Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 3724752f-bbfd-4eb9-af5c-61f1010e871a | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Velodrome Finance
|
$13.641 34,50%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
31.628 (98,98%) | f1dac337-688d-4252-9f27-bfa9beaf22c1 | https://app.velodrome.finance/ | |||||||
Velodrome Finance v2
|
$138.786 46,90%
|
0,00% |
0,00% |
39 Đồng tiền | 90 Cặp tỷ giá |
|
|
31.628 (98,98%) | 68f6e42d-25ee-4bd9-87fe-048f06702575 | https://app.velodrome.finance/ | |||||||
Velodrome v3 (Unichain)
|
$6,0 Triệu 31,49%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
31.628 (98,98%) | 6c6c232b-3b13-4841-8227-070d78403141 | https://velodrome.finance/ | |||||||
Astroport (Cosmos)
|
$600 61,40%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
27.388 (98,24%) | e276b654-ce84-4d00-9fb8-f5d9378363e3 | https://app.astroport.fi/pools | |||||||
Unocoin
|
Các loại phí | Các loại phí | 91 Đồng tiền |
|
|
31.182 (98,44%) | 658da897-8be3-4413-ad56-6049644399eb | https://www.unocoin.com/ | |||||||||
Ju.com
|
$23,6 Tỷ 57,05%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
333 Đồng tiền | 493 Cặp tỷ giá |
|
|
23.269 (98,69%) | d1322ab8-f066-465a-865f-ce8af5124cf7 | https://www.jucoin.com/ | |||||||
Batonex
|
0,00% |
0,00% |
114 Đồng tiền |
|
|
14.174 (98,82%) | 3631fa6d-ac8e-4eba-aa37-4635c13195cf | https://www.batonex.com/ | |||||||||
Bitop
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
47 Đồng tiền |
USD
|
|
15.493 (98,23%) | a657bb95-6056-4cca-aff0-3005edc909bc | https://bitop.com/en | |||||||||
VVS Finance
|
$762.277 44,48%
|
Các loại phí | Các loại phí | 43 Đồng tiền | 97 Cặp tỷ giá |
|
|
26.883 (99,02%) | f180a7d9-af6f-4119-8112-b716149f28a2 | https://vvs.finance/ | |||||||
THENA
|
$613.286 105,44%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
28 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
|
|
26.598 (98,72%) | f7658548-95f4-40d2-a54a-882b243f282d | https://www.thena.fi/liquidity | |||||||
DeDust
|
$41.866 65,57%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
46 Đồng tiền | 70 Cặp tỷ giá |
|
|
26.460 (99,11%) | c451e59d-5055-43fb-90a4-29e6e560f1b6 | https://dedust.io | |||||||
THENA FUSION
|
$1,2 Triệu 44,66%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
38 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
|
|
26.598 (98,72%) | dfca91aa-d537-4714-ae5f-e080c79f3803 | https://thena.fi/ | |||||||
PulseX v2
|
$739.405 11,56%
|
0,00% |
0,00% |
22 Đồng tiền | 36 Cặp tỷ giá |
|
|
25.323 (99,51%) | 544530d4-068f-46cc-a253-daf827ad8c45 | https://v2-app.pulsex.com/swap | |||||||
SaucerSwap v2
|
$3,3 Triệu 52,36%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
27.269 (98,89%) | b718b1e0-641b-4b5a-9d46-1de09fd54fff | https://www.saucerswap.finance/ | |||||||
SaucerSwap v1
|
$104.948 61,91%
|
0,00% |
0,00% |
14 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
27.269 (98,89%) | 7929780a-f148-41dd-bf99-a112221ee8c1 | https://www.saucerswap.finance/ | |||||||
iZiSwap (Scroll)
|
$48.033 30,84%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
25.147 (98,81%) | a6478d72-8bed-4d43-af67-c027fcdffd9f | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
iZiSwap(X layer)
|
$3.275 57,88%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
25.147 (98,81%) | 95ce7f53-8635-41cc-b1a0-3b59b7dacef2 | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
iZiswap(Mode)
|
$13 12,65%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
25.147 (98,81%) | 4e3834ed-671e-4745-849a-958202c37de5 | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
ZKE
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
362 Đồng tiền |
|
|
8.330 (98,63%) | 5d05eece-b1a1-4325-bb93-aad1beffa994 | https://www.zke.com/ | |||||||||
OpenOcean
|
$190,4 Triệu 317,15%
|
188 Đồng tiền | 277 Cặp tỷ giá |
|
|
22.878 (98,91%) | ce37127f-c94c-4cad-ae5f-0d6124e06868 | https://openocean.finance/ | |||||||||
Ekubo
|
$538.556 46,16%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 38 Cặp tỷ giá |
|
|
22.096 (99,04%) | 7405f525-6603-412f-9b77-4e1dbee025c8 | https://app.ekubo.org/ | |||||||
HyperSwap v3
|
$1,4 Triệu 49,01%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
21.270 (99,04%) | 61d43832-4f70-4ce3-ba29-45d2c460aa49 | https://app.hyperswap.exchange/ | |||||||
HyperSwap v2
|
$553 80,97%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
21.270 (99,04%) | 9cd23de3-e101-4cd8-9aee-e6eeded8ba4a | https://app.hyperswap.exchange/ | |||||||
BitTrade
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
40 Đồng tiền |
JPY
|
|
2.834 (99,18%) | 9acd4365-d5eb-4feb-b5d1-76ebe9879abe | https://www.bittrade.co.jp/ | |||||||||
KoinBX
|
$33,6 Triệu 14,66%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
135 Đồng tiền | 246 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
21.553 (98,45%) | ad5f88e3-bb33-4dbc-be4d-6504a6998e79 | https://www.koinbx.com/ | |||||||
CoinCorner
|
Các loại phí | Các loại phí | 3 Đồng tiền |
EUR
GBP
|
|
21.782 (98,76%) | 2b9d5e98-53d5-4298-b03d-366d61471a4b | https://www.coincorner.com/ | |||||||||
TRIV
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
675 Đồng tiền |
IDR
|
|
1.820 (100,00%) | d9495229-af31-4470-b140-c40fdd0b6ddf | https://triv.co.id/id/markets/BTC_IDR | |||||||||
BIT.TEAM
|
$12,1 Triệu 1,75%
|
Các loại phí | Các loại phí | 7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
KZT
UAH
BYN
|
|
3.372 (99,11%) | 1189109a-a1c0-441c-a522-b159dcfee5ed | https://bit.team/ | |||||||
Etherex CL
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền |
|
|
19.141 (98,91%) | c20a2e38-10d9-4246-a200-2068e9486265 | https://www.etherex.finance/trade | |||||||||
Namebase
|
$146 38,56%
|
Các loại phí | Các loại phí | 2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
17.916 (98,84%) | aeaae30c-ee97-47a9-b71c-4a5401bce026 | https://namebase.io | |||||||
Qmall Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
75 Đồng tiền |
|
|
8.190 (99,04%) | d6dc1446-b185-4bbf-9b3c-f444118672e5 | https://qmall.io | |||||||||
BVOX
|
$15,9 Tỷ 45,25%
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
766 Đồng tiền | 847 Cặp tỷ giá |
|
452 (98,57%) | 67faad22-4319-4152-bf1e-f1adcc1c9898 | https://www.bitvenus.com/ | ||||||||
Aivora Exchange
|
$1,6 Tỷ 37,94%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
245 Đồng tiền | 313 Cặp tỷ giá |
|
|
5.630 (98,83%) | 87d7196b-b3d5-48ed-acd5-e61a007a607e | https://www.aivora.com/en_US/market | |||||||
DODO (Ethereum)
|
$9.746 64,02%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
16 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
16.842 (98,56%) | 39578820-1613-4efa-a5c8-ac34d024fbe5 | https://dodoex.io/ | |||||||
Liquidswap
|
$3.962 41,77%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
15.587 (98,96%) | bc9e7cec-3ad2-4bb7-b716-42519bf54807 | https://liquidswap.com | |||||||
Liquidswap v0.5
|
$1.743 19,43%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
15.587 (98,96%) | fbbdfd44-38e2-47f2-ac1e-534e896c048d | https://liquidswap.com/#/ | |||||||
ALP.COM
|
$270,2 Triệu 35,26%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
|
3.147 (98,66%) | 5e327763-fa66-4a62-8d8a-63058b1877cd | https://btc-alpha.com/ | |||||||
Oku Trade (XDC Network)
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền |
|
|
17.461 (98,98%) | 5c13f306-6c84-4b34-a5fc-d1b035dbf694 | https://oku.trade/app/xdc/trade/ | |||||||||
Oku (Plasma)
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
17.461 (98,98%) | 97c280ec-b103-4a0c-b231-80130d0bfdde | https://oku.trade/app/plasma/trade | |||||||||
SuperEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
526 Đồng tiền |
|
|
56.740 (99,00%) | 100e727e-d3fe-4bf3-a305-dd8f56ed765a | https://www.superex.com/index | |||||||||
Pangolin
|
$33.819 55,60%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
39 Đồng tiền | 49 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
13.689 (98,87%) | 37b3f068-0ee2-4e3d-8549-bb8bebcb0e94 | https://app.pangolin.exchange/#/swap | app.pangolin.exchange | ||||||
Wagmi (Sonic)
|
$73.505 91,13%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
12.760 (98,68%) | 157b58e8-d675-4eb6-86bf-0f6bd3c6c742 | https://app.wagmi.com/#/trade/swap | |||||||
Wagmi (Kava)
|
$15.419 50,52%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
3 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
12.760 (98,68%) | fd89e7ed-9985-47d5-8ab1-7143e442e4c4 | https://app.wagmi.com/#/trade/swap | |||||||
Bittylicious
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền |
EUR
GBP
|
|
13.618 (98,89%) | 5f71a021-5509-4ba7-857c-858b33672ac7 | https://bittylicious.com | |||||||||
SparkDEX V3.1
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
15.554 (98,72%) | a82a885c-e792-4cf1-8afe-0ab2e075a881 | https://sparkdex.ai/home | |||||||||
Bilaxy
|
$31,5 Triệu 38,16%
|
Các loại phí | Các loại phí | 84 Đồng tiền | 84 Cặp tỷ giá |
|
|
4.446 (99,58%) | 44ba9000-d80d-4656-829e-63d4aad70507 | https://bilaxy.com/ | |||||||
Cofinex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
706 Đồng tiền |
INR
|
|
6.032 (98,91%) | 28916236-ef6a-46ce-8ef8-e60982fa415e | https://cofinex.io/ | |||||||||
Tokpie
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
72 Đồng tiền |
|
|
5.586 (98,62%) | 831ad833-995f-4490-b6e0-7e71a2817ecd | https://tokpie.io/ | |||||||||
CriptoSwaps
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
68 Đồng tiền |
USD
|
|
8.533 (98,24%) | 6f3327ce-0cce-4b7d-b8ff-4c52eee13da0 | https://www.criptoswaps.com/api/v2/peatio/coinmarketcap/orderbook/WCSUSDT | |||||||||
Biswap v2
|
$97.750 56,94%
|
74 Đồng tiền | 84 Cặp tỷ giá |
|
|
10.632 (98,91%) | 48004dec-50e7-42b6-b7b7-df4b0f515f61 | https://exchange.biswap.org/#/swap | exchange.biswap.org | ||||||||