Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 30b5520c-b5f9-40b3-920d-a68dd62490e3 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
SushiSwap (BSC)
|
$2.120 69,95%
|
14 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
100.761 (99,05%) | a2bcad09-7380-429b-b996-a0c5fcc7b702 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
SushiSwap (Gnosis)
|
$4.020 63,35%
|
11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
100.761 (99,05%) | 0cdf111a-2d16-4071-898e-5efbc9f12733 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
Sushiswap v3 (Optimism)
|
$34.326 26,28%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
100.761 (99,05%) | c40cf36f-05d8-469e-a0ea-cb5a449796a2 | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap (Avalanche)
|
$640 57,60%
|
7 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
100.761 (99,05%) | f2870831-606d-4c47-be2d-cfe7c950a8ab | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
Sushiswap (Arbitrum Nova)
|
$2.742 22,20%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
100.761 (99,05%) | efb024f7-dd74-4c82-af8e-2132c4b672e4 | https://app.sushi.com/swap | |||||||
BTDUex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
81 Đồng tiền |
|
|
15.146 (98,93%) | 58d13dc5-f84b-415b-8d10-e84e35ba611a | https://www.btduex.com/en-gb/market | |||||||||
Dexalot
|
$11,2 Triệu 31,93%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
16 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
15.611 (99,00%) | b6f95f56-30bf-4e3c-a19f-f8dea81bc9b2 | https://app.dexalot.com/trade | |||||||
Giottus
|
$2,5 Triệu 3,39%
|
Các loại phí | Các loại phí | 428 Đồng tiền | 734 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
38.640 (99,10%) | 4d10dc11-ea2f-42ce-888f-0ac93efaa037 | https://www.giottus.com/tradeview | |||||||
BlockFin
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
554 Đồng tiền |
|
|
20.213 (99,05%) | 145dd429-9d79-4ce6-ad7c-549d23858f77 | https://blockfin.com/ | |||||||||
Mercado Bitcoin
|
$5,4 Triệu 21,77%
|
0,70% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
35 Đồng tiền | 35 Cặp tỷ giá |
BRL
|
|
15.364 (100,00%) | 80fed7fe-6c3a-4d26-943f-92c02f946500 | https://www.mercadobitcoin.com.br/ | |||||||
Bluefin
|
$54,5 Triệu 17,00%
|
0,04% Các loại phí |
0,01% Các loại phí |
27 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
|
|
89.618 (99,05%) | bfa0467c-ef00-4598-bd65-d4ac907594c6 | https://trade.bluefin.io | |||||||
Turbos Finance
|
$7,4 Triệu 21,05%
|
0,00% |
0,00% |
41 Đồng tiền | 57 Cặp tỷ giá |
|
|
94.467 (99,26%) | bfa394a6-5d8f-43b5-8dba-b4750d40aa88 | https://app.turbos.finance/ | |||||||
SushiSwap v2 (Base)
|
$14.509 46,85%
|
0,00% |
0,00% |
20 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
100.761 (99,05%) | 61d30040-639b-45de-aafc-2c3db9b22c45 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Venus
|
$632,3 Triệu 0,11%
|
44 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
95.132 (98,93%) | e626b091-dce0-48ae-b991-b996881b739a | https://app.venus.io | app.venus.io | ||||||||
Balancer v2 (Ethereum)
|
$10,0 Triệu 29,17%
|
53 Đồng tiền | 65 Cặp tỷ giá |
|
|
80.776 (99,11%) | 09241cf6-9a74-4916-a809-72e951bbe241 | https://app.balancer.fi/#/trade | app.balancer.fi | ||||||||
LFJ v2.2 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền |
|
|
85.036 (99,20%) | 5d921781-a429-4924-8175-ca7bc416b3a5 | https://lfj.gg/ | |||||||||
HTX
|
$4,9 Tỷ 39,03%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
685 Đồng tiền | 890 Cặp tỷ giá |
|
19.017 (98,79%) | a7f37d89-1763-4ee4-8c33-dbffc63c6f3e | https://www.huobi.com/ | ||||||||
Bitlo
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
220 Đồng tiền |
TRY
|
|
71.909 (99,65%) | bd285990-5128-4785-bddb-507b8d24e52b | https://www.bitlo.com/ | |||||||||
Cetus
|
$63,4 Triệu 1,65%
|
0,00% |
0,00% |
62 Đồng tiền | 164 Cặp tỷ giá |
|
|
67.058 (99,28%) | eb039fc5-2d94-46bb-ad41-5fe610bb792f | https://app.cetus.zone/swap/ | |||||||
QuickSwap
|
$36,5 Triệu 0,58%
|
184 Đồng tiền | 282 Cặp tỷ giá |
|
|
73.767 (98,96%) | 4762f176-4858-4272-b87f-28bc6c998493 | https://quickswap.exchange/ | |||||||||
Blackhole (CLMM)
|
$50,6 Triệu 31,62%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
76.238 (99,63%) | ab76fa39-523f-47f0-b654-6081274ba860 | https://www.blackhole.xyz/ | |||||||
Rhea Finance
|
$9,6 Triệu 12,42%
|
0,00% |
0,00% |
25 Đồng tiền | 38 Cặp tỷ giá |
|
|
77.943 (98,75%) | 77a77d20-61a2-4e49-afa1-fc70064b7823 | https://rhea.finance | |||||||
QuickSwap v3 (Polygon)
|
$7,9 Triệu 29,20%
|
0,00% |
0,00% |
68 Đồng tiền | 113 Cặp tỷ giá |
|
|
73.767 (98,96%) | e05d7dcc-16e7-463c-8438-b6986e5b90e1 | https://quickswap.exchange/ | |||||||
Project-X
|
$26,8 Triệu 32,44%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
69.715 (98,83%) | b8968882-47a2-4134-a17c-075c06d4a380 | https://www.prjx.com/ | |||||||
Blackhole
|
$287.418 36,98%
|
0,00% |
0,00% |
27 Đồng tiền | 46 Cặp tỷ giá |
|
|
76.238 (99,63%) | 2cc64ac8-033f-4160-ba43-4abaa17fdce2 | https://www.blackhole.xyz/ | |||||||
Bitcoin.me
|
$4.624 17,47%
|
Các loại phí | Các loại phí | 10 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
74.604 (98,97%) | 229a8c3d-ddd5-46d5-aec9-cf9611bcea4c | https://www.klever.io | |||||||
Binance TR
|
$203,0 Triệu 7,85%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
305 Đồng tiền | 310 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
20.910 (98,64%) | b05be068-e84c-46d2-8ef5-279f0ce94279 | https://www.trbinance.com/ | |||||||
BitexLive
|
$3,8 Triệu 2,67%
|
Các loại phí | Các loại phí | 17 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
5.873 (98,71%) | 179cba6c-0a0b-4a3d-8650-1b9e624f17e1 | https://bitexlive.com/ | |||||||
NovaDAX
|
$8,7 Triệu 5,71%
|
Các loại phí | Các loại phí | 560 Đồng tiền | 582 Cặp tỷ giá |
EUR
BRL
|
|
15.364 (100,00%) | aec6ecf0-7201-4b93-a9fc-23a955cc3d92 | http://www.novadax.com.br/ | |||||||
FreiExchange
|
$8.886 70,55%
|
Các loại phí | Các loại phí | 46 Đồng tiền | 45 Cặp tỷ giá |
|
|
35.777 (99,60%) | 787c9a83-cc72-48ab-bf58-7da30ad792cb | https://freiexchange.com/ | |||||||
StellarTerm
|
$149.608 40,79%
|
21 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
18.756 (99,03%) | 6d3508c1-1d5e-4037-b535-0fecaece19cb | https://stellarterm.com/#markets | |||||||||
Kyo Finance V3
|
$21.181 0,81%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
54.058 (99,00%) | 0083c1a4-588a-4737-b943-15573c70d0fe | https://app.kyo.finance | |||||||
QuickSwap v3 (Polygon zkEVM)
|
$3.015 69,51%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
54.679 (98,90%) | 356f15ae-1136-4408-b0a6-7364c9a19649 | https://quickswap.exchange/#/swap | |||||||
Quickswap v2 (Base)
|
$383 48,85%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
54.679 (98,90%) | 7b52123a-a367-4e23-9bd5-61b074bfcac4 | https://quickswap.exchange/ | |||||||
Kyo Finance V2
|
$85 34,03%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
54.058 (99,00%) | acf41e9c-9b63-44ce-8014-45b82c46f8e2 | https://app.kyo.finance | |||||||
digitalexchange.id
|
$35.550 72,66%
|
Các loại phí | Các loại phí | 61 Đồng tiền | 61 Cặp tỷ giá |
IDR
|
|
4.791 (97,81%) | 08edfbbb-3d89-4701-8ed4-4bea519225ce | https://digitalexchange.id/market | |||||||
Bitazza
|
Các loại phí | Các loại phí | 124 Đồng tiền |
THB
|
|
35.994 (99,54%) | 21e6d324-56e9-4464-8ea8-02ff1622c40f | https://www.bitazza.com/ | |||||||||
Quickswap v3 (Manta)
|
$115.596 46,04%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
54.679 (98,90%) | 260c0100-48ff-4b4f-8f18-229ee771234e | https://quickswap.exchange/#/ | |||||||
BitTap
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
286 Đồng tiền |
|
|
11.191 (98,92%) | f9665384-46f8-4d76-9dd4-355b96c79f44 | https://www.bittap.com | |||||||||
BitDelta
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
124 Đồng tiền |
|
|
16.082 (98,61%) | 7a4363b1-e6a8-4b16-bb2e-f8053edc357c | https://bitdelta.com/en/markets | |||||||||
StakeCube
|
$2.049 40,89%
|
Các loại phí | Các loại phí | 57 Đồng tiền | 112 Cặp tỷ giá |
|
|
44.207 (98,77%) | 45bba930-938b-498a-8f42-003a9b81a6c3 | https://stakecube.net/app/exchange/ | |||||||
Bitbns
|
$1,1 Triệu 12,04%
|
Các loại phí | Các loại phí | 135 Đồng tiền | 137 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
33.922 (99,62%) | f4ff1332-198c-4b96-bd81-4b848ff01b13 | https://bitbns.com/ | |||||||
THORChain
|
$55,2 Triệu 62,87%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
34 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
|
|
37.081 (98,88%) | 81cf3c5c-d5c8-4c27-aeb6-1f6743693558 | https://thorchain.org/ | |||||||
Camelot v3
|
$13,4 Triệu 29,72%
|
0,00% |
0,00% |
45 Đồng tiền | 60 Cặp tỷ giá |
|
|
44.086 (98,96%) | 0007190c-b35f-4919-8538-b08eba948999 | https://camelot.exchange/# | |||||||
Camelot
|
$296.100 24,71%
|
0,00% |
0,00% |
43 Đồng tiền | 49 Cặp tỷ giá |
|
|
44.086 (98,96%) | 491b3204-7ca8-4b4a-a420-9d408e654375 | https://camelot.exchange/# | |||||||
Bitonic
|
$908.956 38,57%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
29.647 (98,90%) | 5cf2f08e-1b90-4e80-8362-a9adf160679b | https://bitonic.nl | |||||||
Alcor
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
13 Đồng tiền |
|
|
32.997 (98,48%) | 935c340c-9e1c-4d82-b7ed-b8c3c63234aa | https://wax.alcor.exchange/ | |||||||||
ICRYPEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
168 Đồng tiền |
RUB
TRY
|
|
23.868 (99,16%) | eef8e944-759e-4d01-a8cb-43c430f090e3 | https://www.icrypex.com/en | |||||||||
SunSwap V3
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền |
|
|
31.362 (99,01%) | 0a69eaef-9911-4d10-9b51-43d430b0ebea | https://sun.io/#/home | |||||||||
Velodrome v3 (Optimism)
|
$13,7 Triệu 74,69%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
31.628 (98,98%) | dc5d4df6-f3bd-4026-95f6-d0528e1e174b | https://velodrome.finance/ | |||||||