a61a-4ba3-b995-c7dd39ed4097 | https://indodax.com/ | |||||||
Bitrue
|
$2,6 Tỷ 9,50%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
741 Đồng tiền | 1297 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
1.250.333 (99,59%) | 40ceaca9-d269-49b5-8e12-78b305e1274d | https://www.bitrue.com/ | ||||||||
Phemex
|
$2,3 Tỷ 5,08%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
653 Đồng tiền | 1092 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
14.175.742 (99,55%) | 4a71cef8-863d-433a-aa81-53c160412cb5 | https://phemex.com/ | ||||||||
Koinbay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
237 Đồng tiền |
|
|
1.142.517 (99,18%) | bb9ab33a-79ef-4e56-a1b3-19218c2f7676 | https://www.koinbay.com/en_US/trade/ | |||||||||
Bitunix
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
640 Đồng tiền |
USD
|
|
9.736.738 (99,59%) | 739fe428-2155-4545-93fa-09a5c0733159 | https://www.bitunix.com | |||||||||
Coinmetro
|
$884.878 5,28%
|
Các loại phí | Các loại phí | 50 Đồng tiền | 91 Cặp tỷ giá |
AUD
EUR
GBP
USD
|
|
72.279 (98,68%) | 1a3ab190-e996-485d-9b2e-60498209532c | https://coinmetro.com/ | |||||||
Binance.US
|
$28,1 Triệu 232,71%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
154 Đồng tiền | 205 Cặp tỷ giá |
USD
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
989.384 (99,65%) | 248c6fb1-45e7-474e-b229-b1df3c145b06 | https://www.binance.us/en | |||||||
Bitkub
|
$52,8 Triệu 25,83%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
349 Đồng tiền | 355 Cặp tỷ giá |
THB
|
Tiền điện tử
|
984.996 (99,65%) | 426ac145-1b5d-445b-8f8d-d5f40b84df22 | https://www.bitkub.com/ | |||||||
Lighter
|
$1,6 Tỷ 21,74%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
139 Đồng tiền | 159 Cặp tỷ giá |
|
|
879.142 (99,64%) | be9a7a5b-1c10-4d3c-a7ba-79ac52c1e482 | https://app.lighter.xyz | |||||||
CrypFine
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
48 Đồng tiền |
|
|
621.835 (97,83%) | 7479710a-3078-4c39-806c-840a9bd11ddd | https://www.crypfine.com/ | |||||||||
BitStorage
|
$17,0 Triệu 11,86%
|
Các loại phí | Các loại phí | 28 Đồng tiền | 37 Cặp tỷ giá |
|
|
841.053 (99,77%) | 938e13ec-5d03-402b-a089-227386c59c66 | https://bitstorage.finance/ | |||||||
Gate
|
$14,3 Tỷ 11,82%
|
0,05% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
1301 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
13.762.910 (99,72%) | b65325ac-ce0e-496d-914b-32389d0c0a70 | https://www.gate.com/ | |||||||
PancakeSwap v2 (Arbitrum)
|
$412 54,56%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
750.118.323 (99,29%) | 26640ae0-7c19-4b31-a9a0-dfc4ebe5a8a5 | https://t.me/PancakeSwap | |||||||
CoinDCX
|
$5,9 Triệu 7,42%
|
Các loại phí | Các loại phí | 480 Đồng tiền | 739 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
1.530.018 (99,78%) | befd6577-8f87-4f51-b5c4-126ee1aefebd | https://coindcx.com | |||||||
Cryptomus
|
0,00% |
0,00% |
91 Đồng tiền |
EUR
|
|
728.089 (99,20%) | 86d649e2-6b6d-4562-8251-97eda253ee51 | https://cryptomus.com/ | |||||||||
EasiCoin
|
$1,5 Tỷ 7,64%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
238 Đồng tiền | 292 Cặp tỷ giá |
|
|
316.870 (98,06%) | dda3e1d9-20a4-4d8d-b3ad-eee132100717 | https://www.easicoin.io | |||||||
YEX
|
$1,4 Tỷ 6,31%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
211 Đồng tiền | 349 Cặp tỷ giá |
|
|
3.622.444 (99,50%) | 37348145-4a68-4ee1-b839-5eee6b55867f | https://www.yex.io/ | |||||||
Binance TH
|
$44,6 Triệu 5,51%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
394 Đồng tiền | 523 Cặp tỷ giá |
|
|
338.315 (99,65%) | 0e4c8287-d3a5-4d5b-b730-5e8573a2e549 | https://www.binance.th/en/markets | |||||||
Backpack Exchange
|
$368,4 Triệu 11,26%
|
0,10% Các loại phí |
0,09% Các loại phí |
87 Đồng tiền | 127 Cặp tỷ giá |
|
|
445.569 (99,32%) | c5b557d9-af7b-4be4-85e4-71875ff3d685 | https://backpack.exchange/ | |||||||
Binance
|
Giảm 20,00% phí |
$60,5 Tỷ 6,44%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
611 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | a766fc39-850d-4299-ac92-eddcdae68e43 | https://accounts.binance.com/en/register?ref=BQDIO9W5 | accounts.binance.com | ||||||
Tokocrypto
|
$9,6 Triệu 0,19%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
424 Đồng tiền | 678 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
|
640.963 (99,68%) | 041c730a-4326-4907-b72c-945579d1dedc | https://www.tokocrypto.com/ | |||||||
Picol
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
313 Đồng tiền |
|
|
615.497 (99,51%) | 5f35c3e9-1452-420b-8db6-053b050e01c0 | https://www.picol.com | |||||||||
PointPay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
126 Đồng tiền |
AUD
|
|
932.947 (99,49%) | 64d2c155-f203-42ab-943c-d7e7488fc917 | https://exchange.pointpay.io/ | |||||||||
Aster
|
$1,7 Tỷ 27,22%
|
0,07% |
0,02% |
411 Đồng tiền | 485 Cặp tỷ giá |
|
|
662.836 (98,54%) | 5f9eb48c-1006-4d78-98b3-f339609969bf | https://www.asterdex.com/ | |||||||
BitMEX
|
$281,3 Triệu 9,40%
|
Các loại phí | Các loại phí | 52 Đồng tiền | 81 Cặp tỷ giá |
|
|
469.546 (99,06%) | 536bac7d-9377-4fd1-a8af-d114df7cea5a | https://www.bitmex.com/ | |||||||
MAX Exchange
|
$19,9 Triệu 16,09%
|
0,15% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
25 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tiền điện tử
|
279.547 (99,69%) | d7f0b82d-bc95-4d6b-ad99-f3f78dad27b2 | https://max.maicoin.com | max.maicoin.com | ||||||
Hyperliquid
|
$6,3 Tỷ 3,38%
|
0,00% |
0,00% |
327 Đồng tiền | 400 Cặp tỷ giá |
|
|
5.210.734 (99,80%) | 808ba87c-4394-49e3-8b7d-e8673ec41bd6 | https://app.hyperliquid.xyz/trade | |||||||
DeFi Swap
|
10 Đồng tiền |
|
|
3.395.088 (99,11%) | 3d65ca03-2f1e-4739-9ce9-c8293d61d8f0 | https://crypto.com/defi/swap | |||||||||||
BTC Markets
|
$6,1 Triệu 127,57%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
37 Đồng tiền | 45 Cặp tỷ giá |
AUD
|
|
433.360 (99,19%) | de6bc3ac-fc5d-4d6a-9c21-8c22753c65f4 | https://btcmarkets.net/ | |||||||
Bit2Me
|
Các loại phí | Các loại phí | 256 Đồng tiền |
EUR
|
|
313.793 (99,00%) | a3dcaa38-b6a1-45b6-b15b-e8eb26d95a39 | https://trade.bit2me.com/exchange/BTC-EUR | trade.bit2me.com | ||||||||
Bitspay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
13 Đồng tiền |
|
|
407.023 (99,45%) | 1f7760e4-a0af-45d0-94e5-2b7caa70a14b | https://www.bitspay.io/ | |||||||||
Tothemoon
|
$102,6 Triệu 13,36%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
303 Đồng tiền | 439 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
|
441.455 (98,66%) | 181d831e-2f45-47b2-8c86-bff29cdbf995 | https://tothemoon.com/ | |||||||
Kinesis Money
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
28 Đồng tiền |
GBP
|
|
200.334 (98,60%) | 68e059b3-57e6-4574-a9ee-b5471db7c71e | https://kms.kinesis.money/ | |||||||||
BYDFi
|
$603,3 Triệu 1,17%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
924 Đồng tiền | 1417 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
KRW
|
|
323.393 (99,15%) | 92e4658b-c1ae-49a4-8163-ade5000bdbf4 | https://www.bydfi.com/ | |||||||
Bitcoiva
|
$12,2 Triệu 2,37%
|
Các loại phí | Các loại phí | 120 Đồng tiền | 208 Cặp tỷ giá |
|
|
63.505 (98,55%) | a90c0245-fe12-4b41-9183-efd8e3e7e4c4 | https://www.bitcoiva.com/markets | |||||||
PumpSwap
|
$24,5 Triệu 2,82%
|
0,00% |
0,00% |
160 Đồng tiền | 160 Cặp tỷ giá |
|
|
2.281.497 (99,75%) | b8d7ee62-6d42-410a-8385-4d43ec8abe67 | https://amm.pump.fun/swap | |||||||
Verse
|
$7.155 172,87%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
2.046.572 (98,25%) | dce17e57-276c-4e27-910e-65641d281be9 | https://verse.bitcoin.com/ | |||||||
Bybit EU
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
129 Đồng tiền |
EUR
|
|
719.167 (99,21%) | 6fbe532e-65f1-46ab-84b7-9c2811b9a34c | https://www.bybit.eu/ | |||||||||
Uniswap v3 (BSC)
|
$459,5 Triệu 1,04%
|
0,00% |
0,00% |
222 Đồng tiền | 370 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 68107744-3cb6-45ad-be3d-2b670c85a94a | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Ethereum)
|
$266,7 Triệu 15,36%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
680 Đồng tiền | 949 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.436.504 (99,55%) | ebfd7968-bb36-4490-aab3-6dc9edaece48 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Uniswap v2
|
$15,6 Triệu 0,43%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
1149 Đồng tiền | 1224 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.436.504 (99,55%) | 737f48b8-07c0-41de-8844-117be24329fa | https://uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Base)
|
$97,7 Triệu 12,38%
|
0,00% |
0,00% |
320 Đồng tiền | 485 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 63004b8e-c6a4-4319-a739-a841380e9f7f | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Arbitrum)
|
$115,5 Triệu 0,88%
|
Các loại phí | Các loại phí | 103 Đồng tiền | 232 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | de4baa04-dd91-42f6-bba6-6bea4b3f4c75 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Uniswap v2 (Base)
|
0,00% |
0,00% |
245 Đồng tiền |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 04626006-c3b7-4c4f-b440-9637bc5c91b7 | https://uniswap.org/ | |||||||||