Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | bb2cd8c6-6740-43f1-a597-af6e28dae54b | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bybit
|
$17,1 Tỷ 35,85%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
706 Đồng tiền | 1226 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
16.517.796 (99,77%) | 68e73b89-8fce-4fc5-97e4-656c6278866a | http://www.bybit.com/ | ||||||||
Crypto.com Exchange
|
$4,2 Tỷ 44,93%
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
422 Đồng tiền | 806 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
5.608.889 (99,02%) | 6a9a1bef-9aff-4400-8d5b-d2d97c64694d | https://crypto.com/exchange | ||||||||
Pionex
|
$7,8 Tỷ 40,31%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
565 Đồng tiền | 805 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
1.034.558 (99,59%) | 2f725bb7-c5d4-4a51-83b4-b912dc25f351 | https://www.pionex.com/ | |||||||
Dex-Trade
|
$102,4 Triệu 36,18%
|
Các loại phí | Các loại phí | 123 Đồng tiền | 173 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
2.758.445 (99,35%) | f1b168ef-9b71-44da-b663-6ed5c8438132 | https://dex-trade.com/ | |||||||
BigONE
|
$355,7 Triệu 35,18%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
228 Đồng tiền | 235 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
3.478.274 (99,51%) | 0f9e2c3e-ae8b-4653-a808-8d73021c89f0 | https://big.one/ | ||||||||
Koinbay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
400 Đồng tiền |
|
|
2.144.511 (99,36%) | 511f101a-5633-4320-beca-a92fb25c425a | https://www.koinbay.com/en_US/trade/ | |||||||||
Indodax
|
$16,3 Triệu 27,77%
|
0,51% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
468 Đồng tiền | 477 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tiền điện tử
|
2.006.941 (99,81%) | a860d7e9-256d-42fb-957a-1fb533544809 | https://indodax.com/ | |||||||
Arkham
|
0,05% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
50 Đồng tiền |
|
|
1.126.685 (99,60%) | ebeae186-5aec-443c-ac91-191c8f635844 | https://arkm.com/ | |||||||||
All InX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
114 Đồng tiền |
|
|
1.786.182 (97,59%) | 98b7a958-5eb6-428a-a9d1-fb934ac308ff | https://www.allinx.io/ | |||||||||
Coinmetro
|
$5,1 Triệu 48,98%
|
Các loại phí | Các loại phí | 56 Đồng tiền | 98 Cặp tỷ giá |
AUD
EUR
GBP
USD
|
|
70.104 (98,95%) | f3e45384-c4bd-41b5-acc2-2016062f1013 | https://coinmetro.com/ | |||||||
Picol
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
326 Đồng tiền |
|
|
559.179 (99,12%) | bc056059-d38d-4e27-ac10-578d5db9c5c6 | https://www.picol.com | |||||||||
Bitunix
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
639 Đồng tiền |
USD
|
|
7.544.617 (99,57%) | f8f6e445-757c-4d8d-808e-f3d3309fc5b0 | https://www.bitunix.com | |||||||||
Bitkub
|
$56,7 Triệu 16,80%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
243 Đồng tiền | 247 Cặp tỷ giá |
THB
|
Tiền điện tử
|
1.214.007 (99,77%) | 242fe82a-785a-4ffa-a4f3-cdba82c4658f | https://www.bitkub.com/ | |||||||
ONUS Pro
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
524 Đồng tiền |
|
|
2.107.076 (99,82%) | 6b91a909-ab21-4814-86f6-c668bb1df4d3 | https://pro.goonus.io/en/markets | |||||||||
Cryptomus
|
0,00% |
0,00% |
98 Đồng tiền |
EUR
|
|
905.247 (99,32%) | cfedc5c8-335d-4887-9fb3-48c89df903a0 | https://cryptomus.com/ | |||||||||
PointPay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
185 Đồng tiền |
AUD
|
|
1.230.034 (99,41%) | 889f8462-a4e2-4dc8-a2a1-6cd419e7dc51 | https://exchange.pointpay.io/ | |||||||||
EXMO
|
$83,0 Triệu 1,21%
|
0,08% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
87 Đồng tiền | 171 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
273.160 (99,78%) | e8897dee-1ece-42a7-b274-cd9a666d3dc9 | https://exmo.me/ | ||||||||
Phemex
|
$1,7 Tỷ 21,00%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
661 Đồng tiền | 1115 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.473.913 (99,33%) | 8963edb1-b316-4264-913c-9a4ece42eded | https://phemex.com/ | ||||||||
Binance.US
|
$9,4 Triệu 49,43%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
166 Đồng tiền | 222 Cặp tỷ giá |
USD
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.046.754 (99,70%) | 3019ce61-5ff8-480d-8d6f-ec1041390e0d | https://www.binance.us/en | |||||||
BitStorage
|
$15,3 Triệu 46,18%
|
Các loại phí | Các loại phí | 31 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
|
|
1.344.944 (99,15%) | cee6800f-1eea-4ee5-9256-1f8b89a54173 | https://bitstorage.finance/ | |||||||
Tothemoon
|
$249,5 Triệu 51,41%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
287 Đồng tiền | 399 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
|
833.488 (99,27%) | 41f5d294-aab8-49d2-b58d-261f312f903f | https://tothemoon.com/ | |||||||
Bit2Me
|
Các loại phí | Các loại phí | 260 Đồng tiền |
EUR
|
|
574.115 (99,24%) | 75ee6c50-9f6e-4c46-bce7-9b95919cba13 | https://trade.bit2me.com/exchange/BTC-EUR | trade.bit2me.com | ||||||||
Coinlocally
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
334 Đồng tiền |
|
|
1.129.491 (96,41%) | 4d3557b9-b621-44c4-8efb-bef7ed894f35 | https://coinlocally.com | |||||||||
PancakeSwap v2 (Arbitrum)
|
$27.138 9,16%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
786.181.500 (99,28%) | 77adf41e-785e-45bb-9b84-032b1aa25d3e | https://t.me/PancakeSwap | |||||||
Coinbase International Exchange
|
$524,4 Triệu 1,05%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
206 Đồng tiền | 209 Cặp tỷ giá |
|
|
28.212.476 (99,69%) | 4bfd66b3-c3e3-4d7f-a8fc-e85cdf2f705a | https://international.coinbase.com/ | |||||||
Blynex
|
$36,2 Triệu 36,03%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
284 Đồng tiền | 304 Cặp tỷ giá |
BRL
|
|
596.400 (68,19%) | 6effea1a-2163-4207-8625-17beb9344a98 | https://blynex.com | |||||||
Gate
|
$16,1 Tỷ 40,62%
|
0,05% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
1306 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
18.616.056 (99,63%) | 4024ade4-39ec-4c50-aeea-c78f4fcf3796 | https://www.gate.com/ | |||||||
Binance TH
|
$23,1 Triệu 36,70%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
402 Đồng tiền | 534 Cặp tỷ giá |
|
|
581.507 (99,76%) | 1d188c6b-4e62-478f-83c9-8513d26aa3ea | https://www.binance.th/en/markets | |||||||
Aster
|
$3,9 Tỷ 36,72%
|
0,07% |
0,02% |
259 Đồng tiền | 319 Cặp tỷ giá |
|
|
1.317.847 (99,07%) | a4407382-a6df-464e-964f-bd60a2bccffa | https://www.asterdex.com/ | |||||||
Websea
|
$7,3 Tỷ 43,80%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
173 Đồng tiền | 215 Cặp tỷ giá |
|
|
558.231 (95,08%) | baa0482c-771d-4014-8395-c275803a34b7 | https://www.websea.com | |||||||
IndoEx
|
$329,3 Triệu 7,15%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
66 Đồng tiền | 126 Cặp tỷ giá |
|
|
20.827 (99,57%) | 1c5043a7-e1cd-43f5-9bac-d75b4b42a4fd | https://international.indoex.io/ | international.indoex.io | ||||||
Dzengi.com
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
69 Đồng tiền |
EUR
|
|
181.650 (99,62%) | 2e4e2491-35cb-4014-be93-a087c198770b | https://dzengi.com/ | |||||||||
MAX Exchange
|
$26,7 Triệu 2,71%
|
0,15% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
26 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tiền điện tử
|
318.121 (99,85%) | 9c1829ee-2825-426f-bcaf-434266d2638f | https://max.maicoin.com | max.maicoin.com | ||||||
DeFi Swap
|
9 Đồng tiền |
|
|
5.608.889 (99,02%) | d0c232f1-58b0-411f-8f4c-1586cbcf40a5 | https://crypto.com/defi/swap | |||||||||||
Tokocrypto
|
$8,8 Triệu 36,47%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
430 Đồng tiền | 666 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
|
468.977 (99,76%) | 10031ae7-1d51-4608-827a-b27e9af74bfd | https://www.tokocrypto.com/ | |||||||
Millionero
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
105 Đồng tiền |
|
|
16.149 (98,86%) | cab5a3e2-9b94-4bbf-b82a-62d2af5969ae | https://app.millionero.com/markets | |||||||||
Backpack Exchange
|
$902,5 Triệu 36,13%
|
0,10% Các loại phí |
0,09% Các loại phí |
88 Đồng tiền | 125 Cặp tỷ giá |
|
|
364.035 (99,51%) | cf280046-f56c-498f-8e25-66ae42655db3 | https://backpack.exchange/ | |||||||
BYDFi
|
$528,8 Triệu 37,06%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
606 Đồng tiền | 1024 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
KRW
|
|
373.605 (99,35%) | ad4b9982-7602-44bf-b387-1fe8f32de383 | https://www.bydfi.com/ | |||||||
BTC Markets
|
$5,2 Triệu 42,86%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
33 Đồng tiền | 39 Cặp tỷ giá |
AUD
|
|
523.665 (99,23%) | 0efafdcf-5f9a-40b6-847a-2048691ba44c | https://btcmarkets.net/ | |||||||
Hyperliquid
|
$5,3 Tỷ 41,73%
|
0,00% |
0,00% |
247 Đồng tiền | 256 Cặp tỷ giá |
|
|
3.037.591 (99,84%) | c45ebab5-93cd-4efa-9598-e50fc9e64c11 | https://app.hyperliquid.xyz/trade | |||||||
PumpSwap
|
$26,8 Triệu 35,91%
|
0,00% |
0,00% |
136 Đồng tiền | 137 Cặp tỷ giá |
|
|
2.893.793 (99,84%) | 44dbea8a-29bd-4986-bd2a-e27c544286f2 | https://amm.pump.fun/swap | |||||||
Verse
|
$2.575 45,55%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
2.965.251 (98,39%) | 51994d27-6c22-4942-9bdf-d9ae7bd83368 | https://verse.bitcoin.com/ | |||||||
CoinDCX
|
$4,3 Triệu 33,61%
|
Các loại phí | Các loại phí | 508 Đồng tiền | 773 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
1.388.916 (99,81%) | 7e9bc3ed-a4fb-40b1-ad3c-8c951f2c201e | https://coindcx.com | |||||||
Coins.ph
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
130 Đồng tiền |
PHP
|
|
453.702 (99,61%) | d7a5b841-ec1f-4ca5-9495-3b67c0cc94e2 | https://www.pro.coins.ph/en-ph/trade/BTC/PHP/ | |||||||||
LATOKEN
|
$72,9 Triệu 80,06%
|
0,49% Các loại phí |
0,49% Các loại phí |
362 Đồng tiền | 364 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
SGD
USD
IDR
|
|
60.087 (98,93%) | 2d4d12a2-d702-4b49-840b-cd0adc379068 | https://latoken.com/ | |||||||
Uniswap v3 (Ethereum)
|
$391,1 Triệu 32,23%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
730 Đồng tiền | 1012 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.903.857 (99,66%) | 890f3ba0-2a86-4bb9-8d7a-b174093c79e5 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Uniswap v2
|
$16,4 Triệu 19,91%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
1149 Đồng tiền | 1235 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.903.857 (99,66%) | d02e6949-f8c0-4eca-9f38-d49fe0b006df | https://uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Polygon)
|
$9,8 Triệu 40,09%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
153 Đồng tiền | 299 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.960.985 (99,69%) | 1ffefa2c-4806-458b-8400-187bb695b0d7 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Uniswap v3 (Optimism)
|
$4,4 Triệu 45,88%
|
Các loại phí | Các loại phí | 39 Đồng tiền | 114 Cặp tỷ giá |
|
|
1.903.857 (99,66%) | a395c273-c3a6-454a-bca0-738c1e0d49e6 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v2 (Polygon)
|
$53.777 36,83%
|
0,00% |
0,00% |
25 Đồng tiền | 26 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 0987ba58-49e1-4683-9e04-69cd394f31ca | https://app.uniswap.org/swap | |||||||