Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | ac500091-c9ab-4ce7-95a4-b4ff432ded7d | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bilaxy
|
$22,7 Triệu 5,64%
|
Các loại phí | Các loại phí | 97 Đồng tiền | 97 Cặp tỷ giá |
|
|
4.448 (98,62%) | feeea0ca-a13e-4c1b-b748-0b2986e66d1a | https://bilaxy.com/ | |||||||
Batonex
|
0,00% |
0,00% |
117 Đồng tiền |
|
|
8.385 (98,37%) | 6d7e7e55-c6a4-4024-a266-37de595545c9 | https://www.batonex.com/ | |||||||||
OpenOcean
|
$440,3 Triệu 2.773,90%
|
122 Đồng tiền | 161 Cặp tỷ giá |
|
|
21.088 (98,61%) | 6ad51467-5736-4127-9a7b-f579b45e80c6 | https://openocean.finance/ | |||||||||
Sologenic DEX
|
$2.203 76,09%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
21.321 (98,64%) | 89f51807-7ebb-4725-8148-99876e00dc9a | https://sologenic.org | |||||||
iZiSwap (zkSync)
|
$3.519 43,54%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
20.372 (98,74%) | ab0149d8-0a02-4623-8342-030cb00be84f | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
iZiSwap (Scroll)
|
$10.435 12,76%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
20.372 (98,74%) | 88b1b7b8-300e-4c49-83f2-9dafea8dd1b6 | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
Oku Trade (XDC Network)
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
20.832 (98,81%) | 8f982f01-8c7b-4c0c-a1e5-8a9f91756e5b | https://oku.trade/app/xdc/trade/ | |||||||||
ListaDao
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
25.093 (99,07%) | e006628e-3dea-44eb-85cb-5d703258fa3a | https://lista.org/ | |||||||||
Bittylicious
|
Các loại phí | Các loại phí | 4 Đồng tiền |
EUR
GBP
|
|
22.963 (98,77%) | 0a17c3e1-8af6-4632-8b54-03b392509859 | https://bittylicious.com | |||||||||
Oku (Plasma)
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
20.832 (98,81%) | d3e1302e-288a-4b86-a2e8-a034df182709 | https://oku.trade/app/plasma/trade | |||||||||
Pangolin
|
$61.456 25,55%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
38 Đồng tiền | 49 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
16.921 (98,82%) | 0eddff5a-db44-4975-ba45-e9b705fcbef7 | https://app.pangolin.exchange/#/swap | app.pangolin.exchange | ||||||
Alien Base v3
|
$321.320 1,47%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
12 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
14.850 (98,91%) | 224c8d21-a541-41fb-89f1-7947a468d209 | https://app.alienbase.xyz/ | |||||||
Alien Base
|
$13.173 24,35%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
14.850 (98,91%) | 9e30ab0b-d9dc-4fa2-bff6-f0db9c457b35 | https://app.alienbase.xyz/ | |||||||
Kyo Finance v2
|
$551 1.000,28%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
13.981 (98,88%) | fcfc8190-511b-4bdc-b1b6-951c7aa59190 | https://app.kyo.finance | |||||||
Kyo Finance V3
|
$972 8,65%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
13.981 (98,88%) | caca8d78-5da7-4099-b91b-029bf10ceff6 | https://app.kyo.finance | |||||||
BiKing
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
233 Đồng tiền |
|
|
4.490 (98,81%) | a1fe7456-4fdb-4942-ae24-4c4209308e25 | https://www.bikingex.com/ | |||||||||
NEAR Intents
|
$6,4 Triệu 32,40%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
17.777 (98,81%) | 84d393df-b696-4052-bb9f-e7ae94a48f3f | https://near-intents.org/ | |||||||
AstralX
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
90 Đồng tiền |
|
|
6.609 (98,45%) | 51e4a62f-c03c-4c06-92bb-a211748f944f | https://www.astralx.com/ | |||||||||
Cofinex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
707 Đồng tiền |
INR
|
|
6.770 (98,14%) | ca5d2099-8c77-46e8-8fda-e093ce51e038 | https://cofinex.io/ | |||||||||
SunSwap v2
|
$1,3 Triệu 34,92%
|
27 Đồng tiền | 35 Cặp tỷ giá |
|
|
10.010 (99,00%) | e8532569-bb00-40a8-812f-6cfd5c16fbc2 | https://sunswap.com/ | |||||||||
Lynex Fusion
|
$97.333 15,22%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
10.075 (98,39%) | f8250c0c-42b2-4518-9c11-f7acc5bdbfca | https://www.lynex.fi/ | |||||||
BlueMove (Sui)
|
$3.127 1,82%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
10.690 (98,87%) | 1290dc3e-196c-4162-9f71-7a66d848225a | https://dex.bluemove.net/ | |||||||
SwapX Algebra
|
$140.371 6,43%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
10.606 (98,79%) | e2be8ab4-5394-45e7-8d8b-366f2217861b | https://swapx.fi/ | |||||||
BitTrade
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
40 Đồng tiền |
JPY
|
|
1.231 (99,11%) | 60f2e4ef-0424-430e-8abf-d4d486ca6d3a | https://www.bittrade.co.jp/ | |||||||||
Coinlocally
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
329 Đồng tiền |
|
|
5.820 (99,02%) | 94344b85-3c24-4e7e-8828-71e4f668b290 | https://coinlocally.com | |||||||||
KTX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
233 Đồng tiền |
|
|
6.182 (99,52%) | 2d8331c2-fad6-46d9-a4bb-74dcdc39e3b6 | https://www.ktx.com/ | |||||||||
LBank
|
$8,4 Tỷ 4,21%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
975 Đồng tiền | 1435 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
615 (98,36%) | aeb1b126-67d1-4812-ab61-b8459abdf425 | https://www.lbank.info/ | ||||||||
ShibaSwap
|
$62.896 20,66%
|
24 Đồng tiền | 28 Cặp tỷ giá |
|
|
9.739 (98,79%) | 99da83ad-9cd5-4a92-a8e9-fa327838114c | https://www.shibaswap.com | |||||||||
Ekubo
|
$794.020 24,10%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
|
|
9.836 (98,65%) | f4b5aa62-5d60-48a8-88fa-08d45caa7005 | https://app.ekubo.org/ | |||||||
SaucerSwap v2
|
$1,4 Triệu 19,95%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
8.644 (99,00%) | 95ecb68a-1e94-4061-85dc-cc3463e60c8e | https://www.saucerswap.finance/ | |||||||
Wagmi (Sonic)
|
$56.635 13,79%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
9.751 (98,60%) | 6784cab7-1f99-44bb-b31a-53acc0654aba | https://app.wagmi.com/#/trade/swap | |||||||
SaucerSwap v1
|
$94.752 36,36%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
8.644 (99,00%) | da8f5952-6e5c-46b3-858d-f8023503d5a6 | https://www.saucerswap.finance/ | |||||||
Kodiak v3
|
$615.589 80,20%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
8.798 (98,99%) | 0afe56fe-86c4-42f1-be0f-3cb109316d23 | https://app.kodiak.finance | |||||||
Wagmi (Kava)
|
$2.719 0,71%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
9.751 (98,60%) | 6d19f9dd-3160-43ea-a120-7e917d2eacac | https://app.wagmi.com/#/trade/swap | |||||||
Kodiak v2
|
$1.380 89,79%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
8.798 (98,99%) | bdad4c32-e462-4bc1-84d4-ca9737891b15 | https://app.kodiak.finance/ | |||||||
Tebbit
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
186 Đồng tiền |
|
|
2.293 (98,72%) | 93b47b58-2adc-415c-abe8-f0542cec1597 | https://www.tebbit.io/futures/contract/u_based/btc_usdt | |||||||||
Koinpark
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
129 Đồng tiền |
INR
|
|
9.109 (98,69%) | 0581e991-980e-4af1-a714-ca35e83ae9df | https://www.koinpark.com | |||||||||
SpookySwap
|
$4 28,67%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
Dưới 50.000 | ed286b59-77a5-48c2-8058-12eff016acad | https://spookyswap.finance | |||||||
SuperEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
434 Đồng tiền |
|
|
26.866 (98,74%) | b794c31f-4f41-47e8-a9ba-b63607dcc9a9 | https://www.superex.com/index | |||||||||
EagleX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
327 Đồng tiền |
|
|
5.793 (99,92%) | bbdc32f8-6925-4bb1-99ea-dfde5843e030 | https://www.eaglex.com | |||||||||
4E
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
114 Đồng tiền |
|
|
3.909 (98,42%) | bc3611ab-5642-496f-bf0e-d87e408a0a2f | https://www.eeee.com/ | |||||||||
BVOX
|
$17,5 Tỷ 12,69%
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
749 Đồng tiền | 831 Cặp tỷ giá |
|
Dưới 50.000 | 8d98ba37-2fe2-4900-8476-7ded93ec9f1f | https://www.bitvenus.com/ | ||||||||
Cat.Ex
|
$55,0 Triệu 5,77%
|
Các loại phí | Các loại phí | 24 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
|
|
6.046 (98,27%) | b3127cf5-1a13-4f86-85f5-42b7e5989f96 | https://www.catex.io/ | |||||||
Rhea Finance
|
$8,5 Triệu 10,84%
|
0,00% |
0,00% |
19 Đồng tiền | 36 Cặp tỷ giá |
|
|
8.166 (98,52%) | 5b02bbfb-74c2-43a1-b806-07bc8e256ff6 | https://rhea.finance | |||||||
VVS Finance
|
$1,3 Triệu 29,80%
|
Các loại phí | Các loại phí | 44 Đồng tiền | 94 Cặp tỷ giá |
|
|
7.699 (98,67%) | 73d81d90-d3e8-4c23-b8e7-4c14640854e9 | https://vvs.finance/ | |||||||
SyncSwap (zkSync Era)
|
$228.670 133,08%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
7.217 (99,07%) | 69920afb-dcab-407b-b5c8-e3678521e381 | https://syncswap.xyz/ | |||||||
Fraxswap v2 (Ethereum)
|
$165.218 47,88%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
8.562 (98,44%) | 9c1ce714-44ac-42ca-a7a6-56f1d6f1e197 | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
Loopring Exchange
|
$2.955 34,36%
|
Các loại phí | Các loại phí | 3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
7.163 (98,93%) | b47b18b9-b028-4c4c-8873-28f4bd4a00af | http://loopring.io/ | |||||||
Web3.World
|
$618 15,92%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
7.299 (98,20%) | 11651739-07fe-4514-bb10-1f9f069ce62f | https://web3.world/swap/ | |||||||
SyncSwap (Linea)
|
$5.148 5,11%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
7.217 (99,07%) | 2bb77f39-e254-4968-a080-52f05b64cd15 | https://syncswap.xyz/linea | |||||||