Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 64f26e12-ac99-433f-a777-abfd69af4d67 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Giảm 0,00% phí |
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
5.608.889 (99,02%) | 422f0c1d-74fe-41e5-84f9-0e98e79401b7 | https://crypto.com/ | ||||||||
Kraken
|
4,5
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$1,5 Tỷ 41,57%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
708 Đồng tiền | 1713 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
8.944.037 (99,42%) | 1645309d-e888-4d2c-9441-893f0d71eabe | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NYSDFS |
$163,8 Triệu 34,73%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.918.505 (99,45%) | a07bbcd5-e07e-46f0-a3ac-02456f03a42f | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitvavo
|
4,4
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$225,5 Triệu 43,66%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
428 Đồng tiền | 441 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
3.811.079 (99,56%) | d62b4682-a76b-4787-99ab-e98ef69a9132 | https://bitvavo.com/en | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,3
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$336,9 Triệu 50,95%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
124 Đồng tiền | 266 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
660.583 (99,42%) | fb92d281-f158-4a2b-8ea3-1699924da1c1 | https://www.bitstamp.net | |||||
CEX.IO
|
4,3
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$33,6 Triệu 54,39%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
288 Đồng tiền | 744 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
793.581 (99,16%) | 0f7fa48d-62b1-471a-a27e-e150359c0a0b | https://cex.io | |||||
Binance
|
Giảm 20,00% phí |
4,3
Tốt
|
$54,0 Tỷ 39,73%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
605 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
44.922.323 (99,54%) | 15adc5e2-8dda-4f1b-8fab-9a8df75ae0ca | https://accounts.binance.com/en/register?ref=BQDIO9W5 | accounts.binance.com | |||||
Bitbank
|
4,2
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$35,0 Triệu 43,03%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.749.927 (99,07%) | b3cfd18e-84da-4766-a607-d197aa534eac | https://bitbank.cc | |||||
OKX
|
4,2
Tốt
|
$21,5 Tỷ 39,60%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
354 Đồng tiền | 989 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
23.385.383 (99,44%) | bc8fca57-7e20-484b-8dee-53a6fc31a8c8 | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,2
Tốt
|
$14,8 Tỷ 36,28%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
395 Đồng tiền | 512 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
13.916.646 (99,84%) | a7c6af9a-778b-48c4-ae81-c89d62fbe063 | https://www.coinw.com/ | ||||||
Toobit
|
4,1
Tốt
|
$16,5 Tỷ 10,26%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
697 Đồng tiền | 1084 Cặp tỷ giá |
|
6.792.922 (99,70%) | bf208f3b-6ab0-4be5-b34e-311c9a80f9f4 | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
563 Đồng tiền |
|
|
8.417.882 (99,19%) | 021debad-7c81-43f4-97f6-352c12230efc | https://www.hibt.com/ | ||||||||
Bitso
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$24,7 Triệu 20,07%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
66 Đồng tiền | 92 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
590.214 (99,53%) | 98d0f0d2-85fe-4428-bc88-cd57d7a33a2f | https://bitso.com | |||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NYSDFS |
$81,2 Triệu 41,49%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 183 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.302.030 (96,95%) | 24d09841-759c-47d0-8f4f-d2765b3e4e79 | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
BTSE
|
4,0
Tốt
|
$2,8 Tỷ 10,89%
|
Các loại phí | Các loại phí | 282 Đồng tiền | 368 Cặp tỷ giá |
|
7.536.193 (98,81%) | 6db2de16-2b91-4fbf-b3c1-dd1de52d3251 | https://www.btse.com/en/home | |||||||
BTCC
|
$7,3 Tỷ 11,02%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
435 Đồng tiền | 591 Cặp tỷ giá |
|
|
10.311.076 (99,41%) | 45930b88-2fae-47cb-8de6-919edc8a783d | https://www.btcc.com/ | |||||||
WEEX
|
$11,3 Tỷ 40,74%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
988 Đồng tiền | 1593 Cặp tỷ giá |
|
|
13.694.493 (99,32%) | c7531453-76f2-4085-a610-767e9b2d3df6 | http://www.weex.com/ | |||||||
KuCoin
|
$4,9 Tỷ 28,80%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1020 Đồng tiền | 1685 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
17.834.284 (99,30%) | 2070aea7-5525-45e4-93db-a6d15361dd1e | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
WhiteBIT
|
$7,4 Tỷ 21,14%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
368 Đồng tiền | 942 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
29.622.680 (91,58%) | fb00589f-2d5b-4c7f-b53c-1a3211938980 | https://whitebit.com | ||||||||
Coinbase Exchange
|
$1,7 Tỷ 37,47%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
360 Đồng tiền | 482 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
6.302.030 (96,95%) | e057596a-2572-41a2-9aae-4d4356efd52b | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
Bitget
|
$10,2 Tỷ 35,44%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
723 Đồng tiền | 1259 Cặp tỷ giá |
|
18.343.150 (99,82%) | 1e9b6d59-d14e-4610-94b4-ede9ec240a08 | https://www.bitget.com | ||||||||
VOOX Exchange
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
400 Đồng tiền |
|
|
4.773.627 (97,96%) | fe27046b-9db9-4567-b3e7-a030c90797e2 | https://www.voox.com/ | |||||||||
SunX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
170 Đồng tiền |
|
|
3.860.230 (88,59%) | 43e78345-188e-4be7-8014-5bdf0745c349 | https://sunx.vip/ | |||||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
598 Đồng tiền |
|
|
11.481.125 (99,52%) | eec231b7-1d2b-4aa3-b142-c762c7ccb075 | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
168 Đồng tiền |
|
|
4.490.543 (99,81%) | 82018c06-6398-470f-980b-bb1baafa87e9 | https://uzx.com/ | |||||||||
BingX
|
$10,7 Tỷ 23,00%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1021 Đồng tiền | 1571 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
13.351.501 (98,45%) | f4611d4f-da89-4526-bae0-97dda21edf1e | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
OrangeX
|
$20,4 Tỷ 12,96%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
545 Đồng tiền | 817 Cặp tỷ giá |
|
|
4.284.117 (99,26%) | 20b41e5a-fe41-46d0-bb73-590e80190622 | https://www.orangex.com/ | |||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
160 Đồng tiền |
|
|
3.061.655 (96,54%) | 1baa40fa-3443-41b0-bc54-957a73fc5b4e | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
Luno
|
Châu Úc - AU ASIC |
$5,6 Triệu 41,72%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
538.631 (99,71%) | 9b533c93-543b-4fa9-a975-9ba0439cd15c | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$54,7 Triệu 39,88%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
21 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
1.807.190 (99,03%) | a7c072c0-c739-4f7f-bc70-441441eccc9c | https://coincheck.com/ | ||||||
Biconomy.com
|
$10,4 Tỷ 38,50%
|
Các loại phí | Các loại phí | 752 Đồng tiền | 868 Cặp tỷ giá |
|
2.778.231 (99,01%) | 01774fcf-6aab-4f4b-88f4-8f527e3642a6 | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
261 Đồng tiền |
|
|
18.616.056 (99,63%) | db98eccd-0fdb-49c0-8ba7-33fbf034efcd | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
XT.COM
|
$4,8 Tỷ 31,46%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1153 Đồng tiền | 1708 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
9.380.006 (99,84%) | 23ab9e17-7a94-4507-a770-33ad2408eb48 | https://www.xt.com/ | ||||||||
Bitcastle
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
164 Đồng tiền |
|
|
4.268.556 (99,29%) | 355b59d9-9a8a-4875-b304-5aeaed51c249 | https://bitcastle.io/en | |||||||||
Upbit
|
$1,5 Tỷ 16,92%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
303 Đồng tiền | 682 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
6.516.977 (99,80%) | f5b5edeb-40a0-4033-bede-c1b393be836f | https://upbit.com/ | |||||||
MEXC
|
$5,2 Tỷ 28,02%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1186 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
20.856.613 (99,01%) | e5dd2139-009d-47cd-b93d-dc8b0c308683 | https://www.mexc.com/ | |||||||
Coinstore
|
Các loại phí | Các loại phí | 177 Đồng tiền |
EUR
|
|
4.033.400 (99,78%) | a9829016-5880-4434-a216-78930a069d44 | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||||||
Bitrue
|
$8,4 Tỷ 44,58%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
763 Đồng tiền | 1320 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
2.186.298 (99,62%) | 1d58e399-db50-4920-a95c-8651078ae5d5 | https://www.bitrue.com/ | ||||||||
Zoomex
|
$4,4 Tỷ 24,45%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
506 Đồng tiền | 588 Cặp tỷ giá |
|
|
2.181.363 (99,10%) | e2f3c8c1-a51e-40ed-9354-7e4e2600b623 | https://www.zoomex.com/ | |||||||
P2B
|
$623,7 Triệu 56,69%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
92 Đồng tiền | 120 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
3.790.399 (98,74%) | 99a6a565-b9ca-433d-8861-a455dbec1d9c | https://p2pb2b.com/ | |||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
411 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
5.209.407 (98,03%) | 0b5ee70a-967f-4308-a90a-31cf341bb29e | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
BitbabyExchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
484 Đồng tiền |
|
|
2.365.639 (99,70%) | 5a336b74-111e-432c-94f5-68cdfd6c825a | https://www.bitbaby.com | |||||||||
YUBIT
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
266 Đồng tiền |
|
|
3.228.414 (97,49%) | f5895c7b-39ba-49cb-bb15-6256f3db1270 | https://www.yubit.com/ | |||||||||
Binance Alpha
|
$3,2 Tỷ 2,50%
|
0,00% |
0,00% |
372 Đồng tiền | 727 Cặp tỷ giá |
|
|
44.922.323 (99,54%) | 02311a8d-b1f5-4fc0-b263-31da0bcd2e47 | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
CoinEx
|
$414,9 Triệu 190,76%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
1137 Đồng tiền | 1567 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.230.225 (99,50%) | e26d2482-f5df-43bf-af34-9c28beac20df | https://www.coinex.com/ | ||||||||
Deepcoin
|
$6,9 Tỷ 44,05%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
299 Đồng tiền | 377 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.730.074 (99,66%) | b4e7b630-79e9-4ae0-a2bf-f67784d8bbd0 | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$154.113 21,77%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
17 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
462.020 (99,81%) | f25e7921-a0fc-40e6-b229-5fee8ab6b501 | https://zaif.jp | ||||||
Changelly PRO
|
$103,3 Triệu 39,18%
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền | 69 Cặp tỷ giá |
|
|
799.815 (99,29%) | c3d303ab-e58a-4b59-a794-774a6dc86432 | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
172 Đồng tiền |
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.271.863 (98,59%) | 15020309-f01d-42dc-a3bf-4e68d3fecb82 | https://azbit.com/exchange | |||||||||
Bitfinex
|
Giảm 6,00% phí |
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$324,7 Triệu 55,00%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
105 Đồng tiền | 254 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
566.153 (99,36%) | 841f80e4-70b6-4d47-bc7d-e9dc94e77374 | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | |||||