Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 8fe2917d-b340-42a2-a659-4c1ba87c9a69 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4E
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
136 Đồng tiền |
|
|
2.341 (98,74%) | 21c47ee9-e4d5-4397-8827-196b1ba4be4a | https://www.eeee.com/ | |||||||||
VinDAX
|
$38,6 Triệu 1,78%
|
Các loại phí | Các loại phí | 87 Đồng tiền | 108 Cặp tỷ giá |
|
|
4.140 (99,22%) | a6390127-ea6d-4bb8-8a1d-b7439ce3cd3f | https://vindax.com/ | |||||||
Cat.Ex
|
$76,8 Triệu 15,86%
|
Các loại phí | Các loại phí | 24 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
|
|
3.991 (98,04%) | be24a9ad-1dba-4859-bc4a-d662ce71ac0f | https://www.catex.io/ | |||||||
Tebbit
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
167 Đồng tiền |
|
|
1.352 (99,36%) | 6ebb547d-3db3-4722-a136-bd36b87c572e | https://www.tebbit.io/futures/contract/u_based/btc_usdt | |||||||||
Fraxswap v2 (Ethereum)
|
$11,2 Triệu 11,80%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
4.568 (98,67%) | ad99dd61-1c20-40d7-abcd-4fcc9edc32ec | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
ICPSwap
|
$73.747 37,38%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
19 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
4.172 (99,35%) | e27d3b7d-a119-4fe5-bfca-0633e11f12fc | https://app.icpswap.com/ | |||||||
Koi Finance
|
$15.803 70,86%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
4.277 (98,62%) | 81578ea9-e0c3-4469-aae4-379eb74139c0 | https://app.koi.finance/ | |||||||
Orion (BSC)
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
4.435 (98,34%) | bf29e570-cb51-47df-81fd-2be168833758 | https://orion.xyz/ | |||||||||
Orion (ETH)
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền |
|
|
4.435 (98,34%) | cec1f59c-edd4-4866-9629-6c874d0aa535 | https://orion.xyz/ | |||||||||
Fraxswap (Optimism)
|
$1.947 58,24%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
4.568 (98,67%) | d6637462-9e2b-4808-a23b-89b5d0b57f24 | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
CZR Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
248 Đồng tiền |
|
|
2.668 (98,72%) | 8182701b-c703-4598-aa72-e53e41c7aafe | https://www.czrex.com/en_US/ | |||||||||
Coinut
|
$15.796 0,12%
|
Các loại phí | Các loại phí | 9 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
SGD
|
|
3.858 (98,09%) | 3c835064-8a90-451b-8662-07413b5aa24c | https://coinut.com/ | |||||||
PiperX v3
|
$6.938 11,54%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
4.427 (99,05%) | 05952bdb-7691-4b87-8b1d-4e00185d38e3 | https://app.piperx.xyz/ | |||||||
WX Network
|
$3.309 24,47%
|
9 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
2.770 (99,00%) | 6b196893-3988-4940-bfef-9b3fe801c8ee | https://waves.exchange/ | |||||||||
Zedxion Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
407 Đồng tiền |
|
|
2.218 (99,04%) | b546a575-3547-4798-b2dc-8285cc125445 | https://www.zedxion.io/en_US/ | |||||||||
B2Z Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
271 Đồng tiền |
|
|
3.867 (98,59%) | 8947ff63-392e-4486-9465-dd828db896c9 | https://www.b2z.exchange/ | |||||||||
Polkaswap
|
$54,4 Triệu 0,31%
|
18 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
3.703 (98,92%) | 4f494665-838f-4465-aa8a-acaa2a2e3634 | https://polkaswap.io/ | |||||||||
Swappi
|
$70.808 39,95%
|
Các loại phí | Các loại phí | 12 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
3.784 (99,58%) | 0f88268e-50f0-4cc4-ab2f-466ad0d28238 | https://info.swappi.io/ | |||||||
Sovryn
|
$15.041 87,93%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
3.658 (98,65%) | 03bb742e-f5fc-47d9-9e37-91f6f5b864b4 | https://live.sovryn.app/ | |||||||
Flipster
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
449 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | de070250-bdd5-4e0a-a01a-0cfc2cbf0aa0 | https://flipster.xyz/ | |||||||||
MGBX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
322 Đồng tiền |
|
|
1.787 (99,02%) | 47ccacf7-46c3-4367-ae18-fee15e4b1fc8 | https://www.megabit.vip/ | |||||||||
Salavi Exchange
|
0,00% |
0,00% |
14 Đồng tiền |
|
|
982 (98,84%) | 1a4c1b5c-994d-437f-aaa0-f5b9bd9d2134 | https://www.salavi.com/en-US/ | |||||||||
BakerySwap
|
$27.094 37,90%
|
11 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
2.619 (98,87%) | c3de4df6-b403-46ac-bd58-6481644e150b | https://www.bakeryswap.org/#/home | |||||||||
DeFiChain DEX
|
$20 155,61%
|
17 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
2.953 (98,01%) | 7a4e4573-62ee-43e2-b4ce-06c27b6a3b33 | https://dex.defichain.com/mainnet/pool | dex.defichain.com | ||||||||
SmarDex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
54 Đồng tiền |
|
|
2.711 (98,50%) | 8f83a8db-855a-419c-9ca1-b0b1c0807cd3 | https://www.smardex.io/ | |||||||||
Splash
|
$14.423 30,28%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
2.472 (99,40%) | 2dadf285-5119-4063-87e7-84c52389f05c | https://www.splash.trade/ | |||||||
MachineX
|
$35.013 23,37%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
2.849 (100,00%) | 687ec3b3-7a4f-4a88-aecb-c811b4985b61 | https://www.machinex.xyz/ | |||||||
VaporDex
|
$91 79,47%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
2.617 (98,45%) | 7a5fe82e-c09c-4f1e-9355-b9977d2ef299 | https://www.vapordex.io/ | |||||||
LFJ (BSC)
|
$50 44,00%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
3.263 (98,66%) | 736baf38-1829-4b8f-abe2-6d9845265970 | https://www.traderjoexyz.com | |||||||
Reku
|
$5,1 Triệu 1,64%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
43 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tiền điện tử
|
Dưới 50.000 | fded4e9b-9bf5-4c53-948f-e0e79ba9d57f | https://www.rekeningku.com | |||||||
CEEX exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
170 Đồng tiền |
|
|
2.309 (98,98%) | 0a479bb3-015a-4994-9bd9-7879c96bf34c | https://www.ceex.com/en-us/ | |||||||||
1DEX
|
$9,5 Triệu 26,77%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
213 (98,75%) | 86a9162d-27c5-4266-a2de-6c2f09fd27b7 | https://1dex.com/markets | |||||||
Bithumb
|
$590,1 Triệu 18,94%
|
0,25% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
448 Đồng tiền | 465 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | 6a38f5c5-1694-4353-ae68-6b57d5969504 | https://www.bithumb.pro/register;i=9863at | |||||||
Merchant Moe v2.2 (Mantle)
|
$5,0 Triệu 47,85%
|
0,00% |
0,00% |
14 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
2.067 (99,24%) | 10a0aeb7-9e60-4545-90b3-343a6b8c883c | https://merchantmoe.com/ | |||||||
ApeSwap (BSC)
|
$72.724 50,45%
|
Các loại phí | Các loại phí | 99 Đồng tiền | 110 Cặp tỷ giá |
|
|
2.393 (97,97%) | 7b6db4bd-9b46-4c8d-b168-f087f6edae8e | https://dex.apeswap.finance/#/swap | dex.apeswap.finance | ||||||
Ubeswap
|
$8.152 22,56%
|
20 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
|
|
2.009 (98,67%) | 57b3ed9b-5fc6-40c2-b6ba-ae963b3df539 | https://ubeswap.org/ | |||||||||
Merchant Moe
|
$16.218 50,08%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
2.067 (99,24%) | a5d578d0-98ea-4bd0-8921-e7e557d3a963 | https://merchantmoe.com/ | |||||||
ApeSwap (Arbitrum)
|
$21 40,91%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
2.393 (97,97%) | e6303e42-717b-4cb7-b6cd-b543cfdfd5f2 | https://apeswap.finance/ | |||||||
RuDEX
|
$607 1,24%
|
Các loại phí | Các loại phí | 4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
2.366 (100,00%) | dc368b84-e867-4226-a415-abcbcfda4fe2 | https://rudex.org/ | |||||||
CRMClick
|
0,02% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
506 Đồng tiền |
|
|
1.358 (99,94%) | ba848c02-6304-437a-8074-9ee85334f00e | https://crmclick.io/#/ | |||||||||
O2 Exchange
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 6f13e279-ea9a-4fd4-aff8-daebe559f14c | https://trade.o2.app/?method=limit&side=sell&symbol=ETH_USDC | |||||||||
SecondBTC
|
$38,2 Triệu 14,94%
|
Các loại phí | Các loại phí | 43 Đồng tiền | 51 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 8c42aa43-67a2-4dcc-bd3c-27852c672846 | https://secondbtc.com/ | |||||||
Emirex
|
$885.622 18,31%
|
Các loại phí | Các loại phí | 16 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
AED
|
|
392 (98,65%) | 47166b50-89ae-4953-afa4-5b649f44993a | http://emirex.com/ | |||||||
Polyx
|
$38,4 Triệu 2,56%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
|
|
659 (98,99%) | 7008288b-bed5-4e1c-aaa6-24e674c39a71 | https://polyx.net | |||||||
SyncSwap (zkSync Era)
|
$284.141 62,64%
|
0,00% |
0,00% |
22 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
1.838 (99,27%) | 563243b1-86ca-468d-8f16-26483ca41640 | https://syncswap.xyz/ | |||||||
Thruster v2 (0.3%)
|
$3.717 57,23%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
1.849 (98,83%) | c6274479-b1bf-4ddc-b001-fe1c1b5f7d7b | https://app.thruster.finance/ | |||||||
Cellana Finance
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
1.622 (98,52%) | 45a8ce7a-b87e-47f2-af7d-25943af70f3d | https://cellana.finance/ | |||||||||
Thruster v3
|
$156.338 39,96%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
1.849 (98,83%) | 1ac38bc3-fd39-4194-92a9-5809f66c7507 | https://app.thruster.finance/ | |||||||
Cellana
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền |
|
|
1.622 (98,52%) | 06efd829-52c8-4af1-bfa8-528f5766ce1f | https://cellana.finance/ | |||||||||
DFX Finance (Polygon)
|
$948 56,06%
|
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.779 (99,15%) | 77bdeba2-9d26-422c-aedf-eb305b444b05 | https://app.dfx.finance/pools | |||||||||