Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | a82a261b-16bc-444a-8bd1-40badaea3bf0 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Giảm 0,00% phí |
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
3.395.088 (99,11%) | e17da5fc-9af2-43aa-bef5-d35c4d7f20aa | https://crypto.com/ | ||||||||
Kraken
|
4,6
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$1,7 Tỷ 15,99%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
757 Đồng tiền | 1816 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.828.308 (99,18%) | 1bfdc019-6400-4f36-b7c7-9ff8cd93fe31 | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NFDS |
$124,3 Triệu 29,10%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.685.132 (99,21%) | 17c60ce5-045e-4977-b20d-7fc6bf8ceb3d | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitbank
|
4,4
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$29,9 Triệu 26,70%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.476.192 (97,75%) | 0f484d63-81bc-45ea-bc20-5a22ecdb07c7 | https://bitbank.cc | |||||
Bitvavo
|
4,3
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$206,4 Triệu 12,91%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
426 Đồng tiền | 439 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
2.455.914 (99,33%) | cfa2b6b7-ef47-41dd-b42f-ed5f419d09ca | https://bitvavo.com/en | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,3
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$256,4 Triệu 15,18%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
122 Đồng tiền | 261 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
682.439 (99,31%) | 2f22524a-cd9c-46de-98de-854383da64f5 | https://www.bitstamp.net | |||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,2
Tốt
|
$14,1 Tỷ 1,86%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
400 Đồng tiền | 521 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
13.255.939 (99,86%) | 31976364-8ffb-4f19-a768-dc986878ee30 | https://www.coinw.com/ | ||||||
OKX
|
4,1
Tốt
|
$23,4 Tỷ 7,63%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
398 Đồng tiền | 1502 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
24.032.211 (99,28%) | f1f36518-e143-44ad-8d46-8b1dd6de61b0 | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
Toobit
|
4,1
Tốt
|
$17,7 Tỷ 5,93%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
722 Đồng tiền | 1115 Cặp tỷ giá |
|
6.985.031 (99,72%) | 1f3155bf-318e-4184-bb0b-eb95a3d407e5 | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NFDS |
$44,3 Triệu 11,16%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 151 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
4.035.609 (97,82%) | a1b56a2e-1111-4a5c-9173-4deb5b88a35d | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
CEX.IO
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$57,8 Triệu 31,30%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
310 Đồng tiền | 794 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
386.008 (99,07%) | 998aa998-2e6a-4897-a1f8-6e99cbf46c79 | https://cex.io | |||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
478 Đồng tiền |
|
|
7.020.637 (98,94%) | df78e005-00f5-4c76-9a12-708f23e51126 | https://www.hibt.com/ | ||||||||
Bitso
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$24,9 Triệu 21,59%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
65 Đồng tiền | 98 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
506.023 (99,54%) | cf4ddc2e-71bb-4f17-9081-ae98e05d98c2 | https://bitso.com | |||||
BTSE
|
4,1
Tốt
|
$2,4 Tỷ 2,58%
|
Các loại phí | Các loại phí | 278 Đồng tiền | 362 Cặp tỷ giá |
|
7.462.154 (98,83%) | edbf57bc-8491-4922-a51f-44e46c91eadb | https://www.btse.com/en/home | |||||||
Bitfinex
|
Giảm 6,00% phí |
4,0
Tốt
|
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$324,8 Triệu 6,61%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
94 Đồng tiền | 232 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
610.578 (99,35%) | b2dd1796-242e-45f9-9e55-3103480655f4 | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | ||||
WhiteBIT
|
4,0
Tốt
|
$9,2 Tỷ 26,38%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
374 Đồng tiền | 996 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
26.947.179 (88,61%) | 57de0c62-8ba3-4486-b4ab-c777e9a555b4 | https://whitebit.com | |||||||
WEEX
|
$14,8 Tỷ 13,35%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
991 Đồng tiền | 1542 Cặp tỷ giá |
|
|
12.872.241 (99,70%) | 7d54c9e0-ee14-47eb-a50b-84f908823fbd | http://www.weex.com/ | |||||||
Coinbase Exchange
|
$1,6 Tỷ 13,19%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
394 Đồng tiền | 519 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
4.035.609 (97,82%) | e9b44c3e-d987-4c91-866e-1a336fd62eee | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
Bitget
|
$9,8 Tỷ 9,17%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
694 Đồng tiền | 1191 Cặp tỷ giá |
|
18.811.196 (99,81%) | 219d26eb-dc5e-49a0-ac26-4465915f6ae3 | https://www.bitget.com | ||||||||
MEXC
|
$7,4 Tỷ 20,73%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1171 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
36.920.140 (99,20%) | 3cf0124f-27a5-4e3e-be4a-6fe4cea53bbd | https://www.mexc.com/ | |||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$29,0 Triệu 9,98%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
23 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
1.660.152 (99,05%) | d682d8e1-2c76-42a6-b323-c01822d828b8 | https://coincheck.com/ | ||||||
BTCC
|
$11,3 Tỷ 12,43%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
431 Đồng tiền | 570 Cặp tỷ giá |
|
|
9.065.586 (99,63%) | 75ca8d23-27ab-44fc-9595-d0460ca2851a | https://www.btcc.com/ | |||||||
KuCoin
|
$3,6 Tỷ 5,29%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
971 Đồng tiền | 1618 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
15.598.517 (99,38%) | 126aa758-9765-4d0b-ae18-fe489b2d3993 | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
IndoEx
|
$482,2 Triệu 26,67%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
67 Đồng tiền | 126 Cặp tỷ giá |
|
|
864.682 (99,37%) | 78af1f7a-350b-4224-9c18-839a868c4b83 | https://international.indoex.io/ | international.indoex.io | ||||||
MGBX
|
0,05% Các loại phí |
0,03% Các loại phí |
350 Đồng tiền |
|
|
5.305.130 (97,23%) | 63577796-1691-44b9-b46d-ecda5ca77989 | https://mgbx.com/ | |||||||||
BingX
|
$7,8 Tỷ 3,51%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
900 Đồng tiền | 1430 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
8.267.982 (99,57%) | 63992a5c-c84d-44ee-891b-a851bde8741f | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
XT.COM
|
$5,0 Tỷ 7,90%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1016 Đồng tiền | 1540 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
9.629.915 (99,78%) | 6b132492-9624-41a2-b4ec-cfa4ceab9d41 | https://www.xt.com/ | ||||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
189 Đồng tiền |
|
|
3.117.894 (97,73%) | 7c46986f-d123-44d5-ab35-56f7c7499a5b | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
OrangeX
|
$12,8 Tỷ 10,38%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
534 Đồng tiền | 814 Cặp tỷ giá |
|
|
5.247.430 (99,12%) | e78c0eff-8bb0-485b-856e-fe472238e131 | https://www.orangex.com/ | |||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
638 Đồng tiền |
|
|
6.450.326 (99,70%) | baea1340-5fb9-44bb-8260-5f9b7e652bfb | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
Luno
|
Châu Úc - AU ASIC |
$6,6 Triệu 22,69%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
445.506 (99,57%) | efd4c706-3412-4e11-9b37-b1d12cf296d2 | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
165 Đồng tiền |
|
|
3.096.113 (99,82%) | 1629b8dd-53d4-4158-8c09-eeb83607fbba | https://uzx.com/ | |||||||||
Upbit
|
$1,1 Tỷ 6,01%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
316 Đồng tiền | 737 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
6.712.609 (99,83%) | 5e96875d-cef7-48e2-ac29-9dbd2875ce4d | https://upbit.com/ | |||||||
Biconomy.com
|
$14,5 Tỷ 11,30%
|
Các loại phí | Các loại phí | 725 Đồng tiền | 929 Cặp tỷ giá |
|
2.336.255 (98,69%) | dec8916c-64ff-4551-ae01-514fe5e57134 | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
P2B
|
$898,1 Triệu 8,86%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
84 Đồng tiền | 123 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
2.652.755 (99,75%) | a08ba138-69e7-4ae2-9552-16f5707d38db | https://p2pb2b.com/ | |||||||
IMBX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
28 Đồng tiền |
|
|
3.178.848 (98,35%) | 1e82ed9f-72ad-4c52-a056-558ce768566f | https://www.imbx.io | |||||||||
Coinstore
|
Các loại phí | Các loại phí | 157 Đồng tiền |
EUR
|
|
4.446.636 (99,79%) | 948f0883-726c-4d02-ab7b-6550b74eb360 | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||||||
Bitbaby
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
511 Đồng tiền |
|
|
2.186.527 (99,19%) | 03f3fd35-79d5-4fbf-99d7-478c58161cf7 | https://www.bitbaby.com | |||||||||
FameEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
198 Đồng tiền |
|
1.981.081 (98,85%) | 82adec6c-3931-4fc2-90d7-aef1c5309dda | https://www.fameex.com/en-US/ | ||||||||||
Deepcoin
|
$33,8 Tỷ 9,36%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
284 Đồng tiền | 360 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.743.610 (99,50%) | 688b6e3d-6096-4e7c-bba2-cc6fa023c4a3 | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
Binance Alpha
|
$1,9 Tỷ 3,69%
|
0,00% |
0,00% |
417 Đồng tiền | 800 Cặp tỷ giá |
|
|
42.063.212 (99,62%) | 7f2fc6f0-69ed-44dc-9006-1e53149d2ecf | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
315 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
5.429.936 (98,32%) | 5279ee44-f4fd-4aa2-9dde-0d8c9459f218 | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
OneBullEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
35 Đồng tiền |
|
|
2.428.313 (98,36%) | 470f4247-8d99-4a04-8f2d-c421224694d3 | https://onebullex.com | |||||||||
CoinEx
|
$768,6 Triệu 6,15%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
981 Đồng tiền | 1391 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
1.460.722 (99,35%) | 257c3f71-a17e-4503-b06c-d3628b28d095 | https://www.coinex.com/ | ||||||||
AllinX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
114 Đồng tiền |
|
|
2.587.500 (98,66%) | b7c1139c-46b3-4d54-900b-6173802505e4 | https://www.allinx.io/ | |||||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$167.426 12,67%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
366.718 (99,55%) | 52365b41-7b78-401e-bc39-46469e8efdfc | https://zaif.jp | ||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
263 Đồng tiền |
|
|
13.762.910 (99,72%) | 3102bb25-97d4-427a-a911-8946c5ae3879 | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
Changelly PRO
|
$79,1 Triệu 36,67%
|
Các loại phí | Các loại phí | 28 Đồng tiền | 69 Cặp tỷ giá |
|
|
669.384 (99,11%) | 5b536aad-9fe9-421b-ae08-9f2c7a39d78a | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
155 Đồng tiền |
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.203.330 (98,64%) | b8d6db79-bf12-46ea-99d0-fb5cb8aaaa42 | https://azbit.com/exchange | |||||||||
BigONE
|
$709,2 Triệu 22,92%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
229 Đồng tiền | 236 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
3.254.280 (99,50%) | dc8b1e93-7ea1-4138-a807-50e8a7b50a80 | https://big.one/ | ||||||||