Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 361ea103-8ab6-4230-9a4a-9324f559cee2 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BIT.TEAM
|
$11,9 Triệu 2,42%
|
Các loại phí | Các loại phí | 7 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
KZT
UAH
BYN
|
|
11.717 (99,25%) | 14b8414e-350e-4f64-a87d-12d5ca1dc9a9 | https://bit.team/ | |||||||
digitalexchange.id
|
$1.126 90,15%
|
Các loại phí | Các loại phí | 61 Đồng tiền | 61 Cặp tỷ giá |
IDR
|
|
4.198 (97,92%) | d28a8944-b32d-440b-9b23-284742042240 | https://digitalexchange.id/market | |||||||
Gems Trade
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
110 Đồng tiền |
|
|
9.105 (98,07%) | e84c5b07-7bad-41ee-9c73-18724c6bb03a | https://www.gems.trade/advanceTrading/btcusdt | |||||||||
Unocoin
|
Các loại phí | Các loại phí | 93 Đồng tiền |
|
|
44.420 (98,50%) | 8ad204ef-1e7e-44e3-ba74-90a1ad72b401 | https://www.unocoin.com/ | |||||||||
Binance TR
|
$134,8 Triệu 3,92%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
312 Đồng tiền | 316 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
12.308 (98,59%) | 01dd9d3f-b81b-4ed1-a6ef-638e9e40b85b | https://www.trbinance.com/ | |||||||
Alcor
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
13 Đồng tiền |
|
|
38.999 (98,93%) | 75d2319c-4aa6-4b4f-b3b8-0eab77592971 | https://wax.alcor.exchange/ | |||||||||
Bitbns
|
$728.157 4,87%
|
Các loại phí | Các loại phí | 135 Đồng tiền | 137 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
23.720 (99,09%) | e687031b-fb23-4d85-b155-4b5e1c365fa9 | https://bitbns.com/ | |||||||
idax exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
401 Đồng tiền |
|
|
9.157 (99,28%) | 6819fbb1-0e82-4e65-80a3-d054058c20a1 | https://www.idax.exchange/ | |||||||||
VinDAX
|
$76,5 Triệu 0,93%
|
Các loại phí | Các loại phí | 82 Đồng tiền | 102 Cặp tỷ giá |
|
|
20.449 (98,33%) | 5ece5b2e-9f57-4a48-8297-a43b67a24477 | https://vindax.com/ | |||||||
QuickSwap
|
$95,4 Triệu 30,58%
|
159 Đồng tiền | 249 Cặp tỷ giá |
|
|
29.301 (98,78%) | 4b835a6c-be91-4b9c-b61c-4af66018c35a | https://quickswap.exchange/ | |||||||||
QuickSwap v3 (Polygon)
|
$12,5 Triệu 22,51%
|
0,00% |
0,00% |
60 Đồng tiền | 101 Cặp tỷ giá |
|
|
29.301 (98,78%) | b69ff5d9-2709-4cef-8ab2-045afe81a6b2 | https://quickswap.exchange/ | |||||||
DeDust
|
$19.110 90,83%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
42 Đồng tiền | 64 Cặp tỷ giá |
|
|
37.973 (99,36%) | 0a8f4142-70e3-455c-ac9c-c24d22311782 | https://dedust.io | |||||||
HyperSwap v3
|
$4,2 Triệu 46,77%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 20 Cặp tỷ giá |
|
|
30.606 (98,98%) | 97f9ce4a-5835-4d0f-aaa5-0e0e466de81f | https://app.hyperswap.exchange/ | |||||||
QuickSwap v3 (Polygon zkEVM)
|
$287 64,80%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
29.301 (98,78%) | aac69122-8995-4be4-add1-972361f2300f | https://quickswap.exchange/#/swap | |||||||
Quickswap v2 (Base)
|
$149 107,57%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
29.301 (98,78%) | a6d80d0c-c72e-4c4f-b3ff-4e90f3b93636 | https://quickswap.exchange/ | |||||||
Bitazza
|
Các loại phí | Các loại phí | 126 Đồng tiền |
THB
|
|
26.494 (99,12%) | 6eae4bec-4cee-4857-b0e2-98ec7fda8e0a | https://www.bitazza.com/ | |||||||||
Bitonic
|
$149.062 6,04%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
24.336 (98,62%) | c7eae0b4-b32c-4c24-8610-ae351109d706 | https://bitonic.nl | |||||||
Quickswap v3 (Manta)
|
$869.437 48,73%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
29.301 (98,78%) | 7958f49b-b1e0-4256-91e4-8a552a84f2c0 | https://quickswap.exchange/#/ | |||||||
HTX
|
$3,0 Tỷ 32,94%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
670 Đồng tiền | 868 Cặp tỷ giá |
|
9.102 (98,77%) | 6f9ce485-0f13-4c08-afbc-cf37e8900bd8 | https://www.huobi.com/ | ||||||||
Batonex
|
0,00% |
0,00% |
117 Đồng tiền |
|
|
8.955 (98,44%) | 107b23a8-e4e4-4956-961a-24add1bc6b35 | https://www.batonex.com/ | |||||||||
CoinTR
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
254 Đồng tiền |
TRY
|
|
12.763 (99,41%) | 842b2e5d-a1cd-4144-81e5-5d7b6061fa64 | https://www.cointr.pro/en-us/markets | |||||||||
THORChain
|
$11,0 Triệu 2,73%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
35 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
|
|
23.655 (98,80%) | e06c68cc-38f6-4d6c-9ec7-62f3af684829 | https://thorchain.org/ | |||||||
iZiSwap(X layer)
|
$1.457 314,04%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
24.452 (98,67%) | 33a4e271-a0a3-4e54-8fbc-b7116278fd50 | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
Wagmi (zkSync Era)
|
$333 55,36%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
23.427 (99,12%) | f537fda6-ff60-4a05-9df7-f99ae8a75f30 | https://wagmi.com/ | |||||||
CoinCorner
|
Các loại phí | Các loại phí | 3 Đồng tiền |
EUR
GBP
|
|
25.590 (98,65%) | 5ae138cb-d85d-47f6-a535-b8c1e7352f69 | https://www.coincorner.com/ | |||||||||
EagleX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
316 Đồng tiền |
|
|
16.254 (99,96%) | e5e40c68-2fc2-4c90-9dfd-ced11e4b9de7 | https://www.eaglex.com | |||||||||
BitDelta
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
107 Đồng tiền |
|
|
6.630 (98,32%) | e9e54ebc-3d42-4caf-8477-34904cf10346 | https://bitdelta.com/en/markets | |||||||||
OpenOcean
|
$141,9 Triệu 621,04%
|
109 Đồng tiền | 163 Cặp tỷ giá |
|
|
21.619 (98,78%) | d0efc45f-5296-4f80-b955-f3bdc5f8c8a9 | https://openocean.finance/ | |||||||||
Rhea Finance
|
$1,3 Triệu 27,63%
|
0,00% |
0,00% |
24 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
|
|
21.585 (98,80%) | 12cf62d8-9a4a-441c-a73e-feb0fa7df880 | https://rhea.finance | |||||||
DODO (Ethereum)
|
$278 12,38%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
9 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
21.129 (98,84%) | 00d30451-b7ad-463d-aa41-96b8c394000d | https://dodoex.io/ | |||||||
Sologenic DEX
|
$1.465 40,55%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
22.163 (98,68%) | 244e952f-e042-49b9-83e5-d84334ee901c | https://sologenic.org | |||||||
iZiSwap (zkSync)
|
$22.229 137,23%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
22.202 (98,81%) | d054f23c-2eb4-4fde-9d73-a1bd89b6aaf8 | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
HyperSwap v2
|
$4.040 366,35%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
21.102 (99,04%) | 020489df-6a95-4a40-ab7e-88aa908ce72c | https://app.hyperswap.exchange/ | |||||||
iZiSwap (Scroll)
|
$10.704 98,60%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
22.202 (98,81%) | 46fcc365-fa19-488d-b58f-73efa32b9549 | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
DAO Swap
|
$5 165,01%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
23.099 (98,91%) | ca3be0ea-b4e2-40d2-8620-3d4fa0080486 | https://swap.daomaker.com/ | |||||||
Astroport (Injective)
|
$144 30,93%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
22.015 (98,08%) | 82a16bf6-c196-4c4a-8dfd-ce0848dea7f7 | https://astroport.fi/ | |||||||
O2 Exchange
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền |
|
|
1.691 (99,94%) | 7a7b9154-b4f9-4e94-b06c-85108d3bc7a0 | https://trade.o2.app/?method=limit&side=sell&symbol=ETH_USDC | |||||||||
Oku Trade (XDC Network)
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
20.024 (98,90%) | 374982a8-4506-4ce3-9918-eb45e3336f6c | https://oku.trade/app/xdc/trade/ | |||||||||
Oku (Plasma)
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
20.024 (98,90%) | db60d50f-2f77-45d4-bede-52b7af0c878d | https://oku.trade/app/plasma/trade | |||||||||
Aivora Exchange
|
$1,1 Tỷ 28,39%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
245 Đồng tiền | 317 Cặp tỷ giá |
|
|
4.211 (98,68%) | ce35a1fd-b127-48e4-9b4e-4cb6f9ce0d53 | https://www.aivora.com/en_US/market | |||||||
Websea
|
$5,5 Tỷ 31,23%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
188 Đồng tiền | 232 Cặp tỷ giá |
|
|
4.469 (65,47%) | b9ba00e7-9052-4ac8-b957-008a541fa153 | https://www.websea.com | |||||||
MGBX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
356 Đồng tiền |
|
|
1.251 (98,81%) | 1ad920df-c4c2-4310-9661-c7f512b6791b | https://www.megabit.vip/ | |||||||||
Mandala Exchange
|
$64,7 Triệu 18,05%
|
Các loại phí | Các loại phí | 146 Đồng tiền | 186 Cặp tỷ giá |
|
|
4.819 (98,84%) | 1d4d803a-e929-46ba-8b9e-54e179959373 | https://trade.mandala.exchange/ | trade.mandala.exchange | ||||||
NovaEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
537 Đồng tiền |
|
|
2.086 (98,38%) | 8df5d7b2-d9ca-43e9-9ac5-072131892f0c | https://www.novaex.com/en-US | |||||||||
Niza.io
|
$118,3 Triệu 28,11%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
139 Đồng tiền | 266 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
3.851 (98,54%) | 7ddb04e0-5d31-476e-bf65-65a64de86ddc | https://trade.niza.io/ | |||||||
EasiCoin
|
$2,1 Tỷ 11,46%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
233 Đồng tiền | 264 Cặp tỷ giá |
|
|
1.514 (100,00%) | 583f903d-d24b-4ecc-84fa-c93342a3d75c | https://www.easicoin.io | |||||||
NEAR Intents
|
$6,8 Triệu 36,20%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
15.641 (98,97%) | d2c614a7-dd9c-4954-9ed8-ef3ca24e3cb3 | https://near-intents.org/ | |||||||
BlockFin
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
532 Đồng tiền |
|
|
5.095 (99,05%) | 9eeefa01-8f19-4b1f-98c1-2565ede7bff8 | https://blockfin.com/ | |||||||||
Koinpark
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
135 Đồng tiền |
INR
|
|
14.647 (98,45%) | 30bcac90-b92a-4879-93c4-fa8e9197ad6b | https://www.koinpark.com | |||||||||
Bittylicious
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền |
EUR
GBP
|
|
18.236 (98,74%) | 9456eb68-59f0-49f7-886b-38b647bbc7fd | https://bittylicious.com | |||||||||