Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | d6e00588-fd2d-4bc9-a9ae-3570508a5759 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Giảm 0,00% phí |
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
3.756.096 (99,10%) | c10f4529-ced3-4c22-ad81-1cad0940cf11 | https://crypto.com/ | ||||||||
Kraken
|
4,6
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$921,0 Triệu 34,96%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
732 Đồng tiền | 1767 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.675.230 (99,22%) | b6b1bb81-0ecc-4881-b9bd-b7756ecf68f9 | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NFDS |
$104,4 Triệu 54,91%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.810.747 (99,20%) | 81680daf-3269-40b3-884b-1906f0bb1d5e | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,4
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$196,1 Triệu 42,34%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
118 Đồng tiền | 254 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
670.783 (99,33%) | 3a18e885-49ef-4d7b-b43f-be1623bda9ec | https://www.bitstamp.net | |||||
Bitvavo
|
4,4
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$140,7 Triệu 10,61%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
430 Đồng tiền | 443 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
3.324.973 (99,43%) | ef9d4910-4d03-4109-9add-3c6ac4923cc0 | https://bitvavo.com/en | |||||
Binance
|
Giảm 20,00% phí |
4,3
Tốt
|
$38,4 Tỷ 29,26%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
617 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
43.036.472 (99,61%) | 08b3f73a-e6b8-4197-9601-879a72cf87f0 | https://accounts.binance.com/en/register?ref=BQDIO9W5 | accounts.binance.com | |||||
CEX.IO
|
4,2
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$9,8 Triệu 47,17%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
303 Đồng tiền | 776 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
426.653 (99,09%) | fdd6d3be-8790-41ba-aaec-ccc8e129f762 | https://cex.io | |||||
Bitso
|
4,2
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$7,8 Triệu 22,68%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
65 Đồng tiền | 91 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
517.393 (99,60%) | 2e1f55e1-7253-4230-a7f6-c3ec0500ca95 | https://bitso.com | |||||
Bitbank
|
4,2
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$21,7 Triệu 30,61%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.397.050 (99,12%) | 18f6b9a4-5ec8-42a2-8d9d-379c1c42eb98 | https://bitbank.cc | |||||
Toobit
|
4,2
Tốt
|
$13,7 Tỷ 42,45%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
725 Đồng tiền | 1122 Cặp tỷ giá |
|
5.935.348 (99,70%) | b03a12c7-8a52-46a8-a42f-6b3105a64783 | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,2
Tốt
|
$10,1 Tỷ 25,53%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
386 Đồng tiền | 502 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
13.759.755 (99,87%) | 87814aa9-4321-430f-b673-9afeffc4c3db | https://www.coinw.com/ | ||||||
OKX
|
4,1
Tốt
|
$16,2 Tỷ 41,76%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
366 Đồng tiền | 1341 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
22.953.237 (99,40%) | 86ce2bba-0629-4ca6-a2b3-bd65357c768f | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NFDS |
$66,6 Triệu 53,53%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 183 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
3.789.566 (97,53%) | 707d7380-0fd4-47bf-9103-d286d5060321 | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
527 Đồng tiền |
|
|
6.825.112 (98,74%) | afd9f088-6e48-478f-8022-37f527ab5adf | https://www.hibt.com/ | ||||||||
BTSE
|
4,1
Tốt
|
$2,4 Tỷ 15,75%
|
Các loại phí | Các loại phí | 279 Đồng tiền | 363 Cặp tỷ giá |
|
8.007.580 (99,01%) | c5636e6b-8de8-4f41-adfe-e813ace7988a | https://www.btse.com/en/home | |||||||
WhiteBIT
|
4,1
Tốt
|
$6,2 Tỷ 7,91%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
374 Đồng tiền | 964 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
26.579.414 (86,70%) | 226dc1c5-711b-4bf6-8d35-3d3353c8a3c9 | https://whitebit.com | |||||||
Bitfinex
|
Giảm 6,00% phí |
4,0
Tốt
|
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$296,9 Triệu 18,79%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
94 Đồng tiền | 224 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
628.340 (99,30%) | c1102927-a37d-4163-ae65-4272ff3f5b19 | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | ||||
Coinbase Exchange
|
$929,2 Triệu 32,81%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
380 Đồng tiền | 505 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
3.789.566 (97,53%) | caff42d2-3d96-4da6-b000-4fba62b42670 | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
BTCC
|
$7,4 Tỷ 14,75%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
429 Đồng tiền | 576 Cặp tỷ giá |
|
|
9.992.111 (99,56%) | b58f87da-a286-465e-9eb2-f86e4fa32ed4 | https://www.btcc.com/ | |||||||
Bitget
|
$7,4 Tỷ 48,47%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
720 Đồng tiền | 1243 Cặp tỷ giá |
|
16.058.136 (99,81%) | 03588162-947a-4b6c-87c6-05a25b2ef5f3 | https://www.bitget.com | ||||||||
IndoEx
|
$278,4 Triệu 37,74%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
66 Đồng tiền | 126 Cặp tỷ giá |
|
|
948.557 (99,31%) | e0b9a911-3630-4b1d-b7db-566c99f04e2a | https://international.indoex.io/ | international.indoex.io | ||||||
WEEX
|
$11,9 Tỷ 39,97%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
983 Đồng tiền | 1566 Cặp tỷ giá |
|
|
13.305.685 (99,60%) | 69f0a475-3f1c-42bf-9515-efcb839086a6 | http://www.weex.com/ | |||||||
KuCoin
|
$3,7 Tỷ 12,55%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
991 Đồng tiền | 1664 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
18.143.506 (99,34%) | a4304ccc-716d-4890-a5e7-69fe9183f65f | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$32,2 Triệu 86,91%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
22 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
2.113.153 (99,04%) | 0b5fca81-f135-412a-9f54-2cc4c53e4331 | https://coincheck.com/ | ||||||
XT.COM
|
$3,7 Tỷ 12,25%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1110 Đồng tiền | 1664 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
13.568.957 (99,74%) | 14ac1da0-1c6a-4775-8af1-b3fa36cfcf22 | https://www.xt.com/ | ||||||||
Luno
|
Châu Úc - AU ASIC |
$4,4 Triệu 53,17%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
488.030 (99,66%) | 7d273dee-9c5d-4bf7-82ff-792a5ce33227 | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
OrangeX
|
$9,6 Tỷ 37,71%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
524 Đồng tiền | 803 Cặp tỷ giá |
|
|
4.202.147 (99,05%) | 35523214-d49d-490b-9c38-eb458ca5084b | https://www.orangex.com/ | |||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
168 Đồng tiền |
|
|
4.371.387 (99,81%) | 420ac88b-5447-4628-9d7e-41dc0de06788 | https://uzx.com/ | |||||||||
BingX
|
$5,4 Tỷ 20,34%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
931 Đồng tiền | 1441 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
9.668.265 (99,54%) | 5c377ade-c392-4180-9f8d-8ab98c0e88ac | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
Binance Alpha
|
$1,6 Tỷ 4,72%
|
0,00% |
0,00% |
376 Đồng tiền | 734 Cặp tỷ giá |
|
|
43.036.472 (99,61%) | 361cd122-029f-426f-a5d7-bb49c53a02e7 | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
175 Đồng tiền |
|
|
3.173.270 (97,63%) | 1ec52270-74e6-41e6-9827-1445ece590cf | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
671 Đồng tiền |
|
|
6.019.919 (99,68%) | ab86e164-ae63-486e-8792-1f2c395340b2 | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
262 Đồng tiền |
|
|
14.591.641 (99,72%) | 265fad7a-c3cb-421b-bc2d-9f71d3660622 | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
Bitbaby
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
503 Đồng tiền |
|
|
2.176.144 (99,57%) | dca144af-0019-4ff3-9352-7fcb6831e5ce | https://www.bitbaby.com | |||||||||
FameEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
189 Đồng tiền |
|
2.535.068 (99,03%) | b909170e-0a35-4fd2-8b2a-6bc1f04727b1 | https://www.fameex.com/en-US/ | ||||||||||
Upbit
|
$690,6 Triệu 16,76%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
308 Đồng tiền | 703 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
8.547.188 (99,80%) | badb8401-d62f-4071-87dc-27f0544bb102 | https://upbit.com/ | |||||||
MEXC
|
$4,1 Tỷ 26,22%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1155 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
33.070.722 (99,13%) | a326c881-00d3-4920-908b-5701d50629bf | https://www.mexc.com/ | |||||||
Zoomex
|
$6,5 Tỷ 12,60%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
488 Đồng tiền | 571 Cặp tỷ giá |
|
|
2.016.883 (99,03%) | 8c9e3092-3765-495d-ba5e-0dfafd4a5150 | https://www.zoomex.com/ | |||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
311 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
4.950.769 (98,38%) | 61202295-e135-4381-ab1f-064afe7e172c | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$144.872 145,16%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
444.663 (99,62%) | 9cf01d29-59ac-4aed-b6e3-677c22b4ae4c | https://zaif.jp | ||||||
Deepcoin
|
$3,0 Tỷ 174,51%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
285 Đồng tiền | 363 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.053.003 (99,55%) | 54555284-dfaf-4d3c-8e58-c002b17a5cdd | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
AllinX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
114 Đồng tiền |
|
|
2.579.021 (98,37%) | e943ced3-31a9-483a-902f-9e03a6674324 | https://www.allinx.io/ | |||||||||
Biconomy.com
|
$8,0 Tỷ 31,78%
|
Các loại phí | Các loại phí | 745 Đồng tiền | 943 Cặp tỷ giá |
|
2.569.151 (99,17%) | cc5083f5-da56-4c84-873f-7914372661e5 | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
BigONE
|
$189,6 Triệu 19,38%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
228 Đồng tiền | 235 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
3.300.169 (99,53%) | 5e86d78f-5d1e-4d32-9fdf-18fb5d550154 | https://big.one/ | ||||||||
P2B
|
$592,0 Triệu 20,09%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
90 Đồng tiền | 120 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
2.046.966 (99,71%) | e1d9c484-2e1f-4de9-af73-19733763bb92 | https://p2pb2b.com/ | |||||||
Dex-Trade
|
$80,0 Triệu 12,39%
|
Các loại phí | Các loại phí | 120 Đồng tiền | 167 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
5.018.781 (99,54%) | f2f1ac23-45e3-4263-8537-fbf9cd35222b | https://dex-trade.com/ | |||||||
Changelly PRO
|
$26,9 Triệu 43,51%
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền | 70 Cặp tỷ giá |
|
|
678.927 (99,08%) | 8718f492-b6c6-44dc-8be4-9211da6b498d | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
Pionex
|
$5,7 Tỷ 30,28%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
560 Đồng tiền | 809 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
830.819 (99,60%) | 29902c19-6c19-476f-8be3-36344f2bee31 | https://www.pionex.com/ | |||||||
BTDUex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
106 Đồng tiền |
|
|
2.005.565 (98,32%) | 14192fab-0c1a-457e-b16d-8a15d5b54601 | https://www.btduex.com/en-gb/market | |||||||||
CoinEx
|
$370,8 Triệu 34,61%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
1052 Đồng tiền | 1463 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
1.675.626 (99,52%) | ed486b14-99d6-4b5b-bdde-c5892f6c9607 | https://www.coinex.com/ | ||||||||