Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | b37a98b9-02a4-4c74-8470-7646a9f92dba | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Fastex
|
$1,4 Triệu 13,84%
|
0,05% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
39 Đồng tiền | 63 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
32.298 (98,83%) | 7a9bcd55-1054-41de-9433-678e0e044198 | https://www.fastex.com/ | |||||||
Metal X
|
$1,4 Triệu 8,80%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
14 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
51.362 (99,02%) | 866ad576-be5b-4cf5-941d-6d6077c559eb | https://app.metalx.com/ | |||||||
DigiFinex
|
$14,9 Tỷ 33,96%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
696 Đồng tiền | 780 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
39.342 (98,75%) | ec11acd9-016c-4d10-8068-c8a4be28e208 | https://www.digifinex.com/ | |||||||
Paymium
|
$34.636 53,07%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
24.313 (98,74%) | ec4d78f3-dc36-4ef5-b0f2-58f754970225 | https://www.paymium.com/ | |||||||
Figure Markets
|
$19.321 98,74%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
101.546 (98,64%) | 281d757c-c0c3-4bd6-8e24-8d677b193cc2 | https://www.figuremarkets.com/exchange/ | |||||||
Osmosis
|
$1,8 Triệu 35,65%
|
97 Đồng tiền | 264 Cặp tỷ giá |
|
|
129.676 (99,31%) | b5de7dab-38d8-45f9-8533-2bfdcb4720a6 | https://app.osmosis.zone/pools | app.osmosis.zone | ||||||||
Fluid (Ethereum)
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền |
|
|
134.907 (99,04%) | b3dc9b50-f514-488d-b94e-9c52da33a7d9 | https://fluid.io/swap/1 | |||||||||
Fluid (Base)
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền |
|
|
134.907 (99,04%) | 35239625-8890-4607-aefe-09fa98595dad | https://fluid.io/swap/8453 | |||||||||
Fluid (Polygon)
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền |
|
|
134.907 (99,04%) | cbba90fb-806d-4c11-b5f0-d46969d7e1c7 | https://fluid.io/swap/137 | |||||||||
Mercado Bitcoin
|
$1,2 Triệu 21,52%
|
0,70% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
35 Đồng tiền | 35 Cặp tỷ giá |
BRL
|
|
13.293 (100,00%) | fbceb304-9a54-457e-bdb5-97b38af9ebe1 | https://www.mercadobitcoin.com.br/ | |||||||
Bitlo
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
231 Đồng tiền |
TRY
|
|
93.064 (99,65%) | e28ee180-08e3-4622-84cf-1e3248f43935 | https://www.bitlo.com/ | |||||||||
Cryptonex
|
$19,5 Triệu 86,39%
|
Các loại phí | Các loại phí | 15 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
BRL
|
|
210 (100,00%) | 01bb7327-d5e9-490a-90d7-2bf54da79de2 | https://cryptonex.org | |||||||
OneBullEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
35 Đồng tiền |
|
|
6.655 (99,19%) | b5016358-c56f-4feb-a2cd-20b22d6cbb63 | https://onebullex.com | |||||||||
StellarTerm
|
$95.460 24,25%
|
20 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá |
|
|
20.006 (98,76%) | 644677c0-7b26-400a-a666-c6c783a2dff4 | https://stellarterm.com/#markets | |||||||||
SushiSwap (Ethereum)
|
$453.798 158,07%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
149 Đồng tiền | 158 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
82.398 (98,97%) | bd8a78b3-33e1-48a2-bc59-fc1a970ab66a | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
SushiSwap (Polygon)
|
$35.101 0,68%
|
0,30% |
0,30% |
42 Đồng tiền | 56 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
82.398 (98,97%) | 9cc5e330-bac5-4d48-9e80-89889ada514a | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
SushiSwap (Arbitrum)
|
$17.832 37,17%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
33 Đồng tiền | 37 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
82.398 (98,97%) | f109420e-efb2-41a4-b4a0-79038863c5fd | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
Venus
|
$414,9 Triệu 896,43%
|
44 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
91.691 (98,86%) | 40824bae-04a5-4647-87a1-54b19b7032fd | https://app.venus.io | app.venus.io | ||||||||
SushiSwap (BSC)
|
$2.554 65,70%
|
15 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
82.398 (98,97%) | 4241ab10-0570-4b2e-b0d9-3d3a68de9765 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
SushiSwap (Gnosis)
|
$3.263 24,04%
|
11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
82.398 (98,97%) | 1be1b0d4-47e8-4f61-ba8b-32cc23e81cb8 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
SushiSwap (Celo)
|
7 Đồng tiền |
|
|
82.398 (98,97%) | 611999fc-72ad-481a-aa9f-b7998ffaeccf | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||||
SushiSwap (Avalanche)
|
$262 87,25%
|
7 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
82.398 (98,97%) | 482050ba-ad5f-47c9-a51a-776656122d02 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
Sushiswap (Arbitrum Nova)
|
$7.835 540,63%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
82.398 (98,97%) | c407778f-3a7f-4414-8890-66bdec8c976f | https://app.sushi.com/swap | |||||||
NovaDAX
|
$2,5 Triệu 30,61%
|
Các loại phí | Các loại phí | 542 Đồng tiền | 562 Cặp tỷ giá |
EUR
BRL
|
|
13.293 (100,00%) | b3eed9d7-3b47-4711-a632-30a046820ff4 | http://www.novadax.com.br/ | |||||||
Cube Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
54 Đồng tiền |
|
|
45.103 (98,90%) | 7b705582-a770-4539-862f-e9cc0a1434d3 | https://www.cube.exchange/ | |||||||||
Velodrome v3 (Optimism)
|
$8,5 Triệu 2,95%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 26 Cặp tỷ giá |
|
|
80.023 (99,11%) | da265a51-b931-491c-a3b3-42d5bd3c6b54 | https://velodrome.finance/ | |||||||
Velodrome Finance
|
$13.277 111,31%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
80.023 (99,11%) | 3c68234b-9ce2-44a3-94db-62cefe6c4d9f | https://app.velodrome.finance/ | |||||||
SushiSwap v3 (Base)
|
$230.266 23,60%
|
0,00% |
0,00% |
23 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
|
|
82.398 (98,97%) | 8c5ca112-ad99-477b-9572-bbb78570660e | https://www.sushi.com/ | |||||||
Velodrome Finance v2
|
$58.431 29,84%
|
0,00% |
0,00% |
38 Đồng tiền | 89 Cặp tỷ giá |
|
|
80.023 (99,11%) | 46066553-d6db-4763-b4ba-6bd2e462b467 | https://app.velodrome.finance/ | |||||||
Sushiswap v3 (Ethereum)
|
$1,7 Triệu 117,96%
|
0,00% |
0,00% |
23 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
82.398 (98,97%) | fdecca12-f9ae-4e91-9a2d-a8c9615a1742 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Arbitrum)
|
$696.336 71,44%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
82.398 (98,97%) | 6b9a8ee9-7c54-496c-bea5-ee171d43c374 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Polygon)
|
$357.393 75,28%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
82.398 (98,97%) | 3c439233-bf38-46f7-8bdb-7ec16ef5168b | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap v2 (Base)
|
$4.452 6,79%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
82.398 (98,97%) | f5ea3e9c-596b-4e54-9de4-96fab2b675bf | https://www.sushi.com/ | |||||||
Velodrome v3 (Unichain)
|
$106.697 95,22%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
80.023 (99,11%) | 98f02e1d-8707-4426-b06b-5a7eee6ed67b | https://velodrome.finance/ | |||||||
Sushiswap v3 (Optimism)
|
$13.997 55,18%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
82.398 (98,97%) | a5fec5b5-4ffa-4f83-95b6-53ec6b62549c | https://www.sushi.com/ | |||||||
BitTap
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
304 Đồng tiền |
|
|
12.053 (98,48%) | d42c4644-a3ab-4bc0-a788-43fb5f7292b2 | https://www.bittap.com | |||||||||
SunX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
177 Đồng tiền |
|
|
16.841 (95,25%) | c288cb5d-b05b-413c-afc8-66cceee8de81 | https://sunx.vip/ | |||||||||
Blackhole (CLMM)
|
$23,4 Triệu 28,05%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
67.422 (99,61%) | d909a4f6-d170-4b36-b7b3-6175e8158d3c | https://www.blackhole.xyz/ | |||||||
Bluefin
|
$7,4 Triệu 11,81%
|
0,04% Các loại phí |
0,01% Các loại phí |
26 Đồng tiền | 42 Cặp tỷ giá |
|
|
68.847 (98,92%) | 3e729feb-528b-4366-8b31-558760925352 | https://trade.bluefin.io | |||||||
Blackhole
|
$42.086 9,78%
|
0,00% |
0,00% |
28 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
|
|
67.422 (99,61%) | c66cd4af-696c-4c75-8cac-b2f1f680b889 | https://www.blackhole.xyz/ | |||||||
QuickSwap v3 (DogeChain)
|
$0 0,00%
|
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
54.679 (98,90%) | fd4f4260-31e7-4d56-a829-1a8ed92e82da | https://dogechain.quickswap.exchange | |||||||||
Balancer v2 (Ethereum)
|
$10,0 Triệu 29,17%
|
53 Đồng tiền | 65 Cặp tỷ giá |
|
|
53.738 (99,01%) | d61c3f07-0963-4fd0-a13c-581172fb45bc | https://app.balancer.fi/#/trade | app.balancer.fi | ||||||||
LFJ v2.2 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền |
|
|
61.886 (99,05%) | b89b8ec9-eb29-4c53-868b-f3581a8065e0 | https://lfj.gg/ | |||||||||
TruBit Pro Exchange
|
$12,6 Tỷ 47,45%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
72 Đồng tiền | 111 Cặp tỷ giá |
MXN
|
|
24.299 (98,49%) | 5910570a-3a27-4e68-b310-41902675141f | https://www.trubit.com/pro | |||||||
ICRYPEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
162 Đồng tiền |
RUB
TRY
|
|
25.097 (98,91%) | ac00a754-4797-499d-b1b8-28e8d99173ce | https://www.icrypex.com/en | |||||||||
Dexalot
|
$12,0 Triệu 32,64%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
15 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
7.256 (98,92%) | a4e5e031-8e7a-462e-94a4-be37cde81af3 | https://app.dexalot.com/trade | |||||||
Momentum
|
$1,1 Triệu 9,93%
|
0,00% |
0,00% |
26 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
|
|
48.579 (99,41%) | 3728b498-0c6e-4acd-b8d7-0902892c055a | https://www.mmt.finance/ | |||||||
Minswap v2
|
$1,5 Triệu 64,22%
|
0,00% |
0,00% |
33 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
|
|
45.011 (99,13%) | 621f5b1a-fe3f-42f2-8689-bfc78df90046 | https://minswap.org/ | |||||||
Minswap
|
$13.830 47,86%
|
17 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
45.011 (99,13%) | b144cae3-ca7a-4642-81e1-c15799429520 | https://app.minswap.org/ | |||||||||
LCX Exchange
|
Các loại phí | Các loại phí | 204 Đồng tiền |
EUR
|
|
23.638 (98,84%) | 4004dbdd-692a-4457-8fce-fda4ae2e6d99 | http://exchange.lcx.com/ | exchange.lcx.com | ||||||||