Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | fb0a7bb7-9990-406f-9abd-18c806edb39f | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cryptonex
|
$16,2 Triệu 6,87%
|
Các loại phí | Các loại phí | 15 Đồng tiền | 26 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
BRL
|
|
Dưới 50.000 | c502077a-0cc4-4037-8731-4736fe33b792 | https://cryptonex.org | |||||||
Aerodrome SlipStream
|
$359,0 Triệu 5,56%
|
0,00% |
0,00% |
167 Đồng tiền | 241 Cặp tỷ giá |
|
|
197.713 (99,12%) | c5d3569c-00be-46b4-8afe-254a83ebe8eb | https://aerodrome.finance/ | |||||||
STON.fi
|
$1,9 Triệu 18,29%
|
0,00% |
0,00% |
60 Đồng tiền | 80 Cặp tỷ giá |
|
|
169.301 (98,89%) | 4cb83a82-3fa3-49f0-ac31-305789ffef29 | https://app.ston.fi/swap | |||||||
Aerodrome Finance
|
$11,6 Triệu 19,54%
|
0,00% |
0,00% |
190 Đồng tiền | 274 Cặp tỷ giá |
|
|
197.713 (99,12%) | dfdd6718-1a3a-421d-b9c7-30eab2d2782e | https://aerodrome.finance/ | |||||||
StellarTerm
|
$111.141 5,27%
|
21 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
|
|
45.291 (98,75%) | 9a8a0ae5-30c1-4e59-a866-0fe2ae5157a1 | https://stellarterm.com/#markets | |||||||||
STON.fi v2
|
$3,4 Triệu 9,40%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
169.301 (98,89%) | d5bf1490-8748-498e-8f41-7cd235c8c340 | https://app.ston.fi/swap | |||||||
Foxbit
|
$5,1 Triệu 7,11%
|
Các loại phí | Các loại phí | 100 Đồng tiền | 105 Cặp tỷ giá |
|
|
13.609 (99,23%) | 9074c5a7-b01a-4e6d-a17a-b3d8d9c47cf1 | https://foxbit.com.br/grafico-bitcoin/ | |||||||
KoinBX
|
$24,1 Triệu 3,89%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
133 Đồng tiền | 245 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
191.989 (98,56%) | 14c7e61d-4c27-4817-a2e3-aa5f28d59d56 | https://www.koinbx.com/ | |||||||
Aerodrome Slipstream 2
|
$13,3 Triệu 21,53%
|
0,00% |
0,00% |
50 Đồng tiền | 51 Cặp tỷ giá |
|
|
197.713 (99,12%) | 91865154-cda6-450f-9f95-0477a60dc21d | https://aerodrome.finance/ | |||||||
Fluid (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
148.604 (99,08%) | e28c4bc4-eb6e-43ef-b756-9f425ff42673 | https://fluid.io/swap/42161 | |||||||||
XBO.com
|
$17,9 Triệu 4,06%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
205 Đồng tiền | 297 Cặp tỷ giá |
|
|
34.115 (98,47%) | bb6c66c8-0d25-4996-b045-7c7d9afd8892 | https://www.xbo.com/ | |||||||
Mercado Bitcoin
|
$6,6 Triệu 37,82%
|
0,70% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
30 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
BRL
|
|
13.609 (99,23%) | 6422edde-bf70-4547-9df2-b610967d201d | https://www.mercadobitcoin.com.br/ | |||||||
DigiFinex
|
$21,9 Tỷ 6,90%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
696 Đồng tiền | 779 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
37.387 (98,61%) | d8ed0df9-3ea6-4347-8d12-7a26fafc1748 | https://www.digifinex.com/ | |||||||
Giottus
|
$695.211 78,15%
|
Các loại phí | Các loại phí | 428 Đồng tiền | 744 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
41.544 (98,78%) | f15f65b5-d36c-4c99-86b4-32c0012359dc | https://www.giottus.com/tradeview | |||||||
Bitlo
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
229 Đồng tiền |
TRY
|
|
142.250 (99,68%) | 34b8687f-f8f2-4763-98d7-4c295d2a198a | https://www.bitlo.com/ | |||||||||
BITmarkets
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
264 Đồng tiền |
USD
|
|
44.200 (98,82%) | a22f8d9b-466e-4caf-9eee-0898a9e37162 | https://bitmarkets.com/en | |||||||||
KyberSwap Classic (Avalanche)
|
$53 28,92%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
115.669 (99,05%) | 888f37e2-c20b-4411-a389-5fe4444ba9fe | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
VALR
|
$28,8 Triệu 25,16%
|
Các loại phí | Các loại phí | 22 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
ZAR
|
|
141.193 (98,62%) | 8e2b0197-c963-4acc-a3db-0a122d2bf02d | https://www.valr.com | |||||||
Fluid (Ethereum)
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền |
|
|
148.604 (99,08%) | df254154-62d4-427e-abaf-570c9c2f405f | https://fluid.io/swap/1 | |||||||||
Metal X
|
$2,0 Triệu 8,35%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
14 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
53.707 (98,79%) | ac3d9d95-5a63-401b-b4ac-8a3e559e74cd | https://app.metalx.com/ | |||||||
Fluid (Base)
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền |
|
|
148.604 (99,08%) | ed9083ba-de8b-4e5b-82ba-8173f7bc92cf | https://fluid.io/swap/8453 | |||||||||
Curve (XDC Network)
|
$34.475 16,65%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
116.205 (98,84%) | 156db620-7b22-4367-8782-177fb7d03a39 | https://www.curve.finance/ | |||||||
Curve (BSC)
|
$7.038 399,68%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
116.205 (98,84%) | 61df3a9e-bfa3-43ff-9e17-555c69f444db | https://www.curve.finance/dex/bsc/ | |||||||
Fluid (Polygon)
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền |
|
|
148.604 (99,08%) | 9640bb9d-ce45-4130-b450-7be9aec56c0c | https://fluid.io/swap/137 | |||||||||
BitradeX
|
$850,7 Triệu 14,38%
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
194 Đồng tiền | 226 Cặp tỷ giá |
|
|
9.646 (98,36%) | 7a635b46-1210-4655-9fca-81842e8a758a | https://www.bitradex.com/ | |||||||
Paymium
|
$145.868 188,34%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
25.299 (98,75%) | d23bb466-542a-4103-9acd-45ca36edcb55 | https://www.paymium.com/ | |||||||
Figure Markets
|
$61,0 Triệu 29,56%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
105.484 (98,58%) | dedec634-bc5e-4b80-8ee7-290447095403 | https://www.figuremarkets.com/exchange/ | |||||||
Cetus
|
$16,9 Triệu 12,01%
|
0,00% |
0,00% |
57 Đồng tiền | 138 Cặp tỷ giá |
|
|
101.979 (99,00%) | 69344d01-012a-461c-9062-2df2a91c5de7 | https://app.cetus.zone/swap/ | |||||||
Osmosis
|
$9,6 Triệu 67,77%
|
96 Đồng tiền | 245 Cặp tỷ giá |
|
|
107.941 (99,26%) | 8593353b-9d9a-4ba3-9227-f2ef5d0ea2dc | https://app.osmosis.zone/pools | app.osmosis.zone | ||||||||
Venus
|
$437,4 Triệu 0,70%
|
44 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
109.232 (98,81%) | 2bf51940-722e-4807-80b5-a9626b562ea2 | https://app.venus.io | app.venus.io | ||||||||
KyberSwap Classic (BSC)
|
$993 100,55%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
115.669 (99,05%) | e0ca23e1-a5b5-4d45-8480-407b22e96536 | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
KyberSwap Elastic (Optimism)
|
$221 14,73%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
115.669 (99,05%) | b8ae37af-72fb-4cd0-b25c-61d00423b597 | https://kyberswap.com/swap | |||||||
KyberSwap (Scroll)
|
$1.205 37,94%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
115.669 (99,05%) | 1beab2ab-9744-481e-bd7f-18a127262985 | https://kyberswap.com/swap/scroll | |||||||
KyberSwap Classic (Arbitrum)
|
$304 48,56%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
115.669 (99,05%) | 86425f58-108b-4a97-bf31-ae56f6a97abb | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
VOOX Exchange
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
316 Đồng tiền |
|
|
22.978 (99,27%) | 54b30a62-e725-42e7-9f39-c47c598962e4 | https://www.voox.com/ | |||||||||
Niza.io
|
$214,7 Triệu 10,47%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
138 Đồng tiền | 266 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
16.049 (98,46%) | 98f0839f-d8c6-45c1-b6af-a54ad4cf6184 | https://trade.niza.io/ | |||||||
SushiSwap (Ethereum)
|
$521.748 16,02%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
130 Đồng tiền | 141 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
88.095 (98,98%) | 763e57af-7b80-46a8-ab8c-38404be94b74 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
SushiSwap (Polygon)
|
$66.691 34,31%
|
0,30% |
0,30% |
37 Đồng tiền | 49 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
88.095 (98,98%) | 5f898273-194a-475b-af70-c7ea2385f3b3 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
SushiSwap (Arbitrum)
|
$32.043 31,06%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
30 Đồng tiền | 34 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
88.095 (98,98%) | e8733856-e0ad-41a7-8268-f5787bb13ec5 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
Sushiswap v3 (Ethereum)
|
$1,3 Triệu 29,75%
|
0,00% |
0,00% |
26 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | e932e0d2-1745-4e21-9a6f-baa0e38d3bc8 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Arbitrum)
|
$364.784 13,89%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 7c8c064a-d894-4514-940f-f53010c8e3cf | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap (BSC)
|
$3.366 20,94%
|
13 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | b1a427d7-8386-4806-8f11-95f9e9a537ab | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
SushiSwap (Gnosis)
|
$2.404 2,77%
|
11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 97adcf73-e217-4d95-ab59-88ab170eb58e | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
Sushiswap v3 (Optimism)
|
$16.543 22,07%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 35332b16-ee88-43d0-a874-7aced46b687b | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap (Avalanche)
|
$226 18,52%
|
7 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 9dc7aa79-543a-4827-a515-ae3ef91622c6 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
SushiSwap (Celo)
|
6 Đồng tiền |
|
|
88.095 (98,98%) | ee8e4d90-a79c-4c5d-ac0c-173c09a4a241 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||||
AlphaX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
156 Đồng tiền |
|
|
5.346 (98,28%) | d66a217a-db85-4ce3-9450-ab5f8ffcd85a | https://alphax.com/ | |||||||||
GroveX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
438 Đồng tiền |
|
|
37.089 (99,22%) | e0f5cb7e-e573-4980-8559-471972b11ae0 | https://www.grovex.io/ | |||||||||
Dexalot
|
$5,7 Triệu 18,42%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
14 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
13.129 (98,85%) | ec23623a-a1ca-4085-9652-28ebf15b7f20 | https://app.dexalot.com/trade | |||||||
HTX
|
$4,3 Tỷ 4,40%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
681 Đồng tiền | 865 Cặp tỷ giá |
|
17.847 (98,73%) | 05dfc22a-711f-4907-be95-3b80e39b2bc8 | https://www.huobi.com/ | ||||||||