Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 67be9713-b3c5-4f83-b402-5565b7a3f008 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ju.com
|
$18,7 Tỷ 43,95%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
157 Đồng tiền | 196 Cặp tỷ giá |
|
|
9.429 (98,95%) | 82ec1494-04b2-4493-ae18-b6e6679637cd | https://www.jucoin.com/ | |||||||
FMFW.io
|
$65,6 Triệu 8,26%
|
0,50% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
120 Đồng tiền | 227 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
4.448 (98,59%) | bb92da23-02c7-48df-a7fa-34ff2c97ffc2 | https://fmfw.io/ | ||||||||
Altcoin Trader
|
Các loại phí | Các loại phí | 42 Đồng tiền |
ZAR
|
|
2.387 (98,24%) | 653e7307-4d11-4b04-850e-b9a5534881d9 | https://www.altcointrader.co.za/ | |||||||||
AstralX
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
92 Đồng tiền |
|
|
2.396 (98,53%) | e8c269b1-9ed6-490a-b9c1-81505e116b73 | https://www.astralx.com/ | |||||||||
zkSwap Finance
|
$51.018 152,96%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
4.551 (98,86%) | e4acf43a-0ed7-4e26-b25e-42fb1475d6ef | https://zkswap.finance/swap | |||||||
Liquidswap
|
$1.963 24,33%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
4.562 (98,47%) | 5f352c4a-6b76-405a-af18-e360e27f9bda | https://liquidswap.com | |||||||
VaporDex
|
$442 154,47%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
4.888 (98,41%) | a624832d-d5c4-4005-a4d5-cf8ba5b48922 | https://www.vapordex.io/ | |||||||
Liquidswap v0.5
|
$88 137,76%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
4.562 (98,47%) | 80e9f6fa-b9a9-4301-8c7f-ecf7423892b5 | https://liquidswap.com/#/ | |||||||
zkSwap Finance v3 (Sonic)
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
4.551 (98,86%) | d41e4a5d-868e-4c7d-bff2-716d91c37b38 | https://www.zkswap.finance/ | |||||||||
Kyo Finance V3
|
$1.890 19,89%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
4.827 (99,05%) | 3cf0e6bf-d0ea-49bc-9012-3b0f2359cc80 | https://app.kyo.finance | |||||||
Kyo Finance v2
|
$62 69,79%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
4.827 (99,05%) | 8dcc91a6-aa8e-4638-ac18-7e525c6823fd | https://app.kyo.finance | |||||||
Ekbit
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
116 Đồng tiền |
|
|
2.149 (98,81%) | 2e1728e5-e9a2-41d0-9bbb-1f5a472eaf0d | https://www.ekbit.com/ | |||||||||
WX Network
|
$4.871 26,37%
|
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
3.091 (98,85%) | 0aeaa190-9b7d-4ac5-8430-b9647e82dcd1 | https://waves.exchange/ | |||||||||
Bancor Network
|
$184.804 1,29%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
147 Đồng tiền | 146 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
4.088 (98,76%) | 52c9b801-7e52-4008-b292-f1e9c5d9a413 | https://www.bancor.network/ | |||||||
BakerySwap
|
$12.451 65,67%
|
10 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
4.045 (98,60%) | bd82f720-174e-4350-9b78-f7f6e683b336 | https://www.bakeryswap.org/#/home | |||||||||
BlueMove (Sui)
|
$1.209 116,72%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
4.366 (98,90%) | 33281a57-6c6c-4ff9-a30c-e8057b643c98 | https://dex.bluemove.net/ | |||||||
Elk Finance (Avalanche)
|
$36 34,72%
|
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
4.064 (98,68%) | 7509b1fb-c1be-4f35-9871-2f6da339b38f | https://app.elk.finance | app.elk.finance | ||||||||
Elk Finance (Polygon)
|
$57 14,10%
|
8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
4.064 (98,68%) | 4bfb2696-a57e-4447-bd01-910f17ce8632 | https://app.elk.finance | app.elk.finance | ||||||||
Elk Finance (BSC)
|
$164 754,21%
|
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
4.064 (98,68%) | a978f50e-eb80-41c8-b75f-ec5ca28f197a | https://app.elk.finance | |||||||||
Cofinex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
726 Đồng tiền |
INR
|
|
1.986 (98,31%) | af74e73c-45c1-4a0d-9515-9a20f84ee819 | https://cofinex.io/ | |||||||||
TRIV
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
657 Đồng tiền |
IDR
|
|
Dưới 50.000 | 7679207c-53b2-4d59-80a4-bf2549d9fa0e | https://triv.co.id/id/markets/BTC_IDR | |||||||||
Tebbit
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
171 Đồng tiền |
|
|
1.229 (98,72%) | d271e2bc-66a1-4004-997a-d2c92b3b3a62 | https://www.tebbit.io/futures/contract/u_based/btc_usdt | |||||||||
OneEx
|
0,08% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
51 Đồng tiền |
|
|
1.506 (98,81%) | 2e46b93a-b5cf-4e22-ba4b-ca834abe4f03 | https://www.oneex.vip/ | |||||||||
Sovryn
|
$23.505 205,20%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
2.815 (98,57%) | 7caf2ebd-70d0-4c7c-a88d-64f5d79e9fab | https://live.sovryn.app/ | |||||||
DeFiChain DEX
|
$20 22,10%
|
17 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
2.774 (98,42%) | 6c38768a-346f-4bc7-8c05-d4af3bbf9d47 | https://dex.defichain.com/mainnet/pool | dex.defichain.com | ||||||||
Jedi Swap
|
$8.940 120,58%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
3.416 (98,71%) | 64741f2b-af76-4d06-b2c1-718ba2bcc8d5 | https://app.jediswap.xyz/#/swap | |||||||
Equalizer (Sonic)
|
$220 15,58%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
2.961 (98,87%) | f82e2e61-a948-47a1-87b9-688da619226a | https://equalizer.exchange/ | |||||||
Gleec BTC
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
90 Đồng tiền |
|
|
2.562 (99,02%) | 512ff06e-b9f2-4f68-8ae4-bcb2a514183d | https://exchange.gleec.com/ | |||||||||
Coinut
|
$15.657 0,18%
|
Các loại phí | Các loại phí | 9 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
SGD
|
|
2.953 (98,76%) | 54231205-6e56-4643-a0b2-ac6bafafd5da | https://coinut.com/ | |||||||
FOBLGATE
|
$5.346 62,22%
|
Các loại phí | Các loại phí | 12 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
2.875 (98,57%) | 04b92e9c-b282-4e13-a4e3-431228db5c15 | https://www.foblgate.com/ | |||||||
LBank
|
$6,1 Tỷ 1,71%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1002 Đồng tiền | 1467 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | d079289b-114b-43e4-b61f-a18f71d0d9ea | https://www.lbank.info/ | ||||||||
ASTX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
220 Đồng tiền |
|
|
1.380 (98,13%) | 4b6f90df-9fc8-47bf-b0dd-52fab140a465 | https://www.astx.io/ | |||||||||
BitGW Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
94 Đồng tiền |
|
|
1.653 (97,83%) | be79e291-1712-4e99-a532-b93b9779e2eb | https://www.bitgw.com | |||||||||
Helix
|
$15,2 Triệu 27,02%
|
Các loại phí | Các loại phí | 56 Đồng tiền | 65 Cặp tỷ giá |
|
|
1.646 (98,77%) | b14ee74b-9017-40c0-8a62-d1cc5cec6fa2 | https://injective.exchange | |||||||
LFJ v2.2 (Avalanche)
|
$1,3 Triệu 88,00%
|
0,00% |
0,00% |
20 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
2.367 (98,34%) | 2d07763d-33a1-4607-9b7a-b8d6e531d12f | https://traderjoexyz.com/avalanche/trade | |||||||
LFJ (Avalanche)
|
$163.291 102,64%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
87 Đồng tiền | 113 Cặp tỷ giá |
|
|
2.367 (98,34%) | b9acd787-a086-40d6-ba0e-ce408bf111f5 | https://www.traderjoexyz.com | |||||||
LFJ v2.1 (Avalanche)
|
$791.092 124,33%
|
0,00% |
0,00% |
14 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
2.367 (98,34%) | 2ca1860b-b1e5-425d-af34-6fedf2f55839 | https://traderjoexyz.com/avalanche/trade | |||||||
Dfyn Network
|
$1.443 79,96%
|
14 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
2.343 (98,14%) | 624639c6-4f59-4428-9911-0fd3c6f7f061 | https://exchange.dfyn.network/ | exchange.dfyn.network | ||||||||
LFJ (Arbitrum)
|
$35.189 48,79%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
2.367 (98,34%) | 814593bf-d2b1-443d-81bc-4ea211476b65 | https://traderjoexyz.com/arbitrum/trade | |||||||
LFJ v2.2 (Arbitrum)
|
$1.837 361,15%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
2.367 (98,34%) | bbd732ef-3030-426d-b5ef-1e287e6c055d | https://traderjoexyz.com/arbitrum/trade | |||||||
LFJ v2 (Avalanche)
|
$1.462 127,80%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
2.367 (98,34%) | 69d3c645-9f54-4af8-8d4b-fadfb1b581b4 | https://traderjoexyz.com/avalanche/trade | |||||||
LFJ v2 (Arbitrum)
|
$113 1.087,71%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
2.367 (98,34%) | 55b7607a-b485-43ab-9d66-ff7fe75bf512 | https://traderjoexyz.com/arbitrum/trade | |||||||
LFJ (BSC)
|
$1.880 118,69%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
2.367 (98,34%) | 20263d36-5146-4df0-b659-feeb4044e46b | https://www.traderjoexyz.com | |||||||
Flipster
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
473 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | cac5792d-0925-4111-897a-6d2ba26103c8 | https://flipster.xyz/ | |||||||||
CrypFine
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
49 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 1f92a2fe-3df8-4417-910a-1199967a75cc | https://www.crypfine.com/ | |||||||||
Polyx
|
$31,0 Triệu 0,48%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
|
|
1.351 (98,78%) | 98d3b508-738e-4c35-88f5-88b4097ada10 | https://polyx.net | |||||||
CEEX exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
158 Đồng tiền |
|
|
2.130 (99,03%) | cf95f4ba-6b4c-4f12-b2e9-bfeee585a506 | https://www.ceex.com/en-us/ | |||||||||
Cryptomus
|
0,00% |
0,00% |
96 Đồng tiền |
EUR
|
|
Dưới 50.000 | fe0a90bc-60a4-43b2-8fe9-bdab5768dfb7 | https://cryptomus.com/ | |||||||||
KCEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
941 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 7ec2f847-7f02-44cc-8c7e-5f683d7ecddb | https://www.kcex.com/ | |||||||||
Ourbit
|
$7,6 Tỷ 51,14%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
861 Đồng tiền | 1317 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 5788ee7c-0baf-4c4c-afef-3f006ac7c066 | https://www.ourbit.com/ | |||||||