Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 260286cf-6937-49fc-ac8d-df8250da0aba | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
SyncSwap (Linea)
|
$598 12,77%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
1.838 (99,27%) | 42a8cbd6-97d8-4764-8938-2c947f899f1d | https://syncswap.xyz/linea | |||||||
SyncSwap v2
|
$104.720 51,48%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.838 (99,27%) | 7ce38cd5-efee-4b40-bcce-fff4af2cb868 | https://syncswap.xyz/swap | |||||||
Gleec BTC
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
91 Đồng tiền |
|
|
1.900 (99,36%) | 855172cb-3602-4826-943a-f987cc5f73aa | https://exchange.gleec.com/ | |||||||||
zondacrypto
|
$1,8 Triệu 34,76%
|
Các loại phí | Các loại phí | 56 Đồng tiền | 103 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
PLN
USD
|
|
431 (99,58%) | 9cba3a03-9637-4fee-be7b-bda144a2671b | https://zondaglobal.com/ | |||||||
Syncswap (Scroll)
|
$0 0,00%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.838 (99,27%) | 3c9eb2eb-61ca-440a-ae0b-1f773e57116f | https://syncswap.xyz/scroll | |||||||
Korbit
|
$16,5 Triệu 44,31%
|
0,20% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
195 Đồng tiền | 201 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | cd2a6475-6856-4cbd-8049-097e335cfb11 | https://www.korbit.co.kr | |||||||
BlueBit
|
0,05% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
86 Đồng tiền |
USD
|
|
1.228 (97,89%) | 65969ef3-ca32-446b-b535-5ecdff68284b | https://bluebit.io/ | |||||||||
BitxEX
|
0,00% |
0,00% |
88 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | b93ed337-3580-4b19-9706-cf85f6675a9f | https://www.xex.vip/ex/en_US | |||||||||
CoinLion
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
19 Đồng tiền |
USD
|
|
1.307 (99,00%) | 76ece35d-82cc-4041-a5dc-ece962fb1835 | https://www.coinlion.com/crypto-markets/ | |||||||||
LFJ v2.2 (Avalanche)
|
$31,4 Triệu 10,73%
|
0,00% |
0,00% |
22 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
|
|
1.495 (98,57%) | d87d50ba-0a92-42c4-9ed7-8a860fc9fcc9 | https://traderjoexyz.com/avalanche/trade | |||||||
LFJ (Avalanche)
|
$181.587 51,56%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
89 Đồng tiền | 115 Cặp tỷ giá |
|
|
1.495 (98,57%) | aa211e8a-b24a-4f36-a635-930d62e21c6f | https://www.traderjoexyz.com | |||||||
LFJ v2.1 (Avalanche)
|
$675.145 44,10%
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
1.495 (98,57%) | d42e4e98-799e-49e2-82a7-cf25566a91ad | https://traderjoexyz.com/avalanche/trade | |||||||
Coinone
|
$97,1 Triệu 49,54%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
382 Đồng tiền | 387 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | 7a2f5118-1586-4cd8-9c1b-b1429636d2cc | https://coinone.co.kr/ | coinone.co.kr | ||||||
Trisolaris
|
$11.806 61,02%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
1.350 (98,10%) | 032741a1-bb35-4f86-bbdb-f6a99a8eb19c | https://www.trisolaris.io/#/swap | |||||||
LFJ (Arbitrum)
|
$113.296 7,71%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
1.495 (98,57%) | 6042a464-6bbe-4147-8e8a-5d77363b0b3e | https://traderjoexyz.com/arbitrum/trade | |||||||
LFJ v2.2 (Arbitrum)
|
$19.539 36,41%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.495 (98,57%) | 4f624c72-134b-43bb-84d4-68e63bbc6b97 | https://traderjoexyz.com/arbitrum/trade | |||||||
Helix
|
$21,6 Triệu 17,02%
|
Các loại phí | Các loại phí | 48 Đồng tiền | 56 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 15cba3e2-0f57-4c2f-a72f-a2f78953b680 | https://injective.exchange | |||||||
LFJ v2 (Avalanche)
|
$5.136 16,41%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
1.495 (98,57%) | 220e41a1-3f8a-40fd-8150-42e417241ef1 | https://traderjoexyz.com/avalanche/trade | |||||||
Microchain
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
1.333 (100,00%) | 08f10775-7a60-4351-a49c-36f1881cd60d | https://www.microchain.systems/ | |||||||||
Gems Trade
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
104 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | c3fa69c5-86d4-4eff-91e6-4b30c9b23ca8 | https://www.gems.trade/advanceTrading/btcusdt | |||||||||
Honeyswap
|
24 Đồng tiền |
|
|
1.193 (98,28%) | 0feaeef6-5b2b-4fd8-b902-b0cdfc21700c | https://app.honeyswap.org/#/swap | app.honeyswap.org | ||||||||||
Ramses v2
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
872 (99,34%) | de99392a-45f1-4372-8f47-7e2c50cbecd3 | https://www.ramses.exchange/ | |||||||||
Gravity Finance
|
$614 63,67%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
10 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
650 (98,61%) | e714758f-b6a6-470c-81da-26d029ac22cf | https://gravityfinance.io/ | |||||||
ApeSwap (Polygon)
|
$8.175 41,24%
|
Các loại phí | Các loại phí | 15 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
1.113 (98,98%) | 3c34dd94-b467-42be-b741-94a6baf76cd5 | https://apeswap.finance/ | |||||||
EtherVista
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
1.214 (98,81%) | 7c7b9b67-0f4b-491b-90a1-55020bd1d547 | https://ethervista.app/ | |||||||||
Karura Swap
|
$6.617 1,10%
|
11 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
1.090 (98,36%) | d3a55b1a-2803-4664-8c55-2729449bd190 | http://apps.karura.network/swap | |||||||||
StoryHunt
|
$1.698 19,46%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
1.179 (98,51%) | 8d1cbb9a-20ac-43e4-a1ef-4d2301e612fd | https://www.storyhunt.xyz/ | |||||||
FusionX v3
|
$8.999 21,03%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
805 (97,89%) | 5a4e588b-a5c7-4258-852d-ca333064c3e8 | https://fusionx.finance/ | |||||||
SwapBased
|
$8.782 25,80%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
586 (98,97%) | 086d3877-9dd1-4d33-91f2-1a80f7060d19 | https://swapbased.finance/ | |||||||
OpenSwap (Optimism)
|
$643 14,96%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
924 (98,61%) | e88330be-dcbf-4ca7-87d7-d8626e78e6bb | https://app.openxswap.exchange/ | |||||||
Omni Exchange V3
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
1.193 (100,00%) | 63940cda-a1f0-414b-b480-21771d79b8af | https://omni.exchange/ | |||||||||
CoinP
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
69 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | f14ae47d-dced-4924-a35f-cbaa5a5cb73c | https://www.coinp.com/ | |||||||||
CoinSpot.au
|
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
|
Ngoại Hối
|
Dưới 50.000 | b63bded4-13e8-4745-b9d1-46feb97420a6 | https://www.coinspot.com.au | ||||||||||
Curve (Ethereum)
|
$232,3 Triệu 22,35%
|
0,38% Các loại phí |
0,38% Các loại phí |
126 Đồng tiền | 223 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
377 (98,74%) | 599958dc-ca6d-490c-a18e-6f7d480b9e4d | https://www.curve.fi/ | |||||||
Pharaoh Exchange
|
$63.663 30,90%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
565 (98,25%) | 75ccb817-0cd8-4692-b1e9-778be044ead6 | https://pharaoh.exchange/ | |||||||
Subnet Tokens
|
$9,0 Triệu 8,69%
|
0,00% |
0,00% |
28 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 706090dd-9d70-4cae-8887-57d2c7643e2f | ||||||||
Agni Finance (Mantle)
|
$2,0 Triệu 48,65%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
462 (100,00%) | 70eac202-ee9d-4bb3-be4a-58e1ad6aae9f | https://agni.finance/ | |||||||
Baby Doge Swap
|
$23.305 65,08%
|
0,00% |
0,00% |
19 Đồng tiền | 20 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 98597154-32cc-43fb-944a-645ad165ee34 | https://babydogeswap.com/ | |||||||
Curve (Arbitrum)
|
$4,7 Triệu 40,61%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
|
|
377 (98,74%) | b8d46faa-3eb7-4fe7-a5a8-588939e06d99 | https://arbitrum.curve.fi/ | |||||||
BabySwap
|
$25.901 47,45%
|
Các loại phí | Các loại phí | 21 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | b9228e3c-0791-404b-b5e4-33d6a12c0150 | https://babyswap.finance | |||||||
Fstswap
|
$2,2 Triệu 33,53%
|
9 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | d2675ee1-ecc7-4b8a-ac5d-751a33b9c11e | https://fstswap.finance/#/swap | |||||||||
MDEX (BSC)
|
$12.538 64,03%
|
42 Đồng tiền | 54 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 9e589698-8619-43b3-b826-a736d47d256f | https://mdex.co | |||||||||
Nomiswap
|
$12.784 50,08%
|
Các loại phí | Các loại phí | 14 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
265 (100,00%) | 4958eda7-20ba-4b99-a711-cece7ebb5ae0 | https://nomiswap.io/ | |||||||
SquadSwap v2
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
44 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 51ccd872-50f7-4c56-9279-db07b4d207ad | https://squadswap.com/ | |||||||||
DackieSwap
|
$4.486 45,79%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 82c063a2-3d56-4ef5-872d-f111f4c7ab14 | https://www.dackieswap.xyz | |||||||
Arbswap (Arbitrum One)
|
$17.847 3,72%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
453 (97,89%) | 4fc41bfa-f45d-404d-92ef-6607270c01a2 | https://arbswap.io/ | |||||||
Zeddex Exchange (BSC)
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
10 Đồng tiền |
|
|
79 (100,00%) | d2a09bc2-b86c-45ce-83c7-fdddf69bb0b9 | https://www.zeddex.com | |||||||||
Dinosaur Eggs
|
$15.902 37,18%
|
Các loại phí | Các loại phí | 13 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | d4623a10-5dbc-4732-bd6d-478940c1b41f | https://info.dsgmetaverse.com/#/home | info.dsgmetaverse.com | ||||||
Curve (Optimism)
|
$706.442 33,48%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
377 (98,74%) | aacb08f6-6d70-40eb-974d-83e9ef0ec7de | https://optimism.curve.fi/ | |||||||
mimo.exchange
|
$12.468 78,06%
|
12 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 6dc8be45-4b64-41e6-b42d-4511073404d0 | https://mimo.finance/ | |||||||||