Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | eacf5df9-c14a-42f8-8832-ca6ec04cbfdb | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Jetswap (Polygon)
|
$489 90,99%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
870 (100,00%) | b1fe71f7-fd37-4753-b506-99a5844945a7 | https://info.jetswap.finance/home | info.jetswap.finance | ||||||
MM Finance (Cronos)
|
$18.495 0,13%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
771 (98,02%) | 215d9e49-bb91-423a-9201-814335af771d | https://mm.finance/ | |||||||
MachineX
|
$14.565 62,88%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
765 (100,00%) | 9293aa2e-13ee-443a-975c-28244e112b90 | https://www.machinex.xyz/ | |||||||
Thruster v3
|
$52.837 166,00%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
717 (98,53%) | d1923bc6-9085-40e1-91d9-6880cef77760 | https://app.thruster.finance/ | |||||||
SuiSwap
|
$4.353 11,29%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
772 (98,85%) | e868e457-6df6-48c4-846c-1dd0f0dc5b23 | https://suiswap.app/app/ | |||||||
Spartan Protocol
|
Các loại phí | Các loại phí | 7 Đồng tiền |
|
|
1.018 (98,46%) | 43d4f88e-88b3-41e1-bfbe-a873691b135e | https://dapp.spartanprotocol.org | dapp.spartanprotocol.org | ||||||||
Karura Swap
|
$4.386 0,34%
|
11 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
804 (98,36%) | c1e24d7a-09c2-47dc-9871-f7fd1c08ada0 | http://apps.karura.network/swap | |||||||||
SyncSwap v2
|
$27.943 346,10%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.013 (99,07%) | 613a2719-2568-4732-adb5-c307e5142e85 | https://syncswap.xyz/swap | |||||||
MM Finance (Polygon)
|
$521 73,42%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
771 (98,02%) | 9aab1f7b-22fe-49c5-b08b-a966e3f807aa | https://mm.finance/ | |||||||
CoinChief
|
$7,2 Tỷ 0,63%
|
0,06% |
0,03% |
67 Đồng tiền | 77 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 57c253a3-c5e2-4bfb-b100-68d91de6acb3 | https://www.biton.one/ | |||||||
Ring Exchange (Ethereum)
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
37 Đồng tiền |
|
|
799 (98,08%) | d83a32b0-aae9-4919-aba3-49e52e8a3d2f | https://ring.exchange | |||||||||
Reactor DEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
4 Đồng tiền |
|
|
957 (98,96%) | 3353f0dc-129b-415b-b343-8dc7a047be05 | https://reactor.exchange/ | |||||||||
Korbit
|
$69,4 Triệu 45,05%
|
0,20% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
190 Đồng tiền | 196 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | 0081f1b5-b8c8-4e29-b8b4-18204b4ce956 | https://www.korbit.co.kr | |||||||
COINSPACE
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
29 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 227d33a8-affe-4be4-a755-b09605e4c17a | https://www.coinspace.world/ | |||||||||
zondacrypto
|
$630.423 45,72%
|
Các loại phí | Các loại phí | 55 Đồng tiền | 102 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
PLN
USD
|
|
301 (99,15%) | 5d284b5d-c8b4-4d97-9dba-45ad3881cd54 | https://zondaglobal.com/ | |||||||
Nivex
|
$488,7 Triệu 3,53%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
43 Đồng tiền | 62 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | c2b63c58-7d91-4614-a3d6-8c5b9d866e9c | https://nivex.one/ | |||||||
Curve (Ethereum)
|
$65,1 Triệu 53,02%
|
0,38% Các loại phí |
0,38% Các loại phí |
139 Đồng tiền | 259 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
490 (98,62%) | 7006e767-1650-41e5-96ef-c8cb6081ad07 | https://www.curve.fi/ | |||||||
Curve (Arbitrum)
|
$756.931 1,91%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
|
|
490 (98,62%) | 7efedaa3-c2d0-437d-a823-b569c0865d4b | https://arbitrum.curve.fi/ | |||||||
Thruster v2 (0.3%)
|
$1.619 44,01%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
717 (98,53%) | 5f040dd2-e999-4068-95ea-95d3d23a0e6e | https://app.thruster.finance/ | |||||||
Ramses v2
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
673 (98,43%) | c3005d24-c5fa-401a-8135-2dfe12c6ffc8 | https://www.ramses.exchange/ | |||||||||
Curve (Optimism)
|
$162.060 37,79%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
490 (98,62%) | ce4cd100-e648-429c-9717-b52325b37892 | https://optimism.curve.fi/ | |||||||
FusionX v2
|
$18 477,69%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
585 (98,90%) | 2930735d-cf1c-414e-95ca-4f0ed0ad7a75 | https://fusionx.finance/ | |||||||
FusionX v3
|
$3.471 28,33%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
585 (98,90%) | 58e29466-c9aa-4bca-9f3e-df057895e4a3 | https://fusionx.finance/ | |||||||
Curve (Celo)
|
$1.218 2,45%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
591 (98,60%) | a051d72c-8cab-4906-b1bb-bd764f0d0023 | https://curve.fi/#/celo/pools | |||||||
Krown Dex
|
$209.786 14,99%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
615 (98,37%) | c860c492-b34b-46d8-91a5-efb5c1ede5e9 | https://krowndex.com/ | |||||||
Tokenlon
|
$1.027 0,00%
|
Các loại phí | Các loại phí | 4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
563 (99,37%) | d9795c18-c4d7-4ad9-aa85-ec6f2b5af1b2 | https://tokenlon.im/instant | |||||||
PiperX v3
|
$9.462 20,25%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
636 (98,95%) | d31ae12d-ee87-41a8-b5e7-2b4c0ed29f20 | https://app.piperx.xyz/ | |||||||
1DEX
|
$1.879 68,02%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
248 (98,02%) | 581db579-534d-4669-a447-0fb56a515fd2 | https://1dex.com/markets | |||||||
CoinP
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
70 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 0a64a91e-3703-4fa3-b7f8-07a04e8c1ef1 | https://www.coinp.com/ | |||||||||
CoinSpot.au
|
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
|
Ngoại Hối
|
Dưới 50.000 | 92428dd1-bb60-433b-ac31-25b6a7aa38c7 | https://www.coinspot.com.au | ||||||||||
PancakeSwap Infinity CLAMM
|
$256,8 Triệu 8,02%
|
0,00% |
0,00% |
130 Đồng tiền | 236 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | b4d92907-b456-42bf-80d0-874b657c7dcc | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
Cetus
|
$8,1 Triệu 7,79%
|
0,00% |
0,00% |
63 Đồng tiền | 155 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | f92e2635-dfdc-46e5-aa07-4df2df96ae81 | https://app.cetus.zone/swap/ | |||||||
Pharaoh Exchange
|
$8.826 18,97%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
13 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | bde1e0f6-0b93-4cee-9cb5-b24bbc64940b | https://pharaoh.exchange/ | |||||||
Subnet Tokens
|
$28,4 Triệu 52,26%
|
0,00% |
0,00% |
28 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 856a102b-86cf-48a7-8894-3ac1f6757a8a | ||||||||
SunSwap V3
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | d24da021-be6c-4118-ae53-25d28180826f | https://sun.io/#/home | |||||||||
PancakeSwap (Solana)
|
0,00% |
0,00% |
48 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | f0e4c69b-b1be-42b8-bbc3-b0c7ac851f43 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||||
Turbos Finance
|
$2,3 Triệu 59,11%
|
0,00% |
0,00% |
38 Đồng tiền | 54 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 5f1ed35a-f704-483c-90db-b9697aa28505 | https://app.turbos.finance/ | |||||||
Camelot v3
|
$4,5 Triệu 11,62%
|
0,00% |
0,00% |
41 Đồng tiền | 51 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | d056ea48-8c90-41a3-b05c-c684d7fa8542 | https://camelot.exchange/# | |||||||
Meteora DAMM v2
|
$1,7 Triệu 49,60%
|
0,00% |
0,00% |
108 Đồng tiền | 116 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 44bd509a-2665-4fa1-991d-fbf363a4eb7a | https://app.meteora.ag/ | |||||||
Agni Finance (Mantle)
|
$759.133 9,91%
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
59 (98,08%) | be9b5b79-560d-4912-8fa9-80f139ceaf14 | https://agni.finance/ | |||||||
Meteora DAMM
|
$650.678 20,05%
|
0,00% |
0,00% |
188 Đồng tiền | 271 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 83fbc3b6-f90e-4c31-bf8b-103661824784 | https://app.meteora.ag/ | |||||||
xExchange
|
$84.567 61,97%
|
0,00% |
0,00% |
37 Đồng tiền | 41 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 388cdc0b-481c-4a51-8ff4-0a5000ad743b | https://xexchange.com/ | |||||||
THENA
|
$77.999 34,25%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
27 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | ac064614-1edb-43ca-84e8-241117522b6a | https://www.thena.fi/liquidity | |||||||
Shadow Exchange
|
$368.283 8,62%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 577c9f09-4c83-4034-a14f-feddc7f8d652 | https://www.shadow.so/trade | |||||||
Polkaswap
|
$54,4 Triệu 0,31%
|
18 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
48 (98,58%) | 78b6b5c6-1496-4ec2-a6c5-0e56917e3916 | https://polkaswap.io/ | |||||||||
Project-X
|
$45,7 Triệu 28,98%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 52fc17c1-1b4d-41a8-b2a1-b43ead6da0d3 | https://www.prjx.com/ | |||||||
SyncSwap (zkSync Era)
|
$215.443 71,92%
|
0,00% |
0,00% |
20 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 460e63ff-16d4-409a-8cab-2996d8196f88 | https://syncswap.xyz/ | |||||||
Camelot
|
$54.285 41,27%
|
0,00% |
0,00% |
36 Đồng tiền | 42 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | f1d0ac3c-9360-4d2e-a9ef-ae940f0c091d | https://camelot.exchange/# | |||||||
PancakeSwap v3 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 216fe263-88f6-4d96-af72-03f6c651188c | https://pancakeswap.finance/home | |||||||||
BabySwap
|
$23.971 89,43%
|
Các loại phí | Các loại phí | 22 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | ea3567f4-d92c-4b73-89b9-5fb6aa7509ba | https://babyswap.finance | |||||||