Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá

Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
Exchange Liên kết đăng ký Đánh giá tổng thể Quy định Khối lượng 24 giờ Phí Người khớp lệnh Phí Người tạo ra lệnh # Đồng tiền # Cặp tỷ giá Tiền pháp định được hỗ trợ Chấp nhận khách hàng Mỹ Chấp nhận khách hàng Canada Chấp nhận khách hàng Nhật Bản Các nhóm tài sản Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên cc7e62c5-634f-4efa-8d15-1c63fb2adb30
Velodrome v3 (Optimism) $6,6 Triệu
8,05%
0,00%
0,00%
16 Đồng tiền 27 Cặp tỷ giá
75.576 (99,19%) 7eb43ada-01a1-408c-bf86-a57fa9a433cd https://velodrome.finance/
THENA $36.441
6,21%
0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
24 Đồng tiền 27 Cặp tỷ giá
76.685 (99,15%) 8fca3374-7b7a-483a-b273-00e43933eb0a https://www.thena.fi/liquidity
Velodrome Finance $18.097
11,03%
0,00%
0,00%
18 Đồng tiền 29 Cặp tỷ giá
75.576 (99,19%) a449ab23-f4c2-4ed5-884f-a59cc88cacf6 https://app.velodrome.finance/
THENA FUSION $463.884
79,47%
0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
30 Đồng tiền 37 Cặp tỷ giá
76.685 (99,15%) cdcc73f0-e9d3-4244-964c-d5a392159da1 https://thena.fi/
Velodrome Finance v2 $94.858
13,35%
0,00%
0,00%
36 Đồng tiền 79 Cặp tỷ giá
75.576 (99,19%) c6f145fb-6256-4323-9dc5-1ddeae39e67d https://app.velodrome.finance/
SushiSwap v3 (Base) $116.795
20,73%
0,00%
0,00%
20 Đồng tiền 29 Cặp tỷ giá
88.095 (98,98%) 280b7c8e-d213-42d9-a7a4-738bac299445 https://www.sushi.com/
Sushiswap v3 (Polygon) $95.948
14,51%
0,00%
0,00%
10 Đồng tiền 16 Cặp tỷ giá
88.095 (98,98%) 1b8d9b25-7a6f-4314-8777-401253441fa8 https://www.sushi.com/
SushiSwap v2 (Base) $13.425
18,47%
0,00%
0,00%
17 Đồng tiền 16 Cặp tỷ giá
88.095 (98,98%) b214677b-9fa7-4a6b-a902-6f02c9aa4b07 https://www.sushi.com/
Cube Exchange 0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
49 Đồng tiền
40.468 (98,94%) cfc5f80b-fa34-41f9-a9a9-46cef8378c9d https://www.cube.exchange/
Bitazza Các loại phí Các loại phí 124 Đồng tiền
THB
63.870 (99,02%) 0050d6be-1682-4bba-a726-d6caa486d65c https://www.bitazza.com/
ICRYPEX 0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
162 Đồng tiền
RUB TRY
32.758 (98,95%) b7bfb668-849a-43f8-83f1-be2bb07421ba https://www.icrypex.com/en
Bluefin $26,8 Triệu
47,69%
0,04%
Các loại phí
0,01%
Các loại phí
24 Đồng tiền 43 Cặp tỷ giá
65.175 (99,11%) 47dd4c05-36a6-42e8-8fec-c6459bef7979 https://trade.bluefin.io
Turbos Finance $9,4 Triệu
17,66%
0,00%
0,00%
34 Đồng tiền 49 Cặp tỷ giá
60.503 (99,59%) e075cba2-464e-4104-b52a-dde033b04869 https://app.turbos.finance/
Velodrome v3 (Unichain) $138.066
3,07%
0,00%
0,00%
4 Đồng tiền 6 Cặp tỷ giá
75.576 (99,19%) 3ec45d47-86ab-4561-9c09-efccf2e2cc84 https://velodrome.finance/
NovaDAX $2,9 Triệu
50,00%
Các loại phí Các loại phí 526 Đồng tiền 546 Cặp tỷ giá
EUR BRL
13.609 (99,23%) 43d12f2e-674d-4586-8b5d-43c83aef1dbe http://www.novadax.com.br/
Balancer v2 (Ethereum) $10,0 Triệu
29,17%
53 Đồng tiền 65 Cặp tỷ giá
59.911 (98,93%) f19150ea-b6f3-4c7f-933a-0a7968c9db29 https://app.balancer.fi/#/trade app.balancer.fi
VinDAX $40,4 Triệu
0,48%
Các loại phí Các loại phí 91 Đồng tiền 112 Cặp tỷ giá
26.885 (98,36%) fc6f2c04-acd3-4d70-a471-7f819e973fad https://vindax.com/
BitDelta 0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
156 Đồng tiền
14.512 (97,41%) fdd48177-21b0-45ac-8fb3-dc28539e7932 https://bitdelta.com/en/markets
Alcor 0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
13 Đồng tiền
34.189 (98,95%) a75d0afa-af2d-460c-b7b0-8a488fd994ab https://wax.alcor.exchange/
BitTap 0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
315 Đồng tiền
11.783 (98,55%) f7bed0f0-0148-425e-8c6d-fe12be1800a6 https://www.bittap.com
Binance TR $246,5 Triệu
12,85%
0,10%
Các loại phí
0,10%
Các loại phí
309 Đồng tiền 313 Cặp tỷ giá
TRY
Tương lai Tiền điện tử
16.455 (98,62%) efd6beb4-32b7-478c-94cf-0f2fa38a408c https://www.trbinance.com/
SunSwap V3 0,00%
0,00%
14 Đồng tiền
48.437 (99,10%) a6b928ce-8c3b-441a-a2ed-1bd6aff5799a https://sun.io/#/home
DeDust $335.878
18,69%
0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
42 Đồng tiền 64 Cặp tỷ giá
59.131 (99,23%) 39f0ad6e-3885-43b9-9379-93406874adef https://dedust.io
Minswap $8.075
3,95%
15 Đồng tiền 14 Cặp tỷ giá
43.112 (99,01%) 8373960a-3660-4891-82e8-e1231a428f37 https://app.minswap.org/
Minswap v2 $371.732
38,41%
0,00%
0,00%
26 Đồng tiền 36 Cặp tỷ giá
43.112 (99,01%) b1b367ee-cc1e-4f45-b75c-26c49f0de6ad https://minswap.org/
BIT.TEAM $12,0 Triệu
0,99%
Các loại phí Các loại phí 7 Đồng tiền 10 Cặp tỷ giá
EUR RUB USD KZT UAH BYN
13.568 (99,20%) 3074c384-69a4-4b23-985c-99b6156f8b12 https://bit.team/
LFJ v2.2 (Monad) 0,00%
0,00%
7 Đồng tiền
49.583 (98,90%) 8f9160de-e2a5-40b0-ae05-0ae8cb127f27 https://lfj.gg/
StakeCube $510
10,25%
Các loại phí Các loại phí 54 Đồng tiền 98 Cặp tỷ giá
34.000 (98,54%) e7a0ee1a-b260-49e4-98c6-f5b292941f72 https://stakecube.net/app/exchange/
Bitbns $956
36,84%
Các loại phí Các loại phí 135 Đồng tiền 137 Cặp tỷ giá
INR
30.890 (98,95%) 6655db75-2ac6-4fb3-90bc-305072945e74 https://bitbns.com/
Gems Trade 0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
110 Đồng tiền
6.531 (98,07%) 6b755dbd-b6e5-4438-8257-8e3b23908d97 https://www.gems.trade/advanceTrading/btcusdt
QuickSwap $108,6 Triệu
107,06%
147 Đồng tiền 229 Cặp tỷ giá
41.031 (98,47%) f04f48d8-6d68-40ef-a879-a80fa194d9be https://quickswap.exchange/
Momentum $2,8 Triệu
28,06%
0,00%
0,00%
23 Đồng tiền 29 Cặp tỷ giá
34.835 (99,61%) 5753c7cf-392a-44b4-92ed-ac012b6db6a4 https://www.mmt.finance/
QuickSwap v3 (Polygon) $5,4 Triệu
2,04%
0,00%
0,00%
56 Đồng tiền 95 Cặp tỷ giá
41.031 (98,47%) ac17a7cb-2d96-4c24-b5d4-2316b9d81e9e https://quickswap.exchange/
Camelot v3 $5,5 Triệu
27,89%
0,00%
0,00%
38 Đồng tiền 48 Cặp tỷ giá
33.387 (98,73%) b8b05543-3580-4ec0-a20f-5d38c0f53684 https://camelot.exchange/#
Camelot $228.240
45,41%
0,00%
0,00%
35 Đồng tiền 40 Cặp tỷ giá
33.387 (98,73%) 1ef71b6d-4f57-4af0-a76e-419872d1b859 https://camelot.exchange/#
Quickswap v3 (Manta) $499.257
6,75%
0,00%
0,00%
4 Đồng tiền 7 Cặp tỷ giá
41.031 (98,47%) 5f574d41-6e49-4565-b379-35dfc36316e8 https://quickswap.exchange/#/
LCX Exchange Các loại phí Các loại phí 202 Đồng tiền
EUR
25.032 (98,75%) 47e6b313-dfa2-40d7-a457-f745960a1030 http://exchange.lcx.com/ exchange.lcx.com
idax exchange 0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
377 Đồng tiền
13.291 (98,92%) 57351838-77c4-4e23-9a20-0adec77a537d https://www.idax.exchange/
Unocoin Các loại phí Các loại phí 92 Đồng tiền
31.866 (98,54%) 5ab46d8a-585a-4e6c-a39f-6fb57c209912 https://www.unocoin.com/
SunX 0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
183 Đồng tiền
11.045 (97,22%) 577f0e88-b565-4448-8ba9-3877c3aa34e7 https://sunx.vip/
WOO X $21,4 Triệu
16,11%
0,03%
Các loại phí
0,03%
Các loại phí
231 Đồng tiền 311 Cặp tỷ giá
30.719 (98,86%) 630463b5-2fa2-432f-99ac-5bbbfc54c689 https://woo.org/
BlockFin 0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
511 Đồng tiền
12.408 (98,58%) 610ba3ed-a356-495e-b4aa-8eacddbc9cd1 https://blockfin.com/
Blackhole (CLMM) $29,2 Triệu
2,43%
0,00%
0,00%
16 Đồng tiền 30 Cặp tỷ giá
33.333 (99,36%) cbc776e1-487e-41fd-bb64-a1be057050bd https://www.blackhole.xyz/
Blackhole $53.304
164,74%
0,00%
0,00%
28 Đồng tiền 47 Cặp tỷ giá
33.333 (99,36%) 42f798bd-6c4d-431b-bc60-2208cf04c41c https://www.blackhole.xyz/
DODO (Ethereum) $1.031
27,44%
0,30%
Các loại phí
0,30%
Các loại phí
8 Đồng tiền 6 Cặp tỷ giá
Tiền điện tử
31.107 (98,75%) 7015df8c-aad6-45d8-898d-c4c54ec84a65 https://dodoex.io/
CoinCorner Các loại phí Các loại phí 1 Đồng tiền
EUR GBP
25.883 (98,59%) 265d52e4-cab2-4ee8-b787-7f1d858d18a3 https://www.coincorner.com/
Bitonic $453.740
71,48%
Các loại phí Các loại phí 1 Đồng tiền 1 Cặp tỷ giá
EUR
20.093 (98,50%) 21615319-ae0b-48cf-ae58-17bf090b751b https://bitonic.nl
digitalexchange.id $6.120
18,88%
Các loại phí Các loại phí 61 Đồng tiền 61 Cặp tỷ giá
IDR
7.369 (97,89%) 32738264-8eab-4329-af4f-3739eed40e64 https://digitalexchange.id/market
Aivora Exchange $5,2 Tỷ
8,60%
0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
266 Đồng tiền 338 Cặp tỷ giá
9.932 (98,42%) 6cbfdf9d-b109-4716-aa9f-5b5770f28724 https://www.aivora.com/en_US/market
TruBit Pro Exchange $9,5 Tỷ
7,70%
0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
62 Đồng tiền 95 Cặp tỷ giá
MXN
17.621 (98,59%) ed0d1813-a6fa-4d2b-bdda-faf418a8164a https://www.trubit.com/pro