Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 40ecaa3c-8c2e-4c94-b919-56d3984daebf | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Emirex
|
$500.418 13,62%
|
Các loại phí | Các loại phí | 17 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
AED
|
|
1.392 (98,27%) | 13ff6de3-fd77-4d59-b14c-7ff01b0f9891 | http://emirex.com/ | |||||||
Temple
|
$3,4 Triệu 33,41%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 8503ce49-79d1-4c86-a17b-1c40b7a2d0c9 | https://app.templedigitalgroup.com | |||||||
Hyperion
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
3.158 (99,81%) | 1bf6873a-ca8b-43ea-809b-597d866335d1 | https://hyperion.xyz/ | |||||||||
BakerySwap
|
$13.052 24,67%
|
10 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
2.661 (98,42%) | ec59567f-eb7d-4949-a569-c9d90047089e | https://www.bakeryswap.org/#/home | |||||||||
zkSwap Finance
|
$29.394 4,86%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
2.763 (98,84%) | 1c5b9041-b2bd-4fda-b164-5f47d093f88f | https://zkswap.finance/swap | |||||||
Sovryn
|
$18.554 65,88%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
2.956 (98,08%) | 769ec494-418f-47c4-96a4-8826e89e3f30 | https://live.sovryn.app/ | |||||||
Liquidswap
|
$3.000 21,21%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
3.678 (98,87%) | 408af25c-1950-4c9f-bc89-6d56840d4096 | https://liquidswap.com | |||||||
DFX Finance (Polygon)
|
$291 22,98%
|
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
3.445 (98,13%) | a3b55125-8a74-4d0c-bd74-217e51e72fdf | https://app.dfx.finance/pools | |||||||||
VaporDex
|
$236 25,61%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
2.704 (98,29%) | afdcdfd1-0e85-4cb1-b46c-96174c84968f | https://www.vapordex.io/ | |||||||
Liquidswap v0.5
|
$1.848 546,98%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
3.678 (98,87%) | 60170c53-23b8-4437-a3d7-2e71cb26a18b | https://liquidswap.com/#/ | |||||||
zkSwap Finance v3 (Sonic)
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
2.763 (98,84%) | 24a66b24-0895-4769-9cbc-a0f1a565bbcd | https://www.zkswap.finance/ | |||||||||
BitexLive
|
$3,7 Triệu 0,86%
|
Các loại phí | Các loại phí | 18 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
1.832 (99,07%) | f4a985b8-d05a-48ec-9398-9642aea99a43 | https://bitexlive.com/ | |||||||
BitGW Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
94 Đồng tiền |
|
|
1.235 (97,83%) | bd379416-53fd-4275-99b2-784681e53070 | https://www.bitgw.com | |||||||||
WX Network
|
$3.077 543,20%
|
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
2.607 (98,54%) | a97639c2-9d59-4845-93db-93aa458d26fd | https://waves.exchange/ | |||||||||
1DEX
|
$2.404 77,98%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
1.193 (98,02%) | 9f2b1c78-06cb-4a79-af9e-bbef1aef746f | https://1dex.com/markets | |||||||
Korbit
|
$12,3 Triệu 24,78%
|
0,20% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
193 Đồng tiền | 199 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | ef359236-8bf5-4436-a244-9700b658e52f | https://www.korbit.co.kr | |||||||
ALP.COM
|
$176,9 Triệu 15,53%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
|
Dưới 50.000 | 3c49fe9e-c718-450b-b80c-f974451b9134 | https://btc-alpha.com/ | |||||||
Coinone
|
$95,8 Triệu 3,94%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
374 Đồng tiền | 379 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | a2f16929-a9d5-4514-95bf-bd4f41fde598 | https://coinone.co.kr/ | coinone.co.kr | ||||||
SecondBTC
|
$69,2 Triệu 24,99%
|
Các loại phí | Các loại phí | 43 Đồng tiền | 51 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | ecf0e757-8f6f-43a6-902e-037554a7b307 | https://secondbtc.com/ | |||||||
Polyx
|
$37,5 Triệu 1,42%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
|
|
1.142 (98,78%) | 57e1bf2b-e111-4b15-bf67-8601897a0660 | https://polyx.net | |||||||
NexDAX
|
$2,1 Triệu 18,99%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
70 Đồng tiền | 86 Cặp tỷ giá |
|
|
899 (97,97%) | 7eba7ab1-9104-4bca-b1e0-e2fc8b1c1923 | https://nexdax.com/ | |||||||
Shadow Exchange
|
$372.366 15,29%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
2.396 (98,19%) | e41c1cca-f0b7-4c03-9b1a-907076dcd9ee | https://www.shadow.so/trade | |||||||
VyFinance
|
$6.104 47,97%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
2.469 (98,87%) | 1a6df8a4-0b8f-4d8f-a72e-129a28ff5608 | https://www.vyfi.io/ | |||||||
Apertum DEX
|
$70.270 16,91%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
2.331 (97,88%) | 98f01180-8eba-4885-b8da-e01239023798 | https://dex.apertum.io/#/swap | |||||||
Solidly
|
$9.369 10,72%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
2.295 (98,02%) | a2e14e2f-da0a-4228-ae05-82bee56bd5ab | https://solidly.com/ | |||||||
Shadow Exchange v2
|
$5.988 33,11%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
2.396 (98,19%) | 47183f6e-f6d3-491b-a6e3-65983712cf11 | https://www.shadow.so/trade | |||||||
Aperture (Manta)
|
$2.585 25,77%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
2.096 (98,44%) | 422ce6ae-d955-4d95-a2e2-944709c36c88 | https://app.aperture.finance/swap?chainId=169 | |||||||
Solidly (Ethereum)
|
$22.882 73,80%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
2.295 (98,02%) | 1fb2940e-6a69-43b0-944d-8ab77e8e87ec | https://solidly.com/swap | |||||||
Coinut
|
$15.897 0,02%
|
Các loại phí | Các loại phí | 9 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
SGD
|
|
2.453 (98,98%) | b9180c15-c659-4e30-b82e-1f95eedc63ce | https://coinut.com/ | |||||||
Helix
|
$16,9 Triệu 4,18%
|
Các loại phí | Các loại phí | 55 Đồng tiền | 64 Cặp tỷ giá |
|
|
1.128 (98,80%) | 29504c88-24a3-4421-a25a-70280f5cc17c | https://injective.exchange | |||||||
Deluthium
|
$22 92,06%
|
0,00% |
0,00% |
108 Đồng tiền | 107 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 75df0052-97bf-4997-9ab3-db8d3296b27e | https://deluthium.ai/ | |||||||
Pharaoh Exchange
|
$36.493 102,50%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
9 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
1.963 (98,52%) | 4ab202e0-d058-4aff-b5e8-b4418c4a76a5 | https://pharaoh.exchange/ | |||||||
Ubeswap
|
$5.501 34,84%
|
13 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
1.779 (98,67%) | 07ef0672-681e-40cc-a5d3-69f745cbc7fa | https://ubeswap.org/ | |||||||||
BaseSwap
|
$1.237 1,89%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
1.480 (99,21%) | d921d169-ebda-46b1-a536-680331534e2f | https://baseswap.fi/ | |||||||
Pharaoh Exchange v1
|
$58.544 136,78%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
1.963 (98,52%) | 8fc7e6e8-206c-4e2f-a14d-af5b8792d250 | https://pharaoh.exchange/ | |||||||
FusionX v3
|
$5.688 810,46%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
1.707 (98,68%) | f1a8a894-78aa-4435-ba14-342c3bc98fb7 | https://fusionx.finance/ | |||||||
BounceBit Swap v3
|
$30.070 573,15%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
2.034 (98,32%) | 89a99da7-458b-4735-9a95-ef8fe3c279df | https://portal.bouncebit.io/swap | |||||||
Minter (Ethereum)
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
1.409 (99,59%) | e3a74328-b44e-4d11-be00-669245f9bc1d | https://explorer.minter.network/pools | |||||||||
Etherex CL
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
2.019 (99,03%) | dd3c9d68-596c-4de5-b9d2-dc8c056fbd4c | https://www.etherex.finance/trade | |||||||||
Bithumb
|
$620,1 Triệu 13,99%
|
0,25% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
454 Đồng tiền | 467 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | 87973893-976c-43b6-8df4-755e41409dd1 | https://www.bithumb.pro/register;i=9863at | |||||||
CoinChief
|
$4,9 Tỷ 5,49%
|
0,06% |
0,03% |
66 Đồng tiền | 76 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 35284176-849a-4005-92ba-9fa2b3c73c07 | https://www.biton.one/ | |||||||
Bitbase
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
164 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | ebc80f35-4865-464e-afb1-8daa2781e1eb | https://www.bitbase.com/ | |||||||||
O2 Exchange
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền |
|
|
64 (100,00%) | 55468c22-5827-416a-9fe5-74a49532afcd | https://trade.o2.app/?method=limit&side=sell&symbol=ETH_USDC | |||||||||
Ramses v2
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
1.327 (98,64%) | 7c057a7e-f659-4081-b8fa-a3601bf8e9e9 | https://www.ramses.exchange/ | |||||||||
ArcherSwap
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền |
|
|
1.271 (98,02%) | 6ccb2745-53c7-45fb-8b85-501ebf2374e9 | https://exchange.archerswap.finance/#/swap | |||||||||
Spartan Protocol
|
Các loại phí | Các loại phí | 7 Đồng tiền |
|
|
1.231 (98,09%) | a1eb4d17-1642-4ac2-b48b-5f797f9f68dc | https://dapp.spartanprotocol.org | dapp.spartanprotocol.org | ||||||||
Ramses
|
$14 5,37%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
1.327 (98,64%) | d191b41d-590b-4c28-bde7-385e233a0011 | https://ramses.exchange | |||||||
CoinTR
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
250 Đồng tiền |
TRY
|
|
267 (98,11%) | 532281a3-a6ff-4f24-b51c-7901d4fc5040 | https://www.cointr.pro/en-us/markets | |||||||||
Somnex
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
1.380 (98,79%) | ffd9dd12-61f8-4a30-9635-d89b81921725 | https://somnex.xyz/#/swap | |||||||||
SparkDEX v3.1
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
1.158 (98,73%) | ba71d7d8-e1ed-4b23-980e-5bb1f01c5562 | https://sparkdex.ai/home | |||||||||